Trong dòng chảy lịch sử và tín ngưỡng của người dân đảo Phú Quý, Miếu Bà Chúa Bàn Tranh luôn là một trong những địa điểm linh thiêng và bí ẩn nhất. Tư liệu của nhà nghiên cứu Lê Hữu Lễ đăng trên Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển năm 2010 cho thấy nhiều câu chuyện ít được biết đến xung quanh ngôi đền cổ này – nơi gắn liền với số phận của Công chúa Bàn Tranh, một nhân vật có nguồn gốc từ vương quốc Chămpa.
Theo truyền thuyết, Công chúa Bàn Tranh do mắc tội đã bị vua cha đưa ra đảo khi còn rất trẻ. Bà mất và được chôn cất ngay trên đảo. Người Chăm lập đền thờ từ cuối thế kỷ XV để tưởng nhớ bà. Đến khi người Kinh ra đảo sinh sống, họ tiếp quản và tiếp tục thờ tự, gọi nơi này là Đền thờ Công Chúa Bàn Tranh. Sự linh ứng của Bà trong việc phù hộ cho ngư dân đi biển, bảo vệ cuộc sống làm ăn của cư dân khiến Bà được tôn kính như một vị thần hộ đảo, thường được gọi là Bà Chúa Xứ hay Bà Chúa Đảo. Sử cũ còn ghi lại rằng năm Minh Mạng thứ nhất (1820), triều đình phong sắc “Bàn Tranh Vương hiển vượng chi thần”, khẳng định vị thế của Bà trong đời sống tâm linh dân gian.
Điểm đặc biệt và linh thiêng nhất của miếu là ngôi mộ của Bà nằm ngay dưới bàn thờ chính. Trên mộ phủ tấm bia bằng đá mài lấy từ biển Phú Quý, khắc một chữ “THẦN” lớn, tạo nên không khí trang nghiêm và huyền bí. Vì sự linh thiêng đó, người dân ngày thường rất ít khi vào miếu, chỉ đến dọn dẹp và cúng bái vào các dịp lễ quan trọng trong năm. Ngay cả quá trình tu bổ, mở rộng miếu cũng diễn ra vô cùng thận trọng, kéo dài qua nhiều năm vì sợ làm kinh động đến Bà.
Không gian chính điện là nơi lưu giữ giá trị văn hóa và kiến trúc độc đáo nhất. Bên trong có ba khám thờ: khám giữa thờ Công chúa Bàn Tranh, hai khám hai bên thờ Tiền hiền và Hậu hiền – những người có công khai lập và gìn giữ miếu qua nhiều thế hệ. Ấn tượng nhất là ba Kút đá đặt trên bệ thờ. Kút giữa lớn hơn hai kút bên, thể hiện rõ dấu ấn giao thoa giữa nghệ thuật điêu khắc Chăm và Việt. Trên kút còn khắc chữ Hán – Nôm với nội dung thờ tự như “Cung Bà Tranh vương thần vị”. Ngoài ra, miếu còn lưu giữ nhiều hoành phi, câu đối cổ ca ngợi công đức của Bà và của các bậc tiền nhân.

Tín ngưỡng thờ Công chúa Bàn Tranh đã trở thành một phần quan trọng trong đời sống tinh thần của cư dân Phú Quý. Họ tin rằng Bà luôn hiển linh, che chở người dân khi ra khơi và mang lại bình an cho gia đình, xóm làng. Miếu chỉ mở cửa vào các ngày lễ kỵ, trong đó quan trọng nhất là lễ kỵ Công Chúa Bàn Tranh vào ngày mùng 3 tháng Giêng âm lịch. Vào ngày này, sắc phong được rước từ đình làng đến miếu Bà làm lễ tế, sau đó tiếp tục được rước sang đền thờ Thầy Sài Nại để hoàn tất nghi lễ nghinh thần. Phần hội diễn ra tại đền Thầy, còn miếu Bà chỉ giữ nghi thức lễ, không tổ chức phần hội hay ca hát theo lệ xưa.
Một nghi lễ quan trọng khác là Lễ Giao Phiên Kỵ Thầy diễn ra ngày 4 tháng Tư âm lịch. Sắc phong được rước qua miếu Bà để nghinh Bà cùng về đền Thầy Sài Nại, thực hiện lễ chánh tế và nghi thức Tuyên sắc, trước khi giao lại quyền cúng tế và giữ sắc cho làng kế nhiệm. Đây là phong tục lâu đời thể hiện sự tôn kính đối với thần linh và sự chuyển giao trách nhiệm thiêng liêng giữa các làng trên đảo.
Hiện nay, người dân Phú Quý vẫn còn giữ được tám sắc phong cổ dành cho Công Chúa Bàn Tranh. Các sắc thuộc các triều Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức, Đồng Khánh, Duy Tân và Khải Định. Trong số đó có năm sắc phong riêng cho Bà và ba sắc phong thời Tự Đức, Đồng Khánh và Duy Tân phong chung cho Bà và Thầy Sài Nại. Đây là những tư liệu quý khẳng định vai trò đặc biệt của Bà Chúa Bàn Tranh trong đời sống tín ngưỡng của người dân đảo suốt nhiều thế kỷ.
Miếu Bà Chúa Bàn Tranh vì vậy không chỉ là một di tích tâm linh, mà còn là biểu tượng văn hóa – lịch sử đặc sắc của đảo Phú Quý. Những huyền tích về công chúa Chămpa, kiến trúc giao thoa Việt – Chăm và các nghi thức rước sắc truyền thống đã tạo nên sức hấp dẫn riêng, khiến nơi đây trở thành điểm đến không thể bỏ qua đối với những ai yêu thích khám phá văn hóa bản địa.









