Di tích quốc gia đặc biệt Mộ và Khu lưu niệm Nguyễn Đình Chiểu tọa lạc tại xã Ba Tri, tỉnh Vĩnh Long, là nơi tưởng niệm và an nghỉ của nhà thơ yêu nước Nguyễn Đình Chiểu, cùng phu nhân Lê Thị Điền và con gái Nguyễn Thị Ngọc Khuê, thường được biết đến với tên Sương Nguyệt Anh. Đây là địa điểm gắn với những năm tháng cuối đời của Nguyễn Đình Chiểu và là một không gian quan trọng để tìm hiểu về cuộc đời, tư tưởng, nhân cách cũng như những đóng góp của ông đối với văn học, giáo dục và y học Việt Nam thế kỷ XIX.
Nguyễn Đình Chiểu (1822 – 1888) sinh ngày 1 tháng 7 năm 1822 và mất ngày 3 tháng 7 năm 1888. Ông thường được nhân dân gọi bằng những tên thân mật như Đồ Chiểu, cụ Đồ Chiểu. Cuộc đời ông gắn với một nghịch cảnh đặc biệt: bị mù từ khi còn trẻ nhưng vẫn tiếp tục dạy học, làm thuốc, sáng tác và tham gia vào đời sống yêu nước của Nam Kỳ trong những năm thực dân Pháp xâm lược.
Điều đáng chú ý là Nguyễn Đình Chiểu không tham gia chiến đấu theo cách của một vị tướng cầm quân. Khi đất nước biến động, ông dùng chính những gì mình có là chữ nghĩa, nghề dạy học, nghề thuốc và tiếng nói đạo lý để đứng về phía nhân dân. Văn chương của ông vì vậy không đứng ngoài cuộc chiến mà trở thành một hình thức đấu tranh tư tưởng mạnh mẽ.
Nguyễn Đình Chiểu và một quan niệm mới về người anh hùng
Trong văn học Việt Nam thế kỷ XIX, Nguyễn Đình Chiểu có vị trí đặc biệt bởi ông đưa hình tượng người nông dân và người nghĩa sĩ bình thường lên một vị trí nổi bật trong văn chương yêu nước.
Trong Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc, ông không ca ngợi những người xuất thân từ quan trường hay võ tướng mà khắc họa những người nông dân quanh năm làm ruộng, quen với việc “cui cút làm ăn”, khi giặc đến thì tự nguyện đứng lên bảo vệ quê hương. Chính từ những con người bình dị ấy, Nguyễn Đình Chiểu xây dựng một hình tượng anh hùng mới, trong đó lòng yêu nước xuất phát từ tình cảm với quê hương, gia đình, làng xóm và cuộc sống thường ngày.
Đây cũng là một trong những điểm mà hướng dẫn viên thường nhấn mạnh khi giới thiệu khu di tích: Nguyễn Đình Chiểu không trực tiếp cầm gươm ra trận nhưng ông đứng về phía những người cầm gươm. Ông dùng thơ văn để ghi lại cuộc chiến, khẳng định chính nghĩa và lưu giữ tên tuổi của những người đã hy sinh.
Đối với các thủ lĩnh nghĩa quân như Trương Định, Phan Ngọc Tòng và những nghĩa sĩ chống Pháp ở Nam Kỳ, ông dành nhiều tác phẩm để ca ngợi khí tiết, lòng trung nghĩa và sự hy sinh. Quan niệm về người anh hùng trong sáng tác của Nguyễn Đình Chiểu vì thế không chỉ là “trung quân” theo quan niệm phong kiến mà ngày càng gắn với nhân dân, quê hương và đất nước.
Những tác phẩm như Lục Vân Tiên, Dương Từ – Hà Mậu, Ngư Tiều y thuật vấn đáp, Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc, Lục tỉnh sĩ dân trận vong văn trở thành những tư liệu văn học quan trọng phản ánh xã hội Nam Kỳ trong một giai đoạn đầy biến động.
Một điều thú vị mà du khách thường được nghe khi đến đây là Nguyễn Đình Chiểu sáng tác phần lớn bằng chữ Nôm, thứ chữ gần với tiếng nói của người Việt. Chính điều này giúp nhiều tác phẩm của ông có khả năng lưu truyền rộng rãi trong dân gian, đặc biệt thông qua hình thức đọc, kể và nói thơ.
Không chỉ là nhà thơ yêu nước
Nếu chỉ xem Nguyễn Đình Chiểu là tác giả của Lục Vân Tiên và Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc thì chưa phản ánh đầy đủ cuộc đời ông.
Ông từng là thầy giáo và thầy thuốc, đồng thời là người có ảnh hưởng lớn đối với cộng đồng cư dân Nam Bộ. Sau khi mất thị lực, ông vẫn tiếp tục dạy học và chữa bệnh. Trong hoàn cảnh chiến tranh, việc một người mù vẫn duy trì nghề dạy học, bốc thuốc và sáng tác cho thấy nghị lực đặc biệt của nhân vật lịch sử này.
Điểm này cũng giúp lý giải vì sao khi tham quan khu di tích, người dân địa phương thường gọi Nguyễn Đình Chiểu bằng cách gọi gần gũi là “cụ Đồ Chiểu”. Cái tên không đơn thuần chỉ nghề nghiệp mà còn phản ánh vị trí của ông như một người thầy có ảnh hưởng trong cộng đồng.
Tác phẩm Ngư Tiều y thuật vấn đáp là một minh chứng rõ cho sự kết hợp giữa văn chương và y học trong tư tưởng của Nguyễn Đình Chiểu. Qua hình thức văn vần, ông truyền tải những quan niệm về nghề thuốc, đạo đức của người thầy thuốc và trách nhiệm đối với người bệnh.
Vì vậy, khi đến khu tưởng niệm, du khách không chỉ đứng trước mộ một nhà thơ mà còn đang đứng trước nơi tưởng nhớ một nhà giáo, thầy thuốc và nhà tư tưởng yêu nước của Nam Bộ thế kỷ XIX.
Khu di tích và các công trình tưởng niệm
Khu di tích có tổng diện tích khoảng 14.187,9 m², gồm các hạng mục chính như nhà bia, đền thờ mới, đền thờ cũ, khu mộ và không gian trưng bày. Quần thể được xây dựng và tôn tạo qua nhiều giai đoạn, trong đó đợt xây dựng lớn diễn ra từ năm 2000 đến 2002.
Nhà bia
Nhà bia được xây dựng trong giai đoạn 2000 – 2002 bằng bê tông cốt thép, cao khoảng 12 m, có hai tầng mái dán ngói. Công trình sử dụng nhiều mô típ trang trí truyền thống như hoa lá cách điệu và tứ linh.
Chính giữa nhà bia là tấm bia đá xanh nguyên khối, kích thước khoảng 2,65 x 2,7 x 1,8 m. Mặt trước khắc bài văn bia ca ngợi công đức Nguyễn Đình Chiểu, mặt sau giới thiệu tiểu sử của ông.
Một chi tiết ít được du khách để ý là bài văn bia được lựa chọn thông qua một cuộc thi sáng tác văn bia do tỉnh Bến Tre tổ chức. Bài được trao giải Ba trong cuộc thi, sau đó được khắc vào bia năm 2003.

Đền thờ mới
Đền thờ mới được xây dựng giai đoạn 2000 – 2002, cao khoảng 21 m, có kết cấu hình tròn với hai tầng và ba tầng mái. Công trình sử dụng nhiều biểu tượng gắn với Nguyễn Đình Chiểu như hoa sen, cuốn thư và ngòi bút; trên trần có trang trí hoa văn trống đồng.
Tầng dưới là không gian giới thiệu hình ảnh các lãnh đạo Đảng, Nhà nước, các đoàn khách và nhân dân đến thăm viếng. Tầng trên đặt tượng Nguyễn Đình Chiểu bằng đồng cao khoảng 1,6 m, nặng khoảng 1,2 tấn.
Hai câu thơ nổi tiếng của Nguyễn Đình Chiểu được đặt trang trọng trên các cột:
“Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm,
Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà.”
Đây có thể xem là một trong những câu nói được nhắc nhiều nhất khi hướng dẫn viên giới thiệu về tư tưởng của Nguyễn Đình Chiểu. “Bút chẳng tà” không chỉ là hình ảnh văn chương mà còn thể hiện quan niệm của ông về trách nhiệm của người cầm bút: trước cái đúng và cái sai, ngòi bút phải giữ được chính khí.
Hai bên tượng là các mảng phù điêu tái hiện những sự kiện liên quan đến lịch sử Nam Kỳ chống Pháp. Một bên mô tả cảnh Nguyễn Đình Chiểu đọc Lục tỉnh sĩ dân trận vong văn tại Chợ Đập, Ba Tri; bên còn lại tái hiện trận đánh của nghĩa quân do Phan Ngọc Tòng lãnh đạo tại Giồng Gạch.
Những phù điêu này giúp du khách hiểu một điều quan trọng: khu tưởng niệm không chỉ kể câu chuyện về riêng Nguyễn Đình Chiểu mà còn đặt ông trong dòng chảy của phong trào kháng Pháp ở Nam Kỳ.
Đền thờ cũ
Đền thờ cũ được xây dựng năm 1972, diện tích khoảng 84 m², mang dáng dấp kiến trúc truyền thống với hai tầng mái lợp ngói âm dương. Trên nóc có trang trí rồng và mây cách điệu.
Hai cột cái trong đền nổi bật với hai câu thơ:
“Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm,
Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà.”
Đây là công trình có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử hình thành khu tưởng niệm, bởi nó có trước quần thể đền thờ mới được xây dựng sau này.
Khu mộ Nguyễn Đình Chiểu và gia đình
Khu mộ là phần có ý nghĩa thiêng liêng nhất đối với nhiều người khi đến di tích. Khu vực này được tôn tạo từ năm 1958, gồm mộ Nguyễn Đình Chiểu, mộ phu nhân Lê Thị Điền và mộ con gái ông là Nguyễn Thị Ngọc Khuê, tức nữ sĩ Sương Nguyệt Anh.

Một chi tiết rất đáng chú ý trên bia mộ là mộ Nguyễn Đình Chiểu khắc chữ “Nhật” (日), còn mộ phu nhân khắc chữ “Nguyệt” (月). Hai chữ Nhật và Nguyệt có nghĩa là mặt trời và mặt trăng, tạo nên một cách gọi giàu tính biểu tượng mà du khách thường được hướng dẫn viên giải thích khi đứng trước khu mộ.
Sương Nguyệt Anh là người con gái nổi tiếng của Nguyễn Đình Chiểu. Bà tên thật Nguyễn Thị Khuê, sinh năm 1864, sau này trở thành nữ sĩ và là chủ bút Nữ Giới Chung, một trong những tờ báo dành cho phụ nữ nổi bật ở Nam Kỳ đầu thế kỷ XX.
Một chi tiết cũng đáng lưu ý là hài cốt Sương Nguyệt Anh được cải táng về khu mộ gia đình vào năm 1959. Vì vậy, khi đứng trước ba ngôi mộ, du khách đang nhìn thấy không chỉ nơi an nghỉ của Nguyễn Đình Chiểu mà còn là một không gian tưởng niệm gắn với cả một gia đình có nhiều đóng góp cho đời sống văn hóa Việt Nam.
Những câu chuyện thường được hướng dẫn viên kể tại khu di tích
Có những điều nếu chỉ đọc bảng giới thiệu, du khách rất dễ bỏ qua.
Thứ nhất là câu chuyện về người thầy mù. Nguyễn Đình Chiểu mất thị lực khi còn trẻ nhưng không vì thế mà rời bỏ cuộc sống xã hội. Ông tiếp tục dạy học, chữa bệnh và sáng tác. Vì vậy, hình ảnh Nguyễn Đình Chiểu thường được nhắc đến như biểu tượng của nghị lực và khí tiết.
Thứ hai là “người cầm bút cũng có thể ra trận”. Nguyễn Đình Chiểu không trực tiếp chỉ huy nghĩa quân, nhưng văn chương của ông đứng về phía nghĩa quân và người dân. Những bài văn tế của ông không chỉ để khóc người đã mất mà còn biến sự hy sinh của họ thành một phần ký ức chung của cộng đồng.
Thứ ba là sự khác biệt giữa Nguyễn Đình Chiểu và hình tượng nhà nho thông thường. Ông không chỉ viết về đạo lý trong sách vở. Những nguyên tắc như nhân nghĩa, trung trực, giữ khí tiết được ông đưa vào những câu chuyện rất gần với đời sống, khiến Lục Vân Tiên được lưu truyền mạnh mẽ trong dân gian.
Thứ tư là câu chuyện về Sương Nguyệt Anh. Khi du khách biết người nằm trong khu mộ không chỉ có Nguyễn Đình Chiểu và phu nhân mà còn có một nữ sĩ, một chủ bút báo dành cho phụ nữ, câu chuyện về gia đình Nguyễn Đình Chiểu trở nên rộng hơn nhiều so với phạm vi một di tích văn học.
Thứ năm là ý nghĩa của chữ “Đồ”. “Đồ Chiểu” là cách gọi gắn với nghề dạy học của Nguyễn Đình Chiểu. Vì vậy, khi người dân địa phương gọi “cụ Đồ Chiểu”, đó vừa là cách gọi kính trọng vừa gợi lại hình ảnh người thầy trong cộng đồng.
Không gian trưng bày và những tác phẩm cần chú ý
Tại khu di tích có không gian trưng bày hình ảnh, tư liệu về Nguyễn Đình Chiểu, các hoạt động tưởng niệm và những người đến thăm viếng. Nội dung trưng bày còn giới thiệu nhiều tác phẩm tiêu biểu của ông như Lục Vân Tiên, Dương Từ – Hà Mậu, Ngư Tiều y thuật vấn đáp, Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc cùng một số tư liệu nghiên cứu.
Nếu có thời gian, du khách nên chú ý đến mối liên hệ giữa các tác phẩm thay vì chỉ xem tên sách.
Lục Vân Tiên cho thấy thế giới đạo lý mà Nguyễn Đình Chiểu đề cao.
Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc cho thấy tiếng nói của ông trước sự hy sinh của người nông dân trong cuộc chiến chống Pháp.
Ngư Tiều y thuật vấn đáp phản ánh kiến thức và quan niệm của ông về y thuật, đồng thời cho thấy ông không chỉ là một nhà thơ.
Còn các văn tế về nghĩa sĩ và những người đã hy sinh giúp hình dung rõ hơn vai trò của Nguyễn Đình Chiểu như một người ghi chép bằng văn chương về thời đại của mình.
Lễ hội tưởng niệm Nguyễn Đình Chiểu
Hằng năm, các hoạt động tưởng niệm Nguyễn Đình Chiểu được tổ chức từ ngày 1 đến ngày 3 tháng 7, gắn với ngày sinh 1/7/1822 và ngày mất 3/7/1888 của ông. Năm 2026, tỉnh Vĩnh Long tổ chức các hoạt động kỷ niệm 204 năm ngày sinh và 138 năm ngày mất tại chính khu di tích ở xã Ba Tri.
Các hoạt động truyền thống gồm lễ dâng hương, đọc văn tế, nói thơ Vân Tiên, hóa trang Lục Vân Tiên – Kiều Nguyệt Nga, biểu diễn cải lương, thi mâm xôi, mâm cơm ngày giỗ cùng nhiều trò chơi dân gian.
Điểm đáng chú ý là lễ hội không chỉ mang tính tưởng niệm. Đây còn là dịp để văn hóa địa phương tiếp tục “kể lại” Nguyễn Đình Chiểu bằng nhiều hình thức khác nhau: văn tế, nói thơ, sân khấu cải lương, thư pháp, trưng bày sách và các hoạt động giáo dục. Trong năm 2026, không gian di tích còn được sử dụng cho Ngày Thơ Việt Nam lần thứ 24 và nhiều hoạt động đọc sách, giới thiệu tư liệu về Nguyễn Đình Chiểu.
Giá trị của di tích Mộ và Khu lưu niệm Nguyễn Đình Chiểu
Mộ và Khu lưu niệm Nguyễn Đình Chiểu không đơn thuần là nơi an nghỉ của một nhà thơ. Đây là không gian lưu giữ ký ức về một nhân vật đặc biệt của lịch sử văn hóa Việt Nam thế kỷ XIX.
Nguyễn Đình Chiểu là nhà thơ, nhà giáo, thầy thuốc và là một trong những tiếng nói tiêu biểu của văn học yêu nước Nam Kỳ. Trong hoàn cảnh đất nước bị xâm lược, ông lựa chọn đứng về phía nhân dân, dùng văn chương để bảo vệ đạo lý, ca ngợi những người đứng lên chống giặc và lưu giữ ký ức về những người đã hy sinh.
Giá trị của ông vì thế không chỉ nằm trong những tác phẩm văn học mà còn ở nhân cách của người cầm bút. Với Nguyễn Đình Chiểu, văn chương phải gắn với đạo lý, người trí thức phải có trách nhiệm với cộng đồng và cái đẹp phải đi cùng cái thiện.
Đó cũng là lý do khi đến khu di tích, điều đáng nhớ nhất không nhất thiết là một công trình kiến trúc lớn, mà là câu chuyện về một người đã mất ánh sáng của đôi mắt nhưng vẫn giữ được “ánh sáng” của một ngòi bút không chịu khuất phục.
Với những giá trị đặc biệt về lịch sử, văn hóa và tư tưởng, Mộ và Khu lưu niệm Nguyễn Đình Chiểu được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 2499/QĐ-TTg ngày 22/12/2016. Hiện nay, di tích thuộc xã Ba Tri, tỉnh Vĩnh Long, trên địa bàn tỉnh Bến Tre trước đây.










