Di tích Cổ Loa nằm tại huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội, là một trong những quần thể di tích có giá trị đặc biệt về lịch sử, kiến trúc nghệ thuật và khảo cổ học của Việt Nam. Đây từng là kinh đô của nhà nước Âu Lạc dưới thời An Dương Vương, đồng thời là địa điểm khảo cổ phản ánh quá trình cư trú lâu dài của cư dân Việt cổ.
Dấu tích văn hóa Sơn Vi, cách ngày nay khoảng 20.000–11.000 năm, đã được phát hiện tại Cổ Loa. Sau đó, cư dân thuộc các văn hóa Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun và Đông Sơn tiếp tục sinh sống tại đây. Khoảng thế kỷ III trước Công nguyên, An Dương Vương sau khi thống nhất Âu Việt và Lạc Việt đã chọn vùng đất này làm kinh đô và xây dựng thành Cổ Loa.
Hiện nay, khu di tích có phạm vi quy hoạch bảo tồn khoảng 830 ha, với khoảng 60 di tích, gồm các loại hình lịch sử, kiến trúc nghệ thuật, cách mạng và khảo cổ học.
Thành Cổ Loa
Thành Cổ Loa là công trình nổi bật nhất của khu di tích, có diện tích gần 46 ha, gồm ba vòng thành khép kín là Thành Nội, Thành Trung và Thành Ngoại, với tổng chiều dài khoảng 15,8 km.
Các vòng thành chủ yếu được đắp bằng đất, tận dụng địa hình tự nhiên với những gò, đồi và dải đất cao. Bên ngoài thành có hệ thống hào nước liên kết với sông Hoàng. Trên mặt thành còn có những ụ đất nhô ra ngoài, thường được gọi là hỏa hồi, góp phần tạo nên hệ thống phòng thủ đặc biệt của Cổ Loa.
Các cuộc khai quật khảo cổ cho thấy thành Cổ Loa đã trải qua nhiều giai đoạn xây dựng, tu bổ. Nhiều dấu tích như lũy phòng thủ, bếp, đồ gốm Đông Sơn, lò nung gạch và ngói đã được phát hiện, góp phần làm rõ kỹ thuật xây dựng và đời sống của cư dân cổ tại đây.
Đền Thượng
Đền Thượng, còn gọi là đền thờ An Dương Vương, là một trong những công trình quan trọng nhất của Cổ Loa. Đền được xây dựng trên khu đất rộng hơn 19.000 m².
Kiến trúc đền gồm tiền tế, trung đường và hậu cung. Tiền tế có ba gian, hai chái, khung gỗ, mái lợp ngói mũi hài. Các bộ vì được chạm khắc với nhiều họa tiết truyền thống, trong đó nổi bật là hình tượng rồng và mây.
Trong hậu cung đặt tượng An Dương Vương bằng đồng, được đúc năm 1897, nặng khoảng 200 kg. Đền hiện còn lưu giữ nhiều bia đá và hiện vật có giá trị.
Các cuộc khai quật tại khu vực đền Thượng còn phát hiện hệ thống lò đúc mũi tên đồng cùng nhiều hiện vật liên quan, cung cấp thêm bằng chứng khảo cổ về hoạt động sản xuất vũ khí tại Cổ Loa thời cổ đại.
Đình Cổ Loa
Đình Cổ Loa, còn gọi là Ngự Triều Di Quy, là công trình kiến trúc có giá trị nghệ thuật cao. Đình có mặt bằng hình chữ “Đinh”, gồm đại đình và hậu cung.
Đại đình gồm năm gian, hai chái, kết cấu khung gỗ, mái ngói mũi hài. Hệ thống vì nóc được làm theo kiểu giá chiêng, chồng rường. Các mảng chạm khắc mang đặc trưng nghệ thuật thế kỷ XVIII, phản ánh trình độ kiến trúc và điêu khắc truyền thống của người Việt.
Am Mỵ Châu
Am Mỵ Châu, còn gọi là am Bà Chúa hoặc đền thờ Mỵ Châu, gắn với truyền thuyết về công chúa Mỵ Châu trong câu chuyện An Dương Vương, Triệu Đà và sự sụp đổ của nhà nước Âu Lạc.
Công trình nằm trên khu đất rộng hơn 900 m², gồm tiền tế, trung đường và hậu cung. Đây là một địa điểm quan trọng trong không gian văn hóa và tín ngưỡng Cổ Loa.
Chùa Cổ Loa
Chùa Cổ Loa, tên chữ là Bảo Sơn tự, được khởi dựng khoảng đầu thế kỷ XVII. Chùa có bố cục theo kiểu “nội Công, ngoại Quốc”, gồm tiền đường, thiêu hương, thượng điện, hậu cung, gác chuông, nhà Tổ, nhà ni và nhà khách.
Chùa hiện còn lưu giữ 132 hiện vật có giá trị lịch sử, văn hóa và khoa học, góp phần phản ánh đời sống Phật giáo và nghệ thuật kiến trúc truyền thống tại Cổ Loa.
Chùa và đình Mạch Tràng
Chùa Mạch Tràng, tên chữ là Quang Linh tự, được xây dựng vào thời Hậu Lê. Chùa quay hướng Nam, gồm Tam bảo, tiền đường, thượng điện, nhà Mẫu, giải vũ và hành lang.
Gần đó là Đình Mạch Tràng, được xây dựng trên khu đất cao, gồm tiền tế, đại đình và hậu cung. Cả hai công trình đều góp phần tạo nên hệ thống di tích kiến trúc nghệ thuật phong phú của vùng Cổ Loa.
Giá trị khảo cổ của Cổ Loa
Cổ Loa là một địa điểm khảo cổ đặc biệt quan trọng bởi các lớp di tích kéo dài qua nhiều thời kỳ. Những phát hiện tại Đồng Vông, Bãi Mèn, Đình Chiền, Đình Tràng, Mả Tre, Thành Nội, Thành Ngoại, Thành Trung, Xuân Kiều, xóm Nhồi, Tiên Hội, Đường Mây, Cầu Vực và nhiều địa điểm khác cho thấy sự phát triển liên tục của cư dân nơi đây.
Hàng vạn công cụ lao động, đồ gốm, nhạc khí và vũ khí bằng đồng đã được phát hiện. Đặc biệt, các di vật liên quan đến kỹ thuật luyện kim và chế tác vũ khí giúp làm rõ hơn trình độ phát triển của văn hóa Đông Sơn cũng như vai trò của Cổ Loa trong lịch sử thời An Dương Vương.
Lễ hội Cổ Loa
Cổ Loa còn là một không gian văn hóa dân gian đặc sắc với nhiều phong tục truyền thống như kết chiềng, kết chạ, tục ăn sêu Bà Chúa vào ngày 13 tháng Tám âm lịch, tục khất keo làm cụ Từ và những quy định kiêng kỵ trong đời sống cộng đồng.
Lễ hội Cổ Loa được tổ chức vào ngày 6 tháng Giêng âm lịch hàng năm tại đền Thượng. Theo truyền thống, đây là ngày tưởng niệm An Dương Vương và sự kiện ông lên ngôi, xây dựng kinh đô Cổ Loa.
Lễ hội kết hợp các nghi lễ tín ngưỡng với hoạt động văn hóa dân gian, thu hút đông đảo người dân và du khách về tham dự mỗi dịp đầu xuân.
Di tích quốc gia đặc biệt
Với hệ thống di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật và khảo cổ có giá trị nổi bật, ngày 27/9/2012, Thủ tướng Chính phủ quyết định xếp hạng Di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật và khảo cổ Cổ Loa là Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 1419/QĐ-TTg.
Ngày nay, Cổ Loa là một trong những di sản quan trọng của Hà Nội, vừa là địa chỉ nghiên cứu khảo cổ học, vừa là không gian văn hóa, tín ngưỡng và giáo dục lịch sử. Quần thể thành cổ, đền Thượng, đình Cổ Loa, am Mỵ Châu, hệ thống chùa, đình và các địa điểm khảo cổ tạo nên một bức tranh liên tục về lịch sử vùng đất này từ thời tiền sử đến các giai đoạn lịch sử sau đó.










