Chùa Phật Tích, còn gọi là chùa Vạn Phúc, tọa lạc trên sườn phía Nam núi Phật Tích, thuộc xã Phật Tích, tỉnh Bắc Ninh. Đây là một trong những trung tâm Phật giáo quan trọng của vùng Kinh Bắc, đồng thời là di tích có giá trị nổi bật về lịch sử, kiến trúc nghệ thuật, văn hóa dân gian và cảnh quan.
Theo các tư liệu lịch sử, đặc biệt là Đại Việt sử ký toàn thư cùng những dấu tích, di vật khảo cổ được phát hiện tại khu vực chùa, tiền thân của chùa Phật Tích có thể hình thành từ khoảng thế kỷ VII đến thế kỷ X.
Ngay từ những thế kỷ đầu Công nguyên, khu vực Phật Tích được cho là một trong những địa điểm dừng chân của các nhà truyền giáo từ Ấn Độ và các thiền sư đến truyền bá Phật giáo tại Giao Châu. Từ đây, Phật giáo tiếp tục lan tỏa đến các trung tâm cư trú và chính trị quan trọng, trong đó có Luy Lâu, trị sở của Giao Châu thời kỳ đầu.
Lịch sử hình thành và phát triển
Đến thời Lý, đặc biệt dưới các triều vua Lý Thái Tông và Lý Thánh Tông, chùa Phật Tích từng bước phát triển thành một trung tâm Phật giáo quy mô lớn và được triều đình coi trọng.
Năm 1041, vua Lý Thái Tông cho xây Viện Từ Thị Thiên Phúc và đúc tượng Phật A Di Lặc nặng 7.560 cân để thờ phụng. Từ thời điểm này, khu vực núi và chùa gắn với tên Thiên Phúc, thay cho tên gọi Tiên Sơn trước đó.
Trong các năm 1057–1066, vua Lý Thánh Tông cho xây dựng chùa Thiên Phúc và dựng một ngọn tháp lớn được xem là cao bậc nhất đương thời. Nhà vua còn cho tạo tượng Phật cao 1,87m, cả bệ cao khoảng 2,87m, đồng thời đúc tượng Phạm Thiên và Đế Thích bằng vàng để thờ trước chùa.
Năm 1071, vua Lý đến thăm khu vực Phật Tích và cho khắc chữ “Phật” trên đá với kích thước lớn. Dấu tích này góp phần làm cho tên gọi Phật Tích ngày càng gắn bó với ngọn núi, ngôi chùa và vùng đất nơi đây.
Năm 1129, dưới triều vua Lý Thần Tông, triều đình tổ chức khánh thành 84.000 bảo tháp đất nung, đặt tại nhiều địa phương trong cả nước. Theo truyền thuyết, riêng khu vực Phật Tích được đặt tới tám vạn tháp, từ đó núi còn được gọi là Bát Vạn Sơn. Trong khoảng thời gian từ năm 1073 đến năm 1210, các vua Lý Anh Tông và Lý Cao Tông nhiều lần đến chùa Thiên Phúc, khi đó là một quốc tự quan trọng.
Theo văn bia “Vạn Phúc đại thiền tự bi” dựng vào niên hiệu Chính Hòa, chùa nằm ở vị trí có cảnh quan đặc biệt thuận lợi, được bao bọc bởi núi non, sông nước và các thế núi mang hình tượng rồng xanh, hổ trắng theo quan niệm phong thủy truyền thống.
Sang thời Trần, chùa Thiên Phúc vẫn giữ vai trò quốc tự nhưng được đổi tên thành Vạn Phúc. Trong các năm 1279–1280, vua Trần Nhân Tông cho xây cung Bảo Hoa tại đây. Sau khi công trình hoàn thành, nhà vua soạn tập thơ “Bảo Hoa dư bút” gồm tám quyển.
Năm 1370, vua Trần Nghệ Tông cho xây thư viện Lạn Kha trên núi Phật Tích để đọc sách, thưởng ngoạn và làm nơi nghỉ ngơi của triều đình. Đến năm 1384, nhà vua tổ chức thi Thái học sinh, tương đương kỳ thi tiến sĩ, tại đây nhằm tuyển chọn nhân tài phục vụ đất nước.
Đến thế kỷ XVII, chùa Phật Tích tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong đời sống Phật giáo. Từ năm 1635 đến năm 1644, thiền sư Chuyết Chuyết, một cao tăng người Trung Hoa, đến hành đạo tại chùa. Ngài được chúa Trịnh Tráng, vua Lê Huyền Tông cùng nhiều quan lại, công hầu kính trọng.
Theo chủ trương của chúa Trịnh Tráng về việc bổ sung kinh điển Phật giáo, thiền sư Chuyết Chuyết đã cử đệ tử Minh Hành sang Trung Hoa thỉnh kinh. Sau khi kinh điển được đưa về nước, một phần được khắc in để phổ biến, phần còn lại cùng các bản khắc được lưu giữ tại chùa Phật Tích.
Năm 1686, dưới thời Lê Trung Hưng, chùa xuống cấp và được triều đình cho tu bổ theo quy mô cũ, đồng thời tên gọi Phật Tích, tên chữ là Vạn Phúc, dần trở nên phổ biến. Sang thời Nguyễn, chùa tiếp tục được sửa chữa, tu bổ.
Trong giai đoạn 1949–1952, quân Pháp chiếm đóng và phá hủy phần lớn chùa Phật Tích. Công trình chỉ còn lại nền móng, một số tượng Tổ và một số pháp khí. Năm 1959, Nhà nước cho xây dựng lại chùa với quy mô nhỏ hơn nhằm bảo tồn những di vật còn sót lại.
Từ năm 2008, một số hạng mục mới được xây dựng trong khuôn viên di tích, trong đó có tượng Phật A Di Đà bằng đá trên núi Phật Tích. Tượng cao khoảng 30m tính cả bệ, được tạo tác dựa theo hình mẫu tượng Phật thời Lý và hiện được tôn thờ tại khu vực chính điện.
Cảnh quan và những huyền tích ở Phật Tích
Phật Tích không chỉ là tên chùa mà còn là tên núi, tên làng và tên một vùng đất giàu truyền thống văn hóa của Tiên Du. Núi Phật Tích là đoạn cuối của dãy Nguyệt Hằng, còn gọi là núi Chè. Dù chủ yếu là núi đất, nơi đây có nhiều mỏm đá nhô lên giữa rừng cây và những hàng thông cổ thụ, tạo nên cảnh quan vừa hùng vĩ vừa thơ mộng.
Từ trên núi nhìn xuống, phía sau là dãy Nguyệt Hằng uốn lượn giữa đồng ruộng, phía trước là sông Đuống với dòng nước đỏ nặng phù sa, bên dưới là những xóm làng ẩn hiện trong màu xanh cây lá. Chính cảnh quan này đã góp phần biến Phật Tích thành nơi hội tụ của các dòng văn hóa, tín ngưỡng và văn học dân gian.
Một trong những truyền thuyết nổi tiếng nhất là chuyện chàng tiều phu Vương Chất gặp tiên. Tương truyền, Vương Chất lên núi đốn củi, bắt gặp hai cô gái đang đánh cờ dưới gốc thông. Mải mê đứng xem và ăn những quả đào do các nàng tiên ném xuống, chàng không nhận ra thời gian đã trôi qua rất lâu. Khi cuộc cờ kết thúc, chiếc rìu của Vương Chất đã mục nát. Trở về làng, chàng phát hiện nhiều thế hệ đã qua, không còn ai quen biết.
Trên núi hiện vẫn còn một phiến đá phẳng được gọi là bàn cờ tiên. Một số tư liệu địa phương cũng nhắc đến dấu tích nhà đá gắn với truyền thuyết Vương Chất. Sách “Đại Nam nhất thống chí” từng ghi nhận tại núi Lạn Kha có bàn cờ bằng đá, nhà đá, ao rồng và những dấu tích liên quan đến câu chuyện này.
Phật Tích còn gắn với truyền thuyết Từ Thức gặp tiên, một câu chuyện chịu ảnh hưởng rõ nét của tư tưởng Đạo giáo. Theo truyền thuyết, xưa kia chùa có nhiều hoa mẫu đơn. Trong một lần dự hội ngắm hoa, nàng Giáng Hương vô tình làm gãy cành mẫu đơn và bị nhà chùa giữ lại. Quan huyện Từ Thức thương cảm, cởi áo chuộc nàng. Từ đó mở đầu cho câu chuyện tình duyên giữa người trần và tiên giới.
Gắn với truyền thuyết này là lễ hội khán hoa mẫu đơn tại chùa Phật Tích, thường diễn ra vào dịp đầu xuân, đặc biệt vào ngày mùng 4 tháng Giêng. Lễ hội không chỉ là dịp dâng hương, cầu phúc mà còn thể hiện sự kết hợp giữa tín ngưỡng Phật giáo, văn hóa dân gian và những câu chuyện huyền thoại lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Ngoài các truyền thuyết về Vương Chất và Từ Thức, Phật Tích còn lưu truyền nhiều câu chuyện dân gian liên quan đến bà Tồ Cô, An Dương Vương và Triệu Đà, Cao Biền xây tháp yểm bùa, bà Chúa Chè, Thám hoa Nguyễn Đăng Cảo cùng nhiều nhân vật và sự kiện huyền thoại khác. Những câu chuyện này khiến Phật Tích trở thành một không gian văn hóa dân gian phong phú, nơi các yếu tố Phật giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng bản địa hòa quyện với nhau.
Dấu tích tháp cổ và các giá trị kiến trúc nghệ thuật
Theo sử liệu, chùa Phật Tích xưa từng có quy mô rất lớn, với hàng trăm gian nhà và hệ thống tháp cao nổi bật giữa vùng Kinh Bắc. Tháp chùa được xem là một bộ phận quan trọng trong tổng thể kiến trúc Phật giáo, vừa là nơi lưu giữ xá lợi, vừa thể hiện vị thế của các trung tâm tôn giáo.
Theo “Đại Việt sử ký toàn thư”, năm 1057, vua Lý Thánh Tông cho xây một ngọn tháp cao hơn 10 trượng tại chùa Phật Tích. Từ phần nền móng còn lại trong lòng đất, các nhà nghiên cứu ước tính công trình có thể cao khoảng 40m, tương đương một tòa nhà khoảng 10 tầng.
Truyền thuyết về 84.000 bảo tháp đất nung được dựng dưới triều Lý Thần Tông cũng góp phần tạo nên tên gọi Bát Vạn Sơn cho khu vực Phật Tích. Nhiều mảnh tháp đất nung và dấu tích kiến trúc cổ được phát hiện tại đây là những bằng chứng quan trọng về quy mô và vị thế của chùa trong thời Lý.
Trong khuôn viên chùa hiện còn nhiều tháp đá và tháp gạch lớn nhỏ. Một số tháp được xây bằng gạch nung truyền thống, không trát bên ngoài, trong khi các tháp đá được ghép từ những khối đá lớn, tạo thành kết cấu chắc chắn. Nhiều tháp có bia đá hoặc bài vị ghi tên, pháp hiệu, năm sinh, năm viên tịch và quá trình hành đạo của các vị cao tăng.
Hệ thống tháp mộ là nguồn tư liệu có giá trị đối với việc nghiên cứu lịch sử Phật giáo, nghệ thuật kiến trúc và kỹ thuật xây dựng truyền thống. Những dấu tích còn lại cho thấy chùa Phật Tích từng là một trung tâm tu hành, đào tạo và truyền bá Phật pháp quan trọng trong nhiều thế kỷ.
Giá trị lịch sử và văn hóa
Phật Tích là địa danh có vị trí đặc biệt trong lịch sử Phật giáo Việt Nam. Từ một điểm truyền bá Phật giáo thời kỳ đầu, nơi đây dần phát triển thành quốc tự dưới các triều Lý và Trần, đồng thời tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo thời Lê, Nguyễn.
Di tích còn lưu giữ nhiều lớp giá trị văn hóa chồng xếp, từ dấu tích Phật giáo thời kỳ đầu, kiến trúc và điêu khắc thời Lý – Trần, văn bia và tháp mộ thời Lê – Nguyễn đến những truyền thuyết, lễ hội và sinh hoạt tín ngưỡng dân gian.
Không gian núi Phật Tích, chùa Phật Tích, thư viện Lạn Kha, hệ thống tháp cổ, các truyền thuyết Vương Chất gặp tiên, Từ Thức gặp tiên và hội khán hoa mẫu đơn đã tạo nên một quần thể di sản vừa mang tính lịch sử, vừa giàu giá trị cảnh quan và văn học dân gian.
Với những giá trị nổi bật về lịch sử, văn hóa, kiến trúc nghệ thuật, cảnh quan và tín ngưỡng, chùa Phật Tích đã được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng là di tích lịch sử và kiến trúc nghệ thuật quốc gia đặc biệt tại Quyết định số 2408/QĐ-TTg ngày 31 tháng 12 năm 2014.










