Chùa Cổ Lễ

Chùa Cổ Lễ, còn gọi là Thần Quang tự, tọa lạc tại xã Cổ Lễ, tỉnh Ninh Bình, là một trong những ngôi chùa cổ nổi tiếng của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Có nguồn gốc từ thời Lý, chùa mang những giá trị đặc sắc về lịch sử, văn hóa, tín ngưỡng và nghệ thuật kiến trúc. Điểm nổi bật của di tích là sự kết hợp giữa kiến trúc Phật giáo truyền thống Việt Nam với những đường nét mang phong cách Gothic phương Tây, tạo nên một quần thể kiến trúc hiếm gặp trong hệ thống chùa Việt.

Trải qua nhiều thế kỷ xây dựng, tu bổ và phát triển, chùa Cổ Lễ đã hình thành một quần thể rộng lớn với nhiều công trình được bố trí liên hoàn, nổi bật là Tháp Cửu phẩm liên hoa, Tam quan, Hội quán Phật giáo, chùa Chính, đền thờ Đức Thánh Trần, Phủ Mẫu và gác chuông Kim Chung Bảo Các. Mỗi hạng mục đều mang những giá trị kiến trúc và tín ngưỡng riêng, đồng thời góp phần tạo nên không gian văn hóa đặc trưng của ngôi chùa.

Ngày 11/9/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1959/QĐ-TTg, xếp hạng Di tích lịch sử và kiến trúc nghệ thuật Chùa Cổ Lễ là di tích quốc gia đặc biệt. Đây là dấu mốc quan trọng, khẳng định giá trị nổi bật của di tích trong kho tàng di sản văn hóa Việt Nam, đồng thời tạo cơ sở cho việc bảo tồn, phát huy giá trị lịch sử và phát triển du lịch văn hóa tại địa phương.

Lịch sử chùa Cổ Lễ và giá trị di sản Phật giáo từ thời Lý

Chùa Cổ Lễ nằm trên địa bàn xã Cổ Lễ, tỉnh Ninh Bình, thuộc vùng đất Trực Ninh, Nam Định trước đây. Theo truyền thống và tư liệu lịch sử địa phương, chùa được hình thành từ thời Lý, giai đoạn Phật giáo phát triển mạnh mẽ và có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống tinh thần, văn hóa của người Việt. Trải qua các thời kỳ lịch sử, ngôi chùa nhiều lần được xây dựng, tu bổ và mở rộng, từng bước hình thành quần thể kiến trúc có quy mô lớn và phong cách đặc biệt như hiện nay.

Trong quá trình phát triển, chùa Cổ Lễ gắn liền với hoạt động tu hành, hoằng pháp và sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng cư dân địa phương. Một trong những nhân vật có đóng góp quan trọng đối với diện mạo kiến trúc của chùa là Hòa thượng Phạm Quang Tuyên, người được ghi nhận có công lớn trong việc kiến tạo nhiều công trình thuộc quần thể di tích. Dấu ấn nổi bật của giai đoạn xây dựng này là việc vận dụng hệ thống vòm cuốn, cột trụ lớn và không gian kiến trúc cao rộng, kết hợp với những yếu tố trang trí truyền thống Việt Nam. Sự sáng tạo ấy đã tạo nên phong cách riêng của chùa Cổ Lễ, khác biệt với nhiều ngôi chùa cổ ở đồng bằng Bắc Bộ.

Đầu thế kỷ XX, cùng với phong trào chấn hưng Phật giáo diễn ra tại nhiều địa phương, chùa Cổ Lễ tiếp tục khẳng định vai trò là một trung tâm sinh hoạt tôn giáo và giáo dục Phật giáo. Năm 1936, Hội quán Phật giáo được xây dựng để phục vụ hoạt động thuyết pháp, tổ chức đại lễ và các sinh hoạt của tăng ni, Phật tử. Công trình không chỉ phản ánh sự phát triển của Phật giáo trong giai đoạn này mà còn thể hiện tinh thần đổi mới trong tổ chức đời sống tôn giáo.

Bên cạnh việc thờ Phật, chùa Cổ Lễ còn có các không gian thờ Đức Thánh Trần Hưng Đạo, những nhân vật khoa bảng thời Trần và các vị Thánh Mẫu trong tín ngưỡng dân gian. Sự hiện diện của nhiều hình thức thờ tự trong cùng một quần thể phản ánh đặc điểm dung hợp giữa Phật giáo với tín ngưỡng truyền thống của người Việt, đồng thời cho thấy vai trò của ngôi chùa trong đời sống văn hóa cộng đồng.

Với những giá trị lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật tiêu biểu, ngày 11 tháng 9 năm 2025, chùa Cổ Lễ chính thức được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 1959/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Danh hiệu này ghi nhận giá trị của quần thể di tích, đồng thời đặt ra yêu cầu bảo tồn những yếu tố kiến trúc nguyên gốc, hiện vật và không gian cảnh quan gắn với lịch sử phát triển của ngôi chùa.

Quần thể kiến trúc chùa Cổ Lễ và Tháp Cửu phẩm liên hoa

Quần thể chùa Cổ Lễ bao gồm nhiều hạng mục kiến trúc được bố trí liên hoàn theo hướng Đông – Tây, kết hợp hài hòa giữa hồ nước, cầu, tháp, điện thờ, sân và các dãy hành lang. Từ phía ngoài vào, công trình đầu tiên tạo ấn tượng với du khách là Tháp Cửu phẩm liên hoa nằm giữa hồ nước lớn. Tiếp đó là cây cầu cuốn bắc qua hồ Chu Tước, dẫn đến Tam quan và khu vực Hội quán Phật giáo. Phía sau là chùa Chính, nhà Tổ, giảng đường, Phương đình, gác chuông Kim Chung Bảo Các và khu vườn tháp mộ của các vị cao tăng.

Tháp Cửu phẩm liên hoa là một trong những biểu tượng kiến trúc nổi bật nhất của chùa Cổ Lễ. Công trình được xây dựng giữa hồ nước, có mặt bằng hình bát giác, cao 26,30 m, gồm 11 tầng, trong đó có một tầng đế, chín tầng hoa sen và một tầng đỉnh. Nền tháp được tạo hình một con rùa lớn đặt giữa hồ vuông, đầu rùa hướng vào phía trong chùa và đuôi hướng ra ngoài. Hình tượng rùa được thể hiện sinh động, chắc khỏe, gắn với quan niệm về sự bền vững và trường tồn trong văn hóa truyền thống.

Phần đế tháp có tám cạnh tương ứng với tám múi mai rùa, được chia thành ba tầng nhỏ. Tầng dưới cùng có mái giả ngói ống, tường trổ những ô cửa hình vuông; tầng giữa được trang trí hình kỳ lân và chim phượng đắp nổi; tầng trên cùng tạo hình lan can giả, làm phần chuyển tiếp lên các tầng hoa sen. Phía trên là chín tầng hoa sen cách điệu, được thiết kế theo cùng một mô típ nhưng thu nhỏ dần về phía đỉnh. Các tầng trang trí bằng hình cánh sen đắp nổi và những ô cửa tò vò giả. Theo tư liệu kiến trúc, ba tầng hoa sen phía dưới cao khoảng 2 m mỗi tầng, ba tầng giữa cao 1,80 m và ba tầng trên cao 1,60 m. Đỉnh tháp được tạo hình một nụ sen lớn, hoàn thiện bố cục cân đối và thanh thoát của toàn bộ công trình.

Bên trong tháp là một hệ thống kết cấu đặc biệt với cột tròn chịu lực ở chính giữa, được thiết kế theo thế thượng thu hạ thách, nghĩa là phần chân cột lớn và thu nhỏ dần về phía trên. Bao quanh cột trung tâm là 64 bậc thang xoắn, dẫn từ chân lên đỉnh tháp, nơi đặt tượng Phật A Di Đà bằng đồng trong tư thế thiền định. Cấu trúc này vừa thể hiện kỹ thuật xây dựng, vừa tạo nên không gian kiến trúc mang ý nghĩa tôn giáo. Việc tiếp cận các tầng bên trong tháp cần tuân thủ quy định bảo tồn và hướng dẫn an toàn của đơn vị quản lý di tích.

Từ Tháp Cửu phẩm liên hoa, du khách đi qua cây cầu cuốn bắc ngang hồ Chu Tước, còn gọi là hồ A Nốc. Theo tư liệu lịch sử lưu tại chùa, cầu được xây dựng năm 1921, trải qua hai lần trùng tu vào năm 1954 và 2003. Công trình dài 10,60 m, rộng 4 m, gồm ba nhịp vòm cuốn, tạo thành lối dẫn vào khu vực Tam quan. Hồ Chu Tước bao quanh Hội quán và chùa Chính, đồng thời có sự liên thông với sông Cổ Lễ. Trong các dịp lễ hội truyền thống, hồ từng là nơi neo đậu thuyền chải của những đội bơi đến làm lễ trước khi xuất phát, tạo nên mối liên hệ đặc biệt giữa cảnh quan kiến trúc và sinh hoạt văn hóa địa phương.

Tam quan chùa Cổ Lễ được tổ chức bằng bốn cột trụ vuông, tạo thành ba lối ra vào gắn với quan niệm biểu tượng trong Phật giáo, được tư liệu di tích gọi là Trung quan, Không quan và Giả quan. Khu cửa giữa có hai cột đồng trụ cao 7,35 m, xây bằng gạch kết hợp với những vật liệu truyền thống như mật mía và giấy bản. Đỉnh trụ đắp hình rồng cuộn tạo dáng lá đề, biểu tượng gắn với trí tuệ và sự giác ngộ; thân trụ trang trí gờ chỉ, câu đối chữ Hán, trong khi phần chân tạo hình cổ bồng với các họa tiết lá lật.

Hai khu cửa bên được thiết kế theo bố cục nghi môn truyền thống, kết hợp cổng giả, bình phong cuốn thư và những cổng phụ hai tầng tám mái. Các đầu đao uốn cong mềm mại, tạo nên vẻ thanh thoát cho công trình. Trên một số vị trí còn đắp những chữ Hán như “Minh nguyệt” và “Thanh phong”, gợi hình ảnh trăng sáng, gió mát, phù hợp với không gian thanh tịnh của chốn thiền môn.

Chùa Chính và các công trình thờ tự mang giá trị kiến trúc nghệ thuật đặc sắc

Điểm nổi bật nhất trong quần thể chùa Cổ Lễ là chùa Chính, công trình thể hiện rõ nét sự giao thoa giữa kiến trúc truyền thống Việt Nam và phong cách Gothic phương Tây. Khác với kết cấu gỗ và mái ngói thường gặp ở nhiều ngôi chùa cổ Bắc Bộ, chùa Chính sử dụng hệ thống cột trụ lớn, tường chịu lực và mái cuốn vòm, tạo nên những không gian cao rộng, trang nghiêm. Các vật liệu xây dựng truyền thống được ghi nhận gồm gạch, vôi, cát và mật mía, kết hợp với kỹ thuật tạo vòm và trang trí nội thất độc đáo.

Theo tư liệu di tích, chùa Chính gồm chín tòa kiến trúc liên kết thành một khối, trong đó ba không gian quan trọng là Tiền đường, Thiêu hương và Thượng điện, được bố trí trên mặt bằng hình chữ nhật dài 29,30 m, rộng 13,90 m. Sự liên kết giữa các công trình tạo thành một tổng thể thống nhất, đồng thời thể hiện cách tổ chức không gian thờ tự theo trình tự từ ngoài vào trong.

Tiền đường gồm năm gian, với gian giữa rộng 3,50 m, hai gian bên rộng 2,50 m mỗi gian và hai gian ngoài rộng 3,20 m mỗi gian. Kết cấu công trình sử dụng hệ thống cột trụ và mái cuốn vòm, được nâng đỡ bởi tường chịu lực dày khoảng 0,85 m cùng tám cột lớn. Chiều cao từ nền lên đỉnh vòm mái đạt khoảng 9,60 m. Bên trong, các vòm mái được sơn trắng và trang trí bằng nhiều họa tiết màu sắc, tạo nên không gian vừa trang nghiêm vừa giàu giá trị nghệ thuật.

Nối tiếp Tiền đường là Thiêu hương, gồm ba gian với quy mô nhỏ hơn, là nơi phục vụ hoạt động tụng kinh, lễ Phật của tăng ni. Công trình tiếp tục sử dụng hệ thống tường xây, cột trụ và mái cuốn vòm, trong đó có hai cột tròn đường kính khoảng 1 m kết hợp với các cột gắn tường để nâng đỡ kết cấu mái. Phần mái được hoàn thiện bằng ngói mũi hài, góp phần duy trì những yếu tố kiến trúc truyền thống trong tổng thể công trình.

Thượng điện, còn gọi là Chính điện, là không gian thờ tự trung tâm và điểm nhấn kiến trúc của chùa Chính. Công trình được thiết kế theo hình thức phân tầng, giật cấp, tạo sự thay đổi về cao độ giữa các không gian thờ. Theo tư liệu kiến trúc, từ nền Tiền đường lên nền cung Thánh tổ cao 5,94 m, từ nền cung Thánh tổ lên vị trí đặt tượng Phật Thích Ca cao khoảng 3 m, và từ nền đặt tượng Phật lên đỉnh vòm mái cao khoảng 13,25 m. Tổng chiều cao từ nền tầng dưới cùng đến điểm cao nhất của Thượng điện đạt 22,19 m. Cách tổ chức không gian theo chiều cao tạo nên cảm giác uy nghi, hướng ánh nhìn của người hành lễ về khu vực thờ tự trung tâm.

Phía sau Thượng điện là Cung Địa Tạng, dài 13,90 m, rộng 4,20 m, tiếp tục sử dụng kết cấu mái cuốn vòm với hệ thống tường gạch chịu lực. Chính giữa công trình đặt tượng Bồ Tát Địa Tạng, hai bên có tượng thờ Thập điện Diêm Vương. Đặc biệt, trên các bức tường phía sau và hai bên có gắn 82 tấm bia đá, gồm bia khắc chữ Hán và chữ Quốc ngữ. Đây là nguồn tư liệu có giá trị đối với việc nghiên cứu lịch sử chùa, các hoạt động tôn giáo và quá trình hình thành, phát triển của di tích qua nhiều thời kỳ.

Phía trước khu chùa Chính là Hội quán Phật giáo, còn gọi là chùa Trình, được xây dựng năm 1936 trong phong trào chấn hưng Phật giáo. Công trình có mặt bằng hình chữ Đinh, gồm Tiền đường và Hậu cung. Tiền đường dài 13,50 m, rộng 10 m, phía trước có bậc tam cấp và những hình rồng, nghê đắp nổi. Hậu cung dài 9,90 m, rộng 4,50 m, nối liền với Tiền đường, có hệ thống mái ba tầng mười hai mái lợp ngói ống. Các chi tiết trang trí gồm rồng chầu, mặt hổ phù và bốn chữ Hán “Hội quán Phật giáo”. Đáng chú ý, một số họa tiết trên mái được tạo nên từ những mảnh sành sứ màu xanh lục và trắng, thể hiện kỹ thuật trang trí giàu tính sáng tạo.

Bên trái Hội quán là Linh Quang từ, nơi thờ Đức Thánh Trần Hưng Đạo cùng hai nhân vật khoa bảng thời Trần là Trạng nguyên Đào Sư Tích và Tiến sĩ Đào Toàn Phú. Công trình có bố cục gồm ba tòa Tiền đường, Trung đường và Hậu cung. Tiền đường có lớp hiên phía trước dài 7,70 m, rộng 1,83 m, sử dụng kết cấu mái cuốn vòm và hệ thống cửa gỗ lim theo kiểu bức bàn truyền thống. Trung đường dài 7,70 m, rộng 5,50 m, ngăn cách với Tiền đường bằng bức tường có ba cửa vòm. Hậu cung được xây theo mặt bằng chữ Đinh, với kết cấu hai tầng tám mái, là nơi đặt ngai và bài vị thờ các nhân vật lịch sử. Sự hiện diện của Linh Quang từ phản ánh truyền thống tôn vinh anh hùng dân tộc và những người có đóng góp đối với quê hương, đất nước.

Đối diện Linh Quang từ, bên phải Hội quán là Phủ Mẫu, công trình được phục dựng theo bố cục chữ Tam, gồm ba tòa Tiền đường, Trung đường và Hậu cung. Tiền đường ba gian là nơi thờ Tứ vị Chầu Bà; Trung đường thờ Ngũ vị Tôn Ông và Tam vị Hoàng Tử; Hậu cung thờ Tam tòa Thánh Mẫu. Không gian này thể hiện sự hiện diện của tín ngưỡng thờ Mẫu trong đời sống văn hóa địa phương, đồng thời phản ánh đặc điểm dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian Việt Nam trong cùng một quần thể di tích.

Gác chuông Kim Chung Bảo Các, lễ hội truyền thống và trải nghiệm du lịch chùa Cổ Lễ

Phía sau chùa Chính là hệ thống nhà Tổ, giảng đường, Phương đình, gác chuông và khu vườn tháp mộ. Các công trình được kết nối bằng những khoảng sân và hành lang, tạo nên một không gian kiến trúc liên hoàn. Hai bên chùa Chính là hai dãy hành lang tả, hữu, mỗi dãy 25 gian, kéo dài từ khu Tiền đường đến các công trình phía sau, góp phần tạo nên bố cục cân đối cho toàn bộ quần thể.

Nhà Tổ có mặt bằng hình chữ Nhất, gồm hai gian, là nơi thờ Hòa thượng Phạm Quang Tuyên, người có công lớn trong quá trình kiến tạo kiến trúc chùa Cổ Lễ. Liền kề là nhà khách, còn gọi là giảng đường hoặc Pháp đường, gồm bốn gian, phục vụ các hoạt động sinh hoạt tôn giáo, học tập và giao lưu của tăng ni, Phật tử. Những công trình này không chỉ có chức năng phục vụ đời sống tu hành mà còn góp phần lưu giữ truyền thống và lịch sử phát triển của ngôi chùa.

Tiếp nối khu nhà Tổ là Phương đình, công trình có diện tích khoảng 66 m², được thiết kế hai tầng tám mái, lợp ngói truyền thống. Các đầu đao uốn cong, trang trí họa tiết lá lật, vân xoắn và hình rồng chầu hoa sen. Bộ khung được tạo thành từ các cấu kiện gỗ liên kết theo kỹ thuật chồng rường, bẩy kẻ, thể hiện kỹ thuật mộc truyền thống. Bốn mặt Phương đình được để thoáng, xung quanh có lan can đá cao khoảng 0,70 m. Tại đây đặt bệ thờ các vị sư Tổ và những vị trụ trì qua các thời kỳ.

Một trong những công trình gây ấn tượng mạnh nhất tại khu vực phía sau chùa là gác chuông Kim Chung Bảo Các. Công trình có mặt bằng hình vuông, gồm ba tầng, cao khoảng 13 m, với tổng diện tích được ghi nhận là 134 m². Các tầng được thiết kế thu nhỏ dần về phía trên, mái lợp ngói vẩy cá, bốn góc có đầu đao cong vút và trang trí hình rồng ngẩng đầu. Trên đỉnh gác chuông là hình tượng rồng chầu Pháp luân, biểu tượng gắn với giáo pháp của Đức Phật.

Điểm đặc biệt của Kim Chung Bảo Các là hệ thống chuông đồng được bố trí tại cả ba tầng, phản ánh những giai đoạn lịch sử khác nhau của chùa Cổ Lễ. Tầng một treo đại hồng chung do Hòa thượng Thích Tâm Vượng cho đúc theo mẫu quả chuông được Hòa thượng Thích Thế Long đúc năm 1936. Tầng hai treo quả chuông đồng đúc năm 2003, cao khoảng 4,20 m, rộng 2,30 m, nặng 9.000 kg. Đây là hiện vật có quy mô lớn, thể hiện kỹ thuật đúc đồng và nhu cầu sử dụng chuông trong sinh hoạt Phật giáo. Tầng ba treo quả chuông đồng có niên đại Cảnh Thịnh năm thứ bảy (1799), nặng khoảng 300 kg, mang giá trị lịch sử và nghệ thuật đặc biệt.

Nằm ở cuối khuôn viên chùa là khu vườn tháp mộ của các vị cao tăng, trong đó có tháp mộ Hòa thượng Phạm Quang Tuyên và Hòa thượng Thích Thế Long. Đây là nơi tưởng niệm những vị tu sĩ đã dành nhiều tâm huyết cho hoạt động tu hành, xây dựng và gìn giữ ngôi chùa. Không gian tháp mộ góp phần hoàn thiện tổng thể kiến trúc tâm linh, đồng thời nhắc nhớ sự tiếp nối giữa các thế hệ tăng sĩ trong lịch sử phát triển của chùa Cổ Lễ.

Hằng năm, chùa Cổ Lễ diễn ra nhiều hoạt động tôn giáo và lễ hội gắn với Phật giáo, Đức Thánh Tổ, các vị thần làng và những nhân vật được thờ phụng tại di tích. Các nghi thức truyền thống, hoạt động tưởng niệm và sinh hoạt cộng đồng góp phần duy trì mối liên hệ giữa ngôi chùa với đời sống văn hóa của cư dân địa phương. Trong ký ức lễ hội, hồ Chu Tước và truyền thống thuyền chải cũng là những yếu tố đặc sắc, phản ánh sự gắn bó giữa cảnh quan thiên nhiên, tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng.

Đối với du khách yêu thích lịch sử và kiến trúc, chùa Cổ Lễ mang đến một hành trình khám phá giàu trải nghiệm. Từ Tháp Cửu phẩm liên hoa với hình tượng rùa lớn và kiến trúc tháp sen nhiều tầng, du khách có thể đi qua cầu cuốn, hồ nước và Tam quan để tiếp cận Hội quán Phật giáo, Linh Quang từ, Phủ Mẫu và chùa Chính. Đây là khu vực đặc biệt hấp dẫn đối với những người quan tâm đến sự giao thoa giữa kiến trúc Việt Nam và phương Tây, thể hiện qua hệ thống vòm cuốn, cột trụ lớn, không gian cao rộng và những chi tiết trang trí nội thất.

Phía sau chùa Chính, Phương đình và gác chuông Kim Chung Bảo Các tiếp tục mang đến cơ hội tìm hiểu nghệ thuật kiến trúc, kỹ thuật mộc và nghề đúc đồng truyền thống. Những quả chuông có niên đại khác nhau cùng hệ thống bia đá tại Cung Địa Tạng là những tư liệu quan trọng giúp du khách hiểu thêm về lịch sử và đời sống tôn giáo của ngôi chùa.

Khi tham quan chùa Cổ Lễ, du khách nên lựa chọn trang phục lịch sự, giữ gìn trật tự và tôn trọng các không gian đang diễn ra hoạt động tín ngưỡng. Không tự ý chạm vào tượng thờ, bia đá, chuông đồng hoặc các hiện vật có giá trị. Đối với những khu vực có cầu thang, tầng cao hoặc hạn chế tiếp cận, cần tuân thủ hướng dẫn của đơn vị quản lý di tích. Du khách có nhu cầu tham dự lễ hội hoặc tìm hiểu chuyên sâu nên liên hệ trước để xác nhận lịch tổ chức và điều kiện tham quan.

Với danh hiệu di tích quốc gia đặc biệt, chùa Cổ Lễ có vị trí quan trọng trong hệ thống di sản lịch sử và kiến trúc Phật giáo Việt Nam. Giá trị của di tích không chỉ nằm ở lịch sử hình thành từ thời Lý hay những công trình kiến trúc độc đáo, mà còn thể hiện qua hệ thống hiện vật, tư liệu, nghi lễ và những truyền thống văn hóa được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ. Trong định hướng phát triển du lịch văn hóa tại Ninh Bình, chùa Cổ Lễ là điểm đến có tiềm năng kết nối với các di tích lịch sử, công trình tín ngưỡng và làng nghề truyền thống khác của vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Chùa Cổ Lễ không chỉ là một ngôi chùa cổ có nguồn gốc từ thời Lý mà còn là quần thể kiến trúc độc đáo, nơi nghệ thuật truyền thống Việt Nam giao thoa với phong cách Gothic phương Tây. Từ Tháp Cửu phẩm liên hoa, chùa Chính đến gác chuông Kim Chung Bảo Các, mỗi công trình đều lưu giữ những dấu ấn lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng đặc sắc. Việc được xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt năm 2025 tiếp tục khẳng định giá trị nổi bật của chùa Cổ Lễ trong kho tàng di sản văn hóa Việt Nam.

Thông tin nhanh về chùa Cổ Lễ

Nội dungThông tin
Tên di tíchChùa Cổ Lễ
Tên gọi khácThần Quang tự
Địa điểm hiện nayXã Cổ Lễ, tỉnh Ninh Bình
Địa bàn trước sáp nhậpHuyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định
Loại hìnhDi tích lịch sử và kiến trúc nghệ thuật
Nguồn gốcTừ thời Lý
Xếp hạngDi tích quốc gia đặc biệt
Quyết định xếp hạngSố 1959/QĐ-TTg
Ngày xếp hạng11/9/2025
Cơ quan xếp hạngThủ tướng Chính phủ
Giá trị kiến trúc nổi bậtKết hợp kiến trúc truyền thống Việt Nam và phong cách Gothic
Nhân vật có công kiến tạoHòa thượng Phạm Quang Tuyên
Công trình tiêu biểuTháp Cửu phẩm liên hoa, Tam quan, Hội quán Phật giáo, chùa Chính, Phương đình, Kim Chung Bảo Các
Tháp Cửu phẩm liên hoaCao 26,30 m, gồm 11 tầng
Cầu thang trong tháp64 bậc xoắn
Tượng trên đỉnh thápPhật A Di Đà bằng đồng
Cầu cuốnXây dựng năm 1921, dài 10,60 m
Hồ nướcHồ Chu Tước, còn gọi là hồ A Nốc
Hội quán Phật giáoXây dựng năm 1936
Chùa ChínhGồm 9 tòa kiến trúc liên kết
Thượng điệnCao 22,19 m
Cung Địa TạngCó 82 bia đá chữ Hán và chữ Quốc ngữ
Đền thờ Đức Thánh TrầnLinh Quang từ
Nhân vật được thờ tại Linh Quang từTrần Hưng Đạo, Đào Sư Tích, Đào Toàn Phú
Phủ MẫuThờ Tam tòa Thánh Mẫu và các vị thần trong tín ngưỡng thờ Mẫu
Hành langHai dãy, mỗi dãy 25 gian
Phương đìnhDiện tích khoảng 66 m²
Gác chuôngKim Chung Bảo Các
Chiều cao gác chuôngKhoảng 13 m
Chuông lớn tầng haiĐúc năm 2003, nặng 9.000 kg
Chuông cổ tầng baĐúc năm 1799, nặng khoảng 300 kg
Tháp mộ tiêu biểuHòa thượng Phạm Quang Tuyên và Hòa thượng Thích Thế Long
Giá trị văn hóaLịch sử Phật giáo, kiến trúc nghệ thuật, tín ngưỡng và lễ hội truyền thống
Hoạt động tham quanTìm hiểu kiến trúc, lễ Phật, nghiên cứu di sản và trải nghiệm văn hóa

 

5/5 - (2)
Di tích Quốc gia đặc biệt; Xã Cổ Lễ
Lượt xem: 126
📍 TRAVELIN LOCAL GUIDES

Khám phá cùng người địa phương

Kết nối hướng dẫn viên du lịch tại điểm đến của bạn.

Tìm hướng dẫn viên ↗
TRAVELIN.VN · KHÁM PHÁ VIỆT NAM

Ngày lễ & Sự kiện sắp tới

Khám phá những ngày lễ và nét đẹp văn hóa Việt Nam

Đang cập nhật lịch sự kiện...

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 kết quả
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: