Gành Đá Đĩa thuộc địa phận xã Tuy An Đông, tỉnh Đắk Lawck, tại đây có chiều rộng khoảng 50 mét và trải dài hơn 200 mét, là một thắng cảnh thiên tạo hiếm thấy. Theo kết quả nghiên cứu địa chất, đá ở Gành Đá Đĩa là loại đá bazan được hình thành do hoạt động phun trào của núi lửa cách nay hàng triệu năm.
Gành Đá Đĩa có tọa độ khoảng 13°35’39” vĩ độ Bắc, 109°29’37” kinh độ Đông. Tên gọi bắt nguồn từ hình dạng đặc biệt của các khối đá bazan. Qua quá trình nguội lạnh, co rút và nứt gãy của dòng dung nham núi lửa, đá hình thành những cột đa giác tương đối đều nhau. Khi các cột đá bị tác động bởi vận động địa chất và quá trình xâm thực của biển, phần đá lộ thiên tạo thành những lớp đá có hình dáng giống các chồng đĩa.
Gành Đá Đĩa nằm trong một không gian địa hình đa dạng, nơi các dải đồi núi ven biển nối tiếp nhau và tiến sát Biển Đông. Có khu vực địa hình thoải dần ra biển như Bãi Bàng, trong khi một số vị trí vẫn có độ cao đáng kể, như khu vực gành Đá Đĩa và Mũi Mom.
Địa chất và quá trình hình thành
Gành Đá Đĩa là kết quả của quá trình địa chất kéo dài hàng triệu năm, gắn với hoạt động núi lửa và sự biến đổi địa hình ven biển Phú Yên.
Bờ biển Phú Yên là một bộ phận tiêu biểu của dải bờ biển Nam Trung Bộ, nơi diễn ra quá trình tương tác lâu dài giữa lục địa và Biển Đông. Những đợt biển tiến, biển thoái, hoạt động nâng hạ địa chất, đứt gãy và xâm thực đã tạo nên nhiều dạng địa hình ven biển đặc trưng.
Khu vực phía Bắc Gành Đá Đĩa chủ yếu là đá granit thuộc phức hệ Đèo Cả, có tuổi địa chất khoảng 70–127 triệu năm. Trong khi đó, khu vực trung tâm Phú Yên, đặc biệt vùng cao nguyên Vân Hòa, từng diễn ra hoạt động núi lửa mạnh mẽ.
Dòng dung nham bazan phun trào từ núi lửa sau khi nguội đi đã co rút và hình thành hệ thống khe nứt đa giác. Những khe nứt này chia khối dung nham thành các cột đá có mặt cắt hình ngũ giác, lục giác và một số dạng đa giác khác. Qua quá trình nâng lên của lục địa, biến đổi mực nước biển và tác động liên tục của sóng, gió, các cột đá dần lộ ra trên bờ biển, tạo nên diện mạo đặc biệt của Gành Đá Đĩa ngày nay.
Các nghiên cứu địa chất cho thấy bazan Gành Đá Đĩa phân bố trên một khu vực rộng, kéo dài về phía Tây Nam qua núi Mái Nhà đến cửa sông Hà Yến. Từ khu vực này về phía Nam, bazan bị chia cắt thành các đồi riêng biệt, trong khi về phía Tây là vùng cao nguyên bazan Vân Hòa.
Kết quả nghiên cứu tuổi tuyệt đối của bazan ở khu vực Vân Hòa và Sông Cầu cho thấy các thành tạo bazan có nhiều khoảng tuổi khác nhau, trong đó có các mốc khoảng 0,7–1,55 triệu năm, khoảng 5 triệu năm và khoảng 7,01–10,5 triệu năm. Đối với bazan Gành Đá Đĩa, tuổi được đánh giá hợp lý hơn cả nằm trong khoảng từ 5 triệu đến 0,7 triệu năm, tương ứng giai đoạn Pliocen đến Pleistocen sớm.
Chính quá trình phun trào núi lửa, nguội lạnh của dung nham, vận động kiến tạo và tác động lâu dài của biển đã tạo nên một quần thể đá bazan có hình thái đặc biệt, trở thành điểm nổi bật trong cảnh quan địa chất ven biển Phú Yên.
Cảnh quan và các khu vực của Gành Đá Đĩa
Toàn bộ danh lam thắng cảnh Gành Đá Đĩa có diện tích khoanh vùng bảo vệ khoảng 200 ha, gồm Khu vực I rộng 11,3 ha và Khu vực II rộng 188,7 ha. Không gian danh thắng được cấu thành từ nhiều dạng địa hình, trong đó nổi bật là khu vực đá bazan dạng cột, bờ biển phía Bắc, Bãi Bàng, Mũi Mom và bậc thềm biển phía Tây.
Khu vực đá bazan dạng cột
Đây là khu vực trung tâm và cũng là phần đặc trưng nhất của danh thắng, có diện tích khoảng 2.700 m². Các cột đá bazan lộ ra thành hai mũi nhô hướng về phía biển.
Mũi nhô phía Bắc dài hơn 40 m tính từ vách bờ, nơi rộng nhất khoảng 30 m. Phần dưới gồm những cột đá cắm đứng hoặc hơi nghiêng, cao khoảng 2 m rồi thấp dần và chìm xuống biển. Phần giữa là những cột đá bị uốn cong, chuyển dần sang tư thế nằm ngang. Phía trên là một lớp các cột đá nằm ngang, cao khoảng 5 m, với những tiết diện đá đều đặn, tạo cảm giác như đầu của một bó đũa khổng lồ.
Ở phía Nam mũi nhô này, các cột đá chịu tác động mạnh của sóng biển. Sóng liên tục tác động vào các khe nứt, mở rộng hệ thống nứt gãy và làm các khối đá tách khỏi nền đá.
Mũi nhô thứ hai nằm ở phía Nam, với các cột đá gần như cắm đứng và tạo thành ba bậc địa hình. Bậc thấp nhô ra biển khoảng 9 m, cao hơn mực nước biển khoảng 0,5–1 m. Bậc giữa cao hơn bậc thấp khoảng 3,5 m và lùi vào bờ khoảng 3 m. Bậc cao tiếp tục cao hơn bậc giữa khoảng 2 m, nằm sát bờ và có thực vật phát triển.
Sự uốn cong của các cột đá cùng hệ thống khe nứt đa giác là những đặc điểm địa chất nổi bật của Gành Đá Đĩa. Khu vực này có khoảng 11.500 cột đá bazan, chủ yếu có tiết diện năm hoặc sáu cạnh. Đường kính trung bình của cột đá khoảng 43 cm, trong khi khoảng cách giữa các khe nứt tạo thành từng “đĩa” đá trung bình khoảng 25–30 cm.
Không chỉ xuất hiện trên bờ, các cột đá bazan còn tiếp tục kéo dài dưới mặt nước biển phía trước gành khoảng 20 m. Càng ra xa bờ, địa hình đá càng chìm sâu xuống biển.
Ở rìa phía Tây Nam Gành Đá Đĩa còn có Lăng Đá Đĩa, nơi thờ thần Nam Hải, tức Cá Ông, theo tín ngưỡng của cộng đồng ngư dân ven biển. Công trình được xây dựng khoảng giữa thế kỷ XIX, dưới thời vua Tự Đức và được tu bổ vào thập niên 1980.
Khu vực bờ biển phía Bắc
Từ phía Bắc của khối đá bazan trung tâm, khu vực danh thắng kéo dài về phía Gành Đèn, tại cửa vịnh Xuân Đài. Bờ biển tại đây chủ yếu được cấu tạo bởi đá granit với hệ thống khe nứt có nhiều phương và kích thước khác nhau.
Đá granit tại khu vực có nhiều màu sắc như trắng, hồng và nâu. Dưới tác động của quá trình phong hóa và sóng biển, các khối đá bị bóc tách, tạo thành những bãi tảng và cuội với hình dạng đa dạng.
Một số vị trí xảy ra sụt lún và xâm thực mạnh, hình thành các vách đá gần như dựng đứng, có nơi cao hơn 20 m. Phần đá nhô ra phía biển tạo nên những mảng địa hình đặc sắc, có chỗ kéo dài khoảng 300 m tính từ bờ.
Khu vực Bãi Bàng
Bãi Bàng nằm về phía Nam Gành Đá Đĩa, có bãi biển hình vòng cung được hình thành từ các thành tạo bazan và granit chịu tác động lâu dài của sóng biển.
Khu vực đất liền phía Bắc tương đối bằng phẳng, trong khi địa hình phía Nam cao dần về phía Tây và đạt khoảng 50 m ở khu vực gần Mũi Mom. Phần đáy biển phía trước Bãi Bàng tương đối bằng phẳng, với khoảng cách từ mép nước đến ranh giới khoanh vùng bảo vệ tại vị trí rộng nhất khoảng 750 m.
Khu vực biển phía Nam Bãi Bàng tiếp giáp Mũi Mom, nơi có nhiều loại rong biển sinh trưởng.
Khu vực Mũi Mom
Mũi Mom là phần địa hình tiếp nối phía Nam Bãi Bàng. Đây là một ngọn núi kéo dài về phía Tây, trong đó khu vực tiếp giáp biển có hiện tượng sụt lún tạo thành vách đá cao khoảng 20 m.
Dưới chân vách đá là bãi đá chịu tác động của sóng, kéo dài khoảng 50 m về phía Đông và chìm dần về phía biển. Đá tại Mũi Mom cũng có nguồn gốc bazan dạng cột, tuy nhiên hình thái không tạo thành những cấu trúc đặc trưng và rõ nét như khu vực trung tâm Gành Đá Đĩa.
Khu vực bậc thềm biển phía Tây
Bậc thềm biển nằm ngay phía Tây Gành Đá Đĩa, có độ cao khoảng 4–10 m và được hình thành do quá trình mài mòn, tích tụ trong lịch sử biến đổi địa hình ven biển.
Trên bậc thềm phát triển một số loài thực vật bản địa như duối, sơn trắng, giao, thơm tàu cùng các loài thảo mộc phát triển mạnh vào mùa mưa. Một số khu vực gần Gành Đá Đĩa từng được khai phá để sản xuất nông nghiệp theo mùa.
Hệ động thực vật
Điều kiện địa hình và khí hậu ven biển tạo nên hệ sinh thái tương đối đa dạng tại khu vực Gành Đá Đĩa.
Thảm thực vật trên cạn chủ yếu gồm những loài có khả năng thích nghi với điều kiện khô hạn và ảnh hưởng của hơi muối biển như bàng, xương rồng, giao, thơm tàu và một số loài thảo mộc. Vào mùa mưa, thảm thực vật phát triển mạnh hơn trên các bậc thềm và khu vực đất ven biển.
Hệ động vật trên cạn có một số loài chim biển và chim di cư, trong đó có nhạn biển, yến cùng các loài chim thích nghi với môi trường ven biển.
Vùng biển phía trước Gành Đá Đĩa có hệ động thực vật phong phú, với nhiều loài cá và giáp xác đặc trưng của vùng biển miền Trung. Một số loài có giá trị kinh tế như cá mú, cá hồng và tôm hùm. Các nguồn lợi thủy sản này đồng thời gắn bó với hoạt động đánh bắt và đời sống của cộng đồng ngư dân ven biển Phú Yên.
Giá trị của danh lam thắng cảnh Gành Đá Đĩa
Giá trị nổi bật của Gành Đá Đĩa trước hết nằm ở cấu trúc địa chất đặc biệt được hình thành từ hoạt động núi lửa trong quá khứ. Hệ thống hàng nghìn cột đá bazan với tiết diện đa giác, đặc biệt là các cột đá năm và sáu cạnh, cùng sự uốn cong, xếp chồng và kéo dài xuống biển tạo nên một cảnh quan có giá trị khoa học và thẩm mỹ.
Gành Đá Đĩa đồng thời nằm trong một quần thể địa hình ven biển đa dạng, nơi có đá bazan, đá granit, bậc thềm biển, bãi đá, vách biển, Bãi Bàng và Mũi Mom. Sự kết hợp của các dạng địa hình này tạo nên một không gian cảnh quan đặc trưng của vùng duyên hải Nam Trung Bộ.
Bên cạnh giá trị địa chất và địa mạo, Gành Đá Đĩa còn gắn với đời sống văn hóa của cư dân ven biển, thể hiện qua Lăng Đá Đĩa và tín ngưỡng thờ thần Nam Hải, hay Cá Ông, của cộng đồng ngư dân.
Với những giá trị nổi bật về địa chất, địa mạo, cảnh quan tự nhiên và văn hóa, Danh lam thắng cảnh Gành Đá Đĩa đã được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 2280/QĐ-TTg ngày 31/12/2020.
Ngày nay, Gành Đá Đĩa là một trong những danh thắng có giá trị đặc biệt của tỉnh Phú Yên, đồng thời là địa điểm có ý nghĩa trong nghiên cứu địa chất, giáo dục về tự nhiên, bảo tồn cảnh quan và phát triển du lịch. Những cột đá bazan hình thành qua hàng triệu năm vẫn tiếp tục chịu tác động của sóng biển, tạo nên một cảnh quan địa chất độc đáo và có giá trị lâu dài.










