Văn miếu Mao Điền

Văn miếu Mao Điền thuộc làng Mậu Tài, xã Mao Điền, thành phố Hải Phòng, nằm gần Quốc lộ 5, cách Hà Nội khoảng 40 km về phía Đông. Đây là một trong những di tích tiêu biểu của truyền thống Nho học ở vùng đất xứ Đông, đồng thời là nơi tôn vinh các bậc hiền tài, lưu giữ dấu tích khoa bảng và truyền thống hiếu học qua nhiều thế kỷ.

Tên gọi Mao Điền được giải thích theo nghĩa Hán Việt, trong đó “Mao” có nghĩa là cỏ, cỏ thơm, cỏ thi và “Điền” là ruộng. Theo tư liệu địa phương, khu vực này xưa kia có những cánh đồng rộng, nhiều cỏ thơm và từng được lựa chọn làm trường thi Hương của trấn Hải Dương. Đến thời Tây Sơn, Văn miếu trấn Hải Dương được di chuyển về khu vực Mao Điền, kết hợp với trường học và trường thi Hương, từ đó mang tên Văn miếu Mao Điền.

Văn miếu là loại hình kiến trúc gắn với văn hóa Nho giáo ở các quốc gia phương Đông, vừa có chức năng thờ tự vừa mang giá trị giáo dục, văn hóa. Đây là nơi tưởng niệm Khổng Tử và các bậc tiên hiền, đồng thời là không gian giáo dục, tôn vinh những người đỗ đạt và lưu giữ các tư liệu về truyền thống khoa bảng.

Lịch sử hình thành và thờ tự

Tiền thân của Văn miếu Mao Điền là Văn miếu trấn Hải Dương, được xây dựng trong khoảng thế kỷ XVIII trên vùng đất Vân Dậu thuộc khu vực Vĩnh Lại, Bình Giang, Hải Dương. Văn miếu trấn Hải Dương là một trong những Văn miếu cấp địa phương được xây dựng sớm ở miền Bắc.

Năm 1801, Văn miếu được di chuyển về vị trí hiện nay, trên nền trường học của phủ Thượng Hồng xưa, phía Bắc lỵ sở trấn thành Hải Dương. Công trình được xây dựng, bổ sung nhiều hạng mục và hoàn thành vào ngày 26 tháng 7 năm Tân Dậu.

Dưới triều Nguyễn, Văn miếu tiếp tục được trùng tu với quy mô lớn. Đợt tu sửa từ ngày 6 tháng 10 năm Bính Dần (1806) đến ngày 5 tháng 8 năm Đinh Mão (1807) đã hoàn thiện nhiều công trình quan trọng như Bái đường, Hậu cung, Khải Thánh, Đông vu, Tây vu, nhà học, gác Chuông, gác Khánh và gác Khuê Văn. Năm Minh Mạng thứ 4 (1823), Văn miếu tiếp tục được trùng tu.

Trước đây, việc bài trí thờ tự tại Văn miếu Mao Điền được tổ chức theo mô hình Văn miếu Quốc Tử Giám ở Hà Nội. Tại Hậu cung, ban thờ chính đặt tượng Khổng Tử; hai bên thờ Nhan Hồi, Tử Tư, Mạnh Tử và Tăng Tử, là những học trò tiêu biểu của Khổng Tử.

Từ năm 2002, hệ thống thờ tự được điều chỉnh, ngoài Khổng Tử còn phối thờ 8 vị đại khoa người Việt. Trong đó có tượng đồng của Khổng Tử, Chu Văn An, Mạc Đĩnh Chi, Nguyễn Trãi và Nguyễn Bỉnh Khiêm. Bốn danh nhân khác được lập bài vị gồm Tuệ Tĩnh, Vũ Hữu, Phạm Sư Mệnh và Nguyễn Thị Duệ. Việc phối thờ các danh nhân khoa bảng góp phần thể hiện truyền thống trọng học, trọng tài của vùng đất Hải Dương xưa.

Trong thế kỷ XX, Văn miếu từng bị ảnh hưởng bởi chiến tranh và xuống cấp. Năm 1947, nhiều hạng mục vẫn còn tương đối đầy đủ và hàng năm diễn ra hai kỳ tế lễ vào mùa Xuân và mùa Thu. Từ năm 1994, 1999 và đặc biệt trong giai đoạn 2002 trở đi, di tích được đầu tư tu bổ, phục dựng nhiều hạng mục, từng bước khôi phục diện mạo và không gian kiến trúc truyền thống.

Kiến trúc và các công trình tiêu biểu

Sau nhiều lần tu bổ, tôn tạo, Văn miếu Mao Điền hình thành một quần thể kiến trúc gồm Văn miếu môn, Miếu Thổ Cờ, nhà bia Tiến sĩ, Thiên Quang tỉnh, hai nhà bia cổ, gác Chuông, gác Trống, Đông vu, Tây vu, Bái đường, Hậu cung và Khải Thánh.

Miếu Thổ Cờ là nơi thờ Thổ thần theo tín ngưỡng dân gian. Sau khi công trình cũ bị phá hủy trong chiến tranh, nhân dân địa phương đã dựng lại một gian miếu nhỏ. Công trình có kiến trúc chữ “Đinh”, gồm Tiền tế và Hậu cung, sử dụng gỗ nghiến với kết cấu khung vì kiểu kèo cầu, trụ báng.

Văn miếu môn được phục dựng năm 1995 trên nền cũ, mô phỏng theo Văn miếu Quốc Tử Giám. Công trình gồm Chính môn, Tả môn và Hữu môn. Chính môn cao hơn hai cổng bên, cao khoảng 5,7 m, gồm phần thượng và hạ. Chính giữa là cổng vòm với hai cánh cửa gỗ chạm khắc, hai bên có cửa sổ chữ “Thọ”. Trên mặt trước và sau trang trí các ô đắp nổi hình tứ linh. Phía trên chính môn có bốn chữ Hán “Ngưỡng Di Chi Cao”, mang ý nghĩa hướng vọng đến những điều cao đẹp.

Hai nhà bia Tiến sĩ được dựng năm 2002, mỗi nhà 7 gian bằng gỗ lim, kết cấu khung vì chồng giường, mái lợp ngói. Hệ thống bia tại đây gồm 2 bia giới thiệu lịch sử Văn miếu và quá trình trùng tu, cùng 12 bia ghi danh các Tiến sĩ Nho học của trấn Hải Dương trong thời gian từ năm 1075 đến năm 1919. Đây là một trong những thành phần quan trọng làm nên giá trị khoa bảng của di tích.

Thiên Quang tỉnh vốn là hai ao được xây dựng cùng thời với Văn miếu vào năm 1801. Năm 2002, khu vực này được cải tạo theo mô hình Thiên Quang tỉnh của Văn miếu Quốc Tử Giám, ở giữa có cầu đá, xung quanh là lan can và đường dạo.

Hai nhà bia cổ nằm hai bên Thiên Quang tỉnh lưu giữ những tư liệu quan trọng về lịch sử xây dựng và trùng tu Văn miếu. Trong số các bia còn lại, đáng chú ý có bia “Tân Dậu trọng thu cốc nhật tạo” và bia “Trùng tu Văn miếu bi ký”, ghi lại đợt trùng tu lớn trong những năm 1806–1807 và việc hoàn thiện nhiều hạng mục của Văn miếu. Bia “Trùng tu Văn miếu bi ký” được dựng vào tháng 8 năm Gia Long thứ 9 (1810).

Gác Chuông và gác Trống được phục dựng bằng gỗ lim theo kiểu chồng diêm, tám mái. Năm 2004, một quả chuông đồng nặng khoảng 1.040 kg được đúc để bổ sung cho không gian di tích. Gác Khánh trước đây được sử dụng để treo khánh đá, sau khi khánh cũ bị hư hỏng đã được thay bằng trống đại và đổi tên thành gác Trống.

Đông vu và Tây vu được xây dựng cùng thời với Văn miếu, từng là nơi các quan văn võ tập trung trước khi vào lễ Khổng Tử và các bậc tiên hiền. Hai tòa nhà có quy mô tương đồng, mỗi tòa 5 gian, kết cấu gỗ lim với kiểu vì kèo cầu, trụ báng. Sau khi được phục dựng, các công trình được sử dụng làm Nhà truyền thống và không gian đón tiếp khách.

Bái đường và Hậu cung là hai công trình chính của Văn miếu, nằm sau một khoảng sân rộng lát gạch. Cả hai được bố trí theo kiểu chữ “Nhị”, dạng “trùng thiềm điệp ốc”, quay mặt về hướng Nam. Công trình có quy mô 7 gian, sử dụng gỗ lim, với hệ thống cột, xà và khung vì được trang trí các họa tiết vân xoắn, hoa lá cách điệu. Trong giai đoạn 2002–2004, hệ thống kết cấu được tu bổ, sơn thếp, góp phần khôi phục vẻ trang nghiêm của không gian thờ tự.

Phía sau Hậu cung là khu vực Hậu Chẩm. Theo quan niệm phong thủy truyền thống, nơi thờ các bậc Thánh hiền cần có thế đất phía sau làm điểm tựa. Do khu vực Văn miếu vốn tương đối bằng phẳng, người xưa đã tạo gò đất phía sau công trình. Năm 2007, Hậu Chẩm được đắp cao thêm và tạo thành khu vực Tam Sơn.

Khải Thánh được xây dựng trong giai đoạn 1806–1807 dưới triều vua Gia Long, là nơi thờ thân phụ và thân mẫu của Khổng Tử là Thúc Lương Ngột và Nhan Trưng Tại. Công trình cũ từng bị hư hỏng hoàn toàn trong chiến tranh, sau đó được phục dựng trên nền cũ. Ngoài các công trình kiến trúc, Văn miếu còn lưu giữ một số cổ vật đáng chú ý như đỉnh hương đá, khánh đá và các bia đá cổ.

Với hệ thống kiến trúc, tư liệu khoa bảng và các giá trị lịch sử, văn hóa đặc biệt, Văn miếu Mao Điền được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt tại Quyết định số 2082/QĐ-TTg ngày 25/12/2017.

Ngày nay, Văn miếu Mao Điền là một địa chỉ tiêu biểu gắn với truyền thống Nho học và khoa bảng của vùng đất xứ Đông. Di tích không chỉ lưu giữ dấu tích của một trung tâm giáo dục, khoa cử trong lịch sử mà còn là không gian văn hóa, tâm linh, nơi tưởng niệm Khổng Tử cùng các bậc danh nhân, hiền tài.

Lễ hội truyền thống tại Văn miếu được tổ chức vào mùa Xuân và mùa Thu, trong đó lễ hội chính diễn ra vào tháng Hai âm lịch. Các nghi lễ và hoạt động văn hóa tại đây góp phần tưởng nhớ tiền nhân, đề cao truyền thống tôn sư trọng đạo và khuyến khích tinh thần hiếu học. Qua đó, Văn miếu Mao Điền tiếp tục giữ vai trò là một biểu tượng văn hóa của truyền thống khoa bảng và đạo học trên vùng đất Hải Dương xưa.

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Fill out this field
Fill out this field
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.
You need to agree with the terms to proceed

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: