Đình Tường Phiêu, còn gọi là Đình Cả, nằm giữa làng Tường Phiêu, nay thuộc xã Phúc Thọ, thành phố Hà Nội. Đây là một công trình kiến trúc cổ có quy mô lớn, lưu giữ nhiều giá trị đặc sắc về kiến trúc, nghệ thuật điêu khắc, tín ngưỡng và sinh hoạt văn hóa cộng đồng của vùng xứ Đoài.
Đình Tường Phiêu thờ Tam vị Đại vương Thượng đẳng thần Tản Viên Sơn Thánh gồm Tản Viên Sơn Quốc Chúa, Cao Sơn Đại Vương và Quý Minh Đại Vương, đồng thời phối thờ Quán Sơn Thành hoàng Đại vương. Trong tín ngưỡng dân gian, Tản Viên Sơn Thánh là vị thần núi có công giúp dân chống lũ lụt, trị thủy, an dân và bảo vệ đất nước, được nhân dân tôn vinh là một trong Tứ bất tử của tín ngưỡng Việt Nam.
Lịch sử hình thành và tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh
Tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh có vị trí đặc biệt trong đời sống tinh thần của cư dân vùng Ba Vì và xứ Đoài. Ven núi Ba Vì hiện có nhiều di tích nổi tiếng gắn với tín ngưỡng thờ Đức Thánh Tản như đền Thượng, đền Trung, đền Và, đền Hạ và đền Đá Đen. Trong hệ thống di tích này, hình tượng Đức Thánh Tản thường được thờ cùng hai nhân vật Cao Sơn và Quý Minh, tạo thành Tam vị Đức Thánh Tản.
Tại Đình Tường Phiêu, sáu đạo sắc còn được lưu giữ cùng các bài vị cho biết thần chủ được thờ theo ba ngôi chính vị, tả vị và hữu vị. Ba vị gồm Tản Viên Sơn Quốc Chúa kiêm Thượng đẳng thần, húy Tuấn, thờ ở giữa; Cao Sơn Đại Vương Thượng đẳng thần, húy Sùng, ở bên tả; và Quý Minh Đại Vương Thượng đẳng thần, húy Hiển, ở bên hữu. Quán Sơn Thành hoàng Đại vương được phối thờ tại ban thờ bên phải Đại đình.
Theo truyền thuyết, Tản Viên Sơn Thánh vốn tên là Nguyễn Tuấn. Mẹ Ngài trong một lần ra giếng lấy nước đã gặp rồng vàng rồi mang thai và sinh Ngài sau 14 tháng. Khi còn nhỏ, Nguyễn Tuấn sớm mồ côi cha. Đến năm 12 tuổi, Ngài thường vượt sông Đà sang núi Tản Viên đốn củi giúp mẹ. Sau khi được thần tướng Bạch Tuyết truyền cho cây gậy đầu sinh đầu tử, Ngài đã dùng phép thuật cứu sống con trai vua Thủy Tề. Để báo đáp, vua Thủy Tề ban cho Ngài cuốn sách ước. Từ đó, Ngài thường đi khắp nơi, cứu dân, giúp dân chống lại thiên tai và những thế lực gây hại.
Vào cuối thời Hùng Vương, khi Thục Phán nhiều lần đem quân tiến xuống phía Nam, Nguyễn Tuấn cùng hai người em là Cao Sơn và Quý Minh tham gia chống giặc, giúp vua Hùng bảo vệ đất nước. Sau khi được vua Hùng truyền ngôi, Ngài không nhận mà nhường lại cho Thục Phán, mở đầu thời kỳ Âu Lạc theo truyền thuyết dân gian.
Hình tượng Tản Viên Sơn Thánh vì thế được gắn với những công lao trị thủy, chống thiên tai, bảo vệ cộng đồng và phù trợ quốc gia. Từ đó, nhân dân Tường Phiêu lập đình thờ Ngài cùng Cao Sơn, Quý Minh và Quán Sơn Thành hoàng Đại vương.
Quán Sơn Thành hoàng được truyền tụng là vị tướng có công phò tá Ngô Quyền đánh tan quân Nam Hán. Việc phối thờ nhân vật này cùng Tam vị Đức Thánh Tản phản ánh quá trình hình thành và phát triển tín ngưỡng của cộng đồng cư dân Tường Phiêu qua nhiều thời kỳ.
Đình Tường Phiêu được xây dựng theo hướng Tây Nam, hướng nhìn về núi Ba Vì, nơi gắn với hệ thống đền thờ Tản Viên Sơn Thánh. Cách lựa chọn hướng đình không chỉ tạo nên mối liên hệ về mặt tín ngưỡng giữa đình làng và núi Tản mà còn thể hiện quan niệm về không gian thiêng của cư dân địa phương.
Theo văn bia và các tư liệu nghiên cứu, đình có niên đại từ khoảng đầu thế kỷ XVII. Văn bia Ngô Sơn Tự Bi cho biết đình từng được trùng tu vào năm Ất Dậu, 1645. Qua thời gian, đình tiếp tục trải qua nhiều lần tu bổ và mang dấu ấn của nhiều giai đoạn từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XX. Tuy nhiên, những cấu kiện và mảng chạm khắc có niên đại thế kỷ XVII vẫn là lớp giá trị nổi bật của di tích.
Kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc
Đình Tường Phiêu có bố cục mặt bằng hình chữ “Nhất”, gồm Nghi môn, sân, Đại đình, Tả mạc và một số công trình phụ trợ. Do không có Hậu cung nên mặt bằng đình vẫn duy trì dạng chữ “Nhất” qua các lần tu bổ.
Tòa Đại đình có quy mô lớn, gồm 3 gian, 2 chái kép, kết cấu bằng gỗ lim. Bộ khung có 4 bộ vì chính với 6 hàng chân cột. Vì nóc được làm theo kiểu giá chiêng – kẻ ngồi. Hệ thống cột cái có kích thước lớn, chu vi khoảng 1,5 – 1,6 m. Gian giữa đặt khám thờ Tam vị Đại vương Thượng đẳng thần Tản Viên Sơn Thánh. Khám thờ được chạm trổ công phu với hình tượng lưỡng long chầu nguyệt và hệ thống chấn song chạm nổi hình rồng xoắn.
Nhìn từ sân đình, Đại đình tạo cảm giác như một ngôi nhà sàn lớn với hệ thống mái có độ cong mềm mại, kết hợp cùng những đầu đao uốn cong. Trên bờ nóc là hình tượng “Lưỡng long chầu nhật”, hai con rồng hướng về mặt trời. Hai đầu bờ nóc có con kìm, bờ giải trang trí từng cặp sấu và nghê đối xứng. Đặc biệt, một số con sấu được tạo bằng sành nung, mang dấu ấn nghệ thuật thời Lê Trung hưng.
Giá trị nổi bật của Đình Tường Phiêu nằm ở hệ thống chạm khắc gỗ phong phú và tinh xảo. Các cấu kiện kiến trúc như kẻ hiên, chống bẩy, bức cốn, đầu dư, y môn đều được trang trí bằng nhiều đề tài linh vật, hoa văn và cảnh sinh hoạt.
Trên các kẻ hiên xuất hiện nhiều hình tượng như sóng nước, mây, ngựa, rùa mang Lạc thư, lân và rồng. Kỹ thuật chạm chủ yếu là chạm bong kênh và chạm nổi, với đường nét dứt khoát nhưng mềm mại, cho thấy kỹ thuật xử lý gỗ tinh tế của các nghệ nhân xưa.
Tám con chống bẩy ở ngoài hiên Đại đình chủ yếu được trang trí bằng hình rồng mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVIII. Có hình rồng nắm tóc, vuốt râu, có hình đao mác đè qua thân rồng. Rồng thường có bốn móng và miệng ngậm ngọc. Một số mảng còn thể hiện hình tượng Tôn Ngộ Không cầm gậy, phản ánh những lớp trang trí được bổ sung trong các lần tu sửa về sau.
Các bức cốn trong Đại đình được chạm nhiều đề tài như rồng mẹ và rồng con, phượng, hươu, lân cùng các linh vật khác. Đầu dư được biến thể thành đầu rồng với miệng loe, mắt lồi, tai giống tai dơi, tóc và râu tạo thành những nét đao mác mềm mại. Cách xử lý các đường cong và chi tiết nhỏ tạo nên sự chuyển động sinh động cho các mảng chạm.
Đặc biệt, nghệ thuật tạo hình rồng ở Đình Tường Phiêu có những nét riêng của nghệ thuật điêu khắc thế kỷ XVII vùng xứ Đoài. Rồng có khuôn mặt hướng ra phía trước, mắt lớn, tai xòe, môi dày, mang vẻ khỏe khoắn và gần gũi với nghệ thuật dân gian. Các đao mác trên thân rồng được tạo khá lớn nhưng không thô cứng nhờ những đường tỉa nhỏ chạy dọc theo thân. Cách tạo hình này vừa mang đặc trưng thế kỷ XVII, vừa phảng phất ảnh hưởng của nghệ thuật thời Mạc.
Bên cạnh các linh vật, đình còn lưu giữ những mảng chạm phản ánh đời sống và quan niệm của cư dân đương thời, trong đó có tích “Bố con ông Bá Vang đội lễ lên đình” cùng nhiều hình tượng phượng, nghê và các linh thú khác. Những mảng chạm này không chỉ có giá trị trang trí mà còn cung cấp tư liệu về đời sống văn hóa, tín ngưỡng và nghệ thuật dân gian của người Việt trong quá khứ.
Y môn tại Đại đình cũng được trang trí công phu, vừa tạo điểm nhấn thẩm mỹ vừa làm giảm cảm giác thô cứng của hệ thống cột, xà và các cấu kiện gỗ trong công trình. Sự kết hợp giữa chạm nổi, chạm thủng và chạm bong kênh đã tạo nên hệ thống trang trí có chiều sâu và hiệu quả thị giác cao.
Di vật, lễ hội và giá trị của di tích
Đình Tường Phiêu hiện còn bảo lưu một hệ thống di vật, cổ vật phong phú với nhiều chất liệu khác nhau. Trong số đó có 44 di vật và cổ vật, đáng chú ý là 6 đạo sắc phong thời Nguyễn, 3 cỗ kiệu mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVII – XVIII, 3 bộ long ngai bài vị có niên đại khoảng nửa đầu thế kỷ XVIII và các bát hương cổ bằng gốm Thổ Hà mang phong cách nghệ thuật khoảng thế kỷ XVIII – XIX. Di tích còn lưu giữ áo phù giá, bộ đài nến bằng đồng cùng nhiều hiện vật phục vụ hoạt động tín ngưỡng.
Hệ thống di vật và kiến trúc còn lại tại đình cho thấy quá trình hình thành, tu bổ và phát triển lâu dài của một thiết chế tín ngưỡng cộng đồng. Đặc biệt, những cấu kiện kiến trúc và mảng chạm có niên đại thế kỷ XVII góp phần làm rõ diện mạo nghệ thuật đình làng vùng xứ Đoài trong giai đoạn này.
Không chỉ là nơi thờ Thành hoàng, Đình Tường Phiêu còn là trung tâm sinh hoạt văn hóa cộng đồng của người dân địa phương. Hằng năm, vào tháng Giêng, nhân dân tổ chức lễ hội để tưởng nhớ công lao của các vị thần được thờ phụng và cầu mong cuộc sống bình an, mùa màng thuận lợi.
Lễ hội đình Tường Phiêu thường diễn ra trong 3 ngày, từ ngày 14 đến ngày 16 tháng Giêng. Trong đó, nghi lễ rước Thánh là một hoạt động quan trọng, được thực hiện dưới ánh sáng của những ngọn đình liệu, tạo nên không gian vừa trang nghiêm vừa đặc sắc. Lễ hội đồng thời là dịp để cộng đồng gặp gỡ, giao lưu văn hóa, duy trì phong tục truyền thống và củng cố tình làng nghĩa xóm.
Năm 1993, Đình Tường Phiêu được Nhà nước xếp hạng di tích cấp quốc gia. Với những giá trị đặc biệt về lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật, tín ngưỡng và văn hóa cộng đồng, ngày 24/12/2018, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1820/QĐ-TTg xếp hạng Đình Tường Phiêu là Di tích quốc gia đặc biệt.
Việc được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt khẳng định giá trị nổi bật của Đình Tường Phiêu trong hệ thống di tích kiến trúc nghệ thuật của Việt Nam. Trải qua gần bốn thế kỷ, ngôi đình vẫn bảo lưu được nhiều thành phần kiến trúc, cấu kiện gỗ, mảng chạm và di vật quý, đồng thời tiếp tục giữ vai trò là không gian tín ngưỡng và sinh hoạt văn hóa của cộng đồng Tường Phiêu.
Đình Tường Phiêu vì thế không chỉ là nơi thờ Tam vị Đức Thánh Tản và Quán Sơn Thành hoàng mà còn là một tư liệu sống về nghệ thuật kiến trúc đình làng vùng xứ Đoài. Những giá trị được lưu giữ tại đây góp phần phản ánh trình độ sáng tạo của nghệ nhân Việt Nam, đời sống tinh thần của cư dân nông nghiệp và sức sống của văn hóa cộng đồng qua nhiều thế hệ.










