Hơmon (Sử thi) của người Ba Na ở tỉnh Gia Lai

Hơmon, tên gọi sử thi trong tiếng Ba Na, là một loại hình văn học dân gian đặc sắc, ra đời và tồn tại như một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của cộng đồng. Hơmon lưu giữ nhiều dấu vết của xã hội nguyên thủy, đậm màu sắc tín ngưỡng vạn vật hữu linh, đồng thời được xem là sợi dây kết nối giữa con người với tổ tiên, giữa quá khứ và hiện tại, giữa thế giới hữu hình và vô hình. Theo quan niệm truyền thống, các thế giới ấy không tách biệt mà cùng tạo nên hai nửa gắn bó của một cộng đồng làng.

Hơmon là một thành tố quan trọng trong bản sắc văn hóa Ba Na, phản ánh lịch sử, đời sống xã hội, tri thức bản địa, tâm tư, tình cảm và khát vọng của cộng đồng. Qua những câu chuyện sử thi, người Ba Na lý giải sự hình thành của trời đất và con người, giải thích các hiện tượng tự nhiên, tái hiện những cuộc chiến tranh, đồng thời mô tả phong tục, tập quán và các mối quan hệ xã hội của tộc người.

Nội dung và thế giới nhân vật trong Hơmon

Hơmon gắn liền với những nhân vật anh hùng mang màu sắc thần thoại của các buôn làng Tây Nguyên nói chung và người Ba Na nói riêng, tiêu biểu như Diông, Dư, Đăm Noi cùng nhiều nhân vật khác. Một tác phẩm hơmon thường được cấu thành từ nhiều khúc, đoạn có mối liên hệ với nhau để tạo thành một sử thi hoàn chỉnh. Tuy nhiên, từng khúc, đoạn cũng có thể được tách riêng và giữ vị trí tương đối độc lập trong quá trình diễn xướng.

Sự hình thành và lưu truyền hơmon là kết quả của một quá trình lâu dài, trong đó người hát kể sử thi giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Họ không chỉ có trí nhớ xuất sắc để ghi nhớ những câu chuyện kéo dài qua nhiều đêm mà còn phải am hiểu sâu sắc lịch sử, phong tục, tín ngưỡng, ngôn ngữ và đời sống cộng đồng. Trong quá trình hát kể, nghệ nhân có thể vận dụng khả năng sáng tạo cá nhân để bổ sung, phát triển và biến đổi cách thể hiện, tạo nên những dị bản khác nhau nhưng vẫn dựa trên cốt truyện, chủ đề và hệ thống hình tượng truyền thống.

Nội dung xuyên suốt trong nhiều tác phẩm hơmon thường xoay quanh ba sự kiện lớn trong cuộc đời người anh hùng: lấy vợ, lao động và đánh giặc, trong đó đánh giặc là nhiệm vụ trung tâm và quan trọng nhất.

Sự kiện lấy vợ

Lấy vợ là một mô-típ phổ biến trong sử thi của nhiều dân tộc. Tuy nhiên, trong hơmon, đây không phải những cuộc hôn nhân thông thường mà thường gắn với các tình huống mang tính thử thách và phi thường như:

  • Cướp phụ nữ về làm vợ, như trong hơmon Diông Trong Yuăn.
  • Giành lại người vợ bị cướp, như trong hơmon Diông Dư.
  • Giải cứu người phụ nữ bị cướp rồi lấy làm vợ, như trong hơmon Đăm NoiKon Kra – Kon Krung.

Tục cướp phụ nữ từng là một hiện tượng khá phổ biến trong xã hội cổ đại và còn tồn tại dưới những hình thức khác nhau ở một số cộng đồng cho đến thời gian gần đây. Trong hơmon, mô-típ này không được mô tả như một sự kiện riêng lẻ mà thường nằm trong bối cảnh rộng lớn của cuộc đời người anh hùng. Gắn liền với việc lấy vợ là quá trình mở rộng lãnh thổ, nâng cao quyền uy, thu phục nhân lực, thu nhận của cải, trả thù hoặc đòi nợ.

Hoạt động lao động

Hoạt động lao động trong hơmon thường được thần kỳ hóa và gắn với những hình ảnh giàu tính biểu tượng. Đó có thể là lịch sản xuất nông nghiệp trong hơmon Biă Brâu, sự biến đổi của cảnh sắc thiên nhiên theo mùa trong hơmon Diông Dư, hoặc những cảnh sinh hoạt, canh tác được phản ánh trong nhiều sử thi Ba Na khác.

Lao động không chỉ là hoạt động bảo đảm cuộc sống mà còn là quá trình thử thách sức lực, ý chí và khả năng của người anh hùng trước khi họ thực hiện những nhiệm vụ lớn lao hơn, đặc biệt là chiến đấu bảo vệ buôn làng.

Đánh giặc, bảo vệ cộng đồng

Đánh giặc là nhiệm vụ lớn nhất của các nhân vật anh hùng trong hơmon. Mục đích của những cuộc chiến thường được chia thành ba nhóm chính: đánh giặc để đòi nợ, để trả thù và để lấy vợ.

Các cuộc chiến được mô tả với không khí quyết liệt, hào hùng, phản ánh những vấn đề mà cộng đồng đặc biệt quan tâm như danh dự, tài sản, nhân lực, quan hệ hôn nhân, gia đình và sự tồn vong của buôn làng. Việc tổ chức và lãnh đạo chiến tranh thường do những người có địa vị, sức khỏe, lòng dũng cảm và tài trí trong cộng đồng đảm nhiệm.

Thông qua hình tượng người anh hùng, hơmon đề cao sức mạnh cá nhân gắn với trách nhiệm cộng đồng. Người anh hùng không chỉ chiến đấu vì lợi ích riêng mà còn đại diện cho danh dự, sự thịnh vượng và an toàn của cả buôn làng.

Không gian và phương thức lưu truyền sử thi

Hơmon được thể hiện chủ yếu bằng hình thức hát kể, trong đó người diễn xướng giữ vai trò quyết định đối với việc hình thành, lưu truyền và truyền dạy sử thi. Bên cạnh người hát kể, người thưởng thức và không gian diễn xướng cũng là những yếu tố quan trọng làm nên sức sống của loại hình nghệ thuật này.

Hát kể hơmon thường diễn ra trong những không gian gắn liền với đời sống văn hóa cộng đồng như nhà rông, nhà ở, trên nương rẫy, sau các nghi lễ gia đình như cưới hỏi, lễ bỏ mả, hoặc trong những dịp sinh hoạt cộng đồng. Người hát kể không nhất thiết phải tuân theo một lịch tiết hay nghi lễ cố định mà có thể diễn xướng tùy hứng, vào những đêm nông nhàn sau mùa làm rẫy, trong các dịp lễ hội hoặc khi nghỉ ngơi sau một ngày lao động.

Sử thi được lưu truyền qua những đêm hát kể. Người nghe yêu thích, ghi nhớ từng đoạn, từng câu chuyện rồi tiếp tục kể lại cho người khác. Truyền thống gia đình và môi trường sinh hoạt văn hóa cộng đồng chính là điều kiện quan trọng giúp bảo tồn, nuôi dưỡng và phát triển kho tàng sử thi của người Ba Na.

Mỗi nghệ nhân khi kể lại hơmon có thể thêm thắt, điều chỉnh và sáng tạo theo tư duy, vốn sống, khả năng ngôn ngữ và phong cách riêng. Vì vậy, cùng một cốt truyện có thể tồn tại nhiều dị bản khác nhau, nhưng vẫn bảo lưu những mô-típ, hình tượng, mẫu thức ngôn từ và chủ đề truyền thống.

Nghệ thuật hát kể Hơmon

Hơmon của người Ba Na thường được hát kể vào ban đêm. Nghệ nhân có thể nằm hoặc ngồi khi diễn xướng. Người hát kể thường là những người có sức khỏe tốt, giọng hát khỏe và khả năng ghi nhớ đặc biệt, bởi mỗi lần trình diễn có thể kéo dài nhiều giờ, thậm chí liên tục trong nhiều ngày và đêm.

Trong quá trình hát kể, nghệ nhân phải đảm nhiệm nhiều vai khác nhau, phân chia câu chuyện thành từng phần, xác định chỗ ngắt nhịp, lấy hơi, thêm luyến láy, sử dụng từ đệm và hư từ để lời kể trở nên sinh động. Giọng điệu, ngữ điệu, nhịp kể, sắc thái biểu cảm, cách phân đoạn và tổ chức cấu trúc là những phương tiện quan trọng giúp nghệ nhân thể hiện vẻ đẹp hào hùng, hoành tráng của nhân vật và các sự kiện trong sử thi.

Hơmon là sự kết hợp giữa nghệ thuật âm nhạc và ngôn từ truyền miệng. Ngôn ngữ sử thi vừa có tính kể chuyện, vừa có tính ca hát, thường đan xen giữa văn xuôi và văn vần theo lối biền ngẫu. Lời kể giàu hình ảnh, nhạc điệu và phép ví von, thường mượn hình ảnh cây cỏ, chim thú, núi rừng và các hiện tượng tự nhiên để diễn tả con người, tâm trạng và những biến động trong đời sống xã hội.

Các nghệ nhân sử dụng hai phương thức thể hiện cơ bản:

  • Hơri: kể hoặc nói một cách thông thường, thường được dùng để dẫn dắt câu chuyện, giới thiệu nhân vật và trình bày các sự kiện.
  • Hơmon: hát những câu hoặc đoạn văn vần, còn gọi là pơđơk, kết hợp với các từ đệm và hư từ nhằm tăng nhạc tính, nhịp điệu và sức biểu cảm cho lời kể.

Nhờ sự kết hợp giữa hát ngâm và hát nói, nghệ nhân có thể trình bày những câu chuyện dài với nhiều nhân vật, nhiều sự kiện đan xen. Nội dung sử thi giúp người nghe nhận biết về sự ra đời của trời đất, con người, các quan niệm tâm linh, tín ngưỡng, sự hình thành và phát triển của xã hội, quan hệ cộng đồng, phong tục và tập quán của dân tộc.

Câu chuyện thường được kể thành từng chương, từng đoạn, có mở đầu, diễn biến và kết thúc tương đối rõ ràng. Người hát kể có thể tạm dừng sau khi một sự kiện hoặc một chi tiết quan trọng đã hoàn chỉnh, tạo thành một “chương” hoặc “hồi” trong toàn bộ tác phẩm. Nhờ đó, những câu chuyện dài có thể được tiếp tục kể trong nhiều đêm mà vẫn giữ được mạch nội dung và sự hấp dẫn.

Sự tham gia của cộng đồng trong diễn xướng

Trong các buổi hát kể, người nghe thường ngồi thành từng nhóm quanh bếp lửa, chăm chú theo dõi diễn biến câu chuyện từ sự kiện này sang sự kiện khác. Không khí diễn xướng tạo nên sự hòa nhập đặc biệt giữa người kể, người nghe và thế giới nhân vật.

Người kể đắm chìm vào cuộc đời của các nhân vật, còn người nghe hồi hộp, vui buồn, lo lắng và phấn khích theo từng tình tiết. Người nghe không chỉ đóng vai trò tiếp nhận thụ động mà còn góp phần tạo nên cảm hứng và năng lượng cho người kể. Trong nhiều trường hợp, họ gần như trực tiếp tham gia vào thế giới sử thi, cảm nhận các nhân vật như đang hiện diện trong không gian cộng đồng, cùng sống, cùng thở và đôi khi như đang đối thoại với người nghe.

Chính mối quan hệ gắn bó giữa người kể và người thưởng thức khiến cả hai bên đều muốn theo dõi câu chuyện đến tận cùng, bất kể tác phẩm kéo dài bao nhiêu đêm. Đây là một trong những động lực tạo nên truyền thống hát kể “hết ngày dài đến đêm thâu” của người Ba Na.

Thông qua nội dung và hành động của các nhân vật, người nghe tiếp nhận nhiều bài học về cách ứng xử giữa con người với thiên nhiên, giữa cá nhân với cộng đồng và giữa con người với con người. Các buổi hát kể giúp cộng đồng hiểu hơn về đời sống vật chất, tinh thần, kinh nghiệm sản xuất, kinh nghiệm ứng xử với môi trường tự nhiên và xã hội của cha ông.

Giá trị của Hơmon trong đời sống đương đại

Trong xã hội hiện nay, hơmon vẫn tồn tại như một nhu cầu văn hóa, xã hội và giải trí của cộng đồng Ba Na. Đây cũng là môi trường nuôi dưỡng tình cảm dân tộc, ý thức cộng đồng, tinh thần đoàn kết và sự gắn bó giữa các thế hệ.

Người hát kể và người thưởng thức có mối quan hệ tương tác chặt chẽ trong quá trình diễn xướng và lưu truyền sử thi. Cả hai cùng hướng tới những giá trị nhân văn, thẩm mỹ và những quan niệm sống được phản ánh trong tác phẩm. Hơmon không chỉ kể lại quá khứ mà còn giúp cộng đồng nhận thức về cội nguồn, lịch sử, đạo lý, trách nhiệm và những chuẩn mực ứng xử trong đời sống.

Với hệ thống nhân vật anh hùng, cốt truyện phong phú, ngôn ngữ giàu hình ảnh và phương thức diễn xướng độc đáo, hơmon là kho tư liệu dân gian có giá trị đặc biệt trong việc nghiên cứu lịch sử, văn hóa, xã hội, tín ngưỡng và tri thức bản địa của người Ba Na.

Với những giá trị lịch sử, văn hóa và khoa học tiêu biểu, Hơmon (Sử thi) của người Ba Na ở tỉnh Gia Lai, cùng với Hơmon (Sử thi) của người Ba Na – Rơ Ngao ở tỉnh Kon Tum, đã được Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2014.

Thông tin di sản

Hạng mục Nội dung
Tên di sản Hơmon (Sử thi) của người Ba Na ở tỉnh Gia Lai
Loại hình Ngữ văn dân gian
Địa điểm Tỉnh Gia Lai
Văn bản ghi danh Quyết định số 4205/QĐ-BVHTTDL
Ngày ban hành 19/12/2014

Hơmon là một di sản sống, được hình thành từ chính đời sống cộng đồng và tiếp tục tồn tại thông qua trí nhớ, giọng kể, không gian sinh hoạt và sự tiếp nhận của nhiều thế hệ người Ba Na. Không chỉ là những câu chuyện về các vị anh hùng huyền thoại, hơmon còn là bức tranh tổng thể về lịch sử, văn hóa, tín ngưỡng, xã hội và tâm hồn của một cộng đồng cư dân Tây Nguyên giàu bản sắc.

5/5 - (1)
Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia
Lượt xem: 6
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: