Nghề làm gốm của người Chăm là một nghề thủ công truyền thống đặc sắc, được duy trì qua nhiều thế hệ và gắn bó với đời sống văn hóa của cộng đồng. Tuy nhiên, nguồn gốc và quá trình hình thành nghề gốm của người Chăm đến nay vẫn chưa được các tư liệu ghi chép một cách đầy đủ, rõ ràng.
Ngay cả những nghệ nhân làm gốm cao tuổi và các chức sắc người Chăm cũng không xác định được chính xác nghề gốm của cộng đồng mình bắt đầu từ thời điểm nào. Các tư liệu bằng chữ Chăm cổ hiện còn lưu lại cũng chưa đề cập cụ thể đến nghề gốm. Trong cộng đồng cũng không lưu truyền bia ký hay truyền thuyết dân gian nào giải thích rõ nguồn gốc của nghề.
Theo tư liệu, hiện nay tỉnh Lâm Đồng có 26 thôn của người Chăm, nhưng chỉ cộng đồng Chăm ở thôn Bình Đức, xã Phan Hiệp, tỉnh Lâm Đồng còn duy trì nghề gốm với kỹ thuật và quy trình thủ công truyền thống. Theo các nghệ nhân địa phương, nghề gốm tại Bình Đức đã tồn tại từ lâu đời và được các gia đình gìn giữ, truyền dạy qua nhiều thế hệ.

Nguồn đất và kinh nghiệm xử lý nguyên liệu
Đất là yếu tố đầu tiên quyết định chất lượng sản phẩm gốm. Theo kinh nghiệm của các nghệ nhân cao tuổi, đất làm gốm phải có màu vàng nhạt, độ dẻo và độ mịn vừa phải, đồng thời không chứa quá nhiều sạn hoặc sỏi nhỏ.
Trước năm 1954, người Chăm Bình Đức khai thác đất làm gốm tại làng Ninh Hà, nay thuộc xã Hải Ninh, huyện Bắc Bình, cách thôn Bình Đức khoảng 4 km về phía Đông Bắc. Từ năm 1958 đến nay, nguồn đất được chuyển sang khai thác tại mỏ đất ở làng Xuân Quang, cách làng gốm Bình Đức khoảng 3 km về phía Tây Bắc.
Việc lấy đất thường được thực hiện vào mùa khô, trong thời gian nông nhàn, khoảng tháng Một đến tháng Hai Âm lịch hằng năm. Các công cụ truyền thống gồm cuốc, xẻng, cúp, xà beng và thúng. Trước đây, đất được vận chuyển bằng xe trâu, gọi là thă’ kupaw; ngày nay, phương tiện cơ giới được sử dụng thay thế.
Sau khi đưa đất về, người thợ tiến hành đập, ủ, pha trộn và nhồi bóp. Công đoạn xử lý đất có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng và hiệu suất của sản phẩm sau khi nung. Đất thường được chuẩn bị từ ngày hôm trước để đến sáng hôm sau đạt trạng thái thích hợp cho việc tạo hình.
Người thợ lấy lượng đất vừa đủ theo nhu cầu sản xuất, ít khi để dư sang ngày hôm sau. Qua kinh nghiệm truyền đời, họ nhận biết được độ dẻo, độ mịn và trạng thái thích hợp của đất để tạo nên từng loại sản phẩm.
Tạo hình gốm bằng đôi tay
Một trong những nét đặc trưng nhất của nghề gốm Chăm Bình Đức là tạo hình không sử dụng bàn xoay. Công việc tạo hình chủ yếu do phụ nữ Chăm đảm nhiệm bằng đôi tay cùng những dụng cụ thủ công đơn giản.
Dụng cụ tạo hình cơ bản gồm một chiếc bàn kê, gọi là kathun hoặc lithung giơ yơng, và một miếng vải thô nhỏ. Với những sản phẩm có kích thước lớn, cồng kềnh, người thợ phải thao tác trên một mặt sân bằng phẳng. Công đoạn này thường do các nghệ nhân lớn tuổi, có nhiều kinh nghiệm thực hiện.
Trước khi tạo hình, một lớp cát trắng được rải đều trên mặt bàn kê để chống dính. Đất sét sau đó được đặt lên trên. Người thợ hơi khom người, hai chân di chuyển quanh bàn kê, trong khi đôi tay liên tục tạo dáng và nâng dần thân sản phẩm.
Tùy theo loại hình và kích thước, người thợ bổ sung từng lọn đất để nối và vuốt thân gốm cao dần. Tay trái áp vào mặt trong để giữ hình dáng, tay phải vuốt mặt ngoài. Người thợ di chuyển quanh bàn kê theo từng vòng nhất định, sau đó đổi chiều. Số vòng di chuyển thay đổi tùy theo từng loại sản phẩm.
Khi dáng cơ bản đã hình thành, người thợ dùng một vòng tre được vót mỏng để vuốt mặt ngoài của thân gốm còn ướt, tạo độ đều và láng mịn. Một miếng vải thô nhúng nước được sử dụng để chỉnh miệng gốm, giúp vành miệng đều và mịn hơn.
Mặt trong và mặt ngoài miệng sản phẩm tiếp tục được vuốt bằng nước thổ hoàng. Khi xương gốm bắt đầu ráo, người thợ chỉnh lại thân và đáy, làm cho đáy có độ tròn và độ dày tương đối đồng đều, sau đó chà, nạo và làm bóng bề mặt.
Hệ thống dụng cụ thủ công độc đáo
Sau khi tạo hình, sản phẩm được để khô tự nhiên trong bóng mát. Riêng các loại hỏa lò có thể được phơi ở nơi có nắng và gió mạnh hơn.
Độ ráo của xương gốm có ảnh hưởng trực tiếp đến công đoạn chỉnh hình tiếp theo. Người thợ sử dụng nhiều dụng cụ khác nhau, mỗi loại có một công năng riêng.
Trong số đó có vòng sắt nuh pathei, vòng tre núh, vòng khóh làm từ cây dúi, bàn vỗ khài poh bằng gỗ, vòng sắt dày nuh pathei pan, vỏ nghêu dúh krang và viên đá mài taw.
Với những sản phẩm lớn và có thành dày, vòng sắt nuh pathei được dùng để nạo mặt trong thân và đáy, đồng thời chỉnh phần đáy thành dạng tròn. Đối với sản phẩm nhỏ và mỏng, vòng tre nuh được sử dụng để chỉnh đáy và loại bỏ những phần đất quá dày ở mặt trong.
Tiếp đó, vòng khoh được dùng để chà láng mặt trong thân và đáy. Bàn vỗ khài poh giúp người thợ vỗ đều tay vào mặt trong, tạo độ tròn, cân đối cho sản phẩm.
Mặt ngoài tiếp tục được chà bóng bằng vòng sắt nuh pathei pan. Để kiểm tra độ đều và cân đối, người thợ dùng vỏ nghêu nạo lại mặt trong thân và đáy, sau đó xoa nước thổ hoàng lên toàn bộ bề mặt trong và ngoài.
Lớp nước thổ hoàng góp phần tạo nên màu đỏ hồng tươi sau khi nung. Sản phẩm sau đó tiếp tục được giữ trong bóng mát và phủ kín bằng nilon để hạn chế khô quá nhanh.
Trước khi nung, người thợ dùng viên đá mài chà lên thân sản phẩm nhằm làm nhẵn lớp nước thổ hoàng trên bề mặt.
Nung gốm lộ thiên giữa trời
Gốm của người Chăm Bình Đức được nung theo phương pháp lộ thiên, một kỹ thuật truyền thống tạo nên diện mạo riêng cho sản phẩm.
Một lần nung thường có từ vài trăm sản phẩm trở lên và có thể đạt khoảng 1.500 đến 2.000 sản phẩm. Việc nung được tiến hành quanh năm và nhiều gia đình có thể tập trung sản phẩm để cùng nung trong một lần.
Nếu số lượng đạt khoảng 1.500 đến 2.000 sản phẩm, thời gian nung theo tư liệu khoảng 2 giờ. Mẻ nung càng ít sản phẩm thì thời gian nung càng ngắn.
Trước khi nung, người thợ phải xác định hướng gió để bố trí gốm và nhiên liệu phù hợp. Gốm và củi được xếp thành hàng ngang, vuông góc với hướng gió nhằm giúp nhiệt phân bố đều và hạn chế tỷ lệ sản phẩm bị nổ, vỡ.
Sản phẩm được xếp theo thứ tự từ nhỏ đến lớn, từ dày đến mỏng. Củi là nhiên liệu chính, kết hợp với rơm. Rơm được làm ướt rồi phủ lên lớp gốm phía trên để giữ nhiệt, hạn chế hơi nóng thoát ra ngoài và giúp sản phẩm chín đều hơn.
Địa điểm nung thường được lựa chọn gần nguồn nước. Nước được sử dụng để làm ướt lớp rơm phủ, đồng thời giúp làm nguội dụng cụ, dập tắt than củi sau khi nung và giảm nhiệt cho những người trực tiếp tham gia quá trình nung.
Khi gốm đã chín và được đưa ra ngoài, người thợ sử dụng nước làm từ trái thị rừng hoặc vỏ cây chùm dụ rảy lên bề mặt thân gốm để tạo hoa văn. Chính công đoạn này góp phần tạo nên những vệt nâu đen đặc trưng trên nền đỏ hồng của gốm Chăm Bình Đức.
Những dấu vệt này tạo cho sản phẩm diện mạo độc đáo, thường được mô tả như những mảng hoa văn giống da báo trên thân gốm.
Những sản phẩm gốm phục vụ đời sống
Sản phẩm gốm Bình Đức khá phong phú và có thể chia thành hai nhóm chính: đồ đun nấu và đồ đựng.
Nhóm đồ đun nấu gồm trã (glah), nồi (gok glah), ấm (gok om), khương (glah đôi), dụ (buk), gàn (gin nhjih), hỏa lò (hawalo), khuôn lò bánh xèo (khung pey xèo), khuôn lò bánh căn (khung pey kăn) và nhiều vật dụng khác.
Nhóm đồ đựng gồm lu đựng gạo (khơng brah), chum lớn (buk praung), chum nhỏ (buk ssit), chậu (khan) và ống nhổ của các chức sắc (ta chôrh lănk).
Các sản phẩm có nhiều kích thước và chủng loại, giá thành tương đối phù hợp và thuận tiện trong sử dụng. Gốm Bình Đức không chỉ được cộng đồng Chăm sử dụng mà còn được người Việt, người Hoa, người Raglai, người Cờ Ho và các cộng đồng khác trong khu vực ưa chuộng.
Sản phẩm cũng được tiêu thụ tại một số địa phương lân cận như Ninh Thuận, Khánh Hòa, Đồng Nai, Lâm Đồng và Thành phố Hồ Chí Minh.
Giá trị văn hóa của nghề gốm Chăm Bình Đức
Nghề làm gốm ở Bình Đức lưu giữ một hệ thống tri thức thủ công được hình thành và truyền lại qua nhiều thế hệ. Từ việc lựa chọn đất, xử lý nguyên liệu, tạo hình bằng tay, chỉnh sửa bề mặt đến cách sắp xếp sản phẩm và kiểm soát lửa khi nung, mỗi công đoạn đều đòi hỏi kinh nghiệm và sự khéo léo.
Đặc biệt, kỹ thuật tạo hình không dùng bàn xoay và phương pháp nung lộ thiên là những đặc điểm nổi bật làm nên diện mạo riêng của gốm Chăm Bình Đức. Người thợ không chỉ tạo ra sản phẩm bằng công cụ mà còn dựa nhiều vào cảm nhận của đôi tay, khả năng quan sát và kinh nghiệm được tích lũy qua thời gian.
Nghề gốm cũng phản ánh vai trò quan trọng của phụ nữ Chăm trong việc duy trì và truyền dạy nghề thủ công truyền thống. Qua quá trình thực hành, kỹ thuật làm gốm được trao truyền trong gia đình và cộng đồng, gắn với đời sống sinh hoạt và nhu cầu sử dụng của người dân.
Những sản phẩm gốm mộc mạc với màu đỏ hồng, các vệt nâu đen đặc trưng và hình dáng được tạo hoàn toàn thủ công không chỉ có giá trị sử dụng mà còn mang dấu ấn văn hóa của cộng đồng Chăm.
Theo tư liệu, năm 2012, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã quyết định đưa Nghề làm gốm của người Chăm tỉnh Bình Thuận vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, loại hình Nghề thủ công truyền thống.
Thông tin này phản ánh tên gọi và phạm vi của di sản tại thời điểm được công nhận. Địa điểm thực hành hiện nay theo thông tin bạn cung cấp là thôn Bình Đức, xã Phan Hiệp, tỉnh Lâm Đồng.
Nghề gốm Chăm Bình Đức hôm nay
Giữa những thay đổi của đời sống hiện đại, nghề gốm Bình Đức vẫn giữ được nhiều kỹ thuật thủ công quan trọng, từ xử lý đất đến tạo hình và nung lộ thiên.
Giá trị của nghề không chỉ nằm ở những chiếc nồi, chum, lu hay vật dụng sinh hoạt mà còn ở tri thức bản địa được tích lũy qua nhiều thế hệ. Mỗi sản phẩm là kết quả của sự kết hợp giữa đất, đôi tay người thợ, kinh nghiệm kiểm soát vật liệu và kỹ thuật sử dụng lửa.
Bởi vậy, nghề gốm Chăm Bình Đức có thể được nhìn nhận như một không gian thực hành văn hóa, nơi kỹ thuật thủ công, đời sống cộng đồng và bản sắc Chăm cùng được lưu giữ trong một nghề truyền thống độc đáo.
Thông tin cơ bản
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên di sản | Nghề làm gốm của người Chăm |
| Cộng đồng thực hành | Người Chăm |
| Địa điểm hiện nay | Thôn Bình Đức, xã Phan Hiệp, tỉnh Lâm Đồng |
| Đặc trưng kỹ thuật | Tạo hình bằng tay, không dùng bàn xoay |
| Phương pháp nung | Nung lộ thiên |
| Nguyên liệu chính | Đất sét, củi, rơm |
| Kỹ thuật hoàn thiện | Chỉnh hình, nạo, chà bóng, phủ nước thổ hoàng |
| Sản phẩm | Đồ đun nấu, đồ đựng và vật dụng sinh hoạt |
| Giá trị nổi bật | Tri thức thủ công truyền thống và bản sắc văn hóa Chăm |
| Loại hình di sản | Nghề thủ công truyền thống |
| Năm được ghi danh | 2012, theo tư liệu cung cấp |










