Tri thức và kỹ thuật viết chữ trên lá Buông của người Khmer

Tri thức và kỹ thuật viết chữ trên lá Buông của người Khmer là một di sản tri thức dân gian đặc sắc của cộng đồng Khmer Nam Bộ, được lưu truyền chủ yếu trong không gian các ngôi chùa Khmer vùng Bảy Núi, An Giang. Di sản bao gồm hệ thống tri thức về lựa chọn, xử lý lá Buông, kỹ thuật khắc chữ Khmer cổ và chữ Pali, cũng như kinh nghiệm bảo quản những bộ kinh lá đã được chế tác qua nhiều thế hệ.

Những trang lá mỏng màu nâu vàng không chỉ là vật liệu để ghi chép. Trên đó lưu giữ kinh Phật, giáo lý, truyện dân gian, thơ ca, sử thi, những lời giáo huấn và các tri thức gắn với đời sống tinh thần của người Khmer. Vì vậy, kinh lá Buông vừa có giá trị về ngôn ngữ, văn học, tôn giáo, lịch sử, mỹ thuật và kỹ thuật thủ công, vừa là một phần quan trọng trong đời sống tín ngưỡng của cộng đồng Khmer theo Phật giáo Nam Tông.

Ngày 23/01/2017, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 217/QĐ-BVHTTDL, đưa Tri thức và kỹ thuật viết chữ trên lá Buông của người Khmer vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, loại hình Tri thức dân gian, tỉnh An Giang.

Thông tin cơ bản

  • Tên di sản: Tri thức và kỹ thuật viết chữ trên lá Buông của người Khmer
  • Tên gọi: Kinh lá Buông, Satra
  • Loại hình: Tri thức dân gian
  • Chủ thể văn hóa: Cộng đồng Khmer Nam Bộ
  • Không gian lưu truyền: Các chùa Khmer, đặc biệt tại vùng Bảy Núi, An Giang
  • Địa bàn tiêu biểu: Tri Tôn và Tịnh Biên
  • Ngôn ngữ: Chữ Khmer cổ và chữ Pali
  • Chất liệu: Lá Buông
  • Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia: 23/01/2017
  • Quyết định: 217/QĐ-BVHTTDL
  • Tỉnh: An Giang

Kinh lá Buông và lịch sử lưu truyền

Kinh lá Buông, trong tiếng Khmer gọi là Satra, là một dạng thư tịch cổ được tạo tác bằng cách khắc chữ trực tiếp lên những lá Buông đã qua xử lý. Theo các tư liệu lưu trữ và nghiên cứu về di sản, loại thư tịch này xuất hiện trong đời sống văn hóa Khmer ở An Giang từ khoảng thế kỷ XIX, gắn với hệ thống chùa Khmer và Phật giáo Nam Tông.

Kinh được viết bằng chữ Khmer cổ hoặc chữ Pali, trong đó Pali giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc ghi chép kinh Phật và giáo lý Phật giáo Nam Tông. Qua những bộ kinh còn lại, có thể nhận thấy đây không chỉ là phương thức ghi chép tôn giáo mà còn là một hình thức lưu giữ tri thức của cộng đồng trong thời kỳ các phương tiện in ấn hiện đại chưa phổ biến.

Kinh lá Buông được chia thành nhiều nhóm nội dung. Trong đó có kinh Phật, truyện cổ dân gian, hội hè và trò chơi dân gian, cùng những bài giáo huấn dân gian. Nội dung kinh Phật bao gồm lời thuyết pháp, giáo lý, thơ ca, sử thi và những lời răn dạy con người hướng thiện, tránh điều ác.

Một số bộ kinh chỉ được mở ra và sử dụng trong những dịp quan trọng của đời sống tôn giáo Khmer như Lễ Phật Đản, lễ Kathina, lễ Thvai Pres Khe (Cúng trăng) và lễ Dolta (Cúng ông bà).

Bởi được xem là nơi lưu giữ lời Phật dạy, kinh lá Buông được cộng đồng Khmer đặc biệt trân trọng. Những bộ kinh không đơn thuần là thư tịch cổ mà còn là vật thiêng gắn với chùa, sư sãi và đời sống tinh thần của Phật tử.

Kỹ thuật tạo tác những trang kinh

Giá trị đặc biệt của kinh lá Buông bắt đầu ngay từ khâu chuẩn bị nguyên liệu.

Lá Buông được lựa chọn từ khi còn là búp trên cây. Để tạo ra những tàu lá có hình dạng và chất lượng phù hợp, người làm kinh có thể đưa lá vào khung định hình trong thời gian sinh trưởng, đồng thời hạn chế ánh sáng trực tiếp trong khoảng 3–5 tháng. Sau đó, lá được cắt xuống, phơi khô và tiếp tục xử lý trước khi đưa vào chế tác.

Khi viết kinh, người thợ không dùng mực theo phương pháp viết thông thường mà sử dụng mũi bút hoặc dụng cụ bằng sắt để khắc trực tiếp các ký tự lên bề mặt lá.

Sau khi hoàn thành phần chữ, bề mặt lá được xử lý bằng hỗn hợp có chứa than và dầu để làm nổi rõ các đường khắc. Nhờ cấu trúc dai, bền của lá Buông kết hợp với kỹ thuật khắc chính xác, chữ có thể được thể hiện trên cả hai mặt của lá.

Đây là công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và độ chính xác rất cao. Một nét khắc sai có thể làm hỏng cả lá kinh, bởi người chế tác không thể đơn giản xóa chữ rồi viết lại như trên giấy.

Vì vậy, người viết kinh phải có kiến thức về chữ Khmer cổ hoặc Pali, đồng thời phải làm chủ lực tay, góc khắc và độ sâu của từng nét. Kỹ thuật tạo tác vì thế trở thành một dạng tri thức thủ công kết hợp với tri thức ngôn ngữ và tôn giáo.

Cấu trúc và giá trị của một bộ kinh

Một bộ kinh lá Buông thường có kích thước khá nhỏ gọn nhưng chứa đựng lượng thông tin đáng kể. Mỗi bộ có thể dày khoảng 5–8 cm, nặng từ 300–600 gram, gồm khoảng 4–10 cuốn.

Mỗi cuốn có thể chứa từ 20–60 lá kinh. Một lá thường có khoảng 5 dòng chữ, với số lượng ký tự đáng kể được khắc kín trên bề mặt.

Những con số này cho thấy khối lượng công việc rất lớn để hoàn thành một bộ kinh. Mỗi trang phải trải qua nhiều công đoạn từ lựa chọn lá, xử lý nguyên liệu, phơi khô, định hình cho đến khắc chữ và làm nổi nét.

Về nội dung, kinh lá Buông có thể được xem như một kho tư liệu văn hóa dân gian. Bên cạnh kinh Phật và giáo lý, những bộ kinh còn lưu giữ truyện kể, câu vè, thơ ca, sử thi, trò chơi dân gian và những lời giáo huấn gắn với đời sống cộng đồng.

Qua đó, kinh lá Buông phản ánh thế giới quan, đạo đức, tín ngưỡng và những quan niệm về cuộc sống của người Khmer qua nhiều thế hệ.

Kinh lá Buông trong đời sống chùa Khmer

Không gian quan trọng nhất để bảo tồn và sử dụng kinh lá Buông là ngôi chùa Khmer.

Trong truyền thống Phật giáo Nam Tông Khmer, chùa không chỉ là nơi thực hành tôn giáo mà còn là một trung tâm lưu giữ chữ viết, kinh sách, tri thức và giáo dục cộng đồng. Vì vậy, việc bảo quản các bộ kinh lá Buông tại chùa có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của một thư tịch cổ.

Theo tư liệu tại An Giang, từng có thời điểm nhiều chùa Khmer ở vùng Bảy Núi lưu giữ hàng chục bộ kinh lá. Tuy nhiên, chiến tranh và điều kiện bảo quản đã khiến số lượng kinh suy giảm đáng kể. Một số bộ bị hư hỏng hoặc thất lạc, trong khi những bộ còn lại thường đã có tuổi đời hàng trăm năm.

Tại một số ngôi chùa, kinh lá được xem như tài sản quý của cộng đồng Phật tử. Việc mở kinh, thuyết pháp hoặc sử dụng kinh trong những nghi lễ quan trọng được thực hiện với thái độ trang nghiêm.

Điều đó giải thích vì sao kỹ thuật tạo tác kinh cũng được xem là một phần của đời sống tâm linh. Người chế tác phải làm việc cẩn trọng, giữ tâm tĩnh và tập trung trong suốt quá trình khắc chữ.

Sự mai một và nỗ lực truyền dạy

Trong nhiều thập niên, kỹ thuật viết và khắc chữ trên lá Buông đứng trước nguy cơ mai một.

Một trong những khó khăn lớn nhất là nguồn nguyên liệu. Lá Buông đạt tiêu chuẩn để chế tác kinh ngày càng khó tìm, trong khi nguồn lá phải mua từ Campuchia. Bên cạnh đó, việc bảo quản lá trong điều kiện khí hậu nóng ẩm cũng không đơn giản. Độ ẩm, nhiệt độ, côn trùng và thời gian đều có thể làm các trang kinh xuống cấp.

Một vấn đề khác nghiêm trọng hơn là sự thiếu hụt người biết kỹ thuật. Việc đọc chữ Khmer cổ hay Pali đã khó, nhưng để trực tiếp chế tác một trang kinh lại đòi hỏi thêm nhiều năm thực hành.

Có thời điểm tại vùng Bảy Núi chỉ còn rất ít người có khả năng thực hiện kỹ thuật này. Hòa thượng Chau Ty, trụ trì chùa Soài So, là một trong những người được biết đến với việc bảo lưu và truyền dạy kỹ thuật khắc chữ Khmer cổ, chữ Pali trên lá Buông.

Những lớp truyền dạy sau đó đã tạo cơ hội để các sư trẻ tiếp cận kỹ thuật chế tác. Tại chùa Mỹ Á, các sư sãi đến từ nhiều chùa Khmer ở Tịnh Biên từng tham gia các lớp học đặc biệt về kỹ thuật khắc chữ trên lá Buông.

Việc truyền dạy có ý nghĩa đặc biệt bởi những người học không chỉ cần biết kỹ thuật mà còn phải hiểu chữ Khmer cổ và Pali. Khi nắm được cả ngôn ngữ lẫn kỹ thuật, họ mới có khả năng tiếp tục tạo tác và truyền lại tri thức cho thế hệ sau.

Một trong những yêu cầu quan trọng nhất của quá trình học là sự kiên nhẫn. Người mới học chỉ có thể hoàn thành một số lượng nhỏ lá kinh mỗi ngày. Dụng cụ khắc phải được điều khiển bằng lực vừa phải; nếu quá mạnh, lá có thể bị hỏng hoặc đường khắc không đạt yêu cầu.

Giá trị của một di sản tri thức dân gian

Tri thức và kỹ thuật viết chữ trên lá Buông là một di sản đặc biệt bởi nó kết hợp nhiều lớp giá trị trong cùng một thực hành.

Đó là tri thức về tự nhiên, thể hiện qua kinh nghiệm lựa chọn và xử lý lá Buông.

Đó là tri thức kỹ thuật, thể hiện qua kỹ thuật định hình, phơi, xử lý và khắc chữ trên vật liệu hữu cơ.

Đó là tri thức ngôn ngữ, với chữ Khmer cổ và Pali được sử dụng để ghi chép nội dung.

Đó là tri thức tôn giáo, thể hiện qua kinh Phật, giáo lý và những nghi lễ của Phật giáo Nam Tông Khmer.

Và đó cũng là tri thức văn hóa cộng đồng, bởi các bộ kinh lưu giữ truyện kể, thơ ca, lời giáo huấn, trò chơi và những quan niệm về cuộc sống của người Khmer.

Nhìn từ góc độ mỹ thuật, từng trang kinh còn thể hiện sự tinh tế của người chế tác. Những đường chữ nhỏ, đều và sâu trên bề mặt lá đòi hỏi sự kiểm soát chính xác của bàn tay. Toàn bộ bộ kinh vì thế vừa là một vật phẩm tôn giáo, vừa là một tác phẩm thủ công và một dạng thư tịch cổ.

Việc di sản được ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2017 cho thấy giá trị của nó không chỉ nằm ở những bộ kinh còn tồn tại, mà còn nằm ở hệ thống tri thức và kỹ năng để tạo ra chúng.

Bảo tồn để tri thức không bị đứt gãy

Bảo tồn kinh lá Buông cần được thực hiện đồng thời trên hai phương diện: bảo vệ những bộ kinh cổ còn lại và duy trì đội ngũ có khả năng tiếp tục chế tác.

Đối với những bộ kinh hiện có, điều kiện lưu trữ cần được kiểm soát phù hợp nhằm hạn chế tác động của nhiệt độ, độ ẩm, côn trùng và các yếu tố môi trường. Việc nghiên cứu, số hóa và ghi chép nội dung cũng có thể góp phần giảm áp lực phải thường xuyên mở và sử dụng bản gốc.

Đối với kỹ thuật chế tác, việc mở các lớp truyền dạy cho sư sãi Khmer trẻ có ý nghĩa quyết định. Người truyền nghề không chỉ trao lại thao tác kỹ thuật mà còn truyền kinh nghiệm về vật liệu, chữ viết, cách sử dụng dụng cụ và những nguyên tắc tâm linh gắn với việc tạo tác kinh.

Bên cạnh đó, việc kết nối giữa các chùa Khmer, nghệ nhân, sư sãi, cơ quan văn hóa, bảo tàng và các nhà nghiên cứu sẽ giúp hình thành một mạng lưới bảo tồn lâu dài.

Kinh lá Buông không chỉ kể lại quá khứ bằng những dòng chữ đã được khắc trên lá. Chính kỹ thuật tạo ra những dòng chữ ấy cũng là một phần của di sản.

Tại vùng Bảy Núi, mỗi bộ kinh còn lại là một chứng tích của nhiều thế hệ người Khmer đã dùng lá Buông để lưu giữ lời Phật dạy, tri thức dân gian và những câu chuyện của cộng đồng. Khi một người trẻ học được cách khắc một trang kinh, điều được trao truyền không chỉ là một kỹ năng thủ công, mà còn là một phần ký ức văn hóa của cộng đồng.

Vì thế, bảo tồn Tri thức và kỹ thuật viết chữ trên lá Buông của người Khmer chính là bảo tồn cả một hệ thống tri thức kết nối lá Buông, chữ viết, Phật giáo, ngôi chùa và đời sống văn hóa Khmer vùng Bảy Núi. Đây là một trong những di sản đặc biệt của An Giang, nơi một vật liệu tự nhiên giản dị đã trở thành phương tiện lưu giữ ký ức, đức tin và tri thức của nhiều thế hệ.

5/5 - (1)
Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia
Lượt xem: 41

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: