Nghiên cứu này nhằm xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thu hút khách du lịch nội địa đến Đặc khu Côn Đảo, Thành phố Hồ Chí Minh. Khảo sát được thực hiện với 345 khách du lịch nội địa; dữ liệu được phân tích bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính bội.
Kết quả cho thấy bốn yếu tố chính tác động đến khả năng thu hút du khách, xếp theo mức độ ảnh hưởng giảm dần:
- Chất lượng dịch vụ,
- Sự hấp dẫn của văn hóa và tự nhiên,
- Cơ sở hạ tầng,
- Cơ sở vật chất và hoạt động.
Từ đó, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị nhằm hỗ trợ cơ quan quản lý và doanh nghiệp nâng cao hiệu quả thu hút khách du lịch nội địa.
Từ khóa: Thu hút điểm đến, khách du lịch nội địa, Đặc khu Côn Đảo, chất lượng dịch vụ, văn hóa và tự nhiên, cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất và hoạt động.
I. GIỚI THIỆU
Du lịch ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với phát triển kinh tế – xã hội. Không chỉ đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, du lịch còn phục vụ nhiều mục đích như nghiên cứu, tín ngưỡng, hội họp, giao thương. Những địa phương có lợi thế tài nguyên thiên nhiên độc đáo thường có tiềm năng vượt trội để phát triển ngành du lịch.
Đặc khu Côn Đảo, Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm 16 hòn đảo lớn nhỏ, có diện tích đất nổi khoảng 75,15 km² và vùng mặt nước hơn 14.000 km². Khu vực này có nhiều điều kiện thuận lợi cho phát triển du lịch biển – đảo: bãi biển đẹp, hệ sinh thái rừng – biển nguyên sinh, vị trí gần tuyến hàng hải quốc tế và khí hậu ôn hòa.
Vườn quốc gia Côn Đảo là một trong những tài nguyên đặc sắc với hệ động thực vật đa dạng, nhiều loài đặc hữu, cảnh quan tự nhiên nguyên sơ phù hợp cho du lịch sinh thái, khám phá và nghiên cứu khoa học.
Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn Côn Đảo của du khách nội địa có ý nghĩa quan trọng, góp phần định hướng phát triển du lịch bền vững cho địa phương.
II. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
1. Khái niệm về du lịch
Theo Luật Du lịch Việt Nam (2005), du lịch là các hoạt động liên quan đến việc con người di chuyển ra ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một thời gian nhất định.
Khách du lịch nội địa: là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài cư trú tại Việt Nam đi du lịch trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
2. Khả năng thu hút điểm đến (Destination Attractiveness)
Hình ảnh điểm đến được hiểu là tổng hòa nhận thức, niềm tin, ấn tượng của du khách về một địa phương (Crompton, 1979). Nhiều nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa hình ảnh điểm đến và mức độ hài lòng (Ibrahim & Gill, 2005).
Khả năng thu hút điểm đến thường được đánh giá thông qua:
- Tài nguyên du lịch (Backman et al., 1995; Ferrario, 1979),
- Sự hấp dẫn văn hóa – tự nhiên (Hu & Ritchie, 1993),
- Hình ảnh điểm đến và sản phẩm dịch vụ (Kim & Richardson, 2003).
3. Tổng quan các nghiên cứu trước
Mukherjee et al. (2018): chất lượng điểm đến được quyết định bởi chất lượng tài nguyên, dịch vụ và trải nghiệm.
Chin et al. (2017): du khách quan tâm đến tiếp cận, lưu trú, giải trí, cơ sở hạ tầng và sự hỗ trợ của cộng đồng.
Santos et al. (2014): môi trường nguyên sơ, ít phát triển quá mức và tính xác thực đóng vai trò quan trọng.
Kozak et al. (2009): bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến sức hút điểm đến:
- Chất lượng dịch vụ,
- Cơ sở hạ tầng,
- Cơ sở vật chất và hoạt động,
- Sự hấp dẫn văn hóa – tự nhiên.
4. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết
Mô hình kế thừa từ Kozak et al. (2009):
Khả năng thu hút điểm đến =
f (Chất lượng dịch vụ; Cơ sở hạ tầng; Cơ sở vật chất & hoạt động; Sự hấp dẫn văn hóa – tự nhiên)
Giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Chất lượng dịch vụ ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút điểm đến.
- H2: Cơ sở hạ tầng ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút điểm đến.
- H3: Cơ sở vật chất và hoạt động ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút điểm đến.
- H4: Sự hấp dẫn của văn hóa – tự nhiên ảnh hưởng tích cực đến khả năng thu hút điểm đến.
III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
1. Mẫu nghiên cứu
Khảo sát được tiến hành với 350 bảng câu hỏi, thu về 345 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 98%). Mẫu được chọn theo phương pháp thuận tiện, gồm du khách đang tham quan tại Côn Đảo.
2. Độ tin cậy thang đo – Cronbach’s Alpha
Tất cả các thang đo đều có Cronbach’s Alpha > 0,6.
Hệ số tương quan biến – tổng đều > 0,3.
→ Thang đo đạt độ tin cậy.
Sau khi loại CLDV5, còn 25 biến được đưa vào EFA.
3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
Biến độc lập
KMO = 0,830, Sig. Bartlett = 0,000 → phù hợp EFA.
Trích được 4 nhân tố, tổng phương sai trích: 64,397%.
→ 4 nhân tố giải thích tốt mức độ biến thiên.
Biến phụ thuộc
KMO = 0,686, Sig. = 0,000
Trích 1 nhân tố duy nhất, phương sai 69,626%, hệ số tải > 0,7.
4. Ma trận tương quan
Kiểm định Pearson cho thấy:
→ Tất cả biến độc lập có tương quan tuyến tính với biến phụ thuộc (Sig. 1%).
5. Kết quả hồi quy
ANOVA: F = 152,238, Sig. = 0,000 → mô hình phù hợp.
R² hiệu chỉnh = 0,637 → giải thích 63,7% biến thiên.
Cả 4 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê (Sig. ≤ 0,01).
Phương trình hồi quy chưa chuẩn hóa:
→ Chất lượng dịch vụ là yếu tố tác động mạnh nhất.
Kiểm tra giả định hồi quy
Phần dư phân tán ngẫu nhiên → không vi phạm tuyến tính.
Spearman Sig. > 0,05 → không vi phạm phương sai thay đổi.
Histogram: phần dư phân phối chuẩn (Mean ≈ 0; SD ≈ 1).
Durbin-Watson = 2,240 → không tự tương quan.
VIF < 10 → không đa cộng tuyến.
6. Kiểm định sự khác biệt
Không có sự khác biệt về mức độ đánh giá giữa các nhóm:
- Nam – nữ
- Độc thân – đã kết hôn
- Tần suất du lịch
- Mục đích chuyến đi
- Số lần đến Côn Đảo
- Vùng miền xuất phát
- Độ tuổi
- Nghề nghiệp
Chỉ thu nhập tạo ra sự khác biệt đáng kể.
IV. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
1. Kết luận
Nghiên cứu xác định 04 yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thu hút khách nội địa đến Đặc khu Côn Đảo:
Chất lượng dịch vụ (mạnh nhất)
Sự hấp dẫn của văn hóa – tự nhiên
Cơ sở hạ tầng
Cơ sở vật chất và hoạt động
Các yếu tố này giải thích 63,7% mức độ biến thiên về khả năng thu hút điểm đến.
2. Hàm ý quản trị
(1) Chất lượng dịch vụ
Nâng cao tính hiếu khách, thân thiện và an toàn cho du khách.
Đảm bảo vệ sinh sạch sẽ, tiện nghi.
Đa dạng hóa ẩm thực, phát triển “làng ẩm thực”, hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Tăng cường phối hợp chính quyền để hỗ trợ du khách tốt hơn.
(2) Sự hấp dẫn văn hóa – tự nhiên
Bảo tồn di sản văn hóa, nâng cao chất lượng hướng dẫn viên.
Bảo vệ môi trường tự nhiên, nhất là bờ biển và rừng.
Phát triển sản phẩm du lịch: xích lô tham quan, xe điện du lịch, sân khấu biểu diễn nghệ thuật…
Tôn tạo cảnh quan tại các điểm di tích để tăng trải nghiệm.
(3) Cơ sở hạ tầng
Nâng cấp dịch vụ ngân hàng, sân bay, vận tải.
Phủ sóng Wi-Fi miễn phí toàn đảo.
Cải thiện hệ thống y tế, hướng tới mô hình “bệnh viện nghỉ dưỡng”.
(4) Cơ sở vật chất và hoạt động
Rà soát hệ thống lưu trú, phát triển mạnh homestay và cắm trại biển.
Phát triển các khu vui chơi: karaoke, bar, phòng trà…
Mở rộng hoạt động thể thao: bóng đá, tennis, sân golf nhỏ.
Thu hút nhà đầu tư xây dựng trung tâm thương mại, cửa hàng lưu niệm, khu vui chơi trẻ em.
3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Mẫu chọn thuận tiện → độ đại diện chưa cao.
Mô hình dựa trên các nghiên cứu quốc tế → cần nghiên cứu thêm các yếu tố đặc thù riêng của Côn Đảo.
→ Gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo: mở rộng cỡ mẫu, bổ sung yếu tố địa phương hóa, so sánh khách nội địa và quốc tế.









