Hát ADay của người Khmer ở Xà Phiên, Long Mỹ, Hậu Giang trước đây là một loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian tổng hợp, kết hợp hát nói, âm nhạc, múa và văn thơ. Nghệ thuật này nổi bật với hình thức hát đối đáp nam nữ, nội dung phong phú từ giao duyên, ca ngợi quê hương, cảnh vật đến răn dạy đạo đức, cầu mong cuộc sống an lành, hạnh phúc cho gia đình và cộng đồng. Ngày nay, địa bàn Hậu Giang trước đây thuộc thành phố Cần Thơ.
Hát ADay được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 1676/QĐ-BVHTTDL ngày 26/5/2021, thuộc loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian.
Nguồn gốc và quá trình phát triển
Theo tư liệu của Cục Di sản Văn hóa, hát ADay bắt nguồn từ Prop-kay, một hình thức hát đối đáp giữa nam và nữ. Hai bên vừa hát vừa vỗ tay giữ nhịp, lần lượt đối đáp với nhau. Trong quá trình phát triển, loại hình này từng kết hợp với các bài hát kịch, truyện cổ tích; tuy nhiên khi truyền vào Nam Bộ, những yếu tố này dần không còn phổ biến. Hát ADay cũng từng xuất hiện trong trò chơi Chol Chhung (ném cầu) vào dịp lễ Chôl Chnăm Thmây, Tết cổ truyền của người Khmer.
Quá trình hình thành hát ADay có thể thấy qua hai giai đoạn sáng tạo quan trọng. Trước hết, một số nghệ sĩ tiền bối rút gọn lối hát Prop-kay thành hình thức đối đáp nam nữ gọi là “Vông phlêng thum”. Đến cuối thế kỷ XIX, người thực hành tiếp tục phát triển hình thức này bằng cách sáng tạo lời mới và ứng tác linh hoạt theo từng tình huống, hoàn cảnh. Sự gần gũi, tự nhiên và khả năng ứng tác của người biểu diễn được cộng đồng yêu thích, từ đó hình thành tên gọi hát ADay.
Hát ADay theo chân cộng đồng Khmer trong quá trình khai hoang, mở đất và hình thành các phum, sóc ở Hậu Giang. Từ những cuộc hát trong lễ hội, hình thức diễn xướng này dần được đưa vào các sinh hoạt cộng đồng và nghi lễ gia đình. Ở vùng Long Mỹ xưa, hát ADay từng phát triển khá sớm, tiêu biểu tại chùa Pô Thi Vong Sa, xã Xà Phiên. Có thời điểm, nhiều trai gái trong cộng đồng đều biết hát, đồng thời có những người chuyên sáng tác lời và thực hành âm nhạc.
Tại khu vực thành phố Vị Thanh trước đây, cộng đồng Khmer ở các địa phương như Hỏa Lựu, Hỏa Tiến, Tân Tiến, Vị Tân cũng từng duy trì các đội văn nghệ thường xuyên trình diễn hát ADay. Ở phía Bắc Hậu Giang, tại một số chùa thuộc vùng Tám Ngàn, Cái Tắc của huyện Châu Thành, vẫn có những nghệ nhân biết thực hành loại hình này. Khi đi sâu vào các phum, sóc, với môi trường diễn xướng chủ yếu gắn với ngôi chùa, hát ADay được giản lược hơn, không còn sử dụng lối hát theo kịch như trước.
Hát nói, âm nhạc và múa trong ADay
Điểm đặc biệt của hát ADay là sự kết hợp hài hòa giữa lời hát, âm nhạc và múa. Người thực hành chính thường phải biết cả hát và múa, tạo nên một hình thức trình diễn dân gian sinh động.
Hát ADay là lối hát nói, kỹ thuật không quá phức tạp nhưng đòi hỏi người hát biết nhấn nhá, lên xuống giọng và thay đổi sắc thái để thể hiện niềm vui, sự trêu ghẹo, châm chọc hoặc giận hờn. Tiết tấu thường nhanh vừa. Một tiết mục bắt đầu bằng phần dạo nhạc, sau đó đôi nam nữ múa chào mời. Một người cất lời, kết thúc câu hát rồi múa theo phần nhạc đệm; người còn lại tiếp tục hát đáp. Hai bên cứ thế đối đáp cho đến khi kết thúc tiết mục.
Dù mang tính tự do và ứng tác, hát ADay vẫn có những quy tắc về âm điệu, trường độ và cách cất giọng. Một câu hát thường kéo dài khoảng 30–40 giây, trong khi một tiết mục có thể kéo dài 5–10 phút, tùy chủ đề và khả năng ứng tác của người biểu diễn.
Bài hát ADay chủ yếu được sáng tác phần lời, không nhất thiết có một giai điệu cố định, bởi đây là hình thức hát nói. Người hát phải biết thêm bớt, ứng tác và đối đáp sao cho phù hợp với tình huống nhưng vẫn bám sát chủ đề. Chính khả năng ứng tác này tạo nên sự bất ngờ, hài hước và hấp dẫn trong mỗi cuộc hát.
Âm nhạc giữ vai trò làm nền và dẫn dắt người hát, người múa. Các bản nhạc đệm truyền thống từng được lấy từ những làn điệu sử dụng trong hát đối đáp, dù kê hoặc múa truyền thống. Những điệu phổ biến gồm đờn Phum Phuông, Prop-kay, đôi khi có lăm lêu, thường mang giai điệu vui tươi, sôi nổi với nhịp 2/4.
Một dàn nhạc đầy đủ có thể gồm nhiều nhạc cụ truyền thống như T’ro sô (đàn cò), T’rou (đàn gáo), Khum (tam thập lục), Khlai (sáo trúc), Ch’hưm (chập chả), Tà khê (đàn cá sấu) và Sko Đay (trống vỗ). Trong những cuộc hát nhỏ hoặc sinh hoạt cộng đồng, chỉ cần một vài nhạc cụ như T’ro sô và Sko Đay cũng có thể tạo phần đệm cho tiết mục.
Múa không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng khi kết hợp với hát, nó làm cho ADay trở thành một hình thức trình diễn hoàn chỉnh. Người biểu diễn thường múa xen kẽ giữa các câu đối đáp, tiến lại gần, xoay vòng, đổi vị trí hoặc vờn nhau để thể hiện tình cảm và sự giao duyên.
Các động tác múa mang nhiều sắc thái. Động tác tay “chip” thể hiện sự khéo léo, dịu dàng; “khuôn” là động tác cuộn tròn, thể hiện sự mạnh mẽ và dứt khoát; “rồn” giống như động tác che nắng, tạo dáng; “chòn-ol” là động tác chỉ, dùng để biểu đạt tâm trạng như buồn, thương, giận hay ghét. Cùng với chuyển động của bàn tay còn có nhích vai, lắc mông và những bước chân vờn nhau, tạo nên vẻ tình tứ, vui tươi và giàu tính giao duyên.
Hát ADay trong lễ hội và đời sống cộng đồng
Hát ADay từng hiện diện trong nhiều lễ hội truyền thống của người Khmer Nam Bộ như Chôl Chnăm Thmây, Sen Đôn Ta và Ók Om Bok, cũng như các hoạt động văn nghệ tại chùa. Các cuộc hát có thể được tổ chức trên sân chùa hoặc sân khấu, người xem đứng hoặc ngồi quây quần xung quanh. Một chương trình có thể kéo dài nhiều giờ, xen kẽ với múa rom vong hoặc biểu diễn dù kê.
Trong sinh hoạt cộng đồng, các đội văn nghệ của chùa thường sử dụng lời hát mới để phản ánh cuộc sống đương thời. Nội dung có thể là ca ngợi quê hương, đạo đức và lối sống, cổ vũ đua ghe Ngo, xây dựng đời sống văn hóa, động viên thanh niên tòng quân hoặc tuyên truyền việc chấp hành chủ trương, chính sách của Nhà nước.
Hát ADay cũng có vị trí trong nghi lễ gia đình, đặc biệt là đám cưới. Khi đưa lễ vật và chú rể sang nhà gái, nhóm nhạc và người hát ADay có thể trình diễn những bài chúc phúc, cầu mong đôi vợ chồng hòa thuận, làm ăn thuận lợi và gia đình hạnh phúc. Sau các nghi thức như cắt tóc, rắc bông cau và buộc chỉ tay cho cô dâu chú rể, âm nhạc và lời hát ADay tiếp tục góp phần tạo không khí vui tươi cho buổi lễ.
Trong lễ hội, hát ADay còn tạo cơ hội để các đôi trai gái thi tài qua những màn đối đáp. Người hát không chỉ cần thuộc bài mà còn phải nhanh trí, có khả năng ứng tác và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Vì vậy, trong cộng đồng Khmer xưa, trai gái thường luyện tập cả lối hát, điệu múa và cách ứng tác lời ca để có thể tham gia các cuộc hát.
Hát ADay của người Khmer ở Hậu Giang là một hình thức sinh hoạt văn hóa gắn bó với phum, sóc, ngôi chùa và gia đình. Qua lời hát và cách trình diễn, cộng đồng gửi gắm tình yêu đôi lứa, tình cảm gia đình, tình yêu quê hương, những quan niệm về đạo đức và mong ước về cuộc sống tốt đẹp. Việc thực hành ADay đồng thời góp phần bảo lưu âm nhạc và múa dân gian Khmer, tạo không gian giao tiếp, giải trí và tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên trong cộng đồng.
Với những giá trị về lịch sử, nghệ thuật và đời sống cộng đồng, Hát ADay của người Khmer được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2021, trở thành một dấu ấn quan trọng trong đời sống văn hóa Khmer trên vùng đất Hậu Giang xưa, nay thuộc thành phố Cần Thơ.
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên di sản | Hát ADay của người Khmer |
| Số quyết định | 1676/QĐ-BVHTTDL ngày 26/5/2021 |
| Loại hình | Nghệ thuật trình diễn dân gian |
| Địa bàn | Thành phố Cần Thơ |










