Tháp Nhạn tọa lạc trên núi Nhạn, thuộc phường Tuy Hòa, tỉnh Đắk Lắk, theo đơn vị hành chính mới. Núi Nhạn cao khoảng 60–64 m so với mực nước biển, có chu vi chân núi khoảng 1,5 km. Phía Nam núi giáp đường Bạch Đằng và Sông Chùa, một phụ lưu của sông Đà Rằng; các phía còn lại tiếp giáp khu dân cư. Di tích nằm cách cửa Đà Diễn, nơi sông Đà Rằng đổ ra biển, khoảng 1,5 km.
Nằm trên nền cảnh quan sông núi của vùng Tuy Hòa, Tháp Nhạn là một trong những công trình kiến trúc Chăm còn tương đối nguyên vẹn ở miền Trung, đồng thời là biểu tượng văn hóa nổi bật của Phú Yên. Ngọn tháp không chỉ có giá trị về kiến trúc, nghệ thuật điêu khắc mà còn phản ánh quá trình giao lưu văn hóa, lịch sử hình thành và phát triển của vùng đất này.
Lịch sử hình thành và tín ngưỡng thờ phụng
Tháp Nhạn được xây dựng khoảng cuối thế kỷ XI, đầu thế kỷ XII, thuộc giai đoạn chuyển tiếp giữa phong cách kiến trúc Mỹ Sơn A1 và phong cách Bình Định. Một số tư liệu phổ biến cho rằng tháp được dựng vào khoảng thế kỷ XII, trong thời kỳ văn hóa Champa phát triển mạnh ở khu vực duyên hải miền Trung.
Theo truyền thuyết của cư dân địa phương, xưa kia nữ thần Thiên Y A Na từng giáng trần, dạy người dân cách cấy cày, dệt vải, kéo sợi và tổ chức cuộc sống. Sau khi trở về cõi tiên, người Chăm xây dựng ngôi tháp để tưởng nhớ và phụng thờ vị nữ thần đã có công khai sáng, che chở cho cộng đồng. Tên gọi Tháp Nhạn được cho là bắt nguồn từ việc có nhiều chim nhạn đến sinh sống, làm tổ trên núi.
Trong tín ngưỡng Chăm, Thiên Y A Na được đồng nhất hoặc liên hệ với nữ thần Poh Inư Naga, còn gọi là Poh Nagar. Theo nghĩa tiếng Chăm cổ, “Poh” là thần, “Inư” là mẹ và “Naga” là xứ sở, có thể hiểu là Mẹ Xứ Sở. Đây là vị nữ thần cai quản đất đai, rừng núi, sông biển, mang lại sự no đủ, bình an và hạnh phúc cho con người.
Không giống nhiều tháp Chăm thường thờ bộ ngẫu tượng linga – yoni gắn với thần Shiva, Tháp Nhạn được xem là một trong số ít công trình có liên hệ với tín ngưỡng thờ nữ thần Poh Inư Naga. Trên đỉnh tháp hiện còn một khối đá hình chóp nhọn bốn mặt, được cho là biểu tượng linga trong hệ thống tín ngưỡng Ấn Độ giáo, cho thấy sự đan xen giữa các yếu tố tôn giáo và tín ngưỡng bản địa.
Năm 1988, Tháp Nhạn được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia. Trong các năm 1997–1999, di tích được trùng tu, tôn tạo. Đến năm 2017, Tháp Nhạn được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật quốc gia đặc biệt tại Quyết định số 2082/QĐ-TTg ngày 25/12/2017.
Kiến trúc và nghệ thuật Tháp Nhạn
Tháp Nhạn gồm ba bộ phận chính: đế tháp, thân tháp và mái tháp. Tổng chiều cao công trình khoảng 24 m, được xây dựng theo nguyên tắc càng lên cao càng thu nhỏ, tạo nên dáng vẻ cân đối, vững chắc nhưng vẫn thanh thoát.
Đế tháp có mặt bằng hình vuông, kích thước khoảng 12,2 m x 12,2 m, gồm nhiều gờ giật cấp và hơi choãi ra phía ngoài nhằm tạo thế ổn định cho toàn bộ công trình. Phần đế được xử lý theo dạng bậc cấp, làm nền đỡ cho thân tháp cao vút bên trên.
Thân tháp có bình đồ hình vuông, kích thước khoảng 9 m x 9 m. Phần đế và thân tháp cao khoảng 12,4 m. Trên mỗi mặt thân tháp có hệ thống trụ ốp tường, trong đó mỗi mặt gồm 5 trụ, kể cả hai trụ góc. Giữa các trụ ốp là những đường gờ giật cấp tạo thành các rãnh dọc, giúp bề mặt tháp có chiều sâu và giảm sự đơn điệu của những mảng tường lớn.
Các phần dưới và trên trụ ốp được tạo hình loe rộng nhưng để trơn, không phủ kín hoa văn. Ở vị trí tiếp giáp với mái, thân tháp mở rộng thành các đường gờ chạy quanh bốn mặt, tạo cảm giác chuyển tiếp hài hòa giữa khối thân vuông và hệ thống mái thu nhỏ dần.
Cửa chính của tháp quay về hướng Đông. Phần cửa nguyên gốc đã bị sụp đổ, hiện chỉ còn dấu tích nền móng và phần kiến trúc nhô ra phía trước dài khoảng 3 m. Cửa hiện nay cao khoảng 2,4 m, phía trên được xây giật cấp tạo thành vòm cuốn.
Mái Tháp Nhạn gồm ba tầng, mỗi tầng phía trên là hình ảnh thu nhỏ của tầng bên dưới. Trên bốn mặt của từng tầng mái đều có các cửa giả được trang trí cầu kỳ. Tư liệu đầu thế kỷ XX từng ghi nhận tại các cửa giả có hình thủy quái đang cấu xé rắn, nhưng hiện nay phần lớn các chi tiết này đã không còn nguyên vẹn. Di tích chỉ còn lại một số trụ đá hình chóp cụt bốn mặt ở hai bên cửa giả.
Bốn góc của các tầng mái vốn có những hình chóp nhiều tầng, mô phỏng các ngôi tháp nhỏ. Trong quá trình tu bổ, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy 11 chóp đá với nhiều kích thước khác nhau, có thể là những bộ phận từng rơi xuống từ mái tháp. Tầng mái trên cùng thu nhỏ dần và kết thúc bằng một trụ đá hình chóp nhọn bốn mặt cao khoảng 1,4 m. Dưới chân chóp đá có trang trí tám cánh sen.
Lòng tháp có bình đồ hình vuông, diện tích khoảng 4,6 m x 4,6 m. Tường phía trong được xây giật cấp, càng lên cao càng thu hẹp và khép lại ở viên gạch cuối cùng, tạo thành không gian giống hình chiếc chuông hoặc vòm chóp nón. Kết cấu này giúp lòng tháp có chiều sâu và tạo hiệu ứng không gian đặc biệt khi nhìn từ dưới lên.
Tháp được xây bằng loại gạch kích thước lớn, dài khoảng 40 cm, rộng 20 cm và dày 8 cm. Những viên gạch được xếp chồng khít lên nhau, tạo nên tường có độ dày khoảng 2–2,5 m. Kỹ thuật xây dựng không để lộ đường mạch hồ là một trong những đặc điểm đáng chú ý của kiến trúc Chăm. Các nghiên cứu cho rằng người Chăm xưa có thể đã sử dụng chất kết dính từ nguyên liệu tự nhiên, kết hợp với kỹ thuật mài chập để làm cho bề mặt các viên gạch tiếp xúc gần như tuyệt đối.
Sân Tháp Nhạn có mặt bằng hình vuông, mỗi cạnh khoảng 38 m, được lát gạch màu nâu kích thước 40 cm x 40 cm. Phía sau tháp là bia giới thiệu di tích được dựng năm 2011, có hình thức mô phỏng lá nhĩ, mặt bia bằng đá granite màu đỏ.
Bên cạnh giá trị kiến trúc, Tháp Nhạn còn lưu giữ nhiều dấu tích điêu khắc Chăm. Tiêu biểu là đài thờ đặt trong lòng tháp, thuộc phong cách nghệ thuật Tháp Mắm, có niên đại khoảng thế kỷ XII. Tại khu vực di tích cũng từng phát hiện tượng bò Nandin, hiện chỉ còn phần đầu và cổ, cùng nhiều chóp đá và hiện vật liên quan đến kiến trúc mái tháp.
Lễ hội và giá trị di sản
Hằng năm, tại Tháp Nhạn diễn ra Lễ Vía Bà, còn gọi là lễ hội Tháp Nhạn, gắn với tín ngưỡng thờ Thiên Y A Na và nữ thần Poh Inư Naga. Lễ hội thường kéo dài từ ngày 20 đến ngày 23 tháng Ba âm lịch, trong đó có các nghi lễ chính nhằm tưởng nhớ công đức của Mẹ Xứ Sở, cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt, cuộc sống bình an và no đủ.
Lễ hội thu hút đông đảo người dân Phú Yên, các tỉnh miền Trung và cộng đồng người Chăm ở Ninh Thuận, Bình Thuận tham dự. Người hành lễ thường dâng hoa quả, sản vật nông nghiệp và các lễ vật truyền thống. Đây là không gian giao lưu văn hóa giữa cộng đồng Chăm và Việt, thể hiện sự tiếp nối của các tín ngưỡng bản địa trong đời sống đương đại.
Ngoài Lễ Vía Bà, khu vực Tháp Nhạn còn là địa điểm tổ chức các hoạt động văn hóa, nghệ thuật và Hội thơ Nguyên tiêu. Vào những dịp lễ, Tết, ngày mùng Một, ngày Rằm hoặc các sự kiện truyền thống, người dân địa phương thường đến dâng hương, cầu bình an.
Tháp Nhạn là chứng tích quan trọng về sự phát triển của vùng đồng bằng Tuy Hòa trong lịch sử. Phong cách kiến trúc và nghệ thuật của công trình cho thấy mối liên hệ giữa vùng đất này với trung tâm Vijaya, tương ứng khu vực Bình Định ngày nay. Đồng thời, sự tồn tại của Tháp Nhạn cùng những câu chuyện dân gian về Tháp Nhạn và tháp Cổ Cò còn phản ánh quá trình người Việt khai phá vùng đất Phú Yên từ thế kỷ XVI, cũng như quá trình giao thoa văn hóa và chung sống hòa hiếu giữa người Việt và người Chăm.
Với giá trị nổi bật về lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật và tín ngưỡng, Tháp Nhạn là một trong những công trình Chăm tiêu biểu còn được bảo tồn ở miền Trung. Ngọn tháp không chỉ góp phần làm phong phú hệ thống di sản văn hóa Việt Nam mà còn là biểu tượng gắn liền với cảnh quan núi Nhạn, sông Đà Rằng và Tuy Hòa.










