Quần thể Thương cảng Vân Đồn

Quần thể Thương cảng Vân Đồn là hệ thống di tích lịch sử, khảo cổ và kiến trúc tín ngưỡng gắn với một trong những trung tâm giao thương đường biển quan trọng của Đại Việt. Không phải là một bến cảng đơn lẻ, thương cảng Vân Đồn xưa gồm nhiều bến thuyền, vụng neo đậu và khu vực cư trú phân bố trên các đảo trong vùng vịnh Bái Tử Long.

Được hình thành từ năm 1149 dưới thời vua Lý Anh Tông, Vân Đồn trở thành thương cảng đầu tiên của Đại Việt được nhà nước tổ chức quản lý, kiểm soát hoạt động ngoại thương. Trong nhiều thế kỷ, nơi đây là điểm giao thương giữa Đại Việt với các quốc gia và vùng lãnh thổ trong khu vực, để lại một hệ thống di tích và di vật khảo cổ phong phú.

Ngày 24/10/2023, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1225/QĐ-TTg, xếp hạng Di tích lịch sử Quần thể Thương cảng Vân Đồn là di tích quốc gia đặc biệt.

Vị trí và quy mô thương cảng cổ Vân Đồn

Cách đây nhiều thế kỷ, Vân Đồn không phải một cảng biển với một cầu cảng tập trung như cách hiểu ngày nay mà là một hệ thống bến thuyền thương mại trên nhiều đảo thuộc vịnh Bái Tử Long. Khu vực thương cảng có phạm vi khoảng 200 km², trải rộng trên các địa bàn đảo như Cống Đông, Cống Tây, Quan Lạn, Minh Châu và Ngọc Vừng.

Địa hình tự nhiên là yếu tố quan trọng tạo nên lợi thế của Vân Đồn. Các đảo chạy gần song song với đất liền, tạo thành những vùng nước kín gió, có độ sâu phù hợp cho tàu thuyền neo đậu. Nhiều vụng biển ăn sâu vào chân núi, được hai bên vách núi che chắn, tạo thành những bến tự nhiên thuận lợi cho việc cập bến, tránh gió, bốc dỡ và trung chuyển hàng hóa.

Vị trí của Vân Đồn nằm trên tuyến đường biển kết nối Đại Việt với khu vực phía Bắc và các quốc gia Đông Nam Á. Trong bối cảnh đường bộ qua vùng biên viễn phía Bắc gặp nhiều trở ngại, đường biển trở thành tuyến giao thông quan trọng. Vân Đồn vì thế vừa là nơi dừng chân của tàu thuyền, vừa là cửa ngõ giao thương của Đại Việt với bên ngoài.

Từ năm 1149, khi các thuyền buôn từ Trảo Oa, Xiêm La và Lộ Lạc đến vùng Hải Đông xin ở lại buôn bán, vua Lý Anh Tông cho lập trang tại vùng hải đảo và đặt tên Vân Đồn, mở đầu cho quá trình hình thành thương cảng.

Thương cảng Vân Đồn qua các thời kỳ lịch sử

Thời Lý

Dưới triều Lý, Vân Đồn từng bước trở thành một địa điểm quan trọng trong hoạt động ngoại thương của Đại Việt. Nhà nước kiểm soát tàu thuyền nước ngoài, quy định nơi neo đậu và khu vực giao dịch nhằm quản lý hoạt động buôn bán.

Hàng hóa từ Đại Việt đưa ra trao đổi gồm nhiều sản vật quý như trầm hương, ngọc trai, ngà voi, vỏ quế, sừng tê giác, vàng, bạc, đồng, hải sản và các sản vật khác. Từ bên ngoài, nhiều mặt hàng như gấm vóc được đưa vào Đại Việt.

Sự phát triển của thương cảng phản ánh vị trí ngày càng quan trọng của Vân Đồn trong mạng lưới giao thương đường biển của khu vực.

Thời Trần

Thương cảng Vân Đồn phát triển mạnh trong thời Trần. Hoạt động giao thương ngày càng mở rộng với các thương nhân đến từ Trung Quốc, Nhật Bản, Mông Cổ, Philippines và một số khu vực châu Âu.

Triều Trần đặc biệt chú trọng việc quản lý và bảo vệ vùng biển Vân Đồn. Nhân Huệ vương Trần Khánh Dư từng được giao trọng trách trấn giữ vùng này. Nhà Trần tổ chức lực lượng tuần tra, kiểm soát tàu thuyền và bảo vệ an ninh cho hoạt động ngoại thương.

Vân Đồn lúc này không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn giữ vị trí quan trọng về quốc phòng. Năm 1288, khu vực sông Mang gắn với chiến thắng của quân dân nhà Trần trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông. Những di tích như miếu Lòng Dinh, đền thờ Trần Khánh Dư và các địa điểm liên quan đến vùng Quan Lạn góp phần lưu giữ lớp ký ức lịch sử này.

Cùng với sự phát triển của thương cảng, đời sống tín ngưỡng tại Vân Đồn cũng trở nên phong phú. Nhiều chùa, tháp được xây dựng trên các đảo như chùa Lấm, chùa Trong, chùa Cát, chùa Cây Quéo và Bảo Tháp. Những công trình này vừa phục vụ nhu cầu tín ngưỡng của cư dân, vừa đáp ứng nhu cầu tâm linh của thương nhân và thủy thủ trước những chuyến hải hành dài ngày.

Thời Lê, Mạc và Lê Trung hưng

Sau thời Trần, chính sách ngoại thương của triều Lê sơ có nhiều quy định chặt chẽ hơn. Hoạt động giao thương tại Vân Đồn vì thế không còn sôi động như trước, nhưng thương cảng vẫn giữ vai trò nhất định trong hệ thống cảng biển phía Đông Bắc.

Đến thời Mạc, chính sách thương mại cởi mở hơn đã tạo điều kiện cho hoạt động ngoại thương phục hồi. Sang thời Lê Trung hưng, việc giao thương tại khu vực Vân Đồn vẫn tiếp tục, đồng thời nhiều công trình đình, chùa được xây dựng phục vụ đời sống cộng đồng.

Từ thế kỷ XVI – XVII, sự xuất hiện và phát triển của nhiều trung tâm thương mại mới ở Đàng Ngoài như Kẻ Chợ, Phố Hiến và Hội An làm thay đổi mạng lưới thương mại khu vực. Các tuyến giao thương dần chuyển dịch, khiến Vân Đồn mất vị trí trung tâm như trong các thời kỳ trước.

Đến đầu thế kỷ XIX dưới triều Nguyễn, thương cảng Vân Đồn không còn hoạt động với tư cách một trung tâm ngoại thương. Một số bến cổ dần bị bỏ hoang, cư dân chuyển đi nơi khác, trong khi các bến thuyền được sử dụng chủ yếu cho đánh bắt, trao đổi lâm sản và hải sản của cư dân địa phương.

Cụm di tích tại đảo Thắng Lợi

Khu vực đảo Thắng Lợi, trước đây gắn với hệ thống Cống Đông – Cống Tây, được xem là một trong những trung tâm quan trọng của thương cảng Vân Đồn cổ.

Giữa hai đảo là vùng nước rộng và sâu, tương đối kín gió, tạo điều kiện thuận lợi cho tàu thuyền neo đậu và vận chuyển hàng hóa. Dọc các bờ đảo hiện còn nhiều vụng biển như Vụng 1, Vụng 2, Vụng 3, vụng Chùa Cây Quéo, vụng Chùa Trong, vụng Chùa Lấm, vụng Chùa Cát, vụng Chuồng Bò và vụng Huyện.

Các vụng thường nằm sâu giữa những vách núi, tạo thành những bến tự nhiên. Diện tích mỗi vụng khác nhau, có nơi chỉ vài trăm mét vuông nhưng cũng có vụng rộng tới hàng chục nghìn mét vuông. Dưới lớp đất và trầm tích ven bờ còn phát hiện nhiều mảnh sành, gốm sứ Việt Nam và Trung Quốc.

Đặc biệt, các phát hiện khảo cổ tại Cống Tây cho thấy sự hiện diện với số lượng lớn của gốm Đại Việt. Các loại gốm men nâu thời Trần, gốm men trắng hoa lam và nhiều loại bát, đĩa, âu, ang, bình, lọ, hộp gốm có niên đại từ khoảng thế kỷ XIII đến XVII. Gốm sứ Trung Quốc cũng xuất hiện với mật độ đáng kể.

Những phát hiện này góp phần làm rõ vai trò của khu vực Cống Đông – Cống Tây như một trung tâm luân chuyển hàng hóa quan trọng của thương cảng Vân Đồn trong nhiều thế kỷ.

Vụng 1, Vụng 2 và Vụng 3

Ba vụng nằm tại khu vực thôn Thi Đua, xã Thắng Lợi, là những bến tự nhiên ăn sâu vào lòng núi, tạo thành nơi neo đậu thuận lợi cho tàu thuyền. Dưới các vụng còn phát hiện nhiều mảnh sành, gốm sứ có nguồn gốc khác nhau.

Tại Vụng 3 còn dấu tích một cầu đá cổ, cho thấy nơi đây từng có hệ thống hạ tầng phục vụ hoạt động giao thông và bốc dỡ hàng hóa.

Vụng Chùa Lấm

Vụng Chùa Lấm có diện tích lớn, nằm ở sườn phía Tây đảo Cống Tây. Phía trong vụng là một thung lũng tương đối bằng phẳng, diện tích khoảng 90.000 m². Ven vụng hiện còn một bờ kè đá dài hàng trăm mét, được cho là dấu tích của một bến cảng cổ.

Các cuộc khảo sát đã phát hiện nhiều loại gốm có niên đại khác nhau, trong đó có gốm men nâu thời Trần, gốm men ngọc thời Nguyễn và nhiều mảnh sành thời Mạc.

Vụng Chùa Cát và Vụng Chuồng Bò

Vụng Chùa Cát nằm ở phía Tây đảo Cống Tây, phía trong là một thung lũng rộng và bằng phẳng. Nhiều mảnh sành sứ Việt Nam và Trung Quốc có niên đại khoảng thế kỷ XIII – XV được tìm thấy tại khu vực này. Trên phần đất cao còn dấu tích chùa Cát, với những nền móng và lớp ngói đất nung có niên đại khoảng thế kỷ XIII – XIV.

Vụng Chuồng Bò cũng nằm ở sườn phía Tây đảo Cống Tây. Khu vực gồm phần đầm lầy phía trước và thung lũng rộng phía sau. Các dấu tích kè nền, mảnh sành thời Trần và đồ sứ Trung Quốc cho thấy nơi đây từng có hoạt động cư trú và giao thương.

Vụng Huyện

Vụng Huyện nằm ở phía Nam đảo Cống Đông, gồm Vụng Huyện Lớn và Vụng Huyện Nhỏ. Khu vực này từng có nhiều dấu tích cư trú và giao thương. Trên bờ vụng còn phát hiện dày đặc mảnh sành, sứ, đặc biệt là sành thời Trần và sứ men trắng xanh Trung Quốc. Một số nền nhà cổ thời Nguyễn cũng còn dấu vết trên sườn đồi.

Cụm di tích tại đảo Quan Lạn

Đảo Quan Lạn lưu giữ nhiều dấu tích quan trọng của hệ thống thương cảng cổ, trong đó nổi bật là bến Cái Làng, Cống Cái và khu vực sông Mang.

Bến Cái Làng

Cái Làng là một trong những bến trung tâm của thương cảng Vân Đồn tại khu vực đảo Quan Lạn. Đây là một vụng biển rộng, nằm giữa đảo Quan Lạn và khu vực núi Man, có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho tàu thuyền neo đậu.

Tại khu vực bờ phía Đông bến Cái Làng đã phát hiện một dải di tích dài khoảng 200 m chứa nhiều loại gốm men và sành có nguồn gốc, niên đại khác nhau. Các hiện vật xuất lộ chủ yếu có niên đại từ thế kỷ XVI – XVIII, bên cạnh một số hiện vật có niên đại sớm hơn, trong đó có tiền Khai Nguyên và những mảnh gốm men ngọc thời Lý.

Bên dưới lòng đất còn phát hiện dấu tích nhà ở, hệ thống kè bến bằng đá, vật liệu kiến trúc và tầng văn hóa dày khoảng 1 m. Những dấu tích này cho thấy khu vực Cái Làng từng có cư dân tập trung và hoạt động thương mại diễn ra trong thời gian dài.

Hệ thống giếng nước ngọt tại Cái Làng cũng là một dấu tích đáng chú ý. Giếng Hệu, còn gọi là giếng Nàng Tiên, được xem là nguồn cung cấp nước ngọt cho cư dân và tàu thuyền. Những giếng nước cổ trong khu vực là bằng chứng về khả năng hình thành các điểm cư trú lâu dài bên cạnh hệ thống bến cảng.

Sông Mang và bến Cống Cái

Sông Mang nằm trên đảo Trà Bản, đối diện đảo Vân Hải và chạy dọc khu vực Cổng Đồn. Hệ thống bến Cái Cổng gồm hai vụng là Cổng Ông ở phía Bắc và Cổng Bà ở phía Nam.

Tại đây còn phát hiện nền nhà, mảnh sành sứ, tiền đồng và nhiều loại đồ chứa bằng sành. Những dấu tích này bổ sung thêm bằng chứng về sự tồn tại của các khu vực cư trú và giao thương trong hệ thống thương cảng Vân Đồn.

Ngoài giếng Hệu ở Cái Làng, khu vực Cống Cái còn có giếng Rùa Vàng, cùng một số giếng cổ khác như giếng Chổi và giếng Đình. Hệ thống giếng nước ngọt có vai trò quan trọng đối với cư dân đảo và các đoàn thuyền thực hiện những chuyến hải hành dài ngày.

Những phế tích chùa, tháp và công trình tín ngưỡng

Một đặc điểm nổi bật của thương cảng Vân Đồn là sự tồn tại song song giữa hoạt động thương mại, cư trú và đời sống tín ngưỡng. Trên các đảo hiện còn dấu tích nhiều chùa, tháp có niên đại từ thời Trần đến các giai đoạn sau.

Phế tích chùa Lấm nằm ở đầu phía Tây Nam đảo Cống Tây. Chùa được xây dựng trên sườn núi, ba mặt có núi bao bọc. Dấu tích kiến trúc được phân bố trên hai cấp nền, với nền móng bó đá xanh, dấu vết nhà bia và hai ngọn tháp bằng đất nung.

Phế tích Bảo Tháp nằm ở phía Tây Bắc đảo Cống Tây, trên lưng chừng núi ở độ cao khoảng 60 m so với mực nước biển. Kết quả khảo cổ cho thấy khu vực này gồm ba nhóm kiến trúc. Trung tâm là Bảo Tháp được xây dựng vào cuối thế kỷ XIII – đầu thế kỷ XIV dưới thời Trần. Phía Tây Nam là kiến trúc chùa Phật thời Mạc – Lê Trung hưng, trong khi phía Đông Bắc là khu nhà Tổ và các công trình phụ trợ.

Phế tích chùa Cát nằm trong một vụng biển nhỏ ở phía Tây vụng Chùa Lấm. Chùa được xây trên khu đất bằng phẳng, có núi bao quanh và hướng về phía Nam. Những mảnh ngói mũi hài và ngói mũi hình tam giác được phát hiện tại đây có niên đại khoảng thế kỷ XIII – XIV.

Phế tích chùa Cây Quéo nằm phía Bắc chùa Trong. Tại khu vực này phát hiện ngói mũi sen và mô hình tháp đất nung thời Trần, cùng dấu tích nền nhà được kè bằng đá xanh.

Những phế tích này cho thấy Vân Đồn xưa không chỉ là một trung tâm thương mại mà còn hình thành một không gian cư trú và tín ngưỡng tương đối hoàn chỉnh, phục vụ đời sống của cư dân địa phương cũng như thương nhân và thủy thủ đến từ nhiều vùng đất.

Đình Quan Lạn và các di tích gắn với lịch sử Vân Đồn

Bên cạnh các bến cảng và di tích khảo cổ, khu vực Quan Lạn còn lưu giữ hệ thống đình, chùa, miếu và đền gắn với đời sống văn hóa của cư dân biển đảo.

Đình Quan Lạn nằm gần bến Đình, trong một quần thể tín ngưỡng gồm chùa Quan Lạn, nghè Bản Thổ, miếu Đức Ông, đền thờ Trần Khánh Dư, miếu Cao Sơn và miếu Đông Hồ. Đình có bố cục gồm Đại bái, Ống muống và Hậu cung theo hình chữ Công, cùng hệ thống sân, nghi môn và tường bao.

Miếu Lòng Dinh tại thôn Tân Lập gắn với truyền thuyết và ký ức về Chiến thắng Vân Đồn trên sông Mang năm 1288. Khu vực này theo truyền kể từng là nơi luyện quân của quân dân nhà Trần.

Đền thờ Trần Khánh Dư được dựng trên nền phủ cũ của vị tướng nhà Trần. Trong đền còn pho tượng Trần Khánh Dư thời Nguyễn cùng nhiều hoành phi, câu đối ca ngợi công lao của ông. Công trình được trùng tu vào năm 2010, có mặt bằng hình chữ Đinh và hai dãy giải vũ.

Giá trị lịch sử và khảo cổ của Thương cảng Vân Đồn

Sau nhiều thế kỷ, diện mạo sầm uất của thương cảng Vân Đồn xưa đã thay đổi bởi quá trình bồi lắng, biến đổi địa hình và sự chuyển dịch của các tuyến thương mại. Tuy nhiên, những dấu tích còn nằm trong lòng đất và dọc các vụng biển vẫn giúp tái hiện một phần diện mạo của thương cảng cổ.

Hàng triệu mảnh sành sứ, tiền đồng, vật liệu kiến trúc, nền nhà, nền đình, nền chùa và dấu tích kè bến được phát hiện tại nhiều địa điểm cho thấy hoạt động giao thương diễn ra trên một không gian rộng lớn và kéo dài nhiều thế kỷ.

Đặc biệt, sự xuất hiện đồng thời của gốm sứ Đại Việt và Trung Quốc với nhiều niên đại khác nhau cho thấy Vân Đồn từng giữ vai trò trung chuyển hàng hóa trong mạng lưới thương mại đường biển khu vực. Những phát hiện khảo cổ tại Cống Đông, Cống Tây, Cái Làng, Cống Cái và các bến khác giúp làm rõ hơn quy mô cũng như phương thức hoạt động của thương cảng.

Quần thể Thương cảng Vân Đồn vì thế không chỉ phản ánh lịch sử giao thương của Đại Việt mà còn là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử hàng hải, khảo cổ học, kinh tế, kiến trúc và đời sống văn hóa của cư dân vùng biển đảo.

Với những giá trị nổi bật đó, Quần thể Thương cảng Vân Đồn được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 1225/QĐ-TTg ngày 24/10/2023. Di tích là minh chứng cho quá trình hình thành và phát triển của hoạt động giao thương đường biển ở Việt Nam, đồng thời ghi dấu vai trò của Vân Đồn trong mạng lưới hải thương khu vực qua nhiều thế kỷ.

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Fill out this field
Fill out this field
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.
You need to agree with the terms to proceed

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: