Những bản đúc nổi trên chín đỉnh đồng ở Hoàng cung Huế là một trong những di sản tư liệu đặc biệt của Việt Nam, gồm 162 hình đúc nổi trên thân Cửu đỉnh, bộ chín đỉnh đồng được chế tác dưới triều vua Minh Mạng từ năm 1835 đến năm 1837. Mỗi hình đúc là một tác phẩm nghệ thuật độc lập, thể hiện những hình ảnh tiêu biểu về thiên nhiên, địa lý, lịch sử, sản vật, đời sống và văn hóa Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ XIX.
Được đặt trang trọng tại sân Thế Tổ Miếu, trong khu vực Hoàng cung Huế, Cửu đỉnh không chỉ là biểu tượng của quyền lực và khát vọng trường tồn của vương triều Nguyễn mà còn là một công trình nghệ thuật tổng hợp, phản ánh trình độ luyện kim, kỹ thuật đúc đồng và khả năng sáng tạo của những nghệ nhân Việt Nam. Thông qua 162 hình đúc nổi, Cửu đỉnh lưu giữ một hệ thống tri thức phong phú về đất nước, từ núi sông, biển đảo, cây cỏ, chim thú đến các công trình giao thông, phương tiện đi lại và vũ khí.
Những hình ảnh được lựa chọn và thể hiện trên Cửu đỉnh tạo thành một bộ tư liệu bằng hình ảnh độc đáo, thường được ví như “bách khoa thư bằng đồng” về Việt Nam đầu thế kỷ XIX. Giá trị của di sản không chỉ nằm ở vẻ đẹp tạo hình mà còn ở khả năng phản ánh nhận thức về lãnh thổ, thiên nhiên, văn hóa và đời sống xã hội trong một giai đoạn quan trọng của lịch sử dân tộc.
Ngày 8/5/2024, tại Hội nghị toàn thể lần thứ 10 của Ủy ban Chương trình Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương (MOWCAP), tổ chức tại thủ đô Ulaanbaatar, Mông Cổ, hồ sơ “Những bản đúc nổi trên chín đỉnh đồng ở Hoàng cung Huế” của Việt Nam đã được thông qua và chính thức ghi danh vào Danh mục Di sản tư liệu Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương của UNESCO.
Sự kiện này tiếp tục khẳng định vị trí đặc biệt của di sản văn hóa Huế trong kho tàng di sản Việt Nam và thế giới, đồng thời mở ra những hướng nghiên cứu mới đối với hệ thống hình ảnh được lưu giữ trên các hiện vật kim loại cổ.
Lịch sử hình thành Cửu đỉnh và hệ thống chín đỉnh đồng tại Hoàng cung Huế
Cửu đỉnh được vua Minh Mạng, vị hoàng đế thứ hai của triều Nguyễn, ra lệnh chế tác vào năm 1835, trong bối cảnh nhà Nguyễn đang củng cố tổ chức nhà nước, hoàn thiện hệ thống quản lý hành chính và xây dựng những biểu tượng thể hiện quyền lực của vương triều.
Sau quá trình chế tác công phu, bộ chín đỉnh đồng được hoàn thành vào năm 1837 và đặt tại sân Thế Tổ Miếu, phía dưới Hiển Lâm Các, trong khu vực Hoàng cung Huế.
Trong văn hóa chính trị phương Đông, đỉnh đồng từ lâu đã mang ý nghĩa tượng trưng cho quyền lực, sự chính thống và tính bền vững của một triều đại. Hình tượng chín đỉnh đồng đặc biệt gắn với quan niệm về vương quyền và sự thống nhất của quốc gia.
Việc vua Minh Mạng cho đúc Cửu đỉnh vì vậy không chỉ nhằm tạo ra những hiện vật phục vụ không gian thờ tự mà còn gửi gắm thông điệp về sự trường tồn của vương triều Nguyễn, sự thịnh vượng của đất nước và khát vọng về một quốc gia thống nhất, ổn định.
Con số chín được lựa chọn mang ý nghĩa biểu tượng quan trọng. Trong quan niệm truyền thống, số chín thường gắn với sự cao quý, viên mãn, quyền lực tối thượng và tính lâu bền. Việc tạo tác chín đỉnh đồng cùng một hệ thống hình đúc nổi được tổ chức chặt chẽ cho thấy tính toán kỹ lưỡng về cả nghi lễ, kiến trúc và mỹ thuật.
Cửu đỉnh gồm chín chiếc đỉnh đồng mang tên Cao đỉnh, Nhân đỉnh, Chương đỉnh, Anh đỉnh, Nghị đỉnh, Thuần đỉnh, Tuyên đỉnh, Dụ đỉnh và Huyền đỉnh.
Các đỉnh được bố trí thành một hàng ngang trên sân Thế Miếu, mỗi đỉnh đặt trên một bệ đá lớn, hướng về hệ thống án thờ của các hoàng đế triều Nguyễn. Cách sắp xếp tạo nên một không gian trang nghiêm, hài hòa với kiến trúc của Thế Tổ Miếu và Hiển Lâm Các.
Trong số đó, Cao đỉnh được đặt ở vị trí trung tâm và nhô về phía trước khoảng 3 m so với những đỉnh còn lại, nhằm tôn vinh vua Gia Long, vị hoàng đế sáng lập triều Nguyễn.
Tên gọi của các đỉnh gắn với hệ thống miếu hiệu của những hoàng đế được thờ tại Thế Miếu. Cao đỉnh gắn với vua Gia Long, Nhân đỉnh gắn với vua Minh Mạng, Chương đỉnh gắn với vua Thiệu Trị, Anh đỉnh gắn với vua Tự Đức, Nghị đỉnh gắn với vua Kiến Phúc, Thuần đỉnh gắn với vua Đồng Khánh và Tuyên đỉnh gắn với vua Khải Định.
Hai chiếc còn lại là Dụ đỉnh và Huyền đỉnh không gắn với một vị hoàng đế tương ứng trong hệ thống thờ tự trước khi chế độ quân chủ Nguyễn kết thúc vào năm 1945.
Cách đặt tên và bố trí Cửu đỉnh thể hiện quan niệm về sự kế tục của vương triều, trong đó các thế hệ hoàng đế được liên kết thông qua hệ thống biểu tượng mang tính nghi lễ.
Tuy nhiên, ý nghĩa của Cửu đỉnh không chỉ giới hạn trong phạm vi hoàng gia. Những hình đúc nổi trên thân đỉnh đã mở rộng nội dung của công trình ra toàn bộ không gian đất nước, thể hiện thiên nhiên, địa danh, sản vật và đời sống của nhiều vùng miền.
Về quy mô, Cửu đỉnh là một thành tựu nổi bật của nghệ thuật đúc đồng Việt Nam đầu thế kỷ XIX.
Theo các số liệu được giới thiệu về bộ hiện vật, chiều cao các đỉnh dao động khoảng 2,3–2,5 m, chu vi thân khoảng 4,64–4,72 m, trọng lượng từ khoảng 1.935 đến 2.061 kg.
Việc chế tác những hiện vật đồng có kích thước và trọng lượng lớn như vậy đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao, từ chuẩn bị nguyên liệu, thiết kế khuôn đúc, tổ chức lò nấu đến kiểm soát quá trình rót kim loại và hoàn thiện bề mặt.
Các nghệ nhân đúc đồng ở Huế, đặc biệt là những người thợ thuộc truyền thống nghề đúc đồng tại địa phương, đã đóng góp vào việc tạo nên một công trình vừa có quy mô lớn vừa có độ tinh xảo cao.
Mặc dù cùng thuộc một bộ, chín đỉnh không hoàn toàn giống nhau về hình thức.
Phần quai đỉnh có nhiều kiểu dáng, từ dạng vuông, tròn đến dạng xoắn gợi hình dây thừng. Phần chân đỉnh cũng được tạo tác với những đường nét khác nhau, có loại uốn cong theo kiểu chân quỳ, có loại mang hình thức thẳng và chắc khỏe.
Sự khác biệt trong chi tiết tạo hình giúp mỗi đỉnh có đặc điểm riêng, trong khi bố cục tổng thể vẫn duy trì sự thống nhất của cả bộ.
Đặc biệt, mỗi đỉnh được trang trí bằng 18 hình đúc nổi, bố trí thành ba tầng trên thân đỉnh. Tổng cộng, chín đỉnh có 162 hình đúc nổi, tạo thành một hệ thống tư liệu bằng hình ảnh có quy mô lớn và nội dung phong phú.
Những hình đúc này không đơn thuần là họa tiết trang trí. Chúng được lựa chọn theo những chủ đề cụ thể, phản ánh quan niệm về vũ trụ, thiên nhiên, lãnh thổ và đời sống của người Việt dưới triều Nguyễn.
Sự kết hợp giữa ý nghĩa biểu tượng của chín đỉnh đồng với nội dung tư liệu của 162 hình đúc nổi đã tạo nên giá trị đặc biệt của Cửu đỉnh.
Từ khi hoàn thành, Cửu đỉnh được đặt trong khu vực Thế Miếu và gắn bó với không gian kiến trúc, nghi lễ của Hoàng cung Huế.
Trải qua gần hai thế kỷ với nhiều biến động lịch sử, bộ hiện vật vẫn được bảo tồn tại vị trí truyền thống, trở thành một trong những chứng tích quan trọng về nghệ thuật, kỹ thuật và tư tưởng chính trị của triều Nguyễn.
Hệ thống 162 hình đúc nổi và giá trị nghệ thuật, lịch sử, địa lý của Cửu đỉnh
Điểm nổi bật nhất của Cửu đỉnh là hệ thống 162 hình đúc nổi, mỗi hình được thể hiện như một tác phẩm độc lập, có nội dung xác định, bố cục hoàn chỉnh và đường nét tạo hình tinh tế.
Những hình ảnh này được lựa chọn từ nhiều lĩnh vực của thiên nhiên và đời sống, phản ánh sự đa dạng của đất nước Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ XIX.
Theo cách phân loại thường được giới thiệu, 162 hình đúc nổi được tổ chức thành 18 nhóm chủ đề, mỗi nhóm gồm chín hình, tương ứng với chín đỉnh đồng.
Hệ thống hình ảnh bao quát các thiên thể và hiện tượng tự nhiên, núi non, sông ngòi, kênh đào, cửa biển, động vật, chim muông, cây lương thực, rau củ, hoa, cây ăn quả, dược liệu, cây gỗ quý, phương tiện giao thông, vũ khí và nhiều loại sản vật khác.
Cách tổ chức theo nhóm cho thấy những hình đúc nổi không được lựa chọn ngẫu nhiên mà có sự tính toán về nội dung và vị trí.
Các hình ảnh tạo thành một hệ thống tương đối toàn diện, kết hợp giữa những yếu tố mang ý nghĩa biểu tượng với những sự vật gần gũi trong đời sống.
Đó là mặt trời, mặt trăng, các vì sao, những ngọn núi nổi tiếng, những dòng sông lớn, các vùng biển, cửa biển và kênh đào.
Đó còn là rồng, hổ, báo, chim công, chim trĩ, cá voi, đồi mồi cùng nhiều loài động vật khác.
Thế giới thực vật được thể hiện qua cây lúa, lúa nếp, hành, hẹ, đậu xanh, cây mít, cây xoài, hoa sen, hoa nhài, trầm hương, kỳ nam và nhiều loài cây quý.
Bên cạnh đó là hình ảnh thuyền bè, xe cộ, súng đại bác và các loại vũ khí, phản ánh hoạt động giao thông, sản xuất và quân sự của xã hội đương thời.
Sự phong phú ấy khiến Cửu đỉnh được ví như một bộ bách khoa thư bằng đồng, trong đó mỗi hình đúc là một đơn vị thông tin về thiên nhiên, địa lý hoặc đời sống văn hóa.
Đối với Cao đỉnh, chiếc đỉnh giữ vị trí trung tâm, hệ thống hình đúc nổi thể hiện nhiều biểu tượng quan trọng của quốc gia.
Ở tầng trên, các nghệ nhân thể hiện hình rồng, cây mít, cây lúa, cây hành, hoa tử vi và chim trĩ.
Hình rồng mang ý nghĩa biểu tượng về quyền lực và sự cao quý, trong khi cây lúa, cây mít và cây hành đại diện cho những sản vật quen thuộc trong đời sống nông nghiệp.
Chim trĩ và hoa tử vi bổ sung những yếu tố mang giá trị thẩm mỹ và biểu tượng truyền thống.
Tầng giữa của Cao đỉnh có các hình ảnh Biển Đông, kênh Vĩnh Tế, mặt trời, sông Bến Nghé và núi Thiên Tôn, cùng tên gọi của đỉnh.
Đây là nhóm hình ảnh có giá trị đặc biệt về địa lý và lịch sử.
Biển Đông thể hiện không gian biển rộng lớn gắn với lãnh thổ và đời sống của người Việt. Mặt trời là biểu tượng của ánh sáng, sự sống và trật tự tự nhiên.
Sông Bến Nghé gắn với không gian sông nước Nam Bộ, trong khi núi Thiên Tôn là một địa danh mang ý nghĩa lịch sử.
Đáng chú ý là hình Vĩnh Tế hà, tức kênh Vĩnh Tế, một công trình thủy lợi và giao thông quan trọng ở vùng Tây Nam Bộ.
Kênh Vĩnh Tế gắn với quá trình khai phá, phát triển giao thông và quản lý vùng biên giới dưới triều Nguyễn.
Tên gọi của con kênh gắn với bà Châu Thị Tế, phu nhân của Thoại Ngọc Hầu Nguyễn Văn Thoại, người có vai trò trong quá trình tổ chức đào kênh.
Việc đưa hình ảnh kênh Vĩnh Tế lên Cao đỉnh cho thấy công trình này được lựa chọn như một biểu tượng tiêu biểu về thành tựu khai phá, giao thông và thủy lợi của đất nước.
Đồng thời, tên gọi Vĩnh Tế cũng gợi nhắc dấu ấn của một người phụ nữ trong lịch sử địa danh và công trình công cộng thời Nguyễn.
Tầng dưới của Cao đỉnh có hình cây gỗ lim, hổ, thuyền nhiều dây, súng đại bác, trầm hương và ba ba.
Các hình ảnh này tiếp tục kết hợp giữa tài nguyên thiên nhiên, động vật, phương tiện giao thông và trang bị quân sự.
Gỗ lim và trầm hương thể hiện những sản vật có giá trị; hổ và ba ba đại diện cho thế giới động vật; thuyền nhiều dây phản ánh hoạt động giao thông đường thủy, còn súng đại bác gắn với kỹ thuật quân sự.
Toàn bộ hình đúc trên Cao đỉnh tạo nên một bức tranh thu nhỏ về thiên nhiên, sản vật và những yếu tố quan trọng trong đời sống quốc gia.
Nhân đỉnh, chiếc đỉnh gắn với vua Minh Mạng, cũng có hệ thống hình ảnh phong phú.
Tầng trên thể hiện cây ngô đồng, kỳ nam, lúa nếp, quả bòn bon, hoa sen và chim công.
Các hình ảnh này kết hợp giữa cây gỗ, sản vật quý, cây lương thực, hoa và chim, phản ánh sự đa dạng của thế giới tự nhiên.
Kỳ nam là một loại sản vật quý có giá trị trong lịch sử thương mại và văn hóa, trong khi lúa nếp gắn bó mật thiết với đời sống nông nghiệp và ẩm thực Việt Nam.
Hoa sen và chim công mang giá trị thẩm mỹ, đồng thời xuất hiện trong nhiều hình thức nghệ thuật truyền thống.
Tầng giữa của Nhân đỉnh có các hình Biển Nam, kênh Phổ Lợi, mặt trăng, sông Hương và núi Ngự Bình.
Trong đó, sông Hương và núi Ngự Bình là hai biểu tượng địa lý và văn hóa đặc biệt của Huế.
Sông Hương gắn với sự hình thành và phát triển của đô thị Huế, đồng thời giữ vai trò quan trọng trong cảnh quan kinh đô.
Núi Ngự Bình là một yếu tố nổi bật trong không gian phong thủy truyền thống, góp phần tạo nên diện mạo cảnh quan của vùng đất kinh kỳ.
Việc đưa hai địa danh này lên Nhân đỉnh thể hiện sự gắn kết giữa thiên nhiên, lịch sử và không gian biểu tượng của kinh đô triều Nguyễn.
Tầng dưới có hình cá voi, cây hẹ, thuyền có lầu, đại bác đặt trên xe, báo và đồi mồi.
Hình cá voi, còn được gọi là cá Ông trong tín ngưỡng dân gian vùng biển, gợi liên hệ với đời sống của cộng đồng cư dân ven biển Việt Nam.
Thuyền có lầu và đại bác đặt trên xe phản ánh các loại phương tiện và trang bị kỹ thuật được biết đến trong xã hội đương thời.
Các hình động vật như báo và đồi mồi tiếp tục thể hiện sự đa dạng của thiên nhiên.
Đối với Chương đỉnh, gắn với vua Thiệu Trị, những hình đúc nổi được giới thiệu gồm hoa nhài, cây xoài, đậu khấu, đậu xanh, cây kiệu và gà ở tầng trên.
Đây là những hình ảnh gần gũi với đời sống, phản ánh nguồn thực phẩm, cây gia vị và các loài động vật quen thuộc.
Tầng giữa có núi Kim Phụng, kênh Lợi Nông, các biểu tượng liên quan đến ngũ hành, sông Gianh và Biển Tây.
Sông Gianh là một địa danh có vị trí quan trọng trong lịch sử Việt Nam, từng gắn với sự phân chia Đàng Trong và Đàng Ngoài trong nhiều giai đoạn lịch sử.
Kênh Lợi Nông phản ánh vai trò của hệ thống thủy lợi đối với đời sống nông nghiệp.
Các biểu tượng ngũ hành cho thấy ảnh hưởng của tư tưởng phương Đông trong cách nhận thức về vũ trụ và tự nhiên.
Những hình đúc trên Chương đỉnh tiếp tục mở rộng nội dung của bộ di sản, từ cảnh quan thiên nhiên đến những yếu tố mang tính triết học và lịch sử.
Các đỉnh còn lại gồm Anh đỉnh, Nghị đỉnh, Thuần đỉnh, Tuyên đỉnh, Dụ đỉnh và Huyền đỉnh cũng được trang trí bằng những hình đúc nổi có nội dung riêng.
Khi kết hợp lại, toàn bộ chín đỉnh tạo thành một hệ thống hình ảnh thống nhất nhưng không trùng lặp, thể hiện nhiều phương diện của đất nước.
Điều đáng chú ý là các địa danh và sản vật được lựa chọn không chỉ giới hạn ở khu vực kinh đô Huế mà còn trải rộng trên nhiều vùng miền.
Từ những ngọn núi, dòng sông, cửa biển đến các loài cây, động vật và sản vật, hệ thống hình đúc nổi cho thấy sự quan tâm của triều đình đối với không gian địa lý và nguồn tài nguyên của quốc gia.
Các hình ảnh được thể hiện bằng phong cách tạo hình cô đọng, không hướng đến việc mô tả mọi chi tiết như tranh hiện thực mà tập trung làm nổi bật những đặc điểm tiêu biểu của đối tượng.
Nhờ vậy, dù kích thước từng hình không lớn, người xem vẫn có thể nhận biết nội dung và ý nghĩa của chúng.
Giá trị nghệ thuật của những bản đúc nổi trước hết nằm ở sự kết hợp điêu luyện giữa kỹ thuật đúc đồng và nghệ thuật tạo hình.
Việc tạo ra những hình nổi có đường nét rõ ràng trên bề mặt cong của thân đỉnh đòi hỏi sự chính xác trong thiết kế và chế tác khuôn.
Các nghệ nhân phải tính toán vị trí, tỷ lệ và độ nổi của từng chi tiết để hình ảnh vừa có tính thẩm mỹ vừa phù hợp với cấu trúc tổng thể của hiện vật.
Một số hình đúc thể hiện những đường nét mềm mại của cây cỏ và hoa lá, trong khi những hình khác nhấn mạnh sự mạnh mẽ của động vật, núi non hoặc vũ khí.
Sự đa dạng về đường nét và hình khối tạo nên nhịp điệu thị giác phong phú trên thân các đỉnh đồng.
Đây là một thành tựu nghệ thuật đặc biệt bởi những hình đúc nổi không tồn tại như các tác phẩm rời mà gắn trực tiếp với một công trình kim loại có quy mô lớn.
Mỗi hình vừa phải hoàn chỉnh về bố cục riêng vừa phải hài hòa với toàn bộ hệ thống trang trí của Cửu đỉnh.
Bên cạnh kỹ thuật, di sản còn phản ánh sự giao thoa giữa văn hóa dân gian và văn hóa bác học.
Các hình ảnh quen thuộc trong đời sống như cây lúa, con gà, cây hành, con hổ, thuyền bè và sông nước được đưa vào một công trình mang tính biểu tượng của hoàng gia.
Những yếu tố đời thường ấy được đặt bên cạnh các biểu tượng vũ trụ, linh vật và những địa danh có ý nghĩa chính trị, lịch sử.
Qua đó, Cửu đỉnh thể hiện sự kết hợp giữa tri thức thực tiễn của cộng đồng và hệ thống tư tưởng, biểu tượng của tầng lớp trí thức Nho học.
Về giá trị lịch sử và địa lý, những bản đúc nổi là nguồn tư liệu trực quan về cách triều Nguyễn nhận thức và lựa chọn các yếu tố tiêu biểu của lãnh thổ.
Các hình sông, núi, biển và kênh đào có thể được nghiên cứu trong mối quan hệ với những nguồn địa chí, bản đồ cổ và văn bản lịch sử cùng thời.
Thông qua việc đối chiếu, các nhà nghiên cứu có thể tìm hiểu sự thay đổi của địa danh, cảnh quan và hệ thống giao thông qua các giai đoạn lịch sử.
Về giá trị văn hóa, Cửu đỉnh phản ánh những quan niệm truyền thống về thiên nhiên, vũ trụ và mối quan hệ giữa con người với môi trường sống.
Hình mặt trời, mặt trăng, ngũ hành và các linh vật thể hiện những yếu tố tư tưởng có ảnh hưởng sâu rộng trong văn hóa phương Đông.
Trong khi đó, những hình ảnh cây lương thực, dược liệu, cây gỗ quý và động vật lại cung cấp tư liệu về tri thức tự nhiên và đời sống vật chất.
Về giá trị khoa học và kỹ thuật, các hình đúc nổi phản ánh khả năng quan sát, phân loại và biểu đạt thông tin bằng hình ảnh của người Việt đầu thế kỷ XIX.
Những hình về phương tiện giao thông, thuyền bè, xe cộ và vũ khí có thể hỗ trợ nghiên cứu lịch sử kỹ thuật và đời sống sản xuất.
Những hình thực vật và động vật cung cấp nguồn tư liệu tham khảo cho nghiên cứu lịch sử nhận thức về thế giới tự nhiên.
Đặc biệt, các hình đúc nổi còn có giá trị đối với việc tìm hiểu truyền thống mỹ thuật, thư pháp và nghệ thuật trang trí kim loại của Việt Nam.
Sự kết hợp giữa hình ảnh và chữ Hán trên thân đỉnh giúp xác định tên gọi của từng đối tượng, đồng thời phản ánh cách sử dụng văn tự trong một công trình nghệ thuật mang tính biểu tượng.
Về phương diện lịch sử khu vực, Cửu đỉnh còn cho thấy sự tiếp xúc và giao thoa giữa truyền thống văn hóa Việt Nam với các yếu tố văn hóa Đông Á.
Đỉnh đồng là loại hình hiện vật có lịch sử lâu đời trong văn hóa phương Đông, nhưng hệ thống 162 hình đúc nổi trên Cửu đỉnh Huế mang những đặc điểm riêng biệt, gắn với thiên nhiên, địa lý và sản vật Việt Nam.
Các nghệ nhân đã kế thừa hình thức truyền thống của đỉnh đồng, đồng thời sáng tạo nên một hệ thống hình ảnh mang bản sắc dân tộc.
Đó cũng là lý do Cửu đỉnh không chỉ được đánh giá cao về quy mô và kỹ thuật chế tác mà còn có giá trị như một nguồn tư liệu độc đáo về lịch sử văn hóa Việt Nam.
Một yếu tố đặc biệt khác làm nên giá trị của di sản là tính nguyên gốc và tính độc bản.
Theo tư liệu giới thiệu di sản, Cửu đỉnh vẫn được bảo tồn tại không gian đặt ban đầu ở khu vực Thế Miếu, dù đã trải qua gần hai thế kỷ với nhiều biến động lịch sử.
Các hình đúc nổi là những bộ phận được tạo tác trực tiếp trong quá trình chế tác Cửu đỉnh, không phải những hình ảnh được bổ sung vào các giai đoạn sau.
Sự tồn tại của hệ thống hiện vật gốc trong không gian kiến trúc lịch sử xác định góp phần bảo lưu mối liên hệ giữa nội dung tư liệu, hình thức nghệ thuật và chức năng nghi lễ của công trình.
Nhờ đó, những bản đúc nổi trên Cửu đỉnh trở thành nguồn tư liệu có giá trị đặc biệt đối với nghiên cứu lịch sử, địa lý, nghệ thuật và văn hóa Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ XIX.
UNESCO ghi danh năm 2024 và giá trị bảo tồn, phát huy di sản Cửu đỉnh Huế
Ngày 8/5/2024, tại thủ đô Ulaanbaatar, Mông Cổ, Hội nghị toàn thể lần thứ 10 của Ủy ban Chương trình Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương (MOWCAP) đã chính thức thông qua hồ sơ “Những bản đúc nổi trên chín đỉnh đồng ở Hoàng cung Huế” của Việt Nam.
Sự kiện đánh dấu việc hệ thống 162 hình đúc nổi trên Cửu đỉnh được ghi danh vào Danh mục Di sản tư liệu Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương của UNESCO.
Đây là một cột mốc quan trọng trong quá trình nhận diện và tôn vinh giá trị di sản văn hóa Huế, đồng thời góp phần mở rộng cách tiếp cận đối với những nguồn tư liệu lịch sử được lưu giữ trên chất liệu kim loại.
Khác với nhiều di sản tư liệu thường được biết đến dưới hình thức sách cổ, mộc bản, châu bản hoặc văn bản viết tay, những bản đúc nổi trên Cửu đỉnh là hệ thống thông tin được thể hiện bằng hình ảnh và chữ viết trực tiếp trên các hiện vật đồng.
Đặc điểm này tạo nên sự khác biệt của di sản, cho thấy ký ức lịch sử và tri thức của con người có thể được lưu giữ dưới nhiều hình thức vật chất khác nhau.
Những hình ảnh trên Cửu đỉnh vừa mang giá trị nghệ thuật vừa có chức năng ghi nhận thông tin về thế giới tự nhiên, địa lý và đời sống xã hội.
Chính sự kết hợp đó đã giúp di sản vượt ra ngoài phạm vi của một công trình trang trí hay biểu tượng hoàng gia, trở thành nguồn tư liệu có ý nghĩa đối với nghiên cứu lịch sử và văn hóa khu vực.
Cần phân biệt rằng di sản được ghi danh vào Danh mục Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương, không phải Danh mục Ký ức Thế giới quốc tế.
Sự ghi danh này cũng khác với danh hiệu Di sản văn hóa thế giới của Quần thể di tích Cố đô Huế, được UNESCO công nhận năm 1993.
Nếu Quần thể di tích Cố đô Huế được công nhận bởi giá trị nổi bật của hệ thống kiến trúc, cảnh quan và lịch sử kinh đô, thì những bản đúc nổi trên Cửu đỉnh được ghi nhận bởi giá trị tư liệu, tính độc đáo và ý nghĩa của hệ thống hình ảnh được lưu giữ trên hiện vật.
Hai hình thức ghi danh bổ sung cho nhau, góp phần làm nổi bật những giá trị đa dạng của không gian di sản Huế.
Đối với nghiên cứu lịch sử, việc ghi danh Cửu đỉnh mở ra cơ hội tiếp tục khảo cứu hệ thống 162 hình đúc nổi như một nguồn tư liệu trực quan về Việt Nam đầu thế kỷ XIX.
Những hình ảnh về núi sông, biển, kênh đào và địa danh có thể được đối chiếu với các nguồn địa chí, bản đồ và sử liệu để làm rõ cách thức triều Nguyễn ghi nhận và biểu đạt không gian lãnh thổ.
Các hình thực vật, động vật và sản vật có thể được nghiên cứu trong mối quan hệ với lịch sử kinh tế, môi trường và tri thức dân gian.
Những hình ảnh về thuyền bè, xe cộ và vũ khí cung cấp thêm tư liệu cho việc tìm hiểu lịch sử kỹ thuật, giao thông và quân sự.
Đối với nghiên cứu mỹ thuật, hệ thống hình đúc nổi là nguồn tư liệu quý về nghệ thuật tạo hình và kỹ thuật đúc đồng của Việt Nam trong thời kỳ Nguyễn.
Việc nghiên cứu bố cục, đường nét, hình khối và phương pháp chế tác có thể góp phần làm rõ trình độ kỹ thuật và phong cách thẩm mỹ của những nghệ nhân đúc đồng tại Huế.
Đối với nghiên cứu văn hóa, Cửu đỉnh giúp tìm hiểu quan niệm của triều đình về thiên nhiên, vũ trụ, lãnh thổ và những biểu tượng đại diện cho quốc gia.
Sự xuất hiện đồng thời của các yếu tố như mặt trời, mặt trăng, ngũ hành, linh vật, cây lương thực và sản vật địa phương cho thấy sự kết hợp giữa tư tưởng truyền thống và tri thức thực tiễn.
Những giá trị ấy khiến Cửu đỉnh trở thành một công trình có thể được nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau, từ lịch sử, địa lý, mỹ thuật đến văn hóa học và khoa học tự nhiên.
Về công tác bảo tồn, Cửu đỉnh là loại hình hiện vật đặc biệt vì được chế tác từ đồng và đặt trong không gian di tích ngoài trời.
Dù đồng có độ bền cao, bề mặt hiện vật vẫn chịu tác động của môi trường qua thời gian.
Độ ẩm, nước mưa, sự thay đổi nhiệt độ, bụi bẩn và các yếu tố gây ăn mòn có thể ảnh hưởng đến tình trạng bề mặt kim loại, đặc biệt là những chi tiết nhỏ của các hình đúc nổi.
Do đó, công tác bảo tồn cần được thực hiện trên cơ sở nghiên cứu vật liệu, theo dõi môi trường và đánh giá thường xuyên tình trạng hiện vật.
Việc vệ sinh, xử lý bề mặt hoặc can thiệp bảo tồn phải được tiến hành bằng những phương pháp chuyên môn phù hợp, nhằm bảo vệ tối đa tính nguyên gốc của các đỉnh đồng.
Bên cạnh bảo tồn vật chất, việc số hóa hệ thống 162 hình đúc nổi có ý nghĩa quan trọng đối với lưu giữ thông tin và phục vụ nghiên cứu.
Các phương pháp chụp ảnh độ phân giải cao, quét ba chiều và xây dựng cơ sở dữ liệu có thể giúp ghi nhận chi tiết hình dáng, đường nét, kích thước và vị trí của từng hình đúc.
Tư liệu số không chỉ hỗ trợ công tác bảo tồn mà còn tạo điều kiện cho các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước tiếp cận di sản thuận tiện hơn.
Việc xây dựng hệ thống chú giải bằng nhiều ngôn ngữ cũng có thể giúp công chúng hiểu rõ nội dung của từng hình ảnh.
Nhiều hình đúc nổi có tên gọi bằng chữ Hán, gắn với những địa danh lịch sử, tên thực vật, động vật và các khái niệm văn hóa truyền thống.
Để giải thích chính xác những nội dung này, cần kết hợp kiến thức Hán Nôm, lịch sử, địa lý, sinh học và văn hóa học.
Công tác phiên âm, dịch nghĩa, xác định địa danh và đối chiếu tư liệu sẽ giúp làm rõ hơn những giá trị đang được lưu giữ trên Cửu đỉnh.
Đối với hoạt động du lịch văn hóa, Cửu đỉnh là một điểm tham quan quan trọng trong hành trình khám phá Đại Nội Huế.
Không gian sân Thế Tổ Miếu với chín đỉnh đồng được sắp xếp trang nghiêm tạo nên một cảnh quan giàu ý nghĩa lịch sử và thẩm mỹ.
Khi quan sát từ xa, du khách có thể cảm nhận quy mô và sự uy nghi của bộ hiện vật.
Khi đến gần, những hình đúc nổi trên thân đỉnh lại mở ra một thế giới hình ảnh phong phú, từ mặt trời, mặt trăng, núi sông đến cây cỏ, chim thú và những phương tiện truyền thống.
Mỗi hình đúc có thể được xem như một câu chuyện nhỏ về thiên nhiên, địa danh hoặc đời sống Việt Nam.
Toàn bộ 162 hình tạo thành một bức tranh rộng lớn về cách người Việt đầu thế kỷ XIX nhận thức và thể hiện thế giới xung quanh.
Việc tổ chức các hoạt động thuyết minh chuyên đề, trưng bày hình ảnh phóng lớn, bản đồ tương tác và tư liệu số sẽ giúp du khách tiếp cận di sản một cách sinh động hơn.
Đặc biệt, các chương trình giáo dục di sản dành cho học sinh, sinh viên có thể khai thác Cửu đỉnh như một nguồn tư liệu trực quan để tìm hiểu lịch sử, địa lý, mỹ thuật và văn hóa Việt Nam.
Thông qua những hình ảnh quen thuộc như cây lúa, con gà, sông Hương, núi Ngự Bình hay kênh Vĩnh Tế, người học có thể nhận thấy mối liên hệ giữa những kiến thức trong sách vở với các hiện vật lịch sử cụ thể.
Việc giới thiệu di sản cũng cần đặt Cửu đỉnh trong mối quan hệ với không gian kiến trúc và nghi lễ của Thế Tổ Miếu, Hiển Lâm Các và toàn bộ Hoàng cung Huế.
Cách tiếp cận tổng thể này giúp du khách hiểu rằng Cửu đỉnh không phải một bộ hiện vật tách rời mà là một phần của hệ thống biểu tượng, kiến trúc và lịch sử triều Nguyễn.
Bên cạnh giá trị du lịch, việc UNESCO ghi danh còn góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về trách nhiệm bảo vệ những di sản tư liệu đặc biệt.
Những hình đúc nổi trên Cửu đỉnh là nguồn tư liệu không thể thay thế, được tạo tác trong một bối cảnh lịch sử xác định và lưu giữ qua nhiều thế hệ.
Bảo tồn di sản vì vậy không chỉ là giữ gìn những hiện vật đồng mà còn là bảo vệ những thông tin, tri thức và ký ức lịch sử được thể hiện trên bề mặt của chúng.
Sau gần hai thế kỷ, Cửu đỉnh vẫn hiện diện tại Hoàng cung Huế như một chứng tích của nghệ thuật đúc đồng và tư duy biểu tượng thời Nguyễn.
Từ những đường nét tinh xảo trên từng hình đúc đến cách tổ chức toàn bộ hệ thống 162 hình ảnh, di sản phản ánh trình độ sáng tạo của nghệ nhân Việt Nam và khát vọng thể hiện sự phong phú của đất nước.
Những bản đúc nổi trên chín đỉnh đồng ở Hoàng cung Huế không chỉ là kiệt tác nghệ thuật đúc đồng triều Nguyễn mà còn là một bộ tư liệu bằng hình ảnh độc đáo về thiên nhiên, địa lý, lịch sử và văn hóa Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ XIX. Việc được UNESCO ghi danh năm 2024 tiếp tục khẳng định giá trị của di sản như một phần quan trọng trong ký ức văn hóa Việt Nam và khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Thông tin cơ bản
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên di sản | Những bản đúc nổi trên chín đỉnh đồng ở Hoàng cung Huế |
| Tên tiếng Anh | The Nine Dynastic Urns’ Embossed Panels at Hue Imperial Palace |
| Tên gọi khác | Những bản đúc nổi trên Cửu đỉnh, Cửu đỉnh Hoàng cung Huế |
| Địa điểm | Sân Thế Tổ Miếu, Đại Nội Huế, thành phố Huế, Việt Nam |
| Loại hình | Di sản tư liệu thể hiện bằng hình đúc nổi trên đồng |
| Triều đại | Nhà Nguyễn |
| Vua chỉ đạo chế tác | Minh Mạng |
| Năm bắt đầu đúc | 1835 |
| Năm hoàn thành | 1837 |
| Số lượng đỉnh | 9 |
| Tên các đỉnh | Cao, Nhân, Chương, Anh, Nghị, Thuần, Tuyên, Dụ và Huyền |
| Số hình đúc nổi | 162 hình |
| Số hình trên mỗi đỉnh | 18 hình |
| Bố cục hình đúc | Ba tầng trên thân mỗi đỉnh |
| Chất liệu | Đồng |
| Chiều cao | Khoảng 2,3–2,5 m |
| Trọng lượng | Khoảng 1.935–2.061 kg mỗi đỉnh |
| Chủ đề hình đúc | Thiên nhiên, địa lý, động thực vật, sản vật, giao thông, vũ khí và biểu tượng văn hóa |
| Giá trị nổi bật | Lịch sử, địa lý, mỹ thuật, kỹ thuật đúc đồng và tri thức truyền thống |
| Tình trạng | Bộ hiện vật gốc được bảo tồn tại Hoàng cung Huế |
| UNESCO ghi danh | Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương |
| Cơ quan ghi danh | Ủy ban Chương trình Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương (MOWCAP) |
| Ngày ghi danh | 8/5/2024 |
| Di sản liên quan | Quần thể di tích Cố đô Huế, Thế Tổ Miếu, Hiển Lâm Các |













