Nhạc Ngũ âm của người Khmer ở Sóc Trăng

Nhạc Ngũ âm của người Khmer ở Sóc Trăng là một loại hình âm nhạc hòa tấu truyền thống mang đậm tính nghi lễ, tôn giáo, gắn bó mật thiết với Phật giáo Nam tông Theravada và đời sống cộng đồng Khmer tại các ngôi chùa, phum, sóc ở Nam Bộ. Không chỉ giữ vai trò quan trọng trong các nghi lễ Phật giáo và tang ma, Nhạc Ngũ âm còn phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan, tín ngưỡng, quan niệm thẩm mỹ và bản sắc văn hóa của người Khmer qua nhiều thế hệ.

Thông tin di sản Nội dung
Tên di sản Nhạc Ngũ âm của người Khmer
Số quyết định 4602/QĐ-BVHTTDL ngày 20/12/2019
Loại hình Nghệ thuật trình diễn dân gian
Địa điểm Tỉnh Sóc Trăng

Với những giá trị đặc sắc về lịch sử, nghệ thuật, văn hóa và đời sống tinh thần, Nhạc Ngũ âm của người Khmer ở Sóc Trăng được Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 4602/QĐ-BVHTTDL ngày 20/12/2019.

Dàn nhạc truyền thống gắn với nghi lễ và đời sống Phật giáo

Nhạc Ngũ âm, còn được gọi theo tên Khmer là Pinn Peat, là dàn nhạc hòa tấu thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, nghi lễ cộng đồng và những sinh hoạt quan trọng của người Khmer. Âm nhạc này hiện diện chủ yếu tại các ngôi chùa Khmer, nơi Phật giáo Nam tông Theravada giữ vị trí trung tâm trong đời sống tinh thần của cộng đồng.

Trong truyền thống, Nhạc Ngũ âm được sử dụng trong những dịp như lễ Phật đản, lễ An vị Phật, lễ Nhập hạ, lễ Xuất hạ, lễ Dâng y cà sa, lễ Kết giới, các nghi lễ cầu an, cầu siêu và những nghi thức Phật giáo quan trọng khác. Ngoài không gian chùa, dàn nhạc còn được trình tấu trong các nghi lễ tang ma tại gia đình người Khmer.

Tên gọi “Ngũ âm” bắt nguồn từ cấu trúc dàn nhạc gồm năm nhóm nhạc cụ được chế tác từ năm loại chất liệu khác nhau, tạo nên những màu sắc âm thanh riêng biệt, bao gồm:

  • Bộ đồng
  • Bộ sắt
  • Bộ mộc
  • Bộ hơi
  • Bộ da

Một dàn Nhạc Ngũ âm truyền thống tương đối đầy đủ thường gồm chín nhạc cụ:

  • Bộ hơi: Kèn Srolai Pinn Peat.
  • Bộ mộc: Đàn Rôneat Ek và Rôneat Thung.
  • Bộ sắt: Đàn Rôneat Đek.
  • Bộ đồng: Kuông Vông Tôch, Kuông Vông Thum và Chhưng.
  • Bộ da: Trống Samphô và trống Skô Thum.

Sự kết hợp của các nhóm nhạc cụ tạo nên một chỉnh thể âm thanh phong phú, trong đó mỗi nhạc cụ đảm nhiệm một chức năng riêng nhưng luôn liên kết chặt chẽ với nhau.

Sự giao lưu văn hóa trong khu vực Đông Nam Á

Nhạc Ngũ âm của người Khmer ở Sóc Trăng có nhiều điểm tương đồng với Nhạc Ngũ âm của người Khmer tại các tỉnh, thành khác ở Nam Bộ và với dàn nhạc Pinn Peat của người Khmer ở Campuchia. Đồng thời, loại hình âm nhạc này cũng có những nét gần gũi với các dàn nhạc truyền thống ở Đông Nam Á như Sebnai của Lào, Piphat của Thái Lan, Saing Waing hoặc Pat Waing của Myanmar và Gamelan của Malaysia.

Những tương đồng này cho thấy quá trình giao lưu, tiếp xúc và ảnh hưởng văn hóa giữa các cộng đồng cư dân Đông Nam Á trong suốt chiều dài lịch sử. Tuy nhiên, Nhạc Ngũ âm ở Sóc Trăng không phải là bản sao nguyên vẹn của các loại hình âm nhạc bên ngoài. Qua quá trình tồn tại và thích nghi với môi trường văn hóa Nam Bộ, dàn nhạc đã hình thành những đặc điểm riêng, phù hợp với đời sống, tính cách, nhu cầu tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng của người Khmer địa phương.

Nếu Nhạc Ngũ âm ở Campuchia thường thể hiện tính quy phạm và nghiêm ngặt cao trong biên chế, bài bản và trình tấu, thì Nhạc Ngũ âm ở Sóc Trăng có xu hướng linh hoạt hơn, vừa bảo lưu những nguyên tắc truyền thống vừa tiếp biến để thích nghi với đời sống xã hội.

Dấu ấn triết lý âm dương và ngũ hành

Cách tổ chức, phối hợp và liên kết các nhạc cụ trong dàn Nhạc Ngũ âm thể hiện rõ ảnh hưởng của triết lý âm dương lưỡng hợp và nguyên lý ngũ hành trong văn hóa phương Đông.

Triết lý âm dương được thể hiện thông qua mối quan hệ giữa các nhạc cụ chính và phụ, lớn và nhỏ, trầm và bổng. Chẳng hạn:

  • Đàn Rôneat Ek giữ vai trò chính, kết hợp với Rôneat Thung và Rôneat Đek đảm nhiệm phần phụ trợ.
  • Kuông Vông Thum là loại lớn, đi cùng Kuông Vông Tôch là loại nhỏ.
  • Trống Samphô có hai mặt, tạo ra âm thanh trầm và bổng khác nhau.
  • Hai mặt của trống Skô Thum cũng tạo nên sự tương phản về cao độ.

Bên cạnh đó, năm nhóm chất liệu tạo nên năm nhóm âm sắc được liên hệ với nguyên lý ngũ hành:

  • Đồng: gắn với hành Hỏa.
  • Sắt: gắn với hành Kim.
  • Gỗ: gắn với hành Mộc.
  • Da: gắn với hành Thổ.
  • Hơi: gắn với hành Thủy.

Sự kết hợp giữa các chất liệu, âm sắc và chức năng nhạc cụ tạo nên một hệ thống âm thanh vừa cân bằng vừa tương hỗ, phản ánh quan niệm về sự hài hòa giữa các yếu tố trong tự nhiên và đời sống con người.

Vai trò của từng nhạc cụ trong dàn Nhạc Ngũ âm

Trong kỹ thuật trình tấu, Rôneat Ek là nhạc khí trung tâm, giữ vai trò dẫn dắt toàn bộ dàn nhạc. Nhạc cụ này thường diễn tấu giai điệu chính, dồn bè và làm cơ sở để những nhạc cụ khác hòa theo. Rôneat Ek cũng thường được sử dụng để mở đầu hoặc kết thúc một bản nhạc.

Rôneat ThungRôneat Đek đảm nhiệm vai trò tạo nền hòa thanh, bổ sung các tầng âm thanh và làm dày kết cấu của bản nhạc. Trong khi đó, Kuông Vông TôchKuông Vông Thum góp phần tạo nên sự phong phú về hòa thanh và màu sắc âm thanh.

Phần nền tiết tấu chủ yếu do trống Samphô đảm nhiệm. Nhạc cụ này duy trì nhịp điệu, tạo sự ổn định cho toàn bộ dàn nhạc. Trống Skô Thum thường nhấn vào những phách mạnh, tạo lực đẩy và dẫn dắt âm nhạc phát triển đến những cao trào.

Riêng Chhưng, hay chũm chọe, có chức năng điểm xuyết và nhấn mạnh những đoạn quan trọng bằng các âm thanh sắc, vang, giúp bản nhạc thêm sinh động và giàu sức biểu cảm.

Mặc dù mỗi nhạc cụ có cấu tạo, kỹ thuật diễn tấu và nhiệm vụ khác nhau, tất cả đều phối hợp theo một trật tự chặt chẽ. Sự gắn kết ấy tạo nên dòng âm thanh liền mạch, cân đối và hoàn chỉnh trong từng bản nhạc nghi lễ.

Hệ thống bài bản phong phú

Tại Sóc Trăng, Nhạc Ngũ âm hiện còn khoảng 21 bài bản được sử dụng thường xuyên và phổ biến. Hệ thống này gồm:

  • Một bài tổ: Sa thô ka.
  • Năm bài chính thức: Krau Nây, Krau Not, Chong Not, Thông Dot và Chơt.
  • Mười lăm bài lễ thức tôn giáo: Preah Thum, Khlom, Sa Doi, Soi Suôn, Sorya, Lom, Kam Van, Kam Mon, Bonh Chôs, Chuôn Pô, Chao Priêm, Chao Sanh, Pô Dia Don, Si Nuôn và Chhop.

Trong đó, bài tổ Sa thô ka giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Đây là bản nhạc thường được sử dụng để mở đầu hoạt động trình diễn Nhạc Ngũ âm trong các nghi lễ tôn giáo và tang ma của người Khmer. Cùng với năm bài chính thức, bài tổ được xem là nhóm bài bản gốc, có tính nền tảng, được sử dụng trong nhiều nghi lễ và là cơ sở để hình thành, phát triển các bài bản khác.

Tùy theo từng nghi lễ, dàn nhạc sẽ lựa chọn hệ thống bài bản phù hợp. Ví dụ:

  • Lễ Phật đản Bonh Pisakh Bôchea: gồm bảy bài, bao gồm một bài tổ, năm bài chính thức và bài Preah Thum.
  • Lễ An vị Phật Bonh Putthea Phisek: gồm 12 bài, gồm bài tổ, năm bài chính thức và các bài Preah Thum, Khlom, Sa Doi, Chao Priêm, Chao Sanh, Chhop.
  • Lễ cầu an, cầu siêu Bonh Băng Skôl và lễ đại cầu siêu Chhak Môha Băng Skôl: gồm 16 bài, kết hợp bài tổ, năm bài chính thức cùng các bài lễ thức tôn giáo khác.
  • Lễ tang: thường sử dụng 12 bài, gồm bài tổ, năm bài chính thức và một số bài như Sorya, Preah Thum, Kam Van, Khek Mon, Khlom, Chuôn Pô.

Hệ thống bài bản này vừa thể hiện tính quy củ của âm nhạc nghi lễ, vừa phản ánh sự phong phú trong đời sống tín ngưỡng và phong tục của cộng đồng Khmer.

Đặc điểm tiết tấu, thang âm và lối truyền nghề

Các bài bản Nhạc Ngũ âm Khmer thường có cấu trúc cân đối, rõ ràng và tương đối vuông vắn. Nhịp điệu chủ yếu được xây dựng trên nền nhịp 2/4 và 4/4, trong khi nhịp 3/4 ít được sử dụng.

Âm nhạc vừa mang tính phức tiết tấu, với sự đan xen của nhiều lớp âm thanh, vừa tuân thủ những quy tắc, khuôn mẫu và trình tự nghi lễ khá nghiêm ngặt. Điều này tạo nên sắc thái trang nghiêm, phù hợp với không gian chùa chiền và các nghi thức tôn giáo.

Tuy nhiên, do phần lớn bài bản được truyền dạy bằng phương thức truyền miệng, truyền ngón và thực hành trực tiếp, Nhạc Ngũ âm vẫn có không gian cho sự ngẫu hứng, ứng tấu và biến hóa cá nhân. Vì vậy, cùng một bài nhạc có thể xuất hiện những dị bản hoặc sắc thái khác nhau tùy theo nghệ nhân, nhạc công, dàn nhạc, địa phương và thời điểm trình diễn.

Về thang âm, dàn Nhạc Ngũ âm Khmer có cấu tạo thang bảy âm tương đối đều nhau, nhưng không hoàn toàn giống hệ thống bảy âm diatonic trong âm nhạc châu Âu theo chế độ bình quân luật.

Các bài nhạc lễ Khmer sử dụng nhiều hệ thống thang âm khác nhau. Phổ biến nhất là thang năm âm, hay ngũ cung, vốn rất đặc trưng trong âm nhạc Đông Nam Á. Một số bài như Chơt, Chong Not và Chuôn Pô được xây dựng chủ yếu trên hệ thống này.

Ngoài ra, một số bài sử dụng thang sáu âm như Preah Thum, Kam Van và Khlom, hoặc thang bảy âm như Khek Mon, Krau Noth và Sorya. Riêng bài tổ Sa thô ka có sự kết hợp linh hoạt của nhiều hệ thống thang âm và dạng thức khác nhau.

Không gian thực hành và quá trình truyền dạy

Trong truyền thống, Nhạc Ngũ âm thường được lưu giữ, bảo quản và thực hành tại các ngôi chùa Khmer. Người phụ trách nghi lễ của chùa, gọi là Acha Voth, đảm nhiệm việc tuyển chọn, tổ chức và quản lý các nhạc công cũng như dàn nhạc.

Trước đây, nam giới trẻ tuổi thường vào chùa tu học trong một khoảng thời gian nhất định, tối thiểu khoảng một tháng. Những người ở độ tuổi 14 hoặc 15 có năng khiếu âm nhạc sẽ được lựa chọn để học Nhạc Ngũ âm. Bên cạnh việc học giáo lý Phật giáo và những kinh nghiệm sống, họ được tiếp cận với các bài bản nghi lễ, kỹ thuật sử dụng nhạc cụ và quy tắc trình tấu.

Người trực tiếp truyền dạy âm nhạc được gọi là Kru Phlêng, phối hợp cùng các thành viên trong ban nhạc của chùa để hướng dẫn thế hệ trẻ. Cách truyền nghề này vừa giúp bảo đảm sự tiếp nối của nghệ thuật, vừa gắn việc học nhạc với môi trường văn hóa, tôn giáo và cộng đồng.

Chùa Mahatup, thường được biết đến với tên gọi chùa Dơi, là một trong những địa điểm tiêu biểu gắn với hoạt động bảo tồn và truyền dạy nghệ thuật truyền thống Khmer.

Ngày nay, việc đào tạo Nhạc Ngũ âm đã được mở rộng ra ngoài phạm vi chùa. Một số trường dân tộc nội trú, trường trung cấp văn hóa nghệ thuật, trung tâm văn hóa và thiết chế văn hóa trên địa bàn tỉnh cũng tham gia giảng dạy, thực hành và giới thiệu loại hình âm nhạc này đến thế hệ trẻ.

Sự mở rộng không gian trình diễn trong đời sống hiện đại

Cùng với sự thay đổi của xã hội, không gian và phạm vi hoạt động của Nhạc Ngũ âm ở Sóc Trăng ngày càng được mở rộng. Bên cạnh các ngôi chùa, dàn nhạc hiện còn được các cơ quan, tổ chức, câu lạc bộ và cá nhân trong cộng đồng lưu giữ, sử dụng.

Nhạc Ngũ âm không chỉ xuất hiện trong những nghi lễ Phật giáo và tang ma như trước đây, mà còn tham gia vào các lễ hội truyền thống của người Khmer như:

  • Chol Chnam Thmay
  • Ooc Om Bok
  • Sene Dolta
  • Các chương trình giao lưu văn hóa cộng đồng
  • Các chương trình ca, múa, nhạc
  • Những tiết mục sân khấu Dù kê
  • Hoạt động biểu diễn và giới thiệu văn hóa phục vụ du lịch

Sự mở rộng này giúp Nhạc Ngũ âm tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại, đồng thời tạo thêm cơ hội để công chúng, du khách và thế hệ trẻ tiếp cận, thưởng thức và hiểu sâu hơn về văn hóa Khmer.

Giá trị văn hóa, nghệ thuật và cộng đồng

Nhạc Ngũ âm giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong đời sống tôn giáo và sinh hoạt cộng đồng của người Khmer ở Sóc Trăng. Âm thanh của dàn nhạc gắn với những thời khắc thiêng liêng trong đời người, từ các nghi lễ cầu an, cầu phúc, cầu siêu cho đến những nghi thức tiễn đưa người đã khuất.

Âm nhạc tạo nên sự kết nối cộng đồng một cách tự nhiên, nhẹ nhàng nhưng bền chặt. Qua đó, người Khmer duy trì mối liên hệ với cội nguồn, tổ tiên, tôn giáo, phong tục và bản sắc tộc người.

Nhạc Ngũ âm cũng là minh chứng tiêu biểu cho quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa giữa người Khmer với các cộng đồng cư dân Đông Nam Á. Tuy chịu ảnh hưởng từ những truyền thống âm nhạc khu vực, Nhạc Ngũ âm ở Sóc Trăng đã được điều chỉnh và dung hòa với môi trường văn hóa Nam Bộ, tạo nên diện mạo riêng, gần gũi với đời sống địa phương.

Có thể xem Nhạc Ngũ âm như một cây cầu nối giữa Đạo và Đời, giữa thế giới con người với không gian tâm linh, giữa đời sống hiện tại và những quan niệm về thế giới bên kia. Trong các nghi lễ Phật giáo và tang ma, âm nhạc không chỉ làm nền cho nghi thức mà còn mang ý nghĩa giáo dục, khuyên răn con người hướng đến sự thiện lành, lòng từ bi và những giá trị tốt đẹp.

Về nghệ thuật, dàn Nhạc Ngũ âm có tính thẩm mỹ cao, cấu trúc âm thanh chặt chẽ, kỹ thuật trình tấu tinh tế và khả năng tạo nên những lớp âm thanh đa dạng. Đây là một trong những thành tố quan trọng làm nên sự phong phú của nghệ thuật trình diễn dân gian Khmer nói riêng và di sản văn hóa Việt Nam nói chung.

Bảo tồn và phát huy giá trị di sản

Trong bối cảnh hiện đại hóa, việc bảo tồn Nhạc Ngũ âm cần được thực hiện đồng thời trên nhiều phương diện: duy trì không gian thực hành truyền thống, truyền dạy cho thế hệ trẻ, bảo vệ hệ thống bài bản, khuyến khích nghệ nhân tiếp tục hành nghề và đưa di sản vào các hoạt động văn hóa đương đại một cách phù hợp.

Việc mở rộng hoạt động đào tạo tại trường học, trung tâm văn hóa, câu lạc bộ và các đoàn nghệ thuật giúp giảm nguy cơ mai một nguồn nhân lực kế cận. Bên cạnh đó, các chương trình biểu diễn, hội thi, liên hoan văn hóa Khmer và hoạt động du lịch cộng đồng cũng góp phần làm cho Nhạc Ngũ âm tiếp tục được thực hành trong đời sống thực tế, thay vì chỉ tồn tại như một hiện vật trong bảo tàng.

Nhạc Ngũ âm của người Khmer ở Sóc Trăng không chỉ là một dàn nhạc nghi lễ mà còn là kho tàng tri thức dân gian về âm thanh, nhạc cụ, thang âm, tiết tấu, kỹ thuật trình diễn, nghi lễ và phương thức tổ chức cộng đồng. Việc bảo tồn di sản vì thế cần hướng đến bảo tồn cả âm nhạc, nghệ nhân, không gian văn hóa và những giá trị tinh thần gắn liền với nó.

Với sự kết hợp hài hòa giữa âm nhạc, tín ngưỡng, triết lý phương Đông, nghệ thuật trình diễn và đời sống cộng đồng, Nhạc Ngũ âm của người Khmer ở Sóc Trăng là một di sản văn hóa đặc sắc, góp phần làm phong phú diện mạo văn hóa các dân tộc Việt Nam và khẳng định sức sống bền bỉ của văn hóa Khmer Nam Bộ.

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Fill out this field
Fill out this field
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.
You need to agree with the terms to proceed

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: