Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam

Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam là một hình thức tín ngưỡng dân gian đồng thời là một loại hình văn nghệ dân gian đặc sắc, gắn bó mật thiết với đời sống văn hóa, tinh thần của cộng đồng các dân tộc Tày, Nùng, Thái. Trong nghi lễ Then, tín ngưỡng, âm nhạc, lời hát, múa và các đạo cụ truyền thống được kết hợp thành một không gian diễn xướng giàu giá trị văn hóa.

Then phản ánh quan niệm của cộng đồng về con người, thế giới tự nhiên và vũ trụ, đồng thời thể hiện những mong ước về sức khỏe, bình an, mùa màng thuận lợi, cuộc sống ấm no và hạnh phúc. Qua quá trình trao truyền giữa các thế hệ, Then trở thành một dòng nghệ thuật đặc trưng của vùng miền núi phía Bắc Việt Nam.

Ngày 12/12/2019, tại Phiên họp lần thứ 14 của Ủy ban Liên Chính phủ Công ước 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO diễn ra tại Bogotá, Colombia, Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam chính thức được ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

Then trong đời sống văn hóa của người Tày, Nùng, Thái

Then là một nghi lễ quan trọng trong đời sống văn hóa tâm linh của người Tày, Nùng, Thái tại nhiều tỉnh miền núi phía Bắc. Nghi lễ được thực hành trong những sự kiện quan trọng của gia đình và cộng đồng, các dịp lễ, Tết, cầu mùa, cầu an hoặc những dịp mong muốn cuộc sống khỏe mạnh, bình yên và thuận lợi.

Bên cạnh giá trị tín ngưỡng, Then còn là một hình thức diễn xướng dân gian tích hợp nhiều loại hình nghệ thuật, trong đó có văn học, âm nhạc, múa, hội họa và trình diễn.

Trong hơn ba thập kỷ qua, phong trào hát Then, bảo tồn các làn điệu Then cổ và sáng tác những bài Then mới phát triển tại nhiều địa phương. Từ một hình thức thực hành tín ngưỡng, Then ngày càng hiện diện rộng rãi trong đời sống văn hóa cộng đồng và trở thành một dòng âm nhạc đặc trưng của người Tày, Nùng, Thái.

Nghi lễ Then và hành trình từ Mường Đất lên Mường Trời

Theo quan niệm được phản ánh trong thực hành Then, các nghi lễ diễn tả hành trình của Thầy Then, hay Ông Then, Bà Then, điều khiển đoàn âm binh từ Mường Đất lên Mường Trời để dâng lễ vật và gửi lời cầu thỉnh.

Tùy mục đích của nghi lễ, Thầy Then có thể thực hiện các nghi lễ cầu an, chữa bệnh, cầu mùa, chúc mừng năm mới và những lời cầu nguyện khác.

Khi Thầy Then bắt đầu cất tiếng hát và gảy tính tẩu, hành trình của nghi lễ được mở ra. Trước bàn thờ Then, Thầy Then chuẩn bị mâm lễ và cầu khấn các vị thần bản địa phù hợp với mục đích của từng nghi lễ.

Các vật dụng thường được sử dụng gồm kiếm trừ tà, thanh âm dương, chuông, quạt và các loại nhạc cụ, đạo cụ nghi lễ.

Thầy Then mặc lễ phục, vừa hát bằng ngôn ngữ dân tộc mình vừa gảy tính tẩu, xóc chùm xóc nhạc và phất quạt. Trong một số nghi lễ, có thêm nhóm phụ nữ múa minh họa.

Tính tẩu và nghệ thuật diễn xướng Then

Tính tẩu là một trong những nhạc cụ gắn bó đặc biệt với thực hành Then. Tiếng đàn kết hợp với lời hát tạo nên âm thanh đặc trưng của nghi lễ.

Lời Then thường mộc mạc, giàu hình ảnh và gần gũi với đời sống. Ngôn ngữ sử dụng nhiều hình thức tượng hình, tượng thanh và lối so sánh, ví von, qua đó tạo nên chiều sâu biểu đạt của các bài Then.

Nội dung các khúc hát thường chứa đựng những tư tưởng nhân văn, phản ánh quan niệm của cộng đồng về cuộc sống, con người, tự nhiên và thế giới tâm linh.

Theo cách phân loại dựa trên hình thức thể hiện, Then có thể được gọi bằng những tên như Then quạt, Then tính, Then cầu yên, Then lễ hội và các hình thức khác.

Người thực hành và truyền dạy Then

Thầy Then giữ vai trò trung tâm trong việc thực hành và trao truyền di sản. Kiến thức, kỹ năng và bí quyết liên quan đến Then chủ yếu được truyền khẩu trong quá trình thực hành nghi lễ.

Phương thức truyền dạy này tạo nên sự kế tục giữa các thế hệ. Những nghệ nhân có niềm đam mê với Then đã dành nhiều thời gian sáng tác, truyền dạy cho con cháu và thanh niên địa phương.

Nhiều nghệ nhân cũng thành lập các nhóm, hội và câu lạc bộ Then, tạo không gian để những người thực hành gặp gỡ, giao lưu, học hỏi và duy trì hoạt động văn hóa cộng đồng.

Một số Thầy Then thực hiện khoảng 200 nghi lễ Then mỗi năm, cho thấy vai trò thường xuyên của thực hành này trong đời sống của các cộng đồng.

Không gian phân bố của Thực hành Then

Thực hành Then tập trung chủ yếu tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam.

Ở khu vực Đông Bắc, di sản được thực hành tại Bắc Giang, Bắc Kạn, Cao Bằng, Hà Giang, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Thái Nguyên và Tuyên Quang.

Ở khu vực Tây Bắc, các địa phương tiêu biểu gồm Điện Biên, Lai Châu và Lào Cai.

Bên cạnh những địa phương này, Then còn được thực hành tại một số khu vực khác ở Việt Nam, phản ánh quá trình giao lưu và lan tỏa của di sản trong cộng đồng Tày, Nùng, Thái.

Những nỗ lực bảo tồn và phát huy Then

Trong quá trình bảo tồn di sản, nhiều nghệ nhân, nhà nghiên cứu và cộng đồng đã tích cực sưu tầm, kiểm kê, tư liệu hóa và truyền dạy Then.

Các nghệ nhân không chỉ truyền dạy các nghi lễ và bài hát cổ mà còn sáng tác những bài Then mới, góp phần đưa di sản tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại.

Nhiều nhóm và câu lạc bộ được thành lập để tạo môi trường thực hành. Các hoạt động nghiên cứu, hội thảo, tập huấn, xuất bản tài liệu và quảng bá di sản cũng góp phần mở rộng sự hiểu biết của cộng đồng về Then.

Từ năm 2001, Nhà nước đã đầu tư kinh phí thông qua các chương trình quốc gia về văn hóa nhằm bảo vệ di sản văn hóa của các cộng đồng dân tộc Việt Nam, trong đó có thực hành Then.

Các biện pháp bảo vệ bao gồm xây dựng chính sách và hướng dẫn bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, khuyến khích nghiên cứu, nhận diện và kiểm kê, tư liệu hóa, truyền dạy, xuất bản tài liệu, đưa hát Then và tính tẩu vào các hoạt động giáo dục phù hợp, đồng thời khuyến khích thế hệ trẻ tham gia thực hành di sản.

Then và sự gắn kết cộng đồng

Then không chỉ là một nghi lễ của cá nhân hay gia đình mà còn góp phần tạo nên sự gắn kết trong cộng đồng.

Các nghi lễ cầu sức khỏe, cầu an, cầu mùa và những dịp lễ hội tạo ra không gian để cộng đồng cùng tham gia, chia sẻ niềm tin và duy trì những giá trị văn hóa được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Thông qua âm nhạc, lời hát, nghi lễ và diễn xướng, Then góp phần giáo dục đạo đức, đề cao lối sống nhân văn và duy trì phong tục, tập quán của các cộng đồng Tày, Nùng, Thái.

UNESCO ghi danh Thực hành Then

Theo Ủy ban Liên Chính phủ về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, hồ sơ đề cử Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam đáp ứng các tiêu chí từ R.1 đến R.5 để được ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

R.1: Giá trị đối với cộng đồng

Thực hành Then là một phần quan trọng trong đời sống tinh thần của người Tày, Nùng, Thái, phản ánh mối quan hệ giữa con người, thế giới tự nhiên và vũ trụ.

Nghi lễ Then thể hiện bản sắc văn hóa của các cộng đồng thông qua phong tục, nhạc cụ, múa và âm nhạc. Những chức năng văn hóa, xã hội của Then góp phần giáo dục đạo đức, lối sống nhân văn và duy trì phong tục, truyền thống.

R.2: Đối thoại và đa dạng văn hóa

Việc ghi danh Then góp phần làm nổi bật vai trò của di sản trong việc duy trì bản sắc của các cộng đồng và củng cố sự đoàn kết giữa các dân tộc.

Việc UNESCO ghi danh cũng tạo điều kiện nâng cao nhận thức về các hình thức di sản nghi lễ tương đồng trên thế giới, bao gồm những thực hành có yếu tố xuất nhập thần và nghi lễ shaman.

R.3: Các biện pháp bảo vệ

Sức sống của Then được duy trì bởi các cá nhân, gia đình và cộng đồng, những người mời Thầy Then thực hiện các nghi lễ cầu sức khỏe, cầu an và cầu mùa.

Các biện pháp bảo vệ bao gồm xây dựng chính sách, hướng dẫn pháp lý, nghiên cứu, kiểm kê, tư liệu hóa và truyền dạy. Nghệ nhân dân gian tham gia truyền dạy kiến thức, trong đó có việc kết hợp hát Then và tính tẩu với hoạt động giáo dục, xuất bản tài liệu phục vụ nghiên cứu và quảng bá di sản.

Cộng đồng và nghệ nhân cũng trực tiếp tham gia xây dựng kế hoạch và đề xuất các biện pháp bảo vệ di sản.

R.4: Sự tham gia của cộng đồng

Các nghệ nhân và cộng đồng liên quan tham gia vào quá trình chuẩn bị hồ sơ thông qua các cuộc họp, hội thảo, hội nghị và tập huấn.

Các cộng đồng, nhóm, cá nhân, câu lạc bộ, Thầy Then và gia đình thực hành Then đã thể hiện sự đồng thuận tự nguyện bằng văn bản cũng như thông qua các bản ghi âm, ghi hình, đồng thời thể hiện mong muốn tham gia bảo vệ di sản.

R.5: Kiểm kê di sản

Di sản Then tại 11 tỉnh lần lượt được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia từ năm 2012, với danh mục được cập nhật gần nhất vào năm 2017 theo hồ sơ.

Cục Di sản văn hóa, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch là cơ quan chịu trách nhiệm duy trì và cập nhật danh mục kiểm kê. Hằng năm, các cơ quan văn hóa địa phương phối hợp với đại diện cộng đồng và nghệ nhân liên quan để cập nhật thông tin về thực hành Then.

Then trong đời sống văn hóa đương đại

Ngày nay, Then tiếp tục tồn tại trong cả không gian tín ngưỡng và đời sống văn hóa cộng đồng. Những buổi thực hành nghi lễ, sinh hoạt câu lạc bộ, hoạt động truyền dạy và biểu diễn giúp các thế hệ tiếp tục tiếp cận với âm nhạc, ngôn ngữ và thế giới quan của cộng đồng Tày, Nùng, Thái.

Giá trị của Then nằm ở sự kết hợp giữa tín ngưỡng, nghi lễ, âm nhạc, lời hát, múa và diễn xướng, đồng thời nằm trong chính quá trình trao truyền từ những Thầy Then, nghệ nhân đến thế hệ kế tiếp.

Việc UNESCO ghi danh năm 2019 ghi nhận giá trị của thực hành Then đối với đời sống văn hóa của các cộng đồng Tày, Nùng, Thái, đồng thời góp phần nâng cao nhận thức về sự đa dạng của di sản văn hóa phi vật thể Việt Nam.

Thông tin nhanh

Hạng mục Thông tin
Tên di sản Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam
Tên tiếng Anh Practices of Then by Tày, Nùng and Thái ethnic groups in Viet Nam
Loại hình Di sản văn hóa phi vật thể
Danh hiệu UNESCO Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại
Năm ghi danh 2019
Ngày ghi danh 12/12/2019
Kỳ họp Phiên họp lần thứ 14 của Ủy ban Liên Chính phủ Công ước 2003
Địa điểm ghi danh Bogotá, Colombia
Cộng đồng thực hành Tày, Nùng và Thái
Không gian phân bố chính Đông Bắc, Tây Bắc và một số địa phương khác ở Việt Nam
Nghi lễ tiêu biểu Cầu an, chữa bệnh, cầu mùa, chúc mừng năm mới
Nhạc cụ tiêu biểu Tính tẩu
Người thực hành chính Thầy Then, Ông Then, Bà Then và các nghệ nhân
Hình thức nghệ thuật Nghi lễ, hát, âm nhạc, múa và diễn xướng
Danh mục quốc gia Then của 11 tỉnh được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia từ năm 2012
Giá trị nổi bật Tín ngưỡng, âm nhạc, bản sắc dân tộc, trao truyền thế hệ và gắn kết cộng đồng

Địa điểm: Chủ yếu tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt ở khu vực Đông Bắc và Tây Bắc.

Rate this post
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: