Nghệ thuật sân khấu Dù kê là một loại hình ca kịch dân gian đặc sắc của người Khmer Nam Bộ, hình thành và phát triển ở Đồng bằng sông Cửu Long từ đầu thế kỷ XX. Đây là loại hình nghệ thuật tổng hợp, kết hợp ca hát, đối thoại, múa, âm nhạc, vũ thuật, hóa trang, phục trang và mỹ thuật sân khấu, phản ánh đời sống tinh thần, quan niệm đạo đức và khả năng sáng tạo nghệ thuật của cộng đồng Khmer.
Dù kê còn được gọi là Lakhôn Bassắc, có nghĩa là kịch hát của người Khmer ở vùng sông Bassắc, tức sông Hậu. So với Rô băm, một loại hình sân khấu có nguồn gốc cung đình và thiên về múa, Dù kê được hình thành trong đời sống của người dân Khmer vùng đồng bằng, sau đó phát triển mạnh tại các địa phương như Sóc Trăng, Trà Vinh, Kiên Giang, An Giang và Bạc Liêu.
Nguồn gốc Dù kê hiện vẫn có nhiều cách lý giải. Một số tài liệu cho rằng loại hình này được hình thành trên cơ sở kế thừa nghệ thuật Rô băm, Dì kê và các hình thức diễn xướng Khmer trước đó, đồng thời tiếp nhận ảnh hưởng của sân khấu người Hoa và cải lương của người Kinh. Một số nghiên cứu lại gắn sự ra đời của những gánh Dù kê đầu tiên với Trà Vinh hoặc Sóc Trăng vào khoảng những năm 1920. Trong đó, các nghệ nhân như Kru Cô ở Trà Vinh và Lý Cọl, còn được gọi là Chhà Cọl, ở Sóc Trăng thường được nhắc đến trong quá trình hình thành và phát triển ban đầu của Dù kê.
Dù còn những khác biệt về cách xác định nguồn gốc, có thể thấy Dù kê là kết quả của quá trình sáng tạo và giao lưu văn hóa lâu dài. Những yếu tố tiếp nhận từ bên ngoài không được giữ nguyên mà được Khmer hóa, hòa nhập với ngôn ngữ, âm nhạc, vũ đạo, tín ngưỡng và thẩm mỹ Khmer để hình thành một phong cách sân khấu riêng.

Một loại hình ca kịch tổng hợp giàu bản sắc
Một vở Dù kê thường có cốt truyện tương đối rõ ràng, được tổ chức theo chương, hồi và phát triển thông qua ba phương thức chính là ca hát, đối thoại và diễn xuất bằng hình thể. Một đặc điểm nổi bật là lời ca thường đi cùng động tác múa, trong đó cử động của tay, chân và toàn thân được quy ước phù hợp với từng nhân vật. Nhờ vậy, ngay cả người không thông thạo tiếng Khmer cũng có thể phần nào nắm bắt được tính cách nhân vật và diễn biến câu chuyện thông qua âm nhạc, động tác và biểu cảm sân khấu.
Các tích tuồng truyền thống của Dù kê có nguồn từ kho tàng truyện cổ, truyền thuyết và thần thoại Khmer, các trường ca Ấn Độ như Ramayana, Mahabharata, đồng thời tiếp nhận những câu chuyện quen thuộc của người Kinh và người Hoa. Những tích như chuyện chàng Tum, nàng Tiêu, Xê-đa, Thạch Sanh chém chằn, Tấm Cám hay các truyện cổ Trung Hoa từng được chuyển thể theo cách thể hiện của sân khấu Khmer.
Về sau, Dù kê không chỉ khai thác các tích truyện cổ mà còn xây dựng nhiều kịch bản về đời sống xã hội đương đại, tình yêu, gia đình, lao động, quê hương, đoàn kết cộng đồng, chống áp bức và bảo vệ cuộc sống bình yên. Dù đề tài thay đổi, nhiều vở vẫn duy trì cấu trúc đối lập giữa chính diện và phản diện, thiện và ác, qua đó thể hiện quan niệm đạo đức chịu ảnh hưởng sâu sắc của Phật giáo Khmer. Những tư tưởng như làm điều lành, tránh điều dữ, ở hiền gặp lành và ác giả ác báo thường được chuyển tải thông qua số phận và hành động của nhân vật.
Một buổi diễn Dù kê truyền thống thường bắt đầu bằng những nghi thức có tính chất tâm linh. Trước khi lưu diễn hoặc mở màn, đoàn có thể thực hiện nghi thức cúng Tổ để cầu bình an và thuận lợi. Dàn nhạc tấu các bài bản truyền thống, nghệ sĩ hát những bài dành cho nghi lễ. Trước giờ diễn, khán giả còn được thưởng thức phần hòa tấu và các tiết mục múa. Khi chính thức mở màn, diễn viên hát bài chào, giới thiệu vở diễn và thực hiện một số bài bản, điệu múa theo quy thức trước khi câu chuyện bắt đầu.
Trong sân khấu truyền thống, vai hề giữ vị trí khá đặc biệt. Nhân vật này vừa tạo không khí vui vẻ, vừa có thể tóm tắt hoặc giải thích một phần nội dung cho khán giả. Trước đây, bên trong sân khấu còn có thầy tuồng, người chịu trách nhiệm phân cảnh, phân màn và nhắc lời cho diễn viên. Ngày nay, hình thức này đã thay đổi đáng kể. Các đoàn chủ yếu biểu diễn theo kịch bản được chuẩn bị và dàn dựng trước, kết hợp với hệ thống âm thanh, ánh sáng và thiết kế sân khấu hiện đại.
Âm nhạc và bài bản Dù kê
Âm nhạc là thành phần không thể tách rời của sân khấu Dù kê. Dàn nhạc truyền thống sử dụng nhiều nhạc cụ Khmer, trong đó có trô u hay đàn gáo, khưm, tà khê và dàn nhạc Pinpeat, còn gọi là dàn nhạc ngũ âm. Âm nhạc đảm nhiệm nhiều chức năng, từ mở màn, tạo không khí, dẫn dắt cảm xúc, hỗ trợ diễn xuất đến làm nổi bật tính cách của từng nhân vật.
Bên cạnh dàn nhạc chính, Pinpeat thường được sử dụng trong những phân đoạn có thần linh, nhân vật huyền bí hoặc những cảnh mang màu sắc nghi lễ. Về sau, một số đoàn nghệ thuật sử dụng thêm nhạc cụ và dàn nhạc hiện đại để đáp ứng yêu cầu của những kịch bản mới.
Kho tàng làn điệu Dù kê rất phong phú. Các bài bản được phân chia theo giọng nam, giọng nữ, tính cách nhân vật và trạng thái cảm xúc. Có những nhóm bài thể hiện niềm vui, nỗi buồn, sự giận hờn, tình yêu; những bài dành cho tập thể, nhân vật đặc thù, vai hề, thợ săn, thần tiên hoặc chằn. Nhiều làn điệu có nguồn gốc giao lưu với các loại hình nghệ thuật khác nhưng qua quá trình sử dụng lâu dài đã được Khmer hóa về giai điệu, tiết tấu và cách thể hiện.
Một số khảo sát chuyên môn từng thống kê 163 làn điệu và bài hát Dù kê, trong đó có những bài bản Khmer Nam Bộ truyền thống, những làn điệu chịu ảnh hưởng từ sân khấu người Hoa, âm nhạc châu Âu và các loại hình nghệ thuật sân khấu khác trong khu vực. Con số này cho thấy quá trình giao lưu rộng rãi nhưng đồng thời cũng thể hiện khả năng tiếp biến và sáng tạo của nghệ thuật Khmer.
Múa, vũ thuật và hình tượng nhân vật
Múa là một thành phần bắt buộc trong nhiều vở Dù kê. Động tác múa không chỉ làm đẹp cho sân khấu mà còn góp phần xây dựng tính cách và thân phận nhân vật. Các điệu múa có thể mô tả những hoạt động như chúc mừng, được mùa, luyện quân, hầu rượu hoặc tạo không khí lễ hội.
Hệ thống vũ đạo được quy định tương đối chặt chẽ cho từng nhóm nhân vật. Các nhân vật chính diện như vua, hoàng tử, công chúa, quan lại hoặc người lao động thường có động tác mềm mại, mực thước và tiết chế. Ngược lại, các nhân vật phản diện như chằn, quan ác hay tướng ác thường có động tác mạnh, cường điệu và dữ dội.
Đặc biệt, chằn là một hình tượng nổi bật của sân khấu Dù kê. Nhân vật này kết hợp giữa múa, động tác hình thể và võ thuật. Các cảnh giao đấu có thể sử dụng nhiều hình thức như đấu tay, dao ngắn, kiếm, gậy, đao hoặc cung. Nhờ đó, chằn không chỉ là nhân vật phản diện mà còn trở thành một trong những hình tượng sân khấu dễ nhận biết nhất của Dù kê.
Hóa trang, phục trang và không gian sân khấu
Hóa trang Dù kê có hệ thống quy ước riêng nhằm giúp khán giả nhận biết giới tính, tuổi tác, địa vị, tính cách và loại nhân vật. Màu sắc được sử dụng rõ và đậm, kết hợp với đường nét trên khuôn mặt và động tác biểu diễn.
Hóa trang nhân vật người được điều chỉnh theo từng vai nam, nữ, già, trẻ, chính diện hoặc phản diện. Các vai chằn có hệ thống hóa trang cầu kỳ hơn, thường sử dụng màu đỏ, đen, trắng, xanh và vàng theo từng loại nhân vật. Nhiều vai chằn còn sử dụng răng nanh giả, tạo nên diện mạo đặc trưng. Ngoài ra còn có những hình thức hóa trang kết hợp giữa chằn và người hoặc giữa chằn với các nhân vật yêu tinh, thần thoại.
Các vai động vật cũng được hóa trang công phu, kết hợp giữa màu sắc trên khuôn mặt, động tác và phục trang để làm nổi bật đặc tính của từng con vật.
Trang phục sân khấu Dù kê rất phong phú. Các vai vua, hoàng tử, quan lại, chằn, đại bàng, rồng có phục trang nhiều lớp, màu sắc nổi bật và nhiều chi tiết trang trí. Trang phục chằn thường rộng, có màu tối hoặc họa tiết mạnh để tạo cảm giác uy nghi và dữ dằn. Trong khi đó, trang phục của hoàng hậu, công chúa, tiểu thư và các nhân vật nữ thường rực rỡ, óng ánh, thể hiện rõ phong cách thẩm mỹ Khmer.
Không gian sân khấu cũng thay đổi theo thời gian. Những buổi diễn đầu tiên thường được tổ chức trên nền đất, dưới những mái che đơn sơ giống giàn bầu, từ đó hình thành cách gọi “kịch hát giàn bầu”. Sau này, sân khấu sử dụng phông cảnh sơn thủy và từng bước chuyển sang hệ thống cảnh trí được thiết kế theo kịch bản, kết hợp ánh sáng và kỹ thuật sân khấu hiện đại. Dù hình thức trình diễn thay đổi, nhiều đoàn vẫn sử dụng họa tiết và mô típ truyền thống Khmer làm nền tảng thẩm mỹ.
Giá trị văn hóa và việc bảo tồn Dù kê
Dù kê có sức sống lâu dài trong đời sống tinh thần của người Khmer Nam Bộ. Trong quá khứ, các vở diễn thường xuất hiện trong những dịp lễ hội, lễ dâng bông, Tết Chôl Chnăm Thmây, lễ hội Oóc Om Bóc và các cuộc đua ghe Ngo. Một vở diễn có thể kéo dài nhiều giờ, tạo nên không gian sinh hoạt cộng đồng đặc biệt, nơi người dân cùng thưởng thức âm nhạc, ca hát, múa và theo dõi câu chuyện cho đến khi kết thúc.
Giá trị của Dù kê không chỉ nằm ở khả năng giải trí mà còn ở chức năng truyền tải những quan niệm về đạo đức và cách ứng xử. Qua những câu chuyện thiện thắng ác, người tốt được bảo vệ, kẻ xấu bị trừng phạt, sân khấu góp phần truyền lại những chuẩn mực đạo lý, lòng nhân ái, tình yêu quê hương và ý thức cộng đồng.
Dù kê cũng là một minh chứng rõ nét cho quá trình giao lưu văn hóa ở Đồng bằng sông Cửu Long. Nghệ thuật này tiếp nhận nhiều yếu tố từ Khmer truyền thống, văn hóa Ấn Độ, sân khấu người Hoa, cải lương của người Kinh và một số ảnh hưởng âm nhạc khu vực, nhưng các yếu tố đó được biến đổi để phù hợp với ngôn ngữ, thẩm mỹ và tư duy nghệ thuật Khmer.
Trong bối cảnh các hình thức giải trí hiện đại ngày càng phổ biến, Dù kê đang đứng trước những thách thức về lực lượng sáng tác, đạo diễn, diễn viên, nhạc công và nghệ nhân kế thừa. Việc bảo tồn vì vậy không chỉ dừng ở sưu tầm, ghi âm, ghi hình hay lưu trữ tư liệu mà cần duy trì nghệ thuật ngay trong cộng đồng, thông qua đào tạo thế hệ trẻ, phục dựng vở diễn, sáng tác kịch bản mới và tạo thêm không gian biểu diễn.
Việc đưa Dù kê vào các chương trình văn hóa, lễ hội và hoạt động du lịch cũng có thể tạo thêm môi trường để nghệ thuật tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại. Tuy nhiên, quá trình phát huy cần đi cùng với việc giữ gìn những yếu tố cốt lõi của ngôn ngữ sân khấu, âm nhạc, múa, hóa trang, phục trang và nghi thức truyền thống.
Với quá trình hình thành gần một thế kỷ, Dù kê đã trở thành một thành tố quan trọng trong văn hóa nghệ thuật của người Khmer Nam Bộ. Đây không chỉ là một loại hình sân khấu để thưởng thức mà còn là không gian lưu giữ ký ức cộng đồng, tri thức nghệ thuật dân gian và những quan niệm về con người, đạo đức và cuộc sống.
Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên di sản | Nghệ thuật sân khấu Dù Kê của người Khmer |
| Số quyết định | 2684/QĐ-BVHTTDL |
| Ngày ban hành | 25/08/2014 |
| Loại hình | Nghệ thuật trình diễn dân gian |
| Địa bàn ghi danh | Tỉnh Sóc Trăng, nay thuộc thành phố Cần Thơ |
Việc được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia ghi nhận những giá trị đặc sắc của sân khấu Dù kê trong đời sống văn hóa của cộng đồng Khmer Nam Bộ, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục bảo tồn, truyền dạy và phát huy loại hình nghệ thuật này trong đời sống hiện nay.










