Đô thị cổ Hội An nằm ở vùng hạ lưu sông Thu Bồn, thuộc phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng. Với hệ thống phố cổ, nhà gỗ, hội quán, đình, chùa, giếng cổ và các di tích khảo cổ, Hội An là một trong những đô thị thương cảng cổ được bảo tồn tương đối nguyên vẹn ở Đông Nam Á.

Lịch sử hình thành và phát triển thương cảng
Vùng đất Hội An từng là địa bàn cư trú của cư dân thuộc văn hóa tiền Sa Huỳnh và Sa Huỳnh từ hàng nghìn năm trước. Từ khoảng thế kỷ II đến thế kỷ XV, nơi đây còn giữ vai trò là một cảng thị quan trọng của Vương quốc Chămpa. Những dấu tích còn lại gồm giếng cổ, bến thuyền, phế tích kiến trúc, đồ gốm và các hiện vật liên quan đến hoạt động giao thương.
Từ khoảng cuối thế kỷ XV, cư dân Đại Việt bắt đầu đến khai phá, lập làng và phát triển các nghề thủ công, sản xuất phù hợp với điều kiện tự nhiên. Đến cuối thế kỷ XVI và thế kỷ XVII, người Hoa, người Nhật cùng thương nhân nhiều quốc gia khác đến cư trú, buôn bán, góp phần đưa Hội An trở thành một thương cảng quốc tế sầm uất.
Trong các thế kỷ XVII–XVIII, Hội An là trung tâm mậu dịch quan trọng nhất của Đàng Trong và là một trong những thương cảng lớn ở khu vực Đông Nam Á. Tàu thuyền từ Nhật Bản, Trung Quốc, các nước Đông Nam Á và một số quốc gia châu Âu thường xuyên cập bến, tổ chức trao đổi hàng hóa trong nhiều tháng mỗi năm. Người Hoa và người Nhật được phép lập phố, mở cửa hàng, xây dựng nơi cư trú và duy trì phong tục riêng.
Thời kỳ này, Hội An hình thành các khu vực được biết đến với tên gọi phố Nhật, phố Khách, cùng các thương điếm của thương nhân phương Tây. Sự giao lưu giữa nhiều cộng đồng đã tạo nên diện mạo đô thị đa văn hóa, thể hiện rõ trong kiến trúc, tín ngưỡng, ngôn ngữ, ẩm thực và phong tục địa phương.
Giá trị khảo cổ và kiến trúc
Các kết quả khảo cổ học cho thấy Hội An có lịch sử cư trú liên tục và đa dạng. Những di tích thuộc văn hóa Sa Huỳnh được phát hiện tại Hậu Xá, Hậu Xá II, An Bang, Thanh Chiếm và Xuân Lâm, với nhiều mộ chum có niên đại khoảng 2.000 năm. Các di chỉ cư trú như Hậu Xá I và Đồng Nà cung cấp nhiều tư liệu về đời sống, hoạt động sản xuất và giao lưu của cư dân cổ.
Dấu tích thời Chămpa gồm các phế tích kiến trúc, tượng và phù điêu đá, giếng cổ, bến thuyền cùng những di chỉ liên quan đến hoạt động giao thương ven biển. Những phát hiện này cho thấy Hội An từng là điểm kết nối giữa các tuyến hàng hải trong khu vực.
Trong khu phố cổ, hệ thống di tích được phân bố dọc theo những tuyến đường nhỏ và hẹp, tạo thành cấu trúc đô thị truyền thống. Nhà ở phổ biến có dạng nhà ống, thường bố trí theo trình tự nhà trước, sân trời, nhà sau. Các nếp nhà được nối với nhau bằng nhà cầu, vừa tạo sự thông thoáng vừa phù hợp với hoạt động buôn bán và sinh hoạt gia đình.
Nhà cổ Hội An chủ yếu có khung gỗ, tường gạch, mái lợp ngói âm dương. Kết cấu vì kèo đa dạng như chồng rường giả thủ, cột trốn kẻ chuyền, chồng đấu con son và vì vỏ cua. Trên các cấu kiện gỗ thường có chạm khắc hoa văn truyền thống, đề tài rồng, mây, hoa lá, linh vật và cảnh sinh hoạt. Một đặc điểm dễ nhận biết của nhà cổ Hội An là hệ thống mắt cửa gỗ gắn ở hai bên cửa chính, vừa có ý nghĩa trang trí vừa gắn với quan niệm tín ngưỡng dân gian.
Bên cạnh nhà ở, Hội An còn có nhiều loại hình kiến trúc đặc trưng như nhà thờ tộc, đình làng, chùa, hội quán và các công trình tín ngưỡng của cộng đồng người Hoa, người Nhật.
Nhà thờ họ thường được xây dựng theo kiểu nhà truyền thống, gồm hai nếp nhà nối tiếp, hai bên có tả vu và hữu vu ôm lấy sân. Đây là nơi thờ cúng tổ tiên, phản ánh vai trò của dòng họ trong đời sống xã hội Hội An.
Đình làng thường thờ tiền hiền, những người có công khai phá, lập làng hoặc truyền nghề. Các đình chủ yếu có niên đại từ thế kỷ XIX, mang kết cấu nhà rường với bộ khung gỗ và mái ngói truyền thống.
Hội An từng là một trung tâm Phật giáo quan trọng của Đàng Trong. Các ngôi chùa trong khu phố cổ thường có mặt bằng hình chữ Quốc, với nếp chùa chính và hai dãy hành lang bao quanh sân gạch. Một số công trình vừa có chức năng tôn giáo, vừa là nơi sinh hoạt cộng đồng hoặc hội quán.
Chùa Cầu và các di tích tiêu biểu
Chùa Cầu, còn gọi là Cầu Nhật Bản, là công trình biểu tượng của Hội An và là chiếc cầu cổ nổi tiếng nhất còn được bảo tồn trong khu phố cổ. Cầu có kết cấu gỗ, mái che, bên trên có một ngôi miếu thờ Bắc Đế Trấn Vũ. Tên chữ của cầu là Lai Viễn Kiều, được chúa Nguyễn Phúc Chu đặt vào năm 1719.
Chùa Cầu thể hiện sự giao thoa văn hóa giữa người Việt, người Nhật và các cộng đồng cư dân từng sinh sống, buôn bán tại Hội An. Công trình không chỉ có giá trị kiến trúc mà còn là dấu tích quan trọng của thời kỳ Hội An phát triển thành thương cảng quốc tế.
Hội An còn lưu giữ nhiều hội quán của người Hoa, thường được xây dựng hoặc tu bổ từ thế kỷ XIX. Các hội quán vừa là nơi thờ tự, vừa là không gian sinh hoạt cộng đồng, gắn với từng nhóm cư dân đến từ các địa phương khác nhau của Trung Quốc.
Ngoài ra, khu phố cổ còn có nhiều mộ cổ của người Việt, người Hoa, người Nhật và người phương Tây. Đáng chú ý là các ngôi mộ họ Trần có niên đại từ cuối thế kỷ XVIII, thường được xây theo hình mu rùa, sử dụng vật liệu vôi, cát, mật mía và bia đá sa thạch hoặc cẩm thạch.
Hệ thống giếng cổ cũng là một loại hình di tích đặc biệt của Hội An. Nhiều giếng được cho là có nguồn gốc từ thời Chămpa, được xây bằng gạch hoặc đá, có dạng hình tròn, hình vuông, hình vành khăn hoặc cổ áo. Một số giếng còn có kết cấu gỗ lim ở đáy, cho thấy kỹ thuật xây dựng và khai thác nguồn nước khá phát triển của cư dân cổ.
Giá trị văn hóa và di sản thế giới
Bên cạnh hệ thống di tích vật thể, Hội An còn bảo tồn nhiều giá trị văn hóa phi vật thể như lễ hội truyền thống, tín ngưỡng dân gian, nghệ thuật dân gian, nghề thủ công, hoạt động buôn bán lâu đời và nền ẩm thực đặc sắc. Các làng nghề, nghề mộc, làm đèn lồng, gốm, may mặc và chế biến món ăn truyền thống góp phần duy trì bản sắc riêng của đô thị cổ.
Không gian kiến trúc Hội An là kết quả của quá trình giao lưu lâu dài giữa văn hóa Việt Nam, Trung Hoa, Nhật Bản và phương Tây. Điều đặc biệt là các công trình không tồn tại riêng lẻ mà liên kết thành một tổng thể đô thị ven sông, phản ánh rõ quá trình phát triển thương mại và đời sống cộng đồng trong nhiều thế kỷ.
Năm 1999, UNESCO công nhận Đô thị cổ Hội An là Di sản văn hóa thế giới, dựa trên giá trị nổi bật của một thương cảng cổ được bảo tồn tốt, là minh chứng cho sự giao thoa văn hóa giữa các cộng đồng cư dân và thương nhân quốc tế.
Hiện nay, di sản Hội An trở thành nguồn lực quan trọng cho phát triển du lịch, dịch vụ và kinh tế địa phương. Hoạt động khai thác du lịch được gắn với công tác bảo tồn nhà cổ, di tích tín ngưỡng, lễ hội, làng nghề và không gian sinh hoạt truyền thống, qua đó góp phần nâng cao đời sống người dân và tạo nguồn lực tái đầu tư cho bảo tồn di sản.
Ngày 12/8/2009, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1272/QĐ-TTg, xếp hạng Đô thị cổ Hội An là Di tích quốc gia đặc biệt. Đây là một trong những di sản tiêu biểu nhất của Việt Nam về lịch sử đô thị, kiến trúc, khảo cổ, giao thương và giao lưu văn hóa quốc tế.










