Nghề đan lát của người Tày ở Nghĩa Đô

Ở xã Nghĩa Đô, tỉnh Lào Cai, nghề đan lát của người Tày đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ và trở thành một phần gắn bó với đời sống của cộng đồng. Từ những cây tre, nứa, giang, mây quen thuộc trong môi trường cư trú, người Tày tạo nên những vật dụng thiết yếu như rổ, rá, mẹt, sàng, thúng, sọt, gùi, giỏ và nhiều sản phẩm khác phục vụ sản xuất nông nghiệp cũng như sinh hoạt hằng ngày.

Đằng sau những vật dụng tưởng chừng giản dị ấy là một hệ thống tri thức dân gian được tích lũy trong quá trình cư trú lâu dài. Từ cách lựa chọn nguyên liệu, xác định thời điểm khai thác, xử lý nan, kỹ thuật đan cho đến phương pháp bảo quản, mỗi công đoạn đều phản ánh sự thích ứng của con người với môi trường tự nhiên và phương thức sinh kế miền núi.

Với những giá trị tiêu biểu về kỹ thuật thủ công, tri thức dân gian và đời sống văn hóa cộng đồng, Nghề đan lát của người Tày ở xã Nghĩa Đô, tỉnh Lào Cai được Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục quốc gia về di sản văn hóa phi vật thể theo Quyết định số 1353/QĐ-BVHTTDL ngày 14/5/2025.

Nghề đan lát từ nguồn nguyên liệu của núi rừng

Trong lịch sử cư trú lâu dài, người Tày ở Nghĩa Đô đã hình thành kinh nghiệm khai thác và sử dụng các nguồn nguyên liệu sẵn có trong tự nhiên, đặc biệt là những loài cây thuộc họ tre và họ mây.

Tre, nứa, giang và mây được lựa chọn để tạo nên nhiều loại vật dụng phù hợp với điều kiện địa hình và tập quán sản xuất của cư dân miền núi. Các sản phẩm như rổ, rá, mẹt, sàng phục vụ chế biến nông sản; thúng, sọt, gùi, giỏ phục vụ vận chuyển, chứa đựng và bảo quản sản phẩm trong quá trình lao động.

Đặc điểm chung của đồ đan là nhẹ, bền và tiện dụng. Những vật dụng này đáp ứng trực tiếp nhu cầu của đời sống nông nghiệp, đồng thời cho thấy cách người Tày tận dụng nguồn tài nguyên tự nhiên để tạo ra các sản phẩm phù hợp với môi trường sống.

Nghề đan lát vì thế không tách rời đời sống kinh tế của cộng đồng mà trở thành một bộ phận hữu cơ trong sinh hoạt gia đình và sản xuất nông nghiệp.

Gian bếp và không gian truyền nghề

Không gian thực hành nghề đan lát chủ yếu nằm ngay trong gia đình và cộng đồng làng bản. Công việc thường được thực hiện vào những lúc nông nhàn, đặc biệt là buổi tối sau một ngày lao động.

Trong không gian gia đình, khi các thành viên quây quần bên bếp lửa, những công đoạn chẻ tre, vót nan và đan sản phẩm cũng diễn ra. Chính không gian sinh hoạt gần gũi ấy trở thành nơi truyền dạy nghề một cách tự nhiên.

Nghề không được truyền đạt chủ yếu bằng những bài học lý thuyết mà thông qua quan sát, hướng dẫn bằng lời và thực hành trực tiếp.

Trẻ em có thể làm quen với nghề từ sớm bằng những công việc đơn giản như chẻ tre, vót nan hoặc chuẩn bị nguyên liệu. Khi lớn hơn, các em từng bước học cách khai thác nguyên liệu, xử lý nan và thực hành những kiểu đan cơ bản. Sau đó, kỹ năng được nâng cao dần để có thể làm những sản phẩm phức tạp hơn.

Quá trình học nghề đòi hỏi sự kiên trì, tỉ mỉ và khả năng điều khiển đôi tay chính xác. Qua nhiều năm thực hành, kỹ năng từ thế hệ trước được chuyển tiếp sang thế hệ sau, giúp nghề đan lát duy trì tính liên tục trong cộng đồng.

Tri thức lựa chọn và xử lý nguyên liệu

Một trong những phần quan trọng nhất của nghề đan lát là khả năng nhận biết và xử lý nguyên liệu.

Người Tày có kinh nghiệm lựa chọn tre, nứa, giang dựa trên độ tuổi, độ chắc và chất lượng thân cây. Những cây thân thẳng, chắc, ít sâu bệnh thường được ưu tiên. Thời điểm khai thác cũng được lựa chọn phù hợp nhằm hạn chế mối mọt và nâng cao độ bền của nguyên liệu.

Sau khi khai thác, tre và các loại nguyên liệu được cắt thành từng đoạn, chẻ thành nan rồi vót đều. Trong đó, kỹ thuật chẻ và vót nan có vai trò đặc biệt quan trọng, bởi độ đều của nan ảnh hưởng trực tiếp đến kết cấu, độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm.

Người thợ có kinh nghiệm có thể điều chỉnh độ dày, độ rộng và độ mềm của nan tùy theo sản phẩm cần làm. Đây là những kỹ năng chủ yếu được hình thành qua thực hành lâu dài và truyền từ người này sang người khác trong cộng đồng.

Hong nan trên gác bếp

Bên cạnh kỹ thuật chế tác, người Tày còn lưu giữ những kinh nghiệm bảo quản nguyên liệu và sản phẩm.

Một phương pháp truyền thống đáng chú ý là hong, phơi nan tre và mây trên gác bếp. Nhờ nhiệt và khói trong không gian bếp, nguyên liệu được làm khô tự nhiên, hạn chế ẩm mốc và côn trùng, đồng thời tạo nên màu sắc đặc trưng.

Cách bảo quản này gắn trực tiếp với không gian sinh hoạt truyền thống của gia đình. Gác bếp không chỉ là nơi giữ thực phẩm mà còn trở thành một phần trong quy trình chuẩn bị nguyên liệu cho nghề đan lát.

Từ kinh nghiệm thực tế, cộng đồng đã hình thành phương pháp xử lý phù hợp với điều kiện khí hậu và môi trường sống, góp phần kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

Những kiểu đan và hoa văn của người Tày

Kỹ thuật đan lát của người Tày ở Nghĩa Đô khá phong phú, được điều chỉnh tùy theo mục đích sử dụng và yêu cầu kết cấu của từng sản phẩm.

Các kiểu đan như nong mốt, nong đôi và nong ba được sử dụng cho những sản phẩm khác nhau. Nong mốt phù hợp với các bề mặt tương đối phẳng, trong khi nong đôi và nong ba tạo kết cấu chắc chắn hơn đối với những sản phẩm cần khả năng chịu lực.

Sự linh hoạt trong kỹ thuật cho thấy khả năng thích ứng của người thợ với từng loại vật dụng.

Đồ đan cũng không chỉ chú trọng đến công năng. Một số sản phẩm được tạo hoa văn ngay trong quá trình đan bằng cách thay đổi quy luật sắp xếp các nan. Những mô típ như hoa cà chua, hoa quả trám, hoa chữ thập, hoa mắt cáo tạo nên những điểm nhấn trang trí riêng.

Hoa văn vì thế vừa làm tăng giá trị thẩm mỹ của sản phẩm, vừa phản ánh tư duy tạo hình và quan niệm thẩm mỹ của cộng đồng Tày.

Chiếc nôi và quan niệm về sinh mệnh

Trong hệ thống sản phẩm đan lát, có những vật dụng gắn với tập quán và đời sống tinh thần của cộng đồng. Một ví dụ tiêu biểu là tục đan nôi cho trẻ nhỏ.

Chiếc nôi trước hết là vật dụng phục vụ việc chăm sóc trẻ sơ sinh, nhưng trong quan niệm truyền thống còn mang ý nghĩa biểu trưng liên quan đến sinh mệnh và “vía” của đứa trẻ.

Theo tập quán được lưu truyền, số lượng mắt đan của nôi được tính khác nhau: nôi dành cho bé trai thường có bảy mắt, còn nôi dành cho bé gái có chín mắt.

Sau khi hoàn thành, chiếc nôi được hong khói trước khi đưa vào sử dụng. Việc này vừa có tác dụng bảo quản vật liệu, vừa được gắn với quan niệm bảo vệ trẻ nhỏ về mặt tâm linh.

Qua chiếc nôi, có thể thấy nghề đan lát không chỉ tạo ra những vật dụng phục vụ đời sống vật chất mà còn gắn với những tập quán, quan niệm và giá trị tinh thần được cộng đồng lưu truyền.

Một nghề thủ công gắn với đời sống cộng đồng

Nghề đan lát của người Tày ở Nghĩa Đô được hình thành từ nhu cầu thực tế của cuộc sống nhưng theo thời gian đã trở thành một phần của bản sắc văn hóa cộng đồng.

Mỗi sản phẩm chứa đựng nhiều lớp tri thức: hiểu biết về cây rừng, kinh nghiệm khai thác nguyên liệu, kỹ thuật chế tác, khả năng tạo hình và quan niệm thẩm mỹ. Những tri thức ấy không tồn tại riêng lẻ mà được truyền dạy trong gia đình, trong làng bản và qua quá trình cùng nhau lao động.

Việc trẻ em được tiếp cận nghề từ sớm cũng tạo nên sự nối tiếp tự nhiên giữa các thế hệ. Từ những công việc đơn giản, người học dần làm chủ các kỹ thuật phức tạp hơn, đồng thời hình thành sự kiên nhẫn, cẩn trọng và khéo léo.

Trong bối cảnh đời sống hiện đại thay đổi, việc duy trì nghề đan lát vì thế không chỉ là giữ lại một phương thức sản xuất truyền thống mà còn là bảo tồn một hệ thống tri thức bản địa gắn với môi trường sống của người Tày.

Từ những nan tre đến một di sản văn hóa

Nghề đan lát của người Tày ở Nghĩa Đô cho thấy mối quan hệ hài hòa giữa con người và tự nhiên. Từ những vật liệu quen thuộc của núi rừng, cộng đồng đã sáng tạo nên những sản phẩm vừa thiết thực vừa mang dấu ấn thẩm mỹ riêng.

Quan trọng hơn, nghề được duy trì thông qua chính đời sống cộng đồng. Những buổi tối bên bếp lửa, những công đoạn chuẩn bị nan, những giờ thực hành của trẻ nhỏ và kinh nghiệm được người lớn truyền lại đã tạo nên một chuỗi trao truyền liên tục.

Với những giá trị về tri thức dân gian, kỹ thuật thủ công, tập quán xã hội và bản sắc văn hóa, Nghề đan lát của người Tày ở xã Nghĩa Đô, tỉnh Lào Cai được ghi danh vào Danh mục quốc gia về di sản văn hóa phi vật thể theo Quyết định số 1353/QĐ-BVHTTDL ngày 14/5/2025.

Từ những nan tre, sợi mây và đôi bàn tay khéo léo, một phần đời sống văn hóa của người Tày tiếp tục được lưu giữ. Đó cũng là câu chuyện về cách một cộng đồng miền núi sử dụng nguồn tài nguyên tự nhiên, thích ứng với môi trường và trao truyền tri thức từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Thông tin cơ bản

Thông tin Nội dung
Tên di sản Nghề đan lát của người Tày
Địa điểm Xã Nghĩa Đô, tỉnh Lào Cai
Chủ thể Cộng đồng người Tày
Không gian thực hành Gia đình và cộng đồng làng bản
Nguyên liệu chính Tre, nứa, giang, mây
Sản phẩm tiêu biểu Rổ, rá, mẹt, sàng, thúng, sọt, gùi, giỏ, nôi và các sản phẩm đan lát khác
Kỹ thuật tiêu biểu Nong mốt, nong đôi, nong ba; chẻ và vót nan; hong nan trên gác bếp
Hoa văn Hoa cà chua, hoa quả trám, hoa chữ thập, hoa mắt cáo
Phương thức truyền nghề Truyền miệng kết hợp thực hành trực tiếp
Giá trị nổi bật Tri thức dân gian, kỹ thuật thủ công, tập quán xã hội, thẩm mỹ và bản sắc văn hóa Tày
Di sản Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia
Quyết định ghi danh Quyết định số 1353/QĐ-BVHTTDL ngày 14/5/2025

Rate this post
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: