Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam là một lễ hội truyền thống tiêu biểu của vùng Tây Nam Bộ, được cộng đồng cư dân Châu Đốc, An Giang gìn giữ và thực hành qua nhiều thế hệ. Trung tâm của lễ hội là Miếu Bà Chúa Xứ núi Sam và khu vực bệ đá thờ Bà trên núi Sam, nơi diễn ra hệ thống nghi lễ, thực hành tín ngưỡng và các hình thức diễn xướng dân gian.
Lễ hội diễn ra hằng năm từ ngày 22 đến ngày 27 tháng 4 âm lịch. Đây là dịp cộng đồng thể hiện lòng thành kính đối với Bà Chúa Xứ, cầu mong sức khỏe, bình an, tài lộc và cuộc sống thuận hòa, đồng thời tưởng nhớ những người có công với vùng đất.
Không chỉ là một lễ hội tín ngưỡng, Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam còn phản ánh lịch sử hình thành cộng đồng cư dân vùng Tây Nam Bộ. Trong quá trình người Việt khai phá và định cư ở An Giang, tín ngưỡng Bà Chúa Xứ đã tiếp nhận, giao lưu và biến đổi cùng các yếu tố văn hóa của cộng đồng Khmer, Chăm và Hoa. Chính quá trình giao lưu lâu dài này đã tạo nên một không gian tín ngưỡng có tính dung hợp văn hóa đặc biệt.
Năm 2014, Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam được đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Ngày 4 tháng 12 năm 2024, UNESCO chính thức ghi danh Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Đây là di sản văn hóa phi vật thể thứ 16 của Việt Nam được UNESCO ghi danh.
Thông tin cơ bản
Tên di sản: Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam
Loại hình: Lễ hội truyền thống
Địa điểm: Miếu Bà Chúa Xứ núi Sam và khu vực bệ đá thờ Bà trên núi Sam, Châu Đốc, An Giang
Thời gian: Từ ngày 22 đến ngày 27 tháng 4 âm lịch hằng năm
Chủ thể thực hành: Cộng đồng người Kinh, Khmer, Chăm và Hoa tại Châu Đốc và khu vực Tây Nam Bộ
Ghi danh Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia: Năm 2014
Ghi danh UNESCO: Ngày 4/12/2024
Danh hiệu UNESCO: Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại
Đặc trưng: Tín ngưỡng thờ nữ thần, nghi lễ truyền thống, diễn xướng dân gian và sinh hoạt cộng đồng
Lịch sử hình thành và truyền thuyết về Bà Chúa Xứ
Tín ngưỡng Bà Chúa Xứ gắn với núi Sam, một địa danh có vị trí đặc biệt trong lịch sử và đời sống văn hóa của Châu Đốc.
Theo truyền thuyết được lưu truyền trong cộng đồng, khoảng hơn 200 năm trước, trên núi Sam có một pho tượng được người dân tin là tượng Bà Chúa Xứ. Một nhóm người khi lên núi nhìn thấy pho tượng và tìm cách đưa xuống.
Tuy nhiên, khi đi được một đoạn, pho tượng trở nên nặng đến mức không thể khiêng tiếp. Trong lúc tức giận, một người trong nhóm đã làm hư hại pho tượng, khiến cánh tay trái bị gãy.
Sau sự việc này, theo truyền thuyết dân gian, Bà hiển linh và báo cho người dân biết cách đưa tượng xuống núi, đồng thời chỉ dẫn việc lập miếu thờ để Bà phù hộ cho cộng đồng.
Người dân sau đó đưa tượng xuống và lập nơi thờ phụng. Từ đây hình thành tục thờ Bà Chúa Xứ tại núi Sam.
Những câu chuyện về sự linh ứng của Bà tiếp tục được truyền lại qua nhiều thế hệ. Bà dần được cộng đồng tôn kính như một vị nữ thần bảo trợ, có khả năng che chở cho người dân, phù hộ mùa màng, sức khỏe và cuộc sống bình an.
Cần nhìn những câu chuyện này trong bối cảnh văn hóa dân gian. Truyền thuyết về nguồn gốc Bà Chúa Xứ không chỉ nhằm giải thích sự hình thành của một nơi thờ tự mà còn phản ánh cách cộng đồng lý giải mối quan hệ giữa con người, vùng đất và thế giới thiêng.
Qua thời gian, hình tượng Bà Chúa Xứ trở thành một biểu tượng tinh thần gắn với vùng đất Châu Đốc.
Từ vùng đất biên viễn đến trung tâm tín ngưỡng Tây Nam Bộ
Lịch sử của tín ngưỡng Bà Chúa Xứ cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của quá trình hình thành vùng đất An Giang.
Tây Nam Bộ là không gian cư trú và giao lưu lâu đời của nhiều cộng đồng. Khi người Việt ngày càng mở rộng quá trình khai phá, định cư và tổ chức đời sống tại vùng đất này, họ tiếp xúc thường xuyên với cộng đồng Khmer, Chăm và Hoa.
Những cuộc tiếp xúc đó diễn ra trên nhiều phương diện, từ đời sống kinh tế, cư trú, tín ngưỡng đến phong tục và sinh hoạt cộng đồng.
Tín ngưỡng Bà Chúa Xứ cũng được hình thành và phát triển trong chính không gian giao lưu đó.
Trong tín ngưỡng dân gian của người Việt, Bà Chúa Xứ được nhìn nhận trong hệ thống thờ nữ thần và Thánh Mẫu. Tuy nhiên, khi được thực hành tại vùng Tây Nam Bộ, tín ngưỡng này tiếp nhận nhiều yếu tố của môi trường văn hóa đa dân tộc.
Đó là lý do Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam ngày nay không chỉ được nhìn nhận như một lễ hội của riêng một cộng đồng mà còn là không gian văn hóa có sự tham gia của người Kinh, Khmer, Chăm và Hoa.
UNESCO cũng xác định lễ hội là kết quả của quá trình kế thừa, tiếp thu, tích hợp và sáng tạo của cư dân Việt trong quá trình khẩn hoang, đồng thời phản ánh sự tổng hòa của tín ngưỡng thờ Mẫu của các cộng đồng Việt, Chăm, Khmer và Hoa.
Bà Chúa Xứ và ký ức về quá trình khai phá vùng đất
Một giá trị đáng chú ý của lễ hội là sự kết nối giữa tín ngưỡng dân gian và ký ức lịch sử.
Bên cạnh hình tượng Bà Chúa Xứ, hệ thống nghi lễ của lễ hội còn gắn với Thoại Ngọc Hầu và hai vị phu nhân.
Thoại Ngọc Hầu, tên thật Nguyễn Văn Thoại, là một nhân vật lịch sử có vai trò quan trọng trong quá trình tổ chức khai phá, xây dựng hệ thống giao thông thủy và củng cố vùng đất phía Tây Nam dưới triều Nguyễn.
Công trình tiêu biểu gắn với ông là kênh Vĩnh Tế, được đào trong những năm đầu thế kỷ XIX, nối khu vực Châu Đốc với vùng Hà Tiên, góp phần quan trọng vào việc khai phá, giao thông và bảo vệ vùng biên giới Tây Nam.
Lăng Thoại Ngọc Hầu nằm dưới chân núi Sam, gần Miếu Bà Chúa Xứ. Vì vậy, không gian văn hóa núi Sam hình thành sự kết nối đặc biệt giữa tín ngưỡng dân gian, ký ức về người có công khai phá và lịch sử hình thành cộng đồng.
Trong Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ, nghi lễ Thỉnh sắc Thoại Ngọc Hầu và hai vị phu nhân từ lăng về Miếu Bà rồi đưa sắc trở lại sau lễ hội chính là một biểu hiện rõ nét của sự kết nối này.
Nhờ đó, lễ hội không chỉ hướng về một nhân vật huyền thoại mà còn lưu giữ ký ức về những nhân vật lịch sử gắn với quá trình xây dựng vùng đất An Giang.
Hệ thống nghi lễ của Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ
Lễ hội được tổ chức từ ngày 22 đến ngày 27 tháng 4 âm lịch với hệ thống nghi lễ truyền thống tương đối hoàn chỉnh.
Mở đầu là lễ khai hội.
Một trong những nghi thức đặc sắc nhất là lễ phục hiện rước tượng Bà từ khu vực bệ đá trên núi Sam xuống Miếu Bà. Nghi thức này tái hiện truyền thuyết về việc người xưa đưa tượng Bà từ trên núi xuống để phụng thờ.
Đoàn rước được tổ chức trang trọng với tiếng trống, tiếng chiêng, các đoàn lân, sư, rồng và đông đảo người dân tham gia.
Sau lễ rước là lễ Tắm Bà, còn gọi là lễ Mộc Dục. Đây là nghi thức quan trọng được thực hiện vào đêm hoặc rạng sáng sau ngày rước Bà. Tượng Bà được tắm và thay áo mão theo nghi thức truyền thống, trong không gian kín đáo và trang nghiêm.
Tiếp đó là lễ Thỉnh sắc Thoại Ngọc Hầu và hai vị phu nhân từ lăng về Miếu Bà.
Các nghi lễ Túc yết, Xây chầu, Chánh tế và Hồi sắc tiếp tục được thực hiện theo trình tự truyền thống.
Những nghi thức này tạo thành một chuỗi thực hành tín ngưỡng liên tục, trong đó yếu tố thiêng, ký ức lịch sử và sự tham gia của cộng đồng được kết nối với nhau.
Theo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, hệ thống nghi lễ truyền thống của lễ hội gồm lễ phục hiện rước tượng Bà, lễ Tắm Bà, lễ Thỉnh sắc Thoại Ngọc Hầu và hai vị phu nhân, lễ Túc yết, lễ Xây chầu, lễ Chánh tế và lễ Hồi sắc.
Phần hội và đời sống cộng đồng
Nếu phần lễ tạo nên không gian thiêng thì phần hội mở rộng lễ hội thành một sinh hoạt văn hóa cộng đồng.
Các hoạt động văn nghệ, trò chơi dân gian, thể thao, múa lân, sư, rồng và những chương trình biểu diễn nghệ thuật được tổ chức xen kẽ với các nghi lễ truyền thống.
Phần hội tạo cơ hội để người dân địa phương và du khách cùng tham gia, giao lưu và thưởng thức văn hóa.
Đặc biệt, lễ hội cho thấy sự tham gia của nhiều cộng đồng dân tộc tại Châu Đốc. Người Kinh, Khmer, Chăm và Hoa cùng hiện diện trong không gian văn hóa của lễ hội, góp phần tạo nên đặc điểm đa dạng và dung hợp của tín ngưỡng Bà Chúa Xứ.
Đây cũng là một trong những giá trị được UNESCO nhấn mạnh khi ghi danh lễ hội. Hồ sơ di sản cho thấy lễ hội góp phần thúc đẩy giao lưu văn hóa, tăng cường gắn kết cộng đồng và thể hiện sự hòa hợp giữa các dân tộc.
Tín ngưỡng Bà Chúa Xứ trong văn hóa Nam Bộ
Từ núi Sam, tín ngưỡng Bà Chúa Xứ đã lan tỏa đến nhiều địa phương Nam Bộ.
Ở nhiều làng xã, miếu Bà Chúa Xứ xuất hiện trong không gian tín ngưỡng cộng đồng, bên cạnh đình, chùa và các miếu thờ khác.
Trong tâm thức dân gian, Bà thường được xem như một vị nữ thần bảo trợ của vùng đất. Người dân tìm đến Bà để cầu mong sức khỏe, bình an, tài lộc và sự thuận lợi trong cuộc sống.
Tín ngưỡng này cũng phản ánh đặc điểm tâm lý và đời sống của cư dân vùng đất mới. Khi đối diện với thiên nhiên, bệnh tật, mùa màng, sông nước và những bất trắc trong cuộc sống, con người tìm kiếm một điểm tựa tinh thần để gửi gắm niềm tin.
Vì vậy, tục thờ Bà Chúa Xứ không đơn thuần là việc thờ phụng một nhân vật thiêng mà còn là cách cộng đồng tạo dựng mối quan hệ tinh thần với vùng đất nơi họ sinh sống.
Những không gian thờ Bà Chúa Xứ ngoài núi Sam
Tín ngưỡng Bà Chúa Xứ được thực hành ở nhiều địa phương với những truyền thuyết và hình thức thờ tự khác nhau.
Tại An Giang, Miếu Bà Chúa Xứ Bàu Mướp là một không gian tín ngưỡng được cộng đồng địa phương biết đến. Những câu chuyện dân gian tại đây gắn Bà với hình tượng người phù trợ, giúp đỡ người dân trong lúc khó khăn.
Tại Hòn Sơn, Miếu Bà Chúa Xứ Mã Châu ở khu vực Bãi Nhà A cũng là một nơi thờ Bà gắn với đời sống cư dân trên đảo.
Với cộng đồng cư dân làm nghề biển, hình tượng Bà được gửi gắm thêm ý nghĩa của một vị thần bảo hộ, che chở cho người đi biển trước sóng gió và những bất trắc khi ra khơi.
Những không gian này cho thấy tín ngưỡng Bà Chúa Xứ có khả năng thích ứng với nhiều môi trường sống khác nhau. Ở vùng đất liền, Bà gắn với đất đai và cộng đồng; tại vùng biển đảo, Bà còn được gắn với niềm tin bảo hộ người đi biển.
Giá trị văn hóa và ý nghĩa của lễ hội
Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam là một di sản có nhiều lớp giá trị.
Trước hết là giá trị tín ngưỡng. Lễ hội tạo ra không gian để cộng đồng thực hành niềm tin vào Bà Chúa Xứ và gửi gắm những mong cầu về sức khỏe, bình an và cuộc sống thuận hòa.
Tiếp đến là giá trị lịch sử. Hệ thống nghi lễ gắn với Thoại Ngọc Hầu và hai vị phu nhân giúp kết nối tín ngưỡng với ký ức về quá trình khai phá, xây dựng và bảo vệ vùng đất An Giang.
Lễ hội cũng có giá trị về giao lưu văn hóa. Sự tham gia của các cộng đồng Kinh, Khmer, Chăm và Hoa cho thấy quá trình giao lưu, tiếp biến và cùng sáng tạo văn hóa trong một không gian chung.
Một giá trị khác là tinh thần “uống nước nhớ nguồn”. Lễ hội giúp cộng đồng tưởng nhớ những nhân vật được tôn kính, đồng thời truyền lại cho thế hệ sau những câu chuyện về vùng đất và con người nơi đây.
UNESCO nhận định lễ hội còn góp phần đề cao vai trò của phụ nữ, thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng và thể hiện khát vọng chung về cuộc sống an lành, mưa thuận gió hòa, nhân khang vật thịnh.
Bảo tồn và phát huy giá trị di sản
Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam được cộng đồng duy trì thông qua việc truyền dạy nghi thức, thực hành lễ hội và tham gia trực tiếp của các thế hệ.
Năm 2001, lễ hội được công nhận là lễ hội cấp quốc gia. Ngày 19/12/2014, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa lễ hội vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia thuộc loại hình lễ hội truyền thống.
Ngày 4/12/2024 đánh dấu một bước phát triển mới khi UNESCO ghi danh Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Việc ghi danh quốc tế không chỉ ghi nhận giá trị của lễ hội mà còn đặt ra yêu cầu tiếp tục bảo vệ tính nguyên gốc và vai trò của cộng đồng trong thực hành di sản.
Bảo tồn lễ hội vì vậy không nên chỉ tập trung vào việc tổ chức sự kiện hay thu hút khách du lịch. Điều quan trọng hơn là duy trì hệ thống nghi lễ, không gian văn hóa, tri thức dân gian, câu chuyện truyền thuyết và sự tham gia thực chất của cộng đồng Kinh, Khmer, Chăm và Hoa.
Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ và UNESCO
Ngày 4/12/2024, tại Kỳ họp thứ 19 của Ủy ban Liên Chính phủ Công ước 2003 về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể tại Asunción, Paraguay, Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam chính thức được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
Theo hồ sơ UNESCO, lễ hội được cộng đồng người Kinh, Khmer, Chăm và Hoa tại Châu Đốc thực hành thông qua các nghi lễ tín ngưỡng và những hình thức diễn xướng dân gian. Các kỹ năng, nghi thức và phong tục liên quan được trao truyền trong gia đình và cộng đồng thông qua truyền miệng, thực hành trực tiếp và tham gia lễ hội.
UNESCO cũng ghi nhận lễ hội như một biểu hiện của sự giao lưu văn hóa, gắn kết cộng đồng và hòa hợp dân tộc.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng của di sản: giá trị không chỉ nằm ở bản thân các nghi lễ mà còn ở cộng đồng đang thực hành, trao truyền và tiếp tục tạo ra ý nghĩa cho lễ hội trong đời sống hiện tại.
Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ trong đời sống hôm nay
Ngày nay, Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam là một trong những sinh hoạt tín ngưỡng và văn hóa lớn của An Giang, thu hút đông đảo người dân và du khách mỗi mùa lễ.
Đối với người dân địa phương, đây là dịp trở về với một không gian tín ngưỡng quen thuộc, thể hiện lòng thành kính và cầu mong bình an.
Đối với du khách, lễ hội mở ra cơ hội tìm hiểu lịch sử Châu Đốc, núi Sam, tín ngưỡng dân gian Nam Bộ và sự giao thoa văn hóa giữa các cộng đồng cư dân Tây Nam Bộ.
Nhưng vượt lên trên giá trị du lịch, lễ hội vẫn giữ bản chất là một sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng. Chính sự tiếp nối giữa truyền thống và đời sống đương đại đã giúp Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam trở thành một di sản sống.
Từ truyền thuyết về Bà Chúa Xứ, ký ức về quá trình khai phá vùng đất, những nghi lễ được truyền qua nhiều thế hệ cho đến sự hiện diện của các cộng đồng Kinh, Khmer, Chăm và Hoa, lễ hội đã trở thành một phần quan trọng trong ký ức văn hóa của Tây Nam Bộ.
Với việc được UNESCO ghi danh năm 2024, Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam không chỉ là một biểu tượng văn hóa của Châu Đốc hay An Giang mà còn trở thành một trong những di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu của Việt Nam trên bản đồ di sản thế giới.










