Khu di tích lịch sử và kiến trúc nghệ thuật Cố đô Hoa Lư thuộc địa phận Phường Tây Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình, nằm trong không gian núi đá vôi đặc trưng của vùng Tràng An. Đây là vùng đất từng giữ vai trò kinh đô của nước Đại Cồ Việt trong thế kỷ X, đồng thời là nơi ghi dấu quá trình hình thành nhà nước phong kiến trung ương tập quyền đầu tiên của Việt Nam.
Trong lịch sử, Hoa Lư từng là nơi đóng đô của ba vương triều Đinh, Tiền Lê và những năm đầu triều Lý, gắn với sáu vị vua gồm Đinh Tiên Hoàng, Đinh Toàn, Lê Đại Hành, Lê Trung Tông, Lê Long Đĩnh và Lý Thái Tổ. Từ Hoa Lư, các triều đại đã từng bước củng cố nền độc lập, xây dựng bộ máy chính quyền, tổ chức quân đội, phát triển nông nghiệp và mở rộng quan hệ đối ngoại, đặt nền móng quan trọng cho tiến trình phát triển của quốc gia Đại Việt sau này.
Hoa Lư được lựa chọn làm kinh đô nhờ vị trí địa hình đặc biệt. Khu vực này nằm giữa hệ thống núi đá vôi bao bọc, có các thung lũng, hang động, sông ngòi và cửa ra vào tự nhiên, vừa thuận lợi cho việc phòng thủ, vừa tạo điều kiện kiểm soát vùng đồng bằng phía Bắc. Kinh đô xưa gồm khu thành nội, thành ngoại, các cung điện, đền thờ, chùa, phủ, lăng mộ và hệ thống núi non, hang động gắn với nhiều sự kiện lịch sử.
Ngày nay, khu di tích còn bảo lưu hệ thống kiến trúc thờ tự, dấu tích thành lũy, nền móng cung điện, bia ký, lăng mộ, hang động và nhiều di vật, cổ vật có giá trị. Các công trình không chỉ phản ánh lịch sử hình thành kinh đô Hoa Lư mà còn thể hiện sự giao thoa giữa tín ngưỡng dân gian, Phật giáo, Nho giáo và truyền thống thờ phụng các nhân vật lịch sử.
Hệ thống di tích tiêu biểu trong Cố đô Hoa Lư
Nổi bật nhất trong khu di tích là đền thờ Đinh Tiên Hoàng, được xây dựng trên nền chính điện của kinh đô Hoa Lư xưa. Đền có mặt bằng kiến trúc theo dạng “nội công ngoại quốc”, nằm trên khu đất rộng khoảng 3 mẫu Bắc Bộ. Phía trước đền là núi Mã Yên đóng vai trò tiền án, phía sau có dãy núi Dù bao bọc. Các công trình được bố trí đăng đối qua trục “dũng đạo”, tạo nên không gian uy nghiêm và cân xứng.
Quần thể đền gồm Bắc môn, nghi môn ngoại, nghi môn nội, sân rồng, nhà Khải Thánh, tiền đường, thiêu hương, hậu cung, nhà bia và hệ thống sân vườn. Nhà Khải Thánh là nơi thờ thân phụ, thân mẫu của vua Đinh Tiên Hoàng. Khu tiền đường và thiêu hương phục vụ hoạt động tế lễ, còn hậu cung là không gian thờ chính vị vua đã có công dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất đất nước và lập nên nhà nước Đại Cồ Việt năm 968.
Cách đền Đinh không xa là đền thờ Lê Đại Hành, được xây dựng trên mặt bằng hình chữ “Công”, gồm tiền đường, thiêu hương và hậu cung. Tiền đường có năm gian, mang phong cách kiến trúc thời Hậu Lê. Khu thiêu hương gồm hai gian dọc, dài khoảng 2,8m, rộng 6,15m, với hệ thống vì kèo làm theo kiểu “trụ chung kẻ góc”, hai bên vách bưng ván đố lụa. Gian giữa đặt ban thờ các quan văn võ.
Hậu cung gồm năm gian, dài khoảng 14m, rộng 6m. Gian giữa đặt tượng vua Lê Đại Hành, gian bên trái thờ Thái hậu Dương Vân Nga, gian bên phải thờ Khai Minh Vương Lê Long Đĩnh. Ngoài các công trình chính, khu đền còn có tam môn, từ vũ, nghi môn ngoại, nghi môn nội, sân rồng, nhà vọng và hai nhà bia. Không gian đền thể hiện sự kết hợp giữa tín ngưỡng thờ vua, thờ hoàng hậu và truyền thống tưởng niệm các nhân vật có vai trò quan trọng trong buổi đầu xây dựng quốc gia độc lập.
Một điểm di tích đặc biệt trong quần thể Hoa Lư là chùa và động Am Tiên, nằm cách cửa Đông đền Đinh khoảng 400m. Khu vực động nằm trong một thung lũng được bao bọc bởi các vách núi đá vôi, phần lớn địa hình xưa vốn là vùng ngập nước. Từ chân núi, du khách phải đi qua 205 bậc đá để đến cửa động ở lưng chừng núi. Do cửa động có hình dáng giống miệng rồng nên nơi đây còn được gọi là hang Rồng.
Theo truyền thuyết, vào những năm cuối đời, Thái hậu Dương Vân Nga đã xuất gia và tu hành tại Am Tiên. Dưới thời Lý, thiền sư Nguyễn Minh Không cũng từng tụng kinh, thuyết pháp tại đây. Trong động có nhiều nhũ đá tự nhiên với hình thù độc đáo, được dân gian gọi bằng những tên như cây thóc, cây tiền, trái Phật thủ, nụ hoa sen. Hiện nay, hang chính vừa là nơi thờ Phật và thiền sư Nguyễn Minh Không, vừa là không gian thờ các nhân vật lịch sử, trong đó có Thái hậu Dương Vân Nga.
Chùa Nhất Trụ, còn gọi là chùa Một Cột, được cho là khởi dựng từ thế kỷ X. Đây là một trong những ngôi chùa quan trọng gắn với không gian Phật giáo của kinh đô Hoa Lư. Hiện chùa còn lưu giữ nhiều di vật, cổ vật liên quan đến lịch sử hình thành và phát triển của kinh đô, đặc biệt là cột kinh bằng đá dựng trước sân chùa vào năm 995. Cột kinh là hiện vật có giá trị đặc biệt, phản ánh sự phát triển của Phật giáo và hoạt động tạo dựng văn tự, kinh điển dưới thời Đinh – Tiền Lê.
Chùa được xây dựng trên mặt bằng hình chữ “Đinh”, quay hướng chính Tây, gồm chính điện, nhà tổ, phòng khách, nhà ăn và khu tháp. Không gian chùa vừa mang đặc điểm của kiến trúc Phật giáo truyền thống, vừa gắn với dấu tích cung đình và đời sống tôn giáo của kinh đô cổ.
Trong khu di tích còn có đình Yên Trạch, thuộc làng Yên Trạch, thờ Đinh Tiên Hoàng làm Thành hoàng làng. Đình nằm trên khu đất cao ráo, quay hướng Đông Bắc, có mặt bằng hình chữ “Công”, gồm đại bái năm gian, thiêu hương một gian và hậu cung ba gian, hai chái. Phía trước đình là hồ nước rộng, ba mặt còn lại được núi bao bọc, tạo nên thế địa hình vững chãi, hài hòa với cảnh quan tự nhiên.
Chùa Ngần, còn gọi là Kim Ngân tự, tọa lạc giữa cánh đồng Ngần, trên khu đất rộng khoảng 2.000m². Theo truyền thuyết, chùa được dựng trên nền kho chứa của vua Đinh và vua Lê. Không gian chùa được bao quanh bởi núi, phía trước có hệ thống ao hồ rộng, tạo nên cảnh quan thanh tĩnh. Chùa chính có mặt bằng hình chữ “Đinh”, gồm tiền đường, thượng điện và nhà Tổ.
Các công trình phủ, đền thờ hoàng thân quốc thích cũng là bộ phận quan trọng trong cấu trúc di tích Hoa Lư. Phủ Đông Vương thuộc thôn Đông Thành, thờ Đông Thành Vương Lê Ngân Tính, con thứ hai của vua Lê Đại Hành. Phủ quay hướng Tây Nam, có mặt bằng hình chữ “Đinh”, gồm tiền đường ba gian, hai chái và hậu cung một gian. Trước phủ có miếu nhỏ thờ Mẫu Liễu Hạnh.
Phủ Kình Thiên nằm về phía Đông Nam xóm Đông, thôn Yên Thượng, thờ Lê Thâu, con cả của vua Lê Đại Hành. Phủ được dựng trên khu đất cao ráo, quay hướng Tây, quy mô không lớn, gồm tiền đường ba gian, hai chái và hậu cung một gian, hai chái.
Đền thờ Thục Tiết công chúa, còn gọi là đền Phất Kim hoặc phủ Bà Chúa Đền, thuộc xóm Phật Đồng, thôn Yên Thượng, thờ con gái của vua Đinh Tiên Hoàng. Đền nằm trên khu đất rộng khoảng 500m², có mặt bằng hình chữ “Đinh”, gồm tiền bái ba gian và hậu cung một gian, hai dĩ. Công trình phản ánh truyền thống thờ phụng các thành viên hoàng tộc trong không gian kinh đô xưa.

Dấu tích thành cổ, lăng mộ và giá trị của di tích
Bia cửa Đông là một dấu tích quan trọng giúp nhận diện không gian và hệ thống giao thông của kinh đô Hoa Lư vào thế kỷ X. Bia được chạm trực tiếp trên vách núi, mặt bia quay hướng Đông Bắc, cao khoảng 95cm, rộng 40cm, xung quanh có hoa văn trang trí tinh tế. Đây là nguồn tư liệu có giá trị trong việc nghiên cứu lịch sử, địa hình và cấu trúc phòng thủ của kinh đô.
Lăng vua Đinh Tiên Hoàng nằm trên đỉnh núi Mã Yên, ở vị trí trung tâm của ngọn núi, theo hướng Tây Bắc – Đông Nam. Lăng được xây bằng đá, phía đầu có kết cấu cuốn kiểu bình phong. Phía trước là một nhà bia nhỏ, bên trong đặt bia đá dựng năm Minh Mệnh thứ 21, tức năm 1840.
Lăng vua Lê Đại Hành nằm ở chân núi Mã Yên, có khuôn viên rộng, kết cấu bằng gạch và xung quanh xây tường hoa. Phần đầu lăng được tạo hình cuốn thư, phía sau có bia đá cũng dựng vào năm Minh Mệnh thứ 21. Sự hiện diện của hai khu lăng mộ trong cùng không gian núi Mã Yên góp phần tạo nên mối liên kết đặc biệt giữa hai triều đại Đinh và Tiền Lê.
Ngoài các công trình trên, khu di tích còn có Hang Muối, tương truyền là nơi cất giữ muối và lương thực của nhà Đinh; Hang Quàn, theo truyền thuyết là nơi quàn thi hài vua Đinh Tiên Hoàng. Những địa danh này cho thấy hệ thống hang động ở Hoa Lư từng được sử dụng như các không gian quân sự, kho tàng và nơi trú ẩn trong thời kỳ kinh đô còn giữ vai trò trung tâm chính trị, quân sự của quốc gia.
Trong phạm vi Cố đô Hoa Lư hiện còn lưu giữ 678 di vật, cổ vật có giá trị lịch sử, văn hóa và khoa học. Hệ thống hiện vật gồm bia đá, đồ thờ, tượng thờ, vật liệu kiến trúc, văn tự và nhiều dấu tích liên quan đến các triều đại Đinh, Tiền Lê, Lý cùng những giai đoạn lịch sử tiếp nối. Các hiện vật là nguồn tư liệu quan trọng giúp nghiên cứu đời sống cung đình, tôn giáo, nghệ thuật và kỹ thuật xây dựng trong thời kỳ đầu của nhà nước phong kiến độc lập.
Hằng năm, vào ngày 10 tháng Ba âm lịch, nhân dân địa phương tổ chức lễ hội truyền thống để tưởng nhớ vua Đinh Tiên Hoàng, vua Lê Đại Hành và các bậc đế vương từng gắn bó với kinh đô Hoa Lư. Lễ hội gồm các nghi thức dâng hương, tế lễ, rước kiệu và nhiều hoạt động văn hóa dân gian. Bên cạnh phần lễ trang nghiêm còn có các trò diễn, hoạt động thể thao truyền thống và chương trình nghệ thuật tái hiện không khí lịch sử của vùng cố đô.
Cố đô Hoa Lư là di tích có giá trị đặc biệt trong lịch sử Việt Nam, bởi đây là nơi ghi dấu bước chuyển quan trọng từ thời kỳ phân liệt sang một quốc gia thống nhất, từ các thế lực cát cứ sang nhà nước quân chủ trung ương tập quyền. Không gian núi non hiểm trở, hệ thống thành lũy, cung điện, đền chùa, lăng mộ và hang động tạo nên một quần thể di sản vừa có giá trị lịch sử, vừa mang giá trị kiến trúc, khảo cổ, văn hóa và cảnh quan nổi bật.
Hoa Lư cũng là một bộ phận quan trọng trong không gian di sản Tràng An, nơi kết hợp hài hòa giữa địa hình karst, cảnh quan sông nước và các dấu tích cư trú, tín ngưỡng, chính trị qua nhiều thời kỳ. Di tích góp phần làm rõ vai trò của Ninh Bình trong tiến trình dựng nước, giữ nước và phát triển văn hóa dân tộc, đồng thời là địa điểm giáo dục truyền thống lịch sử, tổ chức lễ hội và phát huy bản sắc văn hóa địa phương.
Với những giá trị đặc biệt tiêu biểu về lịch sử, văn hóa, kiến trúc nghệ thuật, khảo cổ học và cảnh quan, Khu di tích lịch sử và kiến trúc nghệ thuật Cố đô Hoa Lư được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng là Di tích quốc gia đặc biệt.










