Thành Nhà Hồ là một trong những công trình kiến trúc quân sự bằng đá độc đáo của Việt Nam, được xây dựng vào cuối thế kỷ XIV dưới triều Hồ. Không chỉ là kinh đô của nhà Hồ trong một giai đoạn lịch sử ngắn, Thành Nhà Hồ còn là một quần thể di tích có giá trị đặc biệt về lịch sử, kiến trúc, quy hoạch đô thị, kỹ thuật xây dựng và khảo cổ học.
Ngày 27/6/2011, tại Kỳ họp lần thứ 35 của Ủy ban Di sản Thế giới tổ chức tại Paris, Cộng hòa Pháp, Thành Nhà Hồ của tỉnh Thanh Hóa chính thức được UNESCO ghi danh vào Danh mục Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới. Việc ghi danh này khẳng định giá trị nổi bật toàn cầu của khu di sản, đồng thời đưa Thành Nhà Hồ trở thành một trong những di sản quan trọng của Việt Nam trên bản đồ di sản thế giới.
Là quốc gia thành viên Công ước UNESCO năm 1972 về Bảo vệ Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới, đoàn Việt Nam tham dự kỳ họp có đại diện Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Ngoại giao, UBND tỉnh Thanh Hóa cùng đại diện một số địa phương có di sản thế giới của Việt Nam.
Lịch sử hình thành và cấu trúc khu di sản
Thành Nhà Hồ được Hồ Quý Ly cho xây dựng vào năm 1397, trong thời kỳ ông giữ vai trò quan trọng trong triều Trần. Sau khi công trình hoàn thành, kinh đô được chuyển từ Thăng Long về đây. Thành còn có tên gọi Tây Đô, nhằm phân biệt với Đông Đô, tức Thăng Long.
Việc xây dựng Tây Đô gắn với những thay đổi lớn về chính trị, quân sự và tư tưởng ở Việt Nam cuối thế kỷ XIV. Năm 1400, Hồ Quý Ly lên ngôi, thành Tây Đô trở thành trung tâm chính trị của triều Hồ. Mặc dù nhà Hồ chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, Thành Nhà Hồ vẫn lưu giữ những dấu tích đặc biệt về một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong lịch sử Việt Nam.
Điểm nổi bật nhất của công trình là hệ thống tường thành bằng những khối đá lớn, được xây dựng theo quy hoạch gần hình vuông. Bốn mặt thành được tạo bởi những khối đá có kích thước lớn, xếp chồng lên nhau theo kỹ thuật xây dựng đặc biệt. Tổng khối lượng đá sử dụng để xây thành ước khoảng 20.000 m³, bên cạnh gần 100.000 m³ đất được đào đắp để tạo nền và xây dựng các hạng mục liên quan.
Các khối đá sử dụng trong công trình có trọng lượng rất lớn, trong đó nhiều khối nặng từ 10 đến 26 tấn. Việc khai thác, gia công, vận chuyển và lắp đặt những khối đá này trong điều kiện kỹ thuật của cuối thế kỷ XIV cho thấy trình độ tổ chức xây dựng và kỹ thuật đá đáng chú ý của thời kỳ đó.
Thành Nhà Hồ không tồn tại biệt lập mà nằm trong một tổng thể không gian rộng lớn, kết hợp giữa thành đá, hào thành, La Thành, Đàn Nam Giao, hệ thống di tích khảo cổ, các làng cổ, chùa, đền, hang động cùng cảnh quan núi non, sông nước bao quanh. Chính mối quan hệ giữa công trình nhân tạo và cảnh quan tự nhiên đã tạo nên đặc điểm riêng của khu di sản.
Trong quá trình nghiên cứu và bảo tồn, ngoài Thành Nhà Hồ, Đàn Nam Giao và La Thành cũng được xác định là những bộ phận quan trọng của khu vực di sản. Các dấu tích khảo cổ dưới lòng đất tiếp tục cung cấp nhiều thông tin về quy hoạch, đời sống và hoạt động của kinh đô Tây Đô trong lịch sử.
Đàn Nam Giao nằm ở phía nam kinh thành, là nơi thực hiện các nghi lễ tế trời theo quan niệm và nghi lễ đương thời. Việc phát hiện, nghiên cứu và bảo tồn khu vực này giúp làm rõ hơn cấu trúc không gian nghi lễ của kinh đô nhà Hồ.
La Thành nằm bên ngoài khu vực thành đá, có vai trò tạo nên lớp phòng vệ và ranh giới không gian rộng hơn cho kinh đô. Cùng với hào thành và các công trình liên quan, hệ thống này cho thấy quy hoạch Tây Đô không chỉ tập trung vào một tòa thành mà được tổ chức thành một tổng thể đô thị, quân sự và cảnh quan có quy mô lớn.
Ngay từ đợt đầu tiên Nhà nước xếp hạng các di tích có giá trị đặc biệt quan trọng vào năm 1962, Thành Nhà Hồ đã được công nhận là di tích cấp quốc gia. Sau đó, các di tích quan trọng khác trong khu vực như Đàn Nam Giao và La Thành cũng được xếp hạng, góp phần hình thành cơ sở pháp lý cho việc bảo vệ tổng thể khu di sản.
Giá trị nổi bật toàn cầu của Thành Nhà Hồ
Để được UNESCO ghi danh, Thành Nhà Hồ được đánh giá dựa trên các yêu cầu về Giá trị nổi bật toàn cầu, tính toàn vẹn, tính xác thực và cơ chế quản lý, bảo vệ di sản.
Về Giá trị nổi bật toàn cầu, Thành Nhà Hồ đáp ứng tiêu chí (ii) và tiêu chí (iv) của Công ước UNESCO 1972.
Theo tiêu chí (ii), khu di sản là minh chứng nổi bật cho sự giao thoa và trao đổi các giá trị nhân văn quan trọng giữa Việt Nam với các quốc gia trong khu vực Đông Á và Đông Nam Á vào cuối thế kỷ XIV, đầu thế kỷ XV.
Những ảnh hưởng về tư tưởng, quy hoạch, kiến trúc và kỹ thuật xây dựng được tiếp nhận, kết hợp với truyền thống văn hóa Việt Nam và được vận dụng phù hợp với điều kiện thực tế. Thành Nhà Hồ vì vậy phản ánh một giai đoạn có nhiều thay đổi về tư tưởng và mô hình tổ chức nhà nước, đặc biệt trong việc vận dụng những yếu tố của Nho giáo vào quản lý xã hội và xây dựng quốc gia.
Giá trị này được thể hiện rõ qua quy hoạch đô thị, tổ chức không gian kinh đô, kiến trúc thành đá, kỹ thuật xây dựng những khối đá lớn và ảnh hưởng của mô hình xây dựng thành quách đối với khu vực Đông Á và Đông Nam Á.
Theo tiêu chí (iv), Thành Nhà Hồ là một ví dụ nổi bật về loại hình kiến trúc Hoàng thành phương Đông, đồng thời mang đặc điểm của một công trình phòng thủ quân sự có quy mô lớn.
Điểm đặc biệt của di sản nằm ở sự kết hợp giữa kiến trúc, kỹ thuật quân sự và cảnh quan tự nhiên. Thành được bố trí trong một không gian có núi, sông và đồng bằng, thể hiện sự vận dụng các quan niệm về địa thế, phong thủy và cảnh quan văn hóa trong quy hoạch kinh đô.
Kỹ thuật xây dựng thành bằng những khối đá lớn là một trong những giá trị nổi bật nhất của Thành Nhà Hồ. Quá trình xây dựng đòi hỏi sự phối hợp của nhiều công đoạn liên hoàn, từ khai thác đá, lựa chọn và gia công vật liệu, vận chuyển những khối đá có trọng lượng rất lớn, xử lý nền móng, đưa đá lên cao và lắp ghép thành những bức tường có quy mô lớn.
Đáng chú ý, các khối đá được gia công tương đối chính xác để tạo thành hệ thống tường thành vững chắc mà không cần sử dụng những phương thức liên kết hiện đại. Kỹ thuật này cho thấy khả năng tổ chức lao động, vận chuyển vật liệu và xử lý công trình ở trình độ cao của người Việt cuối thế kỷ XIV.
Sự kết hợp giữa kỹ thuật xây dựng truyền thống của Việt Nam với những ảnh hưởng từ Đông Á và Đông Nam Á đã tạo nên một công trình có tính đặc thù cao. Thành Nhà Hồ được xem là một hiện tượng đặc biệt trong lịch sử kiến trúc thành quách Việt Nam và khu vực.
Bên cạnh giá trị nổi bật toàn cầu, khu di sản cũng đáp ứng những yêu cầu cơ bản về tính toàn vẹn và tính xác thực theo Hướng dẫn thực hiện Công ước UNESCO 1972. Những thành phần quan trọng của di sản, từ thành đá, hào thành, La Thành, Đàn Nam Giao đến các lớp khảo cổ và cảnh quan liên quan, tạo thành một tổng thể có khả năng phản ánh tương đối đầy đủ giá trị lịch sử và quy hoạch của Tây Đô.
Công tác bảo tồn và quản lý di sản được triển khai trên cơ sở hệ thống pháp luật về di sản văn hóa của Việt Nam cùng những quy định riêng dành cho khu vực Thành Nhà Hồ. Ngày 8/2/2007, UBND tỉnh Thanh Hóa ban hành Quy chế quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di tích Thành Nhà Hồ và các di tích phụ cận.
Ngày 21/9/2010, UBND tỉnh Thanh Hóa ban hành Quyết định số 3341/QĐ-UBND thành lập Trung tâm Bảo tồn Di sản Thành Nhà Hồ, với chức năng quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị khu di sản. Đây là bước chuẩn bị quan trọng trong công tác quản lý di sản trước thời điểm Thành Nhà Hồ được UNESCO ghi danh.
Hành trình trở thành Di sản Thế giới
Hồ sơ đề cử Thành Nhà Hồ được chuẩn bị trong nhiều năm với sự tham gia của các cơ quan quản lý, các nhà khoa học và chính quyền địa phương. Trên cơ sở đề nghị của Bộ Văn hóa – Thông tin, nay là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Thành Nhà Hồ được Chính phủ cho phép chuẩn bị hồ sơ đề cử từ tháng 1/2006.
Trong quá trình xây dựng hồ sơ, các nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học, kiến trúc, quy hoạch, cảnh quan và kỹ thuật xây dựng được tiến hành nhằm làm rõ giá trị của Thành Nhà Hồ trong bối cảnh lịch sử Việt Nam và khu vực.
Ngày 27/6/2011, tại Paris, Ủy ban Di sản Thế giới chính thức thông qua việc ghi danh Thành Nhà Hồ vào Danh mục Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới. Đây là sự ghi nhận quốc tế đối với những giá trị nổi bật của công trình và cảnh quan văn hóa Tây Đô.
Ngày nay, khu di sản không chỉ có giá trị như một công trình kiến trúc cổ mà còn là một không gian lịch sử, khảo cổ và cảnh quan văn hóa có quy mô lớn. Thành đá, hào thành, La Thành, Đàn Nam Giao, các dấu tích khảo cổ và hệ thống làng cổ, núi sông xung quanh cùng góp phần kể lại câu chuyện về Tây Đô, về triều Hồ và về một giai đoạn chuyển biến quan trọng của lịch sử Việt Nam cuối thế kỷ XIV, đầu thế kỷ XV.
Việc Thành Nhà Hồ được UNESCO ghi danh cũng đặt ra yêu cầu lâu dài về bảo tồn tính toàn vẹn và tính xác thực của di sản. Bên cạnh việc bảo vệ những khối đá và dấu tích kiến trúc còn lại, công tác bảo tồn cần gắn với nghiên cứu khảo cổ, quản lý cảnh quan, kiểm soát xây dựng, bảo vệ không gian lịch sử và phát huy giá trị di sản một cách phù hợp.
Với lịch sử hình thành từ năm 1397, kỹ thuật xây dựng thành đá đặc biệt, không gian cảnh quan gắn với quy hoạch kinh đô và hệ thống di tích khảo cổ phong phú, Thành Nhà Hồ là một trong những di sản quan trọng của Việt Nam được UNESCO ghi danh, đồng thời là nguồn tư liệu đặc biệt để nghiên cứu lịch sử, kiến trúc, kỹ thuật xây dựng và văn hóa Việt Nam trong giai đoạn cuối thời Trần và đầu thời Hồ.










