Bia đề danh Tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám

Bia đề danh Tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám là một trong những di sản văn hóa và giáo dục đặc sắc nhất của Việt Nam, lưu giữ tên tuổi, quê quán và thành tích của những người đỗ đại khoa trong các kỳ thi Nho học từ năm 1442 đến năm 1779. Trải qua nhiều thế kỷ, 82 tấm bia đá đặt trên lưng rùa không chỉ ghi dấu lịch sử khoa cử mà còn thể hiện tư tưởng trọng dụng hiền tài, đề cao tri thức và truyền thống hiếu học của dân tộc.

Nằm trong quần thể di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám tại Hà Nội, hệ thống bia Tiến sĩ được khởi dựng dưới triều vua Lê Thánh Tông vào năm 1484. Mỗi tấm bia là một văn bản lịch sử được khắc bằng chữ Hán, ghi lại thông tin về một khoa thi, những người đỗ đạt cùng quan điểm của triều đình đối với việc giáo dục, tuyển chọn và sử dụng nhân tài.

Điểm đặc biệt của bộ sưu tập là sự kết hợp giữa giá trị tư liệu và nghệ thuật điêu khắc đá. Những bài văn bia chứa đựng tư tưởng chính trị, đạo đức và giáo dục, trong khi hình tượng rùa đá, hoa văn trang trí và nghệ thuật thư pháp phản ánh sự phát triển của mỹ thuật Việt Nam qua nhiều thời kỳ.

Năm 2010, 82 bia Tiến sĩ được ghi danh vào Danh mục Di sản tư liệu Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Đến năm 2011, bộ sưu tập tiếp tục được ghi danh vào Danh mục Di sản tư liệu thế giới thuộc Chương trình Ký ức Thế giới của UNESCO. Năm 2015, hệ thống bia được công nhận là Bảo vật quốc gia Việt Nam.

Những dấu mốc này khẳng định giá trị đặc biệt của bia Tiến sĩ Văn Miếu – Quốc Tử Giám trong việc lưu giữ lịch sử giáo dục, tư tưởng trị quốc và truyền thống văn hóa Việt Nam.

Văn Miếu – Quốc Tử Giám và lịch sử hình thành nền giáo dục Nho học

Văn Miếu – Quốc Tử Giám nằm ở phía nam khu vực Hoàng thành Thăng Long xưa, thuộc không gian lịch sử và văn hóa lâu đời của Hà Nội.

Trong các thời kỳ trước, khu vực này từng thuộc thôn Minh Giám, tổng Hữu Nghiêm, huyện Thọ Xương. Đến thời Pháp thuộc, địa bàn có những thay đổi về tổ chức hành chính và từng gắn với làng Thịnh Hào, tổng Yên Hạ, huyện Hoàn Long, tỉnh Hà Đông.

Ngày nay, quần thể di tích nằm trên phố Quốc Tử Giám, thuộc khu vực trung tâm Hà Nội, là một trong những địa điểm tiêu biểu nhất gắn với lịch sử giáo dục và khoa cử Việt Nam.

Lịch sử Văn Miếu – Quốc Tử Giám bắt đầu từ thời Lý, khi nhà nước Đại Việt từng bước xây dựng các thiết chế giáo dục Nho học.

Năm 1070, vua Lý Thánh Tông cho xây dựng Văn Miếu để thờ Khổng Tử, Chu Công, Tứ phối và các bậc hiền triết Nho giáo. Đây cũng là nơi gắn với việc học tập của Hoàng thái tử và những hoạt động lễ nghi thể hiện sự coi trọng đạo học.

Năm 1076, dưới triều vua Lý Nhân Tông, Quốc Tử Giám được thành lập, trở thành cơ sở đào tạo quan trọng của nhà nước phong kiến Việt Nam.

Ban đầu, hoạt động giáo dục chủ yếu phục vụ con em hoàng tộc và tầng lớp quý tộc. Về sau, phạm vi tuyển chọn người học được mở rộng, tạo điều kiện cho những người có năng lực và thành tích học tập xuất sắc tham gia hệ thống giáo dục của triều đình.

Đến thời Trần, năm 1253, Quốc Tử Giám được tổ chức và phát triển dưới tên gọi Quốc Tử viện. Đây là giai đoạn Nho học tiếp tục khẳng định vai trò trong việc đào tạo quan lại và xây dựng bộ máy nhà nước.

Sang thời Lê sơ, đặc biệt dưới triều vua Lê Thánh Tông, nền giáo dục Nho học và chế độ khoa cử bước vào thời kỳ phát triển mạnh.

Năm 1483, triều đình tiến hành xây dựng, mở rộng các công trình phục vụ giáo dục, trong đó có khu Thái Học. Các hoạt động đào tạo, khảo thí và tôn vinh người đỗ đạt được tổ chức ngày càng quy củ.

Trong suốt nhiều thế kỷ, Văn Miếu – Quốc Tử Giám vừa là nơi thờ phụng các bậc tiên hiền Nho học, vừa là trung tâm đào tạo trí thức phục vụ đất nước.

Tại đây, truyền thống tôn sư trọng đạo, khuyến khích học tập và trọng dụng người tài được thể hiện qua kiến trúc, nghi lễ, hoạt động giáo dục và đặc biệt là hệ thống bia đề danh Tiến sĩ.

Khi triều Nguyễn chuyển kinh đô vào Huế, vai trò của Quốc Tử Giám tại Thăng Long thay đổi. Tuy nhiên, Văn Miếu Hà Nội vẫn tiếp tục được duy trì như một địa điểm văn hóa, tín ngưỡng và tưởng niệm các bậc hiền tài.

Trải qua những biến động lịch sử, di tích đã trở thành biểu tượng tiêu biểu cho truyền thống học vấn và nền văn hiến Thăng Long – Hà Nội.

Lịch sử khởi dựng và quy mô 82 bia đề danh Tiến sĩ

Việc dựng bia đề danh Tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám được khởi xướng dưới triều vua Lê Thánh Tông (1460–1497), một trong những vị vua có nhiều đóng góp đối với sự phát triển của giáo dục và chế độ khoa cử Việt Nam.

Năm 1484, nhà vua ban lệnh dựng bia đá để ghi danh những người đỗ đại khoa, trước hết là các khoa thi được tổ chức từ năm 1442.

Khoa thi năm 1442 diễn ra dưới triều vua Lê Thái Tông, đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong việc tổ chức các kỳ thi Tiến sĩ thời Lê sơ.

Chủ trương dựng bia không chỉ nhằm lưu danh những người đỗ đạt mà còn thể hiện quan điểm của triều đình về vai trò của giáo dục, đạo đức và nhân tài đối với sự phát triển đất nước.

Các tấm bia được dựng qua nhiều thời kỳ, dưới các triều Lê sơ, Mạc và Lê Trung hưng.

Đến nay, 82 bia đá vẫn được lưu giữ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, ghi lại kết quả của 82 khoa thi từ năm 1442 đến năm 1779.

Theo số liệu thường được công bố, hệ thống bia ghi danh 1.304 lượt người đỗ Tiến sĩ, bao gồm các bậc đỗ đạt thuộc những thứ hạng khác nhau trong chế độ khoa cử Nho học.

Trong đó có những người đạt danh hiệu Trạng nguyên, Bảng nhãn, Thám hoa, Hoàng giáp và các bậc Tiến sĩ khác.

Bia có niên đại dựng sớm nhất được thực hiện vào năm 1484, ghi lại khoa thi năm 1442. Đây cũng là tấm bia nổi tiếng gắn với bài ký của Thân Nhân Trung về vai trò của hiền tài đối với quốc gia.

Bia có niên đại dựng muộn nhất được thực hiện vào năm 1780, ghi lại khoa thi năm 1779, dưới thời Lê Trung hưng.

Như vậy, nội dung của bộ sưu tập phản ánh gần 340 năm lịch sử khoa cử, trong khi quá trình dựng bia kéo dài gần ba thế kỷ.

Hiện nay, 82 tấm bia được bố trí đối xứng hai bên giếng Thiên Quang, một công trình kiến trúc quan trọng trong khuôn viên Văn Miếu – Quốc Tử Giám.

Mỗi bên giếng có 41 tấm bia, được bảo vệ trong những dãy nhà bia, tạo thành một không gian trang nghiêm, hài hòa với cảnh quan kiến trúc truyền thống.

Cách bố trí này vừa thuận tiện cho việc bảo quản, vừa tạo nên một quần thể di sản có giá trị thẩm mỹ và giáo dục đặc biệt.

Dựa trên niên đại dựng bia và phong cách nghệ thuật, hệ thống bia thường được chia thành ba nhóm chính.

Nhóm thứ nhất gồm 14 bia dựng từ năm 1484 đến năm 1536, phản ánh phong cách tạo tác bia đá thời Lê sơ và giai đoạn đầu thế kỷ XVI.

Nhóm thứ hai gồm 25 bia dựng vào năm 1653, thuộc thời Lê Trung hưng. Đây là nhóm bia được nhiều nhà nghiên cứu mỹ thuật đánh giá cao nhờ sự phong phú của hoa văn trang trí và hình tượng rùa đá.

Nhóm thứ ba gồm 43 bia dựng từ năm 1717 đến năm 1780, phản ánh sự tiếp nối và biến đổi của nghệ thuật tạo tác bia đá trong thế kỷ XVIII.

Mặc dù cùng thực hiện chức năng ghi danh những người đỗ đạt, mỗi tấm bia vẫn có những đặc điểm riêng về kích thước, bố cục, hình dáng rùa, thư pháp và nghệ thuật chạm khắc.

Chính sự đa dạng ấy đã tạo nên giá trị độc đáo của bộ sưu tập.

Nội dung văn bia và tư tưởng “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”

Điểm nổi bật nhất của hệ thống bia đề danh Tiến sĩ là nội dung những bài văn bia được khắc bằng chữ Hán.

Khác với những tấm bia chỉ ghi tên người hoặc sự kiện, bia Tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám thường có những bài ký mang tính chính luận, lịch sử và giáo dục.

Các bài ký do những đại thần, học giả hoặc danh nho có uy tín biên soạn, thể hiện quan điểm của triều đình đối với việc tuyển chọn và sử dụng nhân tài.

Thông thường, nội dung một tấm bia bao gồm ba phần chính.

Phần mở đầu trình bày bối cảnh lịch sử, lý do tổ chức khoa thi, chủ trương giáo dục và những quan điểm về việc đào tạo người có tài, có đức.

Phần tiếp theo ghi lại thông tin về khoa thi, danh sách người đỗ đạt, thứ bậc, quê quán và những dữ kiện liên quan đến quá trình khảo thí.

Phần cuối thường ghi niên đại dựng bia, người soạn bài ký, người viết chữ và những nhân vật tham gia việc tạo tác, tùy theo từng tấm bia.

Những thông tin này giúp tái hiện hoạt động tổ chức các kỳ thi Nho học, từ việc lựa chọn thí sinh, chấm thi đến công bố kết quả và tôn vinh người đỗ đạt.

Trong số những bài văn bia nổi tiếng, đặc biệt quan trọng là bài ký do Thân Nhân Trung soạn năm 1484 cho khoa thi năm 1442.

Bài văn đã khẳng định:

“Hiền tài là nguyên khí của quốc gia, nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh rồi lên cao, nguyên khí suy thì thế nước yếu rồi xuống thấp.”

Tư tưởng này thể hiện nhận thức sâu sắc của các nhà lãnh đạo và trí thức thời Lê về vai trò của nhân tài đối với sự tồn vong, phát triển và thịnh suy của đất nước.

Theo quan điểm được thể hiện trong văn bia, một quốc gia muốn hưng thịnh phải chú trọng đào tạo người có học vấn, đạo đức và năng lực, đồng thời biết sử dụng họ đúng với trách nhiệm đối với xã hội.

Việc dựng bia đá vì vậy không chỉ là một hình thức tưởng thưởng danh dự.

Đó còn là cách khuyến khích các thế hệ học trò nỗ lực học tập, nhắc nhở những người đã đỗ đạt phải giữ gìn phẩm hạnh và cống hiến cho đất nước.

Tên tuổi được khắc trên đá có thể trở thành niềm tự hào của gia đình, dòng họ và quê hương, nhưng cũng gắn liền với trách nhiệm của người trí thức trước cộng đồng.

Những bài ký trên bia nhiều lần nhấn mạnh mối quan hệ giữa tài năng, đạo đức, giáo dục và việc trị quốc.

Người có học vấn không chỉ cần đạt thành tích trong thi cử mà còn phải sử dụng tri thức để phục vụ xã hội, giữ gìn kỷ cương và đóng góp vào sự ổn định của đất nước.

Tư tưởng ấy phản ánh những giá trị quan trọng trong truyền thống giáo dục Việt Nam, đặc biệt là quan niệm học tập gắn với tu dưỡng nhân cách.

Trải qua nhiều thế kỷ, thông điệp đề cao hiền tài vẫn giữ ý nghĩa đối với việc phát triển giáo dục, xây dựng đội ngũ trí thức và khuyến khích trách nhiệm xã hội của những người có năng lực.

Nguồn sử liệu quý giá về khoa cử, danh nhân và lịch sử Việt Nam

Hệ thống 82 bia Tiến sĩ là một nguồn tư liệu gốc đặc biệt quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử giáo dục Việt Nam từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII.

Mỗi tấm bia ghi lại kết quả một khoa thi cụ thể, giúp xác định niên đại, người đỗ đạt, quê quán và những thông tin liên quan đến hoạt động khảo thí.

Những dữ liệu này có thể được sử dụng để đối chiếu với các bộ chính sử, gia phả, địa chí và tài liệu Hán Nôm khác.

Các công trình như Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục và Lịch triều hiến chương loại chí cung cấp những góc nhìn rộng về lịch sử chính trị, xã hội và chế độ khoa cử.

Trong khi đó, văn bia Tiến sĩ lưu giữ những thông tin trực tiếp liên quan đến từng khoa thi và những người tham gia hệ thống giáo dục Nho học.

Sự kết hợp giữa các nguồn tư liệu cho phép các nhà nghiên cứu tìm hiểu đầy đủ hơn về lịch sử giáo dục và hoạt động tuyển chọn quan lại trong xã hội phong kiến.

Bộ sưu tập còn giúp nghiên cứu nguồn gốc, sự nghiệp và mạng lưới quan hệ của nhiều trí thức, danh nhân Việt Nam.

Những tên tuổi như Lương Thế Vinh, Lê Quý Đôn và nhiều nhà khoa bảng khác gắn với truyền thống học thuật, khoa học, văn chương và hoạt động chính trị của đất nước.

Cần lưu ý rằng không phải mọi danh nhân được nhắc đến trong lịch sử khoa cử đều có tên trên 82 bia hiện còn. Việc xác định một nhân vật cụ thể phải căn cứ vào niên đại khoa thi và nội dung văn bia tương ứng.

Đặc biệt, trong số những người được ghi danh, nhiều người từng đảm nhiệm các nhiệm vụ ngoại giao, tham gia những đoàn sứ bộ của Đại Việt đến Trung Quốc.

Các tài liệu nghiên cứu từng thống kê khoảng 225 người được ghi tên trên bia có liên quan đến hoạt động đi sứ, cho thấy mối quan hệ giữa hệ thống khoa cử và việc tuyển chọn nhân sự phục vụ ngoại giao.

Những nhân vật như Nguyễn Như Đổ và Lê Quý Đôn là ví dụ tiêu biểu cho vai trò của tầng lớp trí thức Nho học trong quan hệ bang giao giữa Việt Nam và các quốc gia láng giềng.

Nhờ đó, hệ thống bia Tiến sĩ không chỉ phản ánh lịch sử giáo dục trong phạm vi quốc gia mà còn có giá trị đối với việc nghiên cứu quan hệ quốc tế và giao lưu văn hóa Đông Á.

Từ góc độ lịch sử xã hội, danh sách người đỗ đạt còn cung cấp dữ liệu về sự phân bố nhân tài theo địa phương, sự phát triển của các vùng đất học và vai trò của những gia đình, dòng họ có truyền thống khoa bảng.

Việc nghiên cứu quê quán và niên đại thi đỗ giúp nhận diện những trung tâm giáo dục nổi bật trong các giai đoạn lịch sử khác nhau.

Đồng thời, những bài ký trên bia còn phản ánh sự thay đổi trong chính sách giáo dục, quan điểm trị quốc và cách thức tổ chức khoa cử dưới các triều đại.

Chính sự kết hợp giữa thông tin cá nhân, dữ liệu lịch sử và tư tưởng giáo dục đã tạo nên giá trị tư liệu đặc biệt của bộ sưu tập.

Nghệ thuật điêu khắc rùa đá, thư pháp và kiến trúc vườn bia

Bên cạnh giá trị lịch sử và giáo dục, 82 bia đề danh Tiến sĩ còn là một bộ sưu tập nghệ thuật điêu khắc đá có giá trị đặc biệt.

Mỗi tấm bia được tạo tác từ đá, đặt trên lưng một con rùa đá, tạo nên hình thức kiến trúc và điêu khắc mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.

Trong văn hóa truyền thống Việt Nam, rùa là một trong những linh vật gắn với sự trường tồn, bền vững và trí tuệ.

Hình tượng rùa đội bia thể hiện mong muốn lưu giữ danh tiếng của những người đỗ đạt, đồng thời khẳng định giá trị lâu dài của đạo học và tri thức.

Một tấm bia Tiến sĩ thường gồm ba bộ phận chính: đế rùa, thân bia và trán bia.

Đế rùa được chạm khắc với nhiều phong cách khác nhau. Có những tượng rùa mang hình dáng khỏe khoắn, thân thấp, đầu vươn cao; một số khác được thể hiện mềm mại, sinh động với những chi tiết tạo hình tinh tế.

Sự thay đổi trong cách tạo tác rùa đá phản ánh đặc điểm mỹ thuật và quan niệm thẩm mỹ của từng thời kỳ.

Thân bia là phần quan trọng nhất để khắc nội dung văn bản. Bề mặt đá được gia công tương đối phẳng, tạo điều kiện cho việc thể hiện những hàng chữ Hán rõ ràng, cân đối.

Nghệ thuật thư pháp trên bia có giá trị đối với việc nghiên cứu hình thức chữ viết, kỹ thuật khắc chữ và phong cách trình bày văn bản qua nhiều thế kỷ.

Trán bia và diềm bia thường được trang trí bằng những họa tiết mang ý nghĩa biểu tượng như rồng, mây, hoa sen, hoa cúc, chim phượng và các dạng hoa văn hình học.

Những họa tiết này không chỉ tạo nên vẻ đẹp cho hiện vật mà còn phản ánh nghệ thuật trang trí cung đình và sự giao thoa với các yếu tố mỹ thuật dân gian.

Trong ba nhóm bia được phân loại theo niên đại, nhóm bia dựng năm 1653 thường được đánh giá cao về nghệ thuật tạo hình.

Các hoa văn trên trán và diềm bia có bố cục phong phú, đường nét chạm khắc sinh động và thể hiện sự sáng tạo của nghệ nhân.

Hình tượng rùa đá thuộc nhóm này có xu hướng giản lược một số chi tiết nhưng vẫn giữ được vẻ khỏe khoắn, cân đối và giàu tính biểu cảm.

Những biến đổi về hình dáng, tỷ lệ và trang trí giữa các nhóm bia cho phép các nhà nghiên cứu nhận diện sự phát triển của nghệ thuật điêu khắc đá Việt Nam từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII.

Đặc biệt, hệ thống bia còn cung cấp những mẫu chữ Hán có niên đại tương đối rõ ràng, góp phần nghiên cứu lịch sử thư pháp và cách thể hiện văn bản trên chất liệu đá.

Sự hiện diện của 82 tấm bia trong không gian hai bên giếng Thiên Quang tạo nên một tổng thể kiến trúc đặc sắc.

Những dãy nhà bia, mái ngói truyền thống, hàng cột gỗ và không gian sân vườn tạo cảm giác trang nghiêm, phù hợp với ý nghĩa tôn vinh tri thức và đạo học.

Vườn bia vì vậy vừa là nơi bảo tồn hiện vật lịch sử, vừa là một không gian văn hóa mang giá trị thẩm mỹ và giáo dục sâu sắc.

UNESCO ghi danh và giá trị của bia Tiến sĩ trong đời sống hiện đại

Với những giá trị nổi bật về lịch sử, giáo dục, văn hóa, thư pháp và nghệ thuật điêu khắc, hệ thống 82 bia đề danh Tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám đã được ghi nhận trong Chương trình Ký ức Thế giới của UNESCO.

Năm 2010, bộ sưu tập được ghi danh vào Danh mục Di sản tư liệu Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Đến năm 2011, 82 bia Tiến sĩ tiếp tục được ghi danh vào Danh mục Di sản tư liệu thế giới thuộc Chương trình Ký ức Thế giới của UNESCO.

Việc ghi danh ở cấp độ quốc tế khẳng định giá trị của hệ thống văn bia như một nguồn tư liệu gốc có ý nghĩa đặc biệt đối với lịch sử giáo dục, khoa cử và tư tưởng quản lý nhà nước ở Việt Nam.

Năm 2015, Thủ tướng Chính phủ công nhận 82 bia Tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám là Bảo vật quốc gia, tiếp tục khẳng định vị trí quan trọng của bộ sưu tập trong kho tàng di sản văn hóa Việt Nam.

Điểm đặc biệt của những tấm bia là chúng không chỉ lưu giữ tên tuổi của những người đỗ đạt mà còn truyền tải những quan điểm về giáo dục và trách nhiệm của trí thức đối với xã hội.

Thông qua các bài ký, hậu thế có thể tìm hiểu cách những triều đại trong quá khứ đánh giá vai trò của nhân tài, tổ chức thi cử và đề cao đạo đức của người làm quan.

Đây cũng là lý do hệ thống bia có giá trị vượt ra ngoài phạm vi một bộ sưu tập hiện vật lịch sử.

Đối với các nhà nghiên cứu, văn bia cung cấp dữ liệu để khảo cứu chế độ khoa cử, lịch sử địa phương, gia phả, danh nhân, thư pháp và nghệ thuật điêu khắc.

Đối với học sinh, sinh viên và công chúng, những tấm bia là minh chứng trực quan cho truyền thống hiếu học, tôn sư trọng đạo và tinh thần khuyến khích phát triển tri thức của dân tộc.

Trong đời sống văn hóa Hà Nội, Văn Miếu – Quốc Tử Giám từ lâu trở thành địa điểm gắn với các hoạt động tham quan, tìm hiểu lịch sử và giáo dục truyền thống.

Nhiều học sinh, sinh viên đến di tích trước những kỳ thi quan trọng để tìm hiểu đạo học, bày tỏ lòng kính trọng đối với các bậc hiền tài và tìm kiếm nguồn động viên tinh thần.

Tuy nhiên, việc bảo tồn di sản cần được đặt lên hàng đầu. Những hành vi chạm tay, xoa đầu rùa hoặc tác động trực tiếp lên bề mặt bia có thể gây mài mòn, ảnh hưởng đến những chi tiết chạm khắc và văn tự đã tồn tại hàng trăm năm.

Vì vậy, hoạt động tham quan cần tuân thủ quy định bảo vệ hiện vật, ưu tiên quan sát, tìm hiểu nội dung thuyết minh và sử dụng những hình thức trải nghiệm không gây ảnh hưởng đến di sản gốc.

Bên cạnh công tác bảo quản, việc số hóa, phiên âm, dịch nghĩa và giới thiệu nội dung văn bia bằng nhiều ngôn ngữ sẽ góp phần mở rộng khả năng tiếp cận của công chúng trong nước và quốc tế.

Các chương trình giáo dục di sản, triển lãm chuyên đề và hoạt động nghiên cứu có thể giúp những bài văn bia cổ trở nên gần gũi hơn với thế hệ trẻ.

Từ những hàng chữ Hán được khắc trên đá đến hình tượng rùa mang ý nghĩa trường tồn, hệ thống bia Tiến sĩ Văn Miếu – Quốc Tử Giám lưu giữ một thông điệp xuyên suốt lịch sử Việt Nam: tri thức và nhân tài là nền tảng quan trọng của sự phát triển đất nước.

Trải qua gần sáu thế kỷ kể từ khi những tấm bia đầu tiên được dựng lên, di sản này vẫn là biểu tượng nổi bật của truyền thống hiếu học, tinh thần tôn trọng người tài và khát vọng xây dựng một xã hội coi trọng giáo dục.

Thông tin cơ bản

Hạng mục Thông tin
Tên di sản Bia đề danh Tiến sĩ tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám
Tên tiếng Anh Stone Steles of Doctoral Laureates at the Temple of Literature
Địa điểm Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Hà Nội
Địa chỉ Phố Quốc Tử Giám, Hà Nội
Loại hình Di sản tư liệu, văn bia đá
Số lượng 82 tấm bia
Số khoa thi được ghi lại 82 khoa thi
Số người đỗ đạt được ghi danh 1.304 lượt người đỗ Tiến sĩ theo số liệu thường được công bố
Niên đại các khoa thi 1442–1779
Thời gian dựng bia 1484–1780
Người khởi xướng Vua Lê Thánh Tông
Triều đại liên quan Lê sơ, Mạc và Lê Trung hưng
Chữ viết Chữ Hán
Chất liệu Đá
Đặc điểm Bia đá đặt trên lưng rùa, khắc bài ký và danh sách người đỗ đạt
Giá trị nổi bật Lịch sử giáo dục, khoa cử, tư tưởng trọng dụng nhân tài, thư pháp và nghệ thuật điêu khắc
Ghi danh UNESCO khu vực Năm 2010
Ghi danh UNESCO quốc tế Năm 2011
Danh hiệu trong nước Bảo vật quốc gia
Năm công nhận Bảo vật quốc gia 2015
5/5 - (2)
Di sản tư liệu
Lượt xem: 9

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: