Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên

Tây Nguyên là vùng đất của những cánh rừng đại ngàn, những thiên sử thi huyền thoại và nền văn hóa đa dạng, trong đó Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên là một di sản đặc biệt, gắn bó sâu sắc với đời sống tinh thần của các cộng đồng dân tộc Ê Đê, Ba Na, Xơ Đăng, Gia Rai, M’nông, Cơ Ho và nhiều dân tộc khác.

Không gian văn hóa cồng chiêng từng trải rộng trên địa bàn các tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng. Sau quá trình sắp xếp, sáp nhập đơn vị hành chính từ ngày 1/7/2025, không gian di sản hiện thuộc địa phận các tỉnh Quảng Ngãi, Gia Lai, Đắk Lắk và Lâm Đồng. Đây không chỉ là không gian trình diễn âm nhạc mà còn bao gồm hệ thống phong tục, tín ngưỡng, lễ hội, kiến trúc truyền thống, môi trường sinh tồn và các mối quan hệ cộng đồng tạo nên một chỉnh thể văn hóa đặc sắc của vùng cao nguyên.

Giá trị và đặc trưng của cồng chiêng Tây Nguyên

Cồng chiêng xuất hiện ở Tây Nguyên từ thời điểm nào vẫn chưa có câu trả lời thống nhất. Một số nhà nghiên cứu cho rằng loại hình nhạc cụ này có nguồn gốc từ thời cổ đại, gắn với nền văn minh Đông Sơn cách đây khoảng 3.500 đến 4.000 năm, cùng với những nhạc cụ tiêu biểu như trống đồng và cồng chiêng.

Theo quan niệm truyền thống của cư dân Tây Nguyên, cồng chiêng không đơn thuần là nhạc cụ mà còn là phương tiện giao tiếp giữa con người với thế giới siêu nhiên. Mỗi chiếc cồng, chiếc chiêng được xem như có một vị thần trú ngụ. Cồng chiêng càng cổ thì sức mạnh của vị thần càng lớn. Vì vậy, cồng chiêng vừa mang ý nghĩa linh thiêng, vừa được coi là biểu tượng của tài sản, quyền lực, sự giàu có, vị thế và sự an toàn của gia đình, dòng tộc.

Cồng và chiêng thường được chế tác từ hợp kim đồng, đôi khi có pha thêm vàng, bạc hoặc đồng đen. Cồng là loại có núm ở giữa, trong khi chiêng không có núm. Nhạc cụ có nhiều kích thước, đường kính phổ biến từ 20 đến 50 hoặc 60 cm, loại lớn có thể đạt từ 90 đến 120 cm. Cồng chiêng có thể được sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp thành dàn từ 2 đến 12, 13 chiếc, thậm chí một số nơi có bộ từ 18 đến 20 chiếc. Trong một bộ chiêng, chiêng mẹ hay chiêng cái thường giữ vai trò quan trọng nhất.

Tùy từng dân tộc, cồng chiêng được diễn tấu bằng dùi hoặc bằng tay. Một số cộng đồng còn sử dụng kỹ thuật chặn tiếng bằng tay trái hoặc tạo ra nhiều sắc thái âm thanh trên cùng một chiếc chiêng. Chính sự khác biệt trong kỹ thuật chỉnh chiêng, cách diễn tấu và hệ thống bài bản đã tạo nên bản sắc riêng của từng tộc người.

Âm thanh cồng chiêng khi trầm hùng, khi sâu lắng, lúc ngân nga giữa núi rừng, hòa quyện cùng tiếng suối, tiếng gió và nhịp sống cộng đồng. Qua thời gian, cồng chiêng đã trở thành biểu tượng văn hóa đặc trưng của Tây Nguyên, gợi lên không gian săn bắn, làm rẫy, sinh hoạt làng bản và những lễ hội truyền thống bên bếp lửa, ché rượu cần.

Cồng chiêng hiện diện trong hầu hết các chặng đường của đời người. Khi một đứa trẻ chào đời, tiếng cồng vang lên để đón mừng thành viên mới. Trong quá trình trưởng thành, cồng chiêng xuất hiện trong các hoạt động sản xuất, lễ trưởng thành, những buổi gặp gỡ nam nữ, lễ đón khách, lễ mừng nhà mới, lễ cưới, lễ tang và nhiều nghi lễ cộng đồng khác. Trong những ngày hội, hình ảnh các vòng người múa xoang quanh ngọn lửa thiêng, bên những ché rượu cần và tiếng cồng chiêng vang vọng núi rừng đã tạo nên một không gian văn hóa vừa linh thiêng, vừa gần gũi, huyền ảo.

Một đặc điểm nổi bật của cồng chiêng Tây Nguyên là tính cộng đồng và tính cộng cảm sâu sắc. Không gian diễn xướng thường mở rộng cho mọi người, không phân biệt nam nữ. Ở một số dân tộc, phụ nữ cũng được tham gia đánh chiêng, phản ánh vai trò của nữ giới và dấu ấn mẫu hệ trong cấu trúc văn hóa truyền thống Tây Nguyên.

Theo nghệ nhân K’Bon, người K’Ho, “sân khấu dân gian” của cồng chiêng chính là không gian rừng, không gian lễ hội và không gian bon làng. Đó là nơi cộng đồng gửi gắm tiếng nói đến các thế lực siêu nhiên bên ché rượu cần, quanh ngọn lửa thiêng, giữa tiếng cồng chiêng hòa cùng gió núi, mây rừng. Nghệ nhân Touneh Ma Bio, người Chu Ru, cho rằng vẻ đẹp của cồng chiêng còn nằm ở hình thể nhạc cụ, động tác tay chân của người đánh chiêng và những vũ điệu xoang của cộng đồng.

Như vậy, Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên không chỉ là âm nhạc mà còn là sự kết nối giữa con người với thiên nhiên, giữa thế giới hữu hình và vô hình, giữa quá khứ, hiện tại và tương lai, giữa văn hóa của từng tộc người với đời sống văn hóa chung của nhân loại.

Ngày 25/11/2005, UNESCO chính thức công nhận Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên là Kiệt tác truyền khẩu và Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Đến năm 2008, danh hiệu được chuyển thành Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Năm 2012, di sản được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia của Việt Nam.

Công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản

Từ khi được UNESCO ghi danh, các tỉnh Tây Nguyên đã triển khai nhiều chương trình, đề án và hoạt động nhằm bảo tồn, phục hồi và phát huy giá trị Không gian văn hóa Cồng chiêng. Các địa phương tổ chức nhiều lớp truyền dạy cồng chiêng cho thanh thiếu niên, với nghệ nhân lớn tuổi trực tiếp hướng dẫn, đồng thời đưa nội dung học tập, thực hành cồng chiêng vào một số trường dân tộc nội trú, trường nghệ thuật và cơ sở đào tạo chuyên môn.

Cùng với việc truyền dạy, nhiều hoạt động khác cũng được triển khai như phục dựng lễ hội truyền thống, trang bị nhạc cụ, phục hồi trang phục dân tộc, tổ chức các chương trình trình diễn định kỳ, xây dựng câu lạc bộ cồng chiêng tại cộng đồng và thực hiện các công trình nghiên cứu về thang âm, điệu thức, kỹ thuật chỉnh chiêng cũng như nghệ thuật trình diễn của từng dân tộc.

Tại Gia Lai, công tác bảo tồn cồng chiêng được gắn với các chương trình phát triển kinh tế, xã hội và bảo tồn bản sắc văn hóa của cộng đồng Bahnar, Jrai. Theo các đợt kiểm kê, năm 2008 toàn tỉnh còn lưu giữ 5.655 bộ cồng chiêng. Trong các năm 2020 và 2021, tỉnh kiểm kê còn 4.756 bộ cồng chiêng, là địa phương đang lưu giữ số lượng cồng chiêng lớn nhất trong số các tỉnh Tây Nguyên trước đây.

Nhiều lễ hội và nghi lễ truyền thống có sử dụng cồng chiêng đã được phục dựng như lễ mừng lúa mới, lễ cúng giọt nước, lễ mừng nhà rông, lễ mừng nhà mới, lễ cưới và lễ bỏ mả. Các hoạt động này vừa góp phần khôi phục môi trường thực hành di sản, vừa tạo điều kiện để du khách tìm hiểu văn hóa bản địa thông qua các chương trình du lịch cộng đồng tại những làng như làng Phung, làng Kép và làng Đê Ktu.

Tỉnh Gia Lai cũng tổ chức các chương trình biểu diễn cồng chiêng phục vụ sự kiện văn hóa, trong đó có chương trình “Cồng chiêng cuối tuần – Thưởng thức và trải nghiệm”, “Sắc màu văn hóa Gia Lai – Bảo tồn và phát triển”, các lớp truyền dạy chỉnh chiêng và hoạt động hỗ trợ nhạc cụ, trang phục truyền thống cho những làng còn gặp khó khăn.

Năm 2009, Festival Cồng chiêng Quốc tế được tổ chức tại Gia Lai, thu hút sự tham gia của nhiều đơn vị trong và ngoài nước. Năm 2018, Festival Cồng chiêng Tây Nguyên tiếp tục được tổ chức tại địa phương. Đến năm 2023, Festival Văn hóa Cồng chiêng Gia Lai tiếp tục tạo sức lan tỏa, góp phần quảng bá giá trị âm nhạc, văn hóa và đời sống cộng đồng các dân tộc Tây Nguyên.

Không gian thực hành cồng chiêng ngày nay cũng có nhiều chuyển biến. Nếu trước đây người đánh chiêng chủ yếu là nam giới trung niên hoặc cao tuổi thì hiện nay nhiều đội cồng chiêng nữ và đội cồng chiêng thanh thiếu niên đã được thành lập. Một số nghệ nhân trẻ có khả năng chỉnh chiêng, truyền dạy và tham gia các chương trình giao lưu trong và ngoài tỉnh. Cồng chiêng không còn chỉ giới hạn trong phạm vi buôn làng mà đã trở thành một nội dung quan trọng trong các sự kiện văn hóa, lễ hội, chương trình du lịch và hoạt động giao lưu quốc tế tại Hàn Quốc, Nhật Bản, Lào, Campuchia cùng nhiều quốc gia khác.

Những thách thức trong bảo tồn

Bên cạnh những kết quả tích cực, Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên cũng đang đối mặt với nhiều thách thức. Sự thay đổi của môi trường tự nhiên, quá trình đô thị hóa, biến động địa giới hành chính, giao lưu văn hóa và sự phát triển nhanh chóng của kinh tế, khoa học công nghệ đã tác động đáng kể đến không gian tồn tại của di sản.

Rừng, làng, nhà rông, bến nước, nhà sàn và nhà mồ vốn là những không gian gắn bó mật thiết với cồng chiêng đang dần bị thu hẹp hoặc thay đổi. Khi rừng bị suy giảm, nhiều không gian thiêng và nghi lễ liên quan đến rừng không còn được duy trì. Ranh giới làng bản cũng không còn khép kín như trước, sự đan xen giữa các cộng đồng dân tộc ngày càng phổ biến, khiến một số tập tục và môi trường thực hành truyền thống có nguy cơ mai một.

Đời sống kinh tế còn khó khăn cũng khiến một số gia đình phải bán cồng chiêng để trang trải hoặc đầu tư sản xuất. Bên cạnh đó, việc cải tiến, chỉnh sửa bộ chiêng để phù hợp với các giai điệu hiện đại nếu không được thực hiện thận trọng có thể làm mất đi âm sắc và bài bản truyền thống. Những ảnh hưởng từ văn hóa đại chúng, mạng xã hội và các hình thức trình diễn thiếu chuẩn mực cũng có thể làm biến dạng yếu tố nguyên gốc của di sản.

Định hướng bảo tồn bền vững

Để bảo tồn và phát huy giá trị Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên một cách bền vững, cần tiếp tục kiểm kê, nhận diện và cập nhật đầy đủ số lượng cồng chiêng, nghệ nhân, người chỉnh chiêng, người truyền dạy cũng như các đội văn nghệ đang thực hành di sản tại cộng đồng.

Việc bảo tồn cần gắn với duy trì không gian sinh tồn của cồng chiêng, bao gồm rừng, làng, nhà rông, nhà sàn, bến nước và các lễ hội truyền thống. Các hoạt động phục hồi nghi lễ, sinh hoạt văn hóa và lễ hội cần được thực hiện trên cơ sở kế thừa đúng giá trị truyền thống, tránh sân khấu hóa hoặc thương mại hóa quá mức.

Cần có chính sách hỗ trợ thiết thực đối với nghệ nhân, nhất là những người có đóng góp trong việc chỉnh chiêng, truyền dạy và phục dựng các nghi lễ. Việc xét tặng danh hiệu Nghệ nhân Ưu tú, Nghệ nhân Nhân dân, hỗ trợ đời sống, chăm sóc sức khỏe, tạo điều kiện thực hành và truyền dạy di sản là yếu tố quan trọng để duy trì lực lượng chủ thể văn hóa.

Bên cạnh đó, cộng đồng phải giữ vai trò trung tâm trong quá trình bảo tồn. Giá trị di sản chỉ có thể được duy trì lâu dài khi người dân thực sự tự hào, có quyền lợi và có sinh kế gắn với việc gìn giữ văn hóa truyền thống. Phát triển du lịch cộng đồng cần được thực hiện hài hòa với bảo tồn, bảo đảm lợi ích trực tiếp cho người dân và không làm mất đi tính thiêng, tính nguyên gốc của di sản.

Các chương trình quốc gia về bảo tồn văn hóa truyền thống của đồng bào dân tộc thiểu số gắn với phát triển du lịch, Đề án bảo tồn và phát huy giá trị Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên tại Gia Lai giai đoạn 2026-2030, cùng các hội thảo khoa học, hoạt động nghiên cứu, số hóa và quảng bá di sản sẽ góp phần tạo thêm nguồn lực cho công tác bảo tồn trong giai đoạn mới.

Kết luận

Sau 20 năm kể từ khi được UNESCO ghi nhận, Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Tình trạng thất thoát cồng chiêng từng bước được kiểm soát, nhiều nghi lễ và lễ hội truyền thống được phục dựng, hoạt động truyền dạy được mở rộng, lực lượng nghệ nhân trẻ ngày càng phát triển và tiếng cồng chiêng đã hiện diện tại nhiều chương trình giao lưu văn hóa trong nước cũng như quốc tế.

Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên là tài sản văn hóa quý giá, phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và sức sáng tạo của các cộng đồng dân tộc vùng cao nguyên. Bảo tồn di sản không chỉ là gìn giữ những chiếc cồng, chiếc chiêng hay các bài bản âm nhạc cổ truyền, mà còn là bảo vệ môi trường sống, không gian văn hóa, phong tục, tín ngưỡng và sự gắn kết cộng đồng đã tạo nên sức sống lâu bền của di sản.

Thông tin di sản

  • Tên di sản: Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên
  • Loại hình: Nghệ thuật trình diễn dân gian
  • Địa điểm: Tỉnh Đắk Lắk, tỉnh Gia Lai, tỉnh Lâm Đồng, tỉnh Quảng Ngãi.
  • Văn bản ghi danh: Quyết định số 5079/QĐ-BVHTTDL ngày 27/12/2012
5/5 - (1)
Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia
Lượt xem: 11
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: