Chùa Keo (Thần Quang tự)

Chùa Keo, tên chữ là Thần Quang tự, là một trong những công trình kiến trúc Phật giáo cổ tiêu biểu của Việt Nam. Ngôi chùa hiện nằm tại xã Vũ Tiên, tỉnh Hưng Yên, trên địa bàn huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình trước đây. Với lịch sử hình thành lâu đời, hệ thống kiến trúc gỗ đặc sắc được bảo tồn qua nhiều thế kỷ cùng lễ hội truyền thống gắn với Thiền sư Dương Không Lộ, Chùa Keo đã trở thành một di sản tiêu biểu của vùng đồng bằng sông Hồng.

Chùa Keo hiện là Di tích quốc gia đặc biệt về kiến trúc nghệ thuật, được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng theo Quyết định số 1419/QĐ-TTg ngày 27/9/2012. Lễ hội Chùa Keo cũng được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2017.

Từ chùa Nghiêm Quang đến Chùa Keo

Theo tư liệu lịch sử và truyền thống được lưu giữ tại địa phương, năm 1061, dưới thời vua Lý Thánh Tông, chùa Nghiêm Quang được dựng trên vùng đất Giao Thủy, thuộc khu vực làng Keo xưa. Đến tháng 3 năm 1167, dưới triều vua Lý Anh Tông, chùa được đổi tên thành Thần Quang tự.

Tên gọi Chùa Keo gắn với cộng đồng cư dân của ấp Keo và lịch sử di chuyển của họ. Năm 1611, một trận lũ lớn xảy ra trên sông Hồng khiến chùa cũ bị cuốn trôi. Cộng đồng cư dân ấp Keo phải rời quê cũ và chia thành hai bộ phận, một bộ phận di chuyển về phía hữu ngạn sông Hồng, một bộ phận sang phía tả ngạn.

Sau cuộc di cư, hai cộng đồng cùng dựng lại chùa tại nơi ở mới. Vì cùng có nguồn gốc từ làng Keo nên cả hai ngôi chùa đều được gọi theo tên Nôm là Chùa Keo. Từ đó hình thành hai di tích thường được gọi để phân biệt là Chùa Keo Nam Định và Chùa Keo Thái Bình.

Chùa Keo hiện thuộc xã Vũ Tiên, tỉnh Hưng Yên, chính là ngôi chùa được dựng lại trên vùng đất phía tả ngạn sông Hồng, thuộc địa bàn Thái Bình cũ.

Công trình hiện còn là kết quả của một quá trình xây dựng quy mô lớn dưới thời Lê Trung Hưng. Việc khởi công được tiến hành năm 1630 và đến tháng 11 năm 1632 công trình cơ bản hoàn thành.

Theo tư liệu địa phương, Quận công Hoàng Nhân Dũng và phu nhân Lại Thị Ngọc Lễ là những người có vai trò quan trọng trong việc vận động xây dựng lại chùa. Công trình có sự tham gia của nhiều nhóm thợ, sử dụng gỗ quý và các vật liệu do cộng đồng đóng góp.

Sau gần bốn thế kỷ, dù nhiều lần được tu bổ, tôn tạo, Chùa Keo vẫn bảo tồn được nhiều đặc điểm quan trọng của kiến trúc thời Lê Trung Hưng. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đánh giá đây là một trong những ngôi cổ tự nổi tiếng và có giá trị kiến trúc đặc biệt của Việt Nam.

Thiền sư Dương Không Lộ và truyền thuyết về Chùa Keo

Chùa Keo không chỉ nổi tiếng bởi kiến trúc mà còn gắn chặt với cuộc đời và tín ngưỡng thờ Thiền sư Dương Không Lộ, một nhân vật nổi tiếng trong lịch sử Phật giáo Việt Nam thời Lý.

Theo truyền thuyết và thần tích được lưu truyền tại địa phương, Dương Không Lộ có tên là Dương Minh Nghiêm, sinh năm 1016 trong một gia đình làm nghề chài lưới. Từ nhỏ ông được mô tả là người thông minh, ham học và có lòng mộ đạo.

Đến năm 29 tuổi, ông xuất gia tu hành. Trong quá trình tu tập, ông kết giao với Thiền sư Giác Hải và Thiền sư Từ Đạo Hạnh. Truyền thuyết dân gian còn kể rằng ba vị từng vượt đường biển sang Tây Trúc để cầu pháp.

Sau khi trở về nước, Không Lộ Thiền sư đi nhiều nơi ở vùng đồng bằng Bắc Bộ, dựng chùa, truyền bá Phật pháp và giúp đỡ cộng đồng. Ông được biết đến với vai trò một thiền sư có ảnh hưởng trong Phật giáo thời Lý.

Theo thần tích, Không Lộ từng chữa bệnh cho vua Lý Thánh Tông và được nhà vua phong làm Quốc sư. Ông viên tịch năm 1094, dưới triều vua Lý Nhân Tông.

Đến năm 1167, chùa Nghiêm Quang được đổi tên thành Thần Quang tự, gắn với quá trình tưởng niệm và tôn vinh vị thiền sư.

Ngày nay, Chùa Keo thực hiện đồng thời hai chức năng thờ Phật và thờ Thánh. Đây chính là nguồn gốc của kiểu bố trí “Tiền Phật, hậu Thánh”, một đặc điểm nổi bật của di tích. Các công trình phía trước dành cho Phật giáo, phía sau là không gian thờ Đức Thánh Dương Không Lộ.

Không gian kiến trúc Chùa Keo

Một trong những giá trị nổi bật nhất của Chùa Keo nằm ở hệ thống kiến trúc gỗ được tổ chức thành một quần thể tương đối hoàn chỉnh.

Theo thông tin của ngành du lịch Hưng Yên hiện nay, Chùa Keo còn 17 công trình với 128 gian, nằm trên khuôn viên rộng hơn 40.000 m². Một số tài liệu lịch sử và hồ sơ trước đây có cách thống kê khác về số lượng công trình, do tính cả những hạng mục phụ trợ hoặc các thời kỳ khác nhau.

Toàn bộ quần thể được tổ chức theo trục Nam – Bắc, mặt tiền quay về hướng Nam. Cách bố trí này tạo nên một không gian kiến trúc có tính trật tự cao, trong đó các công trình lần lượt nối tiếp nhau từ tam quan, khu chùa Phật, khu đền Thánh đến gác chuông.

Kiến trúc tổng thể thể hiện rõ kiểu “Tiền Phật, hậu Thánh”, đồng thời có cách tổ chức không gian theo dạng “nội công, ngoại quốc”. Một số công trình còn thể hiện kiểu bố trí “thượng gia, hạ trì”, trong đó nhà được bố trí kết hợp với hệ thống sân, hồ nước và đường đi.

Tam quan ngoại

Tam quan ngoại là công trình mở đầu cho trục kiến trúc của Chùa Keo.

Công trình gồm 3 gian, hai chái, kết cấu chủ yếu bằng gỗ, mái lợp ngói mũi hài. Hệ thống vì kèo sử dụng các dạng kết cấu truyền thống như giá chiêng và chồng rường.

Phía trước tam quan là sân lát đá cùng hệ thống trụ biểu. Phía sau là hồ nước hình vuông, tạo khoảng không gian chuyển tiếp trước khi du khách đi vào Tam quan nội.

Tam quan ngoại không chỉ có chức năng dẫn nhập mà còn tạo nên sự chuyển đổi rõ ràng từ không gian làng quê bên ngoài sang không gian kiến trúc và tín ngưỡng bên trong di tích.

Tam quan nội

Tam quan nội nằm phía sau hồ nước.

Đây là một trong những công trình có giá trị nghệ thuật nổi bật của Chùa Keo. Công trình sử dụng kết cấu gỗ, mái lợp ngói mũi hài, với các bộ vì được liên kết bằng kỹ thuật truyền thống.

Đặc biệt, hệ thống cửa ở khu vực trung quan từng được đánh giá cao về nghệ thuật chạm khắc thời Lê Trung Hưng. Những hình rồng, mây, nước và các đề tài trang trí được thể hiện với đường nét tinh tế.

Bộ cửa cổ hiện không còn đặt nguyên vị trí tại di tích mà được lưu giữ tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, trong khi bộ cửa tại Chùa Keo là phiên bản phục chế.

Khu chùa Phật

Qua Tam quan nội là khu vực thờ Phật, gồm các công trình nối tiếp nhau, tiêu biểu là chùa Hộ, tòa Ống muống và Tam bảo.

Chùa Hộ còn được gọi là chùa Ông Hộ. Công trình gồm 7 gian, sử dụng hệ thống khung gỗ với mái ngói mũi hài. Nhiều cấu kiện gỗ được chạm khắc công phu, phản ánh trình độ nghệ thuật kiến trúc thời Lê Trung Hưng.

Trong khu vực chùa Hộ có hệ thống tượng Hộ pháp cùng các tượng, khám và đồ thờ gắn với lịch sử di tích.

Tòa Ống muống là công trình nối giữa chùa Hộ và Tam bảo. Không gian không có tường bao, tạo cảm giác thông thoáng và liên tục giữa các khu vực.

Tam bảo là nơi đặt hệ thống tượng Phật. Trong chùa hiện còn nhiều pho tượng Phật giáo cùng đồ thờ, ngai, khám, hoành phi, câu đối và các hiện vật nghệ thuật truyền thống.

Hệ thống tượng và đồ thờ tại đây tạo nên một không gian nghệ thuật phong phú, trong đó nghệ thuật điêu khắc gỗ giữ vai trò nổi bật.

Khu đền Thánh

Phía sau khu chùa Phật là khu vực thờ Đức Thánh Dương Không Lộ.

Đây là phần đặc biệt quan trọng của Chùa Keo bởi di tích không chỉ là một ngôi chùa Phật giáo mà còn là nơi thờ một vị thiền sư được cộng đồng tôn kính như một vị Thánh.

Khu đền Thánh gồm các công trình như Giá Roi, Thiêu hương, Ống muống và Thượng điện. Các tòa nhà được liên kết theo trục kiến trúc chung của toàn bộ di tích.

Tòa Giá Roi nằm ở khu vực chuyển tiếp giữa chùa Phật và đền Thánh, tạo ranh giới tương đối rõ giữa hai không gian thờ tự.

Trong khu vực cung cấm có tượng thờ Dương Không Lộ được tạo tác bằng gỗ trầm. Theo truyền thuyết địa phương, pho tượng được tạc sau khi vị Quốc sư viên tịch và trở thành một trong những đối tượng thờ tự quan trọng của di tích.

Câu chuyện về pho tượng cũng cho thấy sự kết hợp giữa lịch sử, tín ngưỡng và truyền thuyết dân gian trong quá trình hình thành văn hóa Chùa Keo.

Gác chuông Chùa Keo

Nếu phải lựa chọn một hình ảnh đại diện cho Chùa Keo, gác chuông có lẽ là công trình nổi bật nhất.

Gác chuông được dựng theo kiểu chồng diêm cổ các, gồm 3 tầng, 12 mái, toàn bộ khung kết cấu bằng gỗ và mái lợp ngói mũi hài.

Các tầng được nâng đỡ bằng hệ thống kết cấu gỗ liên kết bằng mộng truyền thống. Những mái đao cong vút tạo cho công trình vẻ thanh thoát dù toàn bộ kết cấu có quy mô lớn.

Gác chuông cao khoảng 11 m, là một trong những công trình gỗ tiêu biểu của kiến trúc Việt Nam thời Lê Trung Hưng. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch từng đánh giá đây là một trong những gác chuông cổ bằng gỗ đặc sắc nhất Việt Nam.

Không gian gác chuông được đặt ở cuối trục thần đạo, tạo điểm kết thúc cho toàn bộ tuyến kiến trúc chính của Chùa Keo. Từ xa, hình ảnh gác chuông với nhiều tầng mái chồng lên nhau trở thành dấu hiệu nhận biết đặc trưng của di tích.

Hành lang Đông và Tây

Hai dãy hành lang Đông và Tây bao quanh khu chùa Phật và đền Thánh.

Các dãy hành lang sử dụng khung gỗ và mái ngói, vừa tạo thành ranh giới kiến trúc, vừa kết nối các công trình trong quần thể.

Cách bố trí này góp phần tạo nên tổng thể kiến trúc khép kín, đồng thời giúp khách tham quan có thể di chuyển giữa các khu vực mà không phá vỡ trục không gian chính.

Các công trình phụ trợ

Bên cạnh những kiến trúc chính, Chùa Keo còn có các công trình phục vụ sinh hoạt và hoạt động của di tích như khu tăng xá, nhà khách và các công trình quản lý.

Dù không phải những điểm nhấn nổi tiếng như Tam quan hay gác chuông, các công trình phụ trợ góp phần duy trì chức năng tôn giáo và sinh hoạt cộng đồng của chùa.

Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc

Giá trị của Chùa Keo không nằm ở một công trình riêng lẻ mà ở sự kết hợp giữa quy hoạch mặt bằng, kết cấu gỗ, kỹ thuật dựng nhà, nghệ thuật chạm khắc và hệ thống tượng thờ, đồ thờ.

Các cấu kiện kiến trúc chủ yếu được liên kết bằng kỹ thuật mộng truyền thống. Nhờ đó, nhiều bộ phận của công trình có thể chịu lực mà không cần sử dụng phương thức liên kết hiện đại.

Trên các cấu kiện gỗ còn lưu giữ nhiều đề tài trang trí quen thuộc của nghệ thuật truyền thống Việt Nam như rồng, mây, hoa lá, linh vật và các mô típ hình học.

Đặc biệt, nghệ thuật chạm khắc tại Chùa Keo mang nhiều đặc điểm của mỹ thuật thời Lê Trung Hưng. Các hình tượng không chỉ có chức năng trang trí mà còn góp phần thể hiện quan niệm thẩm mỹ và tín ngưỡng của người Việt thế kỷ XVII.

Chùa Keo vì thế thường được nhắc đến như một trong những mẫu mực tiêu biểu của kiến trúc gỗ Việt Nam thế kỷ XVII.

Hệ thống di vật và cổ vật

Bên cạnh kiến trúc, Chùa Keo còn lưu giữ nhiều di vật, cổ vật có giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật.

Các hiện vật được tạo tác bằng nhiều chất liệu như gỗ, đá, đồng và các vật liệu truyền thống khác, phản ánh quá trình hình thành, sử dụng và tu bổ di tích qua nhiều thế kỷ.

Trong số đó, hương án Chùa Keo là hiện vật đặc biệt quan trọng. Hương án được trang trí công phu với các mảng chạm khắc mang đặc trưng nghệ thuật thời Lê Trung Hưng.

Ngày 25/12/2021, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2198/QĐ-TTg công nhận hương án Chùa Keo là Bảo vật quốc gia. Đây là một trong những hiện vật tiêu biểu góp phần khẳng định giá trị nghệ thuật đặc biệt của di tích.

Ngoài hương án, hệ thống di vật tại Chùa Keo còn bao gồm tượng thờ, đồ tế khí, bia đá, hoành phi, câu đối, kiệu rước và nhiều hiện vật phục vụ nghi lễ Phật giáo cũng như tín ngưỡng thờ Đức Thánh Không Lộ.

Lễ hội Chùa Keo

Nếu kiến trúc là phần di sản vật thể nổi bật thì lễ hội Chùa Keo là phần di sản sống, tiếp tục được cộng đồng thực hành qua nhiều thế hệ.

Theo lệ truyền thống, Chùa Keo có hai kỳ lễ hội lớn trong năm là hội xuânhội thu.

Hội xuân diễn ra vào mùng 4 tháng Giêng, mang nhiều yếu tố của lễ hội nông nghiệp truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ. Ngoài các nghi lễ dâng hương, tế lễ, hội còn có những trò diễn và cuộc thi dân gian như kéo lửa, thổi cơm, bắt vịt và các hoạt động vui hội đầu năm.

Trong đó, thi thổi cơm là một hoạt động được nhiều tài liệu nhắc đến như nét đặc sắc của hội xuân Chùa Keo. Các đội thi phải phối hợp nhiều công đoạn trong điều kiện mang tính trình diễn, tạo nên không khí sôi động nhưng vẫn gắn với hình thức sinh hoạt cộng đồng truyền thống.

Hội thu là lễ hội quan trọng hơn, thường diễn ra vào trung tuần tháng 9 âm lịch, gắn với ngày sinh và ngày mất của Đức Thánh Dương Không Lộ.

Phần lễ có các nghi thức như khai chỉ, dâng hương, tế lễ và rước kiệu. Phần hội gồm nhiều trò chơi dân gian, hoạt động văn hóa, văn nghệ và thể thao truyền thống.

Ngày nay, lễ hội vẫn được tổ chức nhằm đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng và sinh hoạt văn hóa của cộng đồng. Một số nghi thức hoặc trò diễn được điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện tổ chức hiện đại, nhưng những yếu tố cốt lõi của lễ hội vẫn được duy trì.

Năm 2017, Lễ hội Chùa Keo được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đây là sự ghi nhận đối với những giá trị lịch sử, tín ngưỡng và văn hóa cộng đồng được bảo tồn tại lễ hội.

Chùa Keo trong đời sống văn hóa vùng đồng bằng sông Hồng

Chùa Keo là một ví dụ tiêu biểu cho quá trình kết hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Ở đây, Phật được thờ trong khu chùa Phật, trong khi Đức Thánh Dương Không Lộ được thờ ở khu đền Thánh. Hai không gian tín ngưỡng tồn tại trong cùng một quần thể nhưng vẫn có sự phân định về chức năng và nghi lễ.

Mô hình “Tiền Phật, hậu Thánh” phản ánh khả năng tiếp nhận và dung hợp các lớp văn hóa khác nhau của cộng đồng cư dân đồng bằng Bắc Bộ.

Chùa cũng là nơi người dân đến lễ Phật, tưởng niệm Đức Thánh Không Lộ, cầu bình an, đồng thời tham gia những sinh hoạt văn hóa cộng đồng trong các dịp lễ hội.

Vì vậy, giá trị của Chùa Keo không chỉ nằm ở tuổi đời của công trình mà còn ở khả năng duy trì mối liên hệ giữa di tích, tín ngưỡng và cộng đồng.

Chùa Keo được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt

Ngày 27/9/2012, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1419/QĐ-TTg, xếp hạng Chùa Keo, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình khi đó, là Di tích quốc gia đặc biệt về kiến trúc nghệ thuật.

Trước đó, ngày 28/4/1962, Chùa Keo đã được công nhận là Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia. Việc được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt năm 2012 là bước ghi nhận cao hơn đối với những giá trị nổi bật của quần thể kiến trúc.

Giá trị của di tích được tạo nên từ nhiều yếu tố: lịch sử hình thành lâu đời, kiến trúc gỗ thời Lê Trung Hưng, nghệ thuật điêu khắc, hệ thống tượng và cổ vật, tín ngưỡng thờ Phật và Đức Thánh Không Lộ, cùng lễ hội truyền thống được cộng đồng bảo tồn.

Đặc biệt, Chùa Keo vẫn giữ được tương đối rõ cấu trúc tổng thể của một ngôi chùa cổ Việt Nam, trong đó các công trình được liên kết thành một quần thể có trật tự và tạo nên giá trị cảnh quan thống nhất.

Tham quan Chùa Keo

Đến Chùa Keo, du khách có thể bắt đầu hành trình từ Tam quan ngoại, đi qua hồ nước và Tam quan nội, sau đó lần lượt tìm hiểu khu chùa Phật, khu đền Thánh và cuối cùng là gác chuông.

Nếu có thời gian, nên dành thêm thời gian quan sát các chi tiết chạm khắc trên khung gỗ, cửa, vì kèo, đồ thờ và tượng cổ thay vì chỉ tập trung vào những công trình lớn.

Một chuyến tham quan đầy đủ nên kết hợp ba lớp giá trị của di tích.

Lớp thứ nhất là lịch sử, với câu chuyện về chùa Nghiêm Quang, Thần Quang tự, cuộc di chuyển của cư dân ấp Keo và quá trình xây dựng lại chùa vào thế kỷ XVII.

Lớp thứ hai là kiến trúc, với Tam quan, chùa Phật, đền Thánh, hành lang và đặc biệt là gác chuông.

Lớp thứ ba là văn hóa, với tín ngưỡng thờ Phật, thờ Đức Thánh Không Lộ và lễ hội được cộng đồng duy trì.

Ba lớp giá trị này liên kết với nhau tạo thành bản sắc riêng của Chùa Keo.

Giá trị nổi bật của Chùa Keo

Sau gần bốn thế kỷ kể từ khi được dựng lại vào thế kỷ XVII, Chùa Keo vẫn là một trong những quần thể kiến trúc gỗ cổ có giá trị đặc biệt của Việt Nam.

Điều đáng chú ý là di tích không chỉ bảo tồn một số công trình riêng lẻ mà còn giữ được mối quan hệ tương đối hoàn chỉnh giữa các hạng mục trong một tổng thể kiến trúc. Từ Tam quan ngoại đến Tam quan nội, khu chùa Phật, đền Thánh, hành lang và gác chuông, toàn bộ không gian được tổ chức theo một trục rõ ràng.

Gác chuông trở thành biểu tượng kiến trúc của Chùa Keo. Những mái ngói cong vút, bộ khung gỗ và kỹ thuật kết cấu truyền thống thể hiện trình độ cao của nghệ nhân Việt Nam thời Lê Trung Hưng.

Trong khi đó, lễ hội Chùa Keo lại cho thấy một phương diện khác của di sản: kiến trúc có thể được bảo tồn bằng vật liệu và kỹ thuật, còn lễ hội được duy trì bằng ký ức, nghi lễ và sự tham gia của cộng đồng.

Chính sự kết hợp giữa kiến trúc cổ, nghệ thuật điêu khắc, tín ngưỡng dân gian, Phật giáo và lễ hội cộng đồng đã làm nên giá trị đặc biệt của Chùa Keo.

Ngày nay, Chùa Keo không chỉ là điểm đến tâm linh của người dân mà còn là một địa chỉ quan trọng đối với những người nghiên cứu lịch sử kiến trúc, mỹ thuật, Phật giáo và văn hóa vùng đồng bằng sông Hồng.

Đến với Chùa Keo, du khách có thể nhìn thấy một phần lịch sử Việt Nam được lưu giữ trong từng mái ngói, vì gỗ, cánh cửa chạm rồng, pho tượng cổ, tiếng chuông và những nghi lễ đã được cộng đồng tiếp nối qua nhiều thế hệ. Đó cũng là giá trị bền vững nhất của một di tích: không chỉ đứng lại giữa thời gian, mà vẫn tiếp tục hiện diện trong đời sống văn hóa của con người hôm nay.

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Fill out this field
Fill out this field
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.
You need to agree with the terms to proceed

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: