Di tích kiến trúc nghệ thuật và khảo cổ Tháp Hòa Lai, còn được gọi là Ba Tháp hoặc Yang Hakral, được xây dựng vào khoảng thế kỷ VIII–IX, nằm bên Quốc lộ 1 đoạn qua xã Thuận Bắc, tỉnh Khánh Hòa. Đây là một trong những quần thể tháp Chămpa có giá trị đặc biệt về lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật trang trí và khảo cổ học, phản ánh một giai đoạn quan trọng trong tiến trình hình thành, phát triển của nghệ thuật kiến trúc Chămpa ở Việt Nam.
Từ kết quả khảo sát thực địa và nghiên cứu, các nhà khoa học xác định Hòa Lai vốn là một phức hợp kiến trúc gồm ba cụm tháp chính cùng nhiều công trình phụ bao quanh. Tháp Nam, hay cụm tháp phía Nam, được xây dựng sớm nhất, vào khoảng từ đầu đến giữa thế kỷ VIII, thuộc giai đoạn chuyển tiếp giữa phong cách Mỹ Sơn E1 và phong cách Hòa Lai. Tháp Giữa, thuộc phong cách Hòa Lai điển hình, được xây dựng vào khoảng cuối thế kỷ VIII. Tháp Bắc được xây dựng muộn hơn, tiếp nối quá trình phát triển của quần thể.
Di tích có tổng diện tích 49.294,9m², trong đó khu vực bảo vệ I rộng 14.871,7m² và khu vực bảo vệ II rộng 34.423,2m². Khu vực bảo vệ II hiện bao gồm ruộng, gò đất và một phần đất canh tác nông nghiệp của cư dân địa phương. Trong khu vực bảo vệ I, tháp Nam và tháp Bắc còn tương đối nguyên vẹn, trong khi tháp Giữa chỉ còn nền móng cùng nhiều dấu tích kiến trúc phụ đã được phát hiện qua các đợt khai quật khảo cổ.

Đặc điểm kiến trúc và nghệ thuật trang trí
Tháp Nam và tháp Bắc đều có mặt bằng cơ bản hình vuông, tuy nhiên tỷ lệ, cấu trúc và mức độ hoàn thiện có nhiều điểm khác biệt. Thân tháp Bắc có kích thước khoảng 8,4m x 8,4m, kết hợp với các khối cửa xây giật ra ở bốn mặt tường. Trong đó, khối cửa chính hướng Đông phát triển lớn hơn, tạo thành một cấu trúc tiền sảnh. Mặt bằng lòng tháp gần tương ứng với đường bao thân tháp, các cạnh bên trong dài từ 4,65m đến 4,80m.
Tháp Nam có mặt bằng rộng hơn, khoảng 9,2m x 9,2m, cũng kết hợp các khối cửa xây giật ra ở các mặt tường. So với tháp Bắc, thân tháp Nam có diện tích lớn hơn và tường dày hơn, nhưng chiều cao thấp hơn, trang trí đơn giản hơn, lòng tháp hẹp hơn với các cạnh bên trong dài khoảng 3,75–3,80m. Mặt bằng các tầng phía trên được tổ chức tương tự mặt bằng thân tháp nhưng thu nhỏ dần về phía đỉnh. Cấu trúc này khiến phần thân tháp nổi bật theo chiều rộng, tạo cảm giác chiều cao thân tháp thấp hơn chiều rộng, đặc biệt rõ ở tháp Nam.
Dựa trên đặc điểm đó, nhà nghiên cứu Henri Harmentier từng xếp tháp Nam vào dạng nghệ thuật lập phương, gọi là “Art cubique”. Đối với tháp Bắc, ông cho rằng đây là một dạng kiến trúc mô phỏng tháp Giữa nhưng chưa đạt đến độ hoàn chỉnh, có xu hướng đơn giản hóa và lặp lại các mô típ trang trí. Vì vậy, tháp Bắc được ông xếp vào loại hình nghệ thuật hỗn hợp, hay “Art mixte”.
Về mặt đứng, các tháp Hòa Lai được chia thành ba phần chính gồm đế, thân và mái. Phần đế chủ yếu được trang trí bằng các khối ốp. Ở tháp Nam, các khối ốp dường như chưa hoàn thiện, nhìn từ xa có dáng giống những hình người đứng chắp tay trước ngực. Những khối ốp này phát triển theo chiều cao, vươn lên đến gần cao độ giữa các cột, trong khi phần chân chỉ được xử lý bằng những đường giật vuông góc đơn giản.
Ở tháp Bắc, hệ thống khối ốp được hoàn thiện công phu hơn, gồm nhiều lớp chồng lên nhau theo cấu trúc ba phần. Phần dưới kết hợp các đường giật vuông và vát chéo; phần giữa là một khối vuông được chia thành ba khoảng dọc, trong đó khoảng giữa có dải trang trí; phần trên là các chi tiết hoa lá cuộn ngược chiều, tạo thành một dạng vòm thấp. Trên đỉnh vòm có một vành tròn ôm lấy bông hoa tám cánh.
Phần thân tháp được tạo thành bởi nhiều thành tố kiến trúc và nghệ thuật, nổi bật là hệ thống cột nổi cùng các cửa giả. Mỗi mặt tường có bốn cột nổi. Chân cột bị che khuất một phần bởi các khối ốp ở đế, còn trên đầu cột có hình Garuda dang rộng đôi cánh, tạo cảm giác như đang nâng đỡ toàn bộ dải trang trí ở diềm thân tháp. Hình Garuda tại tháp Bắc được chạm khắc khá tỉ mỉ, trong khi ở tháp Nam, các chi tiết đã bị hư hỏng nghiêm trọng do sạt lở.
Các cột được chia thành ba dải trang trí chạy dọc. Ở tháp Bắc, dải giữa có các họa tiết hoa lá uốn lượn và những trụ hoa nối tiếp nhau. Đặc biệt, mô típ lá móc nối tiếp được đánh giá là một dạng trang trí độc đáo của Hòa Lai, chưa được tìm thấy ở các tháp Chămpa khác.
Cột góc và cột kế tiếp tạo thành các ô khám nông hình thang, phần trên thu nhỏ dần. Đây là một trong những đặc điểm nổi bật của kiến trúc Hòa Lai, khiến các cột càng lên cao càng có xu hướng loe rộng. Khoảng cách giữa các cột ở giữa đủ rộng để bố trí cửa giả, bên trong thường có hình môn thần đứng, tay cầm binh khí.
Cửa giả ở tháp Nam và tháp Bắc đều được xây giật ra khá xa khỏi mặt thân tháp, song có sự khác biệt rõ rệt. Cửa giả tháp Nam có hai ô khám nông chạy dọc ở giữa khung cửa, được phân cách bởi một đường gân nổi thấp. Vòm cửa gồm hai lớp, lớp trong cao hơn mặt diềm thân, lớp ngoài thấp hơn và không có trang trí. Vòm có dáng thấp, gần giống hình chuông, phần chân mở rộng sang hai bên bằng những cung tròn nhỏ.
Trong khi đó, cửa giả tháp Bắc được hoàn thiện với kỹ thuật điêu khắc cầu kỳ hơn. Hai lớp vòm gần tương đồng, cao và thanh thoát hơn tháp Nam. Bề mặt vòm được trang trí bằng các dải hoa dây chạy từ đỉnh xuống. Những lá cuộn phía ngoài tạo thành mô típ lá tròn hoàn chỉnh, còn các dải lá phía trong uốn lượn đến chân vòm rồi cuộn ngược chiều. Tổng thể tạo thành khung trang trí hình quả bầu nậm, bao quanh hình người cưỡi hổ trong ô khám giữa vòm.
Phía trên vòm cửa giả tháp Bắc còn có một khung hình chữ nhật, bên trong là hình thần ngồi xếp chân trong tư thế thiền định. Hình thức vòm cửa giả này cũng được lặp lại ở hai bên cánh tiền sảnh nhưng được giản lược hơn. Hiện nay, cấu tạo cửa giả tiền sảnh chỉ còn nhìn thấy rõ ở tháp Bắc, còn tháp Nam có thể vốn không có loại cửa giả này.
Phần mái của các tháp về cơ bản còn lại ba tầng, được tổ chức theo nguyên tắc lặp lại và thu nhỏ dần cấu trúc thân tháp. Trên mỗi tầng mái, hai cột nổi ở giữa gần như bị che khuất bởi hệ thống vòm giả ba lớp, được tịnh tiến và thu nhỏ về phía xa mặt tường. Các vòm giả có dáng thấp, bè, đặt trên những khung hình chữ nhật dựng đứng và khoét nông, bên trong có các hình điêu khắc.
Các cột góc ở tầng mái cũng bị che lấp bởi các khối ốp. Những chi tiết này thực chất là sự thu nhỏ của lớp ngoài cùng trong hệ thống khối ốp ở phần đế. Các ô khám giữa các cột vẫn giữ được khung hình thang, tuy nhiên do chiều cao tầng mái bị rút ngắn nên hình thang có dáng thấp hơn.
Ở tháp Nam, các tầng mái đã được hoàn thiện và có trang trí, thường gặp hình tu sĩ. Tuy nhiên, do các vòm cửa ở phần thân phát triển quá mạnh và nhô ra xa khỏi mặt tường, phần mái bị thu vào đột ngột, làm giảm sự hài hòa, cân xứng của tổng thể. Sau khi hoàn thiện các tầng mái, trên đỉnh tháp còn có thêm một khối bệ thoải dần từ trung tâm ra ngoài, có thể là bộ phận đỡ cho chi tiết đỉnh tháp. Ở tháp Bắc, khối bệ này còn khá rõ với mặt bằng hình đa giác đều, trong khi ở tháp Nam, phần đỉnh đã bị sạt lở nên không còn nhận diện đầy đủ.
Một đặc điểm đáng chú ý khác nằm ở mặt cắt lòng tháp. Mặt cắt dọc mái tháp Bắc tương đối giống phần lớn các tháp Chămpa khác, thu nhỏ dần về phía đỉnh. Riêng tháp Nam có sự mở rộng ở đoạn giữa mái, tại cao độ mà bốn mặt tường xuất hiện các khe rãnh hẹp thông ra bên ngoài. Cách xây giật gạch kết hợp với việc thu nhỏ khoảng cách giữa các đoạn giật có thể là thủ pháp kỹ thuật nhằm tạo cảm giác tăng chiều cao cho phần mái.
Tổng thể khảo cổ và giá trị đặc biệt của Tháp Hòa Lai
Kết quả khai quật khảo cổ cho thấy phần lớn nền móng các kiến trúc trong quần thể Hòa Lai đã được phát lộ. Tổng thể di tích gồm ba ngôi tháp chính và 20 kiến trúc phụ được xây dựng xung quanh. Bao quanh các cụm tháp là hệ thống tường bao thấp, xây khép kín thành một bình đồ hình chữ nhật, đồng thời kết nối với ba tháp cổng ở phía trước mỗi cụm.
Cụm tháp Giữa giữ vị trí quan trọng nhất trong tổng thể, với 11 đơn nguyên kiến trúc phụ phân bố ở các phía Nam, Đông và Bắc. Đối diện tháp Giữa về phía Đông là tháp cổng cùng đường dẫn vào khu vực tam cấp. Hai tuyến gạch chạy dài theo trục Đông–Tây có chức năng giới hạn khuôn viên nội bộ của cụm tháp.
Cụm tháp Bắc có cấu trúc tương đối giống cụm tháp Giữa, gồm sáu đơn nguyên kiến trúc phụ bố trí quanh các phía Nam, Đông và Bắc. Phía Đông là tháp cổng và đường dẫn vào bậc cấp của ngôi tháp. Cụm tháp Nam có quy mô nhỏ hơn, chỉ gồm ba đơn nguyên kiến trúc phụ ở các phía Nam, Đông và Bắc, cùng tháp cổng và đường dẫn ở phía Đông.
Bên trong các cụm tháp là hệ thống đường đi lát gạch, kết nối các công trình phụ với các lối dẫn chính. Cấu trúc này cho thấy Hòa Lai không chỉ là một nhóm tháp đơn lẻ mà là một trung tâm tôn giáo có quy hoạch, gồm tháp thờ chính, tháp cổng, kiến trúc phụ, đường đi và tường bao khép kín.
Năm 1989, tại di tích phát hiện một bộ linga – yoni, là hiện vật thờ cúng quan trọng gắn với tín ngưỡng Ấn Độ giáo của cư dân Chămpa. Trong các đợt khai quật vào các năm 2005, 2012–2013 và 2016, các nhà khảo cổ tiếp tục phát hiện 405 hiện vật thuộc nhiều nhóm khác nhau, gồm tượng thờ, vật thờ, vật liệu kiến trúc có chạm khắc trang trí và đặc biệt là các bia ký liên quan đến tháp Hòa Lai. Hiện nay, các hiện vật đã được đưa về Bảo tàng Ninh Thuận để bảo quản, trưng bày và phát huy giá trị.
Về lịch sử, Hòa Lai gắn với triều vua Satyavarman, người trị vì Chămpa từ năm 774 đến năm 784. Đây là vị vua có nhiều đóng góp trong việc khôi phục đời sống tôn giáo và các công trình kiến trúc sau những cuộc tấn công của người Java vào cuối thế kỷ VIII. Năm 778, Satyavarman cho dựng bia Hòa Lai nhằm ca ngợi công đức của các vị thần, đồng thời ghi lại quá trình xây dựng và tu bổ nhóm tháp.
Nội dung bia ký cho thấy trước cuối thế kỷ VIII, Hòa Lai đã là một thánh đường quan trọng của cư dân Chămpa, nơi có nhiều công trình tôn giáo được xây dựng. Sau đó, nhà vua tiếp tục cho dựng thêm công trình mới, cung tiến các kosa bằng bạc mạ vàng và thực hiện nhiều hoạt động tôn giáo khác. Điều này chứng minh sinh hoạt tín ngưỡng tại Hòa Lai diễn ra liên tục, ngay cả trong những giai đoạn có biến động về chính trị và quân sự.
Về văn hóa, nhóm tháp Hòa Lai phản ánh rõ ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ trong đời sống xã hội Chămpa. Những ảnh hưởng này được thể hiện qua tôn giáo, tín ngưỡng, văn tự, bia ký, nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc tháp. Tuy nhiên, quá trình tiếp nhận không hoàn toàn mang tính sao chép mà có sự dung hợp với các yếu tố bản địa, tạo nên diện mạo riêng của nghệ thuật Chămpa trong bối cảnh Đông Nam Á thời kỳ đầu trung đại.
Về khoa học, Hòa Lai có vai trò đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu lịch sử kiến trúc tháp Chămpa. Di tích là tiền đề cho sự hình thành một số đặc điểm kiến trúc ở các giai đoạn sau, đồng thời thể hiện những sáng tạo riêng không lặp lại ở các công trình Chămpa khác. Tiêu biểu là dạng cột ốp thót chân, tạo ra các ô khám hình thang cân giữa hai cột; cách xử lý này gợi liên tưởng đến kiểu cấu trúc “thượng thu hạ thách” trong kiến trúc dân gian của một số cộng đồng Đông Nam Á. Bên cạnh đó, họa tiết lá móc nối tiếp là một dấu hiệu quan trọng để các nhà nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và sự giao lưu văn hóa trong nghệ thuật trang trí Hòa Lai.
Tháp Hòa Lai là một trong ba quần thể tháp Chămpa quan trọng trên địa bàn Ninh Thuận, đại diện cho ba giai đoạn phát triển nối tiếp của nghệ thuật kiến trúc Chămpa. Nếu Hòa Lai có niên đại khoảng thế kỷ VIII–IX, thì tháp Po Klong Garai thuộc khoảng thế kỷ XIII–XIV và tháp Po Rome có niên đại khoảng thế kỷ XV–XVII. Sự hiện diện của ba quần thể giúp hình dung rõ hơn tiến trình phát triển lâu dài của kiến trúc, điêu khắc và đời sống tín ngưỡng Chămpa tại khu vực Nam Trung Bộ.
Nằm trên trục giao thông Bắc–Nam, Tháp Hòa Lai có vị trí thuận lợi cho hoạt động tham quan, nghiên cứu và giáo dục di sản. Việc bảo tồn, tu bổ, tôn tạo và phát huy giá trị di tích không chỉ góp phần gìn giữ một công trình kiến trúc cổ đặc sắc mà còn tạo điều kiện để công chúng tiếp cận lịch sử, văn hóa Chămpa một cách trực quan và sâu sắc hơn.
Với những giá trị nổi bật về lịch sử, văn hóa, kiến trúc nghệ thuật và khảo cổ học, Di tích kiến trúc nghệ thuật và khảo cổ Tháp Hòa Lai, huyện Thuận Bắc, tỉnh Ninh Thuận, được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng là Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 2499/QĐ-TTg ngày 22/12/2016.










