Người “quốc sự phạm” đầu tiên bị đày ra Côn Đảo

Năm 1908, sau phong trào Trung Kỳ dân biến, chí sĩ Phan Châu Trinh bị thực dân Pháp bắt tại Hà Nội và áp giải về Huế. Cả Tòa Khâm sứ và Nam triều đều muốn xử tử ông. Tuy nhiên, trước sự can thiệp của một số người Pháp tiến bộ và đại diện Hội Nhân quyền tại Hà Nội, ông bị kết án: “Tử hình, phát Côn Lôn; ngộ xá bất nguyên” – nghĩa là tuyên tử hình nhưng đày ra Côn Lôn và dù có ân xá cũng không được trả tự do.

Ba năm bị lưu đày ở Côn Lôn (Côn Đảo), Phan Châu Trinh để lại dấu ấn sâu sắc về chí khí bất khuất, tinh thần yêu nước và lòng nhân ái – khiến mọi người trên đảo đều kính phục.

Khí tiết kiên cường giữa chốn lao tù

Ông là người tù chính trị đầu tiên bị đưa ra Côn Đảo – nơi trước đó chỉ có tù thường phạm. Từ cách ăn mặc, lời nói đến phong thái, ông hoàn toàn khác các tù nhân khác. Nghe nói ông từng làm quan ngoài triều, lính canh và tù thường gọi ông là “quan to”.

Thực dân Pháp tìm cách “biệt đãi” để lung lạc tinh thần ông: không bắt mặc đồ tù, không bắt lao dịch, được phép đi lại ngoài sân sáng và chiều, thậm chí sau một tuần còn cho ông ra sống tại làng An Hải – làng thổ dân duy nhất trên đảo. Mỗi tuần chỉ cần đến trình diện một lần.

Nhưng mọi sự đãi ngộ đều vô ích. Ông giữ trọn khí tiết của một nhà yêu nước. Tại Côn Lôn, ông sáng tác bài thơ “Đập đá Côn Lôn”, được xem như tuyên ngôn khí phách của người chiến sĩ đầu thế kỷ XX:

Làm trai đứng giữa đất Côn Lôn
Lừng lẫy làm cho lở núi non…

Trong tù, ông từng phản đối sự ngang ngược của lính canh. Khi bị vu vạ “chửi lính”, viên quản ngục cầm roi định đánh, ông giật lấy và bẻ gãy. Sau đó bị phạt 7 ngày cùm, nhưng tinh thần vẫn không hề lay chuyển.

Ngay cả khi được ra ở làng An Hải, ông vẫn bị bọn hào lý thù ghét vì tính khí thẳng thắn. Có lần chúng muốn đuổi ông về ngục vì “không chịu tuân lệ làng”. Ông đáp:
“Con quỷ chuyên chế còn kiêng ông thần tự do trong mình tau. Đồ dịch quỷ làm gì mà sợ!”
Rồi ông chủ động vào ở cùng tù nhân, chẳng chút lo sợ trước dịch bệnh.

Tình đồng chí với những người yêu nước

Khi hay tin cụ Huỳnh Thúc Kháng và các tù chính trị khác bị đày ra đảo, Phan Châu Trinh lập tức tìm cách gửi thư động viên. Trong mảnh giấy nhỏ được ném qua cửa sổ khám tù, ông viết:

“Nghe tin anh em ra đây, dậm chân van trời một tiếng! Nhưng đã vì quốc dân mà hy sinh, chắc chỉ có trăm điều vui chứ chẳng có nỗi buồn nào.”

Khi cụ Huỳnh bị tịch thu sách vở, ông lại tìm cách chuộc và gửi vào khám để mọi người có tài liệu tự học. Tình cảm đồng chí ngày càng bền chặt. Huỳnh Thúc Kháng kể rằng phải hơn 3 tháng sau mới được gặp Phan Châu Trinh vài phút, dưới sự cho phép của cai ngục. Hai người nhìn nhau – tóc bạc, răng rụng, xác xơ vì lao tù – rồi cùng bật cười thay lời nói.

Ông cũng là người tận tình lo việc hương khói cho các tù nhân yêu nước đã mất. Khi Tú tài Dương Trường Đình qua đời vì bệnh, ông đến viếng, cúng gà rượu và để lại bài thơ xót xa trước nấm mồ bạn tù.

Di sản tinh thần của người “quốc sự phạm” đầu tiên

Thời gian bị lưu đày tại Côn Lôn tuy khắc nghiệt, nhưng giúp khắc họa rõ nét hình ảnh một Phan Châu Trinh kiên trung, can đảm và giàu lòng nhân ái. Ông trở thành niềm động viên tinh thần, là “ngọn đuốc tự do” đối với tất cả tù nhân yêu nước đầu thế kỷ XX.

Tấm gương của ông góp phần tạo nên truyền thống đấu tranh bất khuất của các thế hệ tù nhân chính trị tại Côn Đảo – một biểu tượng đặc biệt trong lịch sử cách mạng Việt Nam.

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Fill out this field
Fill out this field
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.
You need to agree with the terms to proceed

Liên hệ truyền thông 0938948549

Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: