Nghề rèn của người Nùng An ở xã Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng là một nghề thủ công truyền thống đã tồn tại từ lâu đời, gắn bó mật thiết với đời sống, sinh kế và văn hóa cộng đồng. Từ những lò rèn đỏ lửa, người thợ tạo nên các loại dao, búa, cuốc, rìu, liềm, lưỡi cày và nhiều công cụ phục vụ sản xuất, sinh hoạt.
Nguồn gốc nghề rèn được cộng đồng lưu truyền qua hai truyền thuyết. Một truyền thuyết cho rằng nghề rèn được người Nùng An mang theo trong quá trình di dân từ Trung Quốc sang. Truyền thuyết khác cho rằng nghề rèn được kế thừa từ những lò rèn từng đúc vũ khí dưới thời nhà Mạc vào thế kỷ XVI. Những câu chuyện này cho thấy nghề rèn không chỉ được nhìn nhận như một nghề mưu sinh mà còn gắn với lịch sử cư trú và ký ức cộng đồng của người Nùng An.
Lò rèn và tín ngưỡng thờ Tổ nghề
Đối với người Nùng An, lò rèn không đơn thuần là nơi sản xuất mà còn là không gian gắn với tín ngưỡng nghề nghiệp. Nhiều gia đình lập bát hương thờ tại nhà và tại lò rèn, thường xuyên thắp hương vào ngày mùng một và ngày rằm hằng tháng.
Lễ cúng Tổ nghề thường được tổ chức vào dịp Tết Nguyên đán và Tết Rằm tháng Bảy. Đây là dịp để gia đình mời tổ tiên và Tổ nghề về cùng ăn Tết, cầu mong một năm mới lò rèn luôn đỏ lửa, tiếng búa và tiếng đe tiếp tục vang lên.
Trong dịp Tết Nguyên đán, người dân còn cắm một cành lá bưởi lên lò rèn và một cành trước cửa nhà với ý nghĩa tẩy uế. Đầu năm, mỗi gia đình lựa chọn ngày phù hợp để khai trương, nhóm lửa lò rèn lấy ngày, mở đầu một mùa làm nghề mới.
Đối với những người chuyển đi nơi khác làm ăn và không tiếp tục nghề rèn, cộng đồng có nghi thức riêng. Gia đình phải mời thầy Tào làm lễ tạ Tổ, xin thôi nghề trước sự chứng kiến của gia đình, dòng họ và già bản. Người thôi nghề trình bày lý do, đồng thời thể hiện lời hứa không quên và không phản bội nghề rèn của quê hương.
Dựng lò và những công cụ của người thợ
Để bắt đầu một lò rèn, người thợ trước hết phải dựng lò bằng đất sét, thường cao ngang hông. Lò được gắn với hệ thống bễ thổi có pít-tông đặt theo phương ngang, tạo sức gió lớn mà không đòi hỏi quá nhiều sức khi vận hành.
Bên cạnh lò là giàn đe với hai loại đe truyền thống là đe tròn và đe nhọn, mỗi chiếc có trọng lượng khoảng 150 đến 200kg. Đây là nơi diễn ra phần lớn công đoạn tạo hình và tôi luyện sản phẩm.
Bộ công cụ của người thợ gồm nhiều loại búa, kìm, đục, cưa, bào, dũa và đá mài. Ngoài ra còn có bể nước phục vụ công đoạn tôi sản phẩm. Mỗi dụng cụ có một chức năng riêng và đòi hỏi người thợ phải sử dụng thành thạo để phối hợp với nhau trong quá trình rèn.
Một lò rèn truyền thống thường có từ hai đến ba người, gồm thợ cả và thợ phụ. Thợ cả là người có kinh nghiệm và tay nghề cao, chịu trách nhiệm điều hành các công đoạn, kiểm tra nhiệt độ lò, độ nung của sắt, tạo hình và thực hiện công đoạn tôi.
Thợ phụ làm việc theo sự hướng dẫn của thợ cả, trực tiếp quai búa để kéo giãn sắt khi đã được nung đỏ, đồng thời hỗ trợ kéo bễ, mài và dũa sản phẩm.
Từ thanh sắt đến sản phẩm hoàn chỉnh
Nguyên liệu sắt được lựa chọn và phân loại tùy theo sản phẩm cần chế tác. Sắt được cưa hoặc đục thành từng phần có trọng lượng phù hợp trước khi đưa vào lò.
Trước đây, nhiên liệu chủ yếu là than củi, sau này chuyển sang than đá. Khi lò đã đạt nhiệt độ thích hợp, thợ cả đưa thanh sắt vào nung cho mềm rồi dùng kìm gắp ra đặt lên đe. Thợ phụ lập tức dùng búa đập để làm sắt dẻo và kéo dài.
Kỹ thuật quai búa là một trong những điểm quan trọng của nghề. Nhịp búa phải phối hợp chính xác để vừa tạo đủ lực vừa tiết kiệm sức. Với một sản phẩm, có khi tới bốn người cùng phối hợp, gồm ba người sử dụng búa tạ và một người sử dụng búa con.
Sau khi sắt đạt độ dẻo cần thiết, thợ cả tiếp tục nung đỏ và tạo hình. Khi kim loại đang nóng và mềm, người thợ dùng búa tay tạo hình theo công năng của sản phẩm rồi tiếp tục trau chuốt hình thức.
Khả năng tạo dáng phụ thuộc rất lớn vào kinh nghiệm của thợ cả. Người thợ phải biết canh nhiệt độ trong lò, duy trì nhiệt ổn định và xác định chính xác thời điểm đưa sắt ra khỏi lửa.
Một bí quyết riêng của nghề rèn Phúc Sen là công đoạn dồn sắt, giúp sản phẩm đạt độ cứng theo yêu cầu. Theo tư liệu, đây là công đoạn mà thợ rèn ở một số nơi khác không thực hiện, tạo nên sự khác biệt trong kỹ thuật nghề rèn Phúc Sen.
Tôi sắt, công đoạn quyết định chất lượng
Sau khi tạo dáng, sản phẩm được làm nguội và hoàn thiện bề mặt. Người thợ bào để loại bỏ những vết lồi lõm do quá trình quai búa, sau đó dũa sạch bụi sắt và phôi còn bám trên sản phẩm.
Tiếp đó, sản phẩm được mài trên đá mài để tạo bề mặt nhẵn và bóng trước khi đưa vào công đoạn tôi.
Tôi được xem là một trong những công đoạn khó nhất của nghề rèn, bởi nó quyết định trực tiếp đến chất lượng và độ bền của sản phẩm. Người thợ phải có kỹ năng thuần thục để lựa chọn đúng thời điểm và độ nóng của sắt trước khi nhúng vào nước.
Nước tôi theo truyền thống là nước lã, nhưng bí quyết nằm ở kinh nghiệm của người thợ. Sản phẩm có thể được tôi nhiều lần và từng bộ phận được xử lý theo yêu cầu riêng. Đây cũng là một trong những bí quyết gia truyền của từng lò rèn, tạo nên sự khác biệt về chất lượng sản phẩm.
Sau khi tôi, sản phẩm tiếp tục được mài để làm sạch và tạo độ bóng. Công đoạn cuối là đánh bóng lấy màu. Người thợ hơ sản phẩm trên lửa cho khô hoàn toàn và quan sát màu sắc trên bề mặt. Khi sản phẩm đạt màu xanh bóng theo yêu cầu, quá trình hoàn thiện được xem là đạt.
Để bảo quản sản phẩm và hạn chế rỉ sét, người thợ truyền thống dùng vỏ bắp ngô quấn quanh sản phẩm rồi phủ thêm một lớp vải cũ khô và sạch.
Những sản phẩm từ lò rèn Phúc Sen
Sản phẩm của nghề rèn Phúc Sen rất đa dạng, từ những vật dụng nhỏ như đinh, khuy đến các công cụ lao động và sinh hoạt như dao, búa, rìu, liềm, cuốc, lưỡi cày, bừa, cưa, đục, bào và kéo.
Theo tư liệu, nghề có khoảng 30 loại sản phẩm khác nhau. Phần lớn là công cụ phục vụ sản xuất nông nghiệp và đời sống hàng ngày.
Sản phẩm được tiêu thụ tại Cao Bằng và các địa phương lân cận như Bắc Kạn, Lạng Sơn, Tuyên Quang và Thái Nguyên. Một số sản phẩm còn được đưa đến những địa phương có cộng đồng người Cao Bằng đi làm kinh tế mới như Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Bình Dương và Bình Phước.
Một số cộng đồng vùng ven biên giới Trung Quốc cũng ưa chuộng sản phẩm rèn Phúc Sen. Trong đó, dao, búa, lưỡi cuốc và cào cỏ là những sản phẩm được tiêu thụ và đặt hàng nhiều.
Nghề rèn và sự truyền nghề trong cộng đồng Nùng An
Nghề rèn được truyền chủ yếu theo hình thức cha truyền con nối, thường tập trung truyền nghề cho con trai cùng với những bí quyết riêng của từng gia đình.
Tri thức nghề không chỉ nằm ở thao tác quai búa mà còn bao gồm khả năng nhận biết chất liệu sắt, kiểm soát nhiệt độ, xác định thời điểm nung, tạo hình, dồn sắt, tôi và hoàn thiện sản phẩm.
Chính quá trình học nghề trực tiếp trong lò rèn đã tạo nên mối liên kết giữa các thế hệ. Người trẻ học từ người đi trước thông qua quan sát và thực hành, từng bước làm quen với công cụ, nhịp búa và cách kiểm soát ngọn lửa.
Lò rèn vì thế trở thành không gian truyền nghề, nơi kinh nghiệm của thợ cả được chuyển giao cho thế hệ kế tiếp.
Giá trị văn hóa của nghề rèn Nùng An
Nghề rèn tồn tại và phát triển cùng với cộng đồng người Nùng An trên vùng đất Cao Bằng. Qua nghề rèn, có thể nhận thấy mối quan hệ giữa lịch sử cư trú, sinh kế và đời sống văn hóa của cộng đồng.
Nghề gắn với tục thờ Tổ nghề, các nghi lễ liên quan đến lò rèn, những câu chuyện dân gian, thơ ca và ký ức cộng đồng. Tiếng búa trên đe, ngọn lửa trong lò và những sản phẩm được tạo ra từ sắt trở thành những hình ảnh đặc trưng của đời sống nghề nghiệp.
Bên cạnh giá trị văn hóa, nghề rèn còn góp phần củng cố tinh thần cộng đồng. Một mẻ rèn cần sự phối hợp giữa thợ cả và thợ phụ, đòi hỏi nhịp làm việc đồng bộ, sự tin cậy và hỗ trợ lẫn nhau. Những giá trị ấy được phản ánh trong tinh thần đoàn kết, tương trợ và truyền thống yêu lao động của cộng đồng Nùng An.
Nghề cũng đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế, từng là nguồn thu nhập chính của nhiều hộ gia đình và cung cấp công cụ sản xuất cho người dân Cao Bằng cùng các vùng lân cận.
Từ đất, than, sắt và ngọn lửa, người Nùng An đã hình thành một hệ thống tri thức nghề nghiệp đặc biệt, trong đó kỹ thuật và văn hóa gắn chặt với nhau. Nghề rèn không chỉ tạo ra công cụ lao động mà còn lưu giữ ký ức cộng đồng, phương thức truyền nghề và những giá trị ứng xử được vun đắp qua nhiều thế hệ.
Với những giá trị tiêu biểu, Nghề rèn của người Nùng An được Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 446/QĐ-BVHTTDL ngày 29/01/2019.
Thông tin cơ bản
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên di sản | Nghề rèn của người Nùng An |
| Địa bàn | Xã Quảng Uyên, tỉnh Cao Bằng |
| Không gian nghề tiêu biểu | Phúc Sen |
| Loại hình | Nghề thủ công truyền thống |
| Chủ thể thực hành | Cộng đồng người Nùng An |
| Sản phẩm tiêu biểu | Dao, búa, rìu, liềm, cuốc, lưỡi cày, bừa, cưa, đục, bào, kéo |
| Kỹ thuật đặc trưng | Nung, quai búa, tạo hình, dồn sắt, tôi, mài và đánh bóng |
| Phương thức truyền nghề | Chủ yếu cha truyền con nối |
| Giá trị nổi bật | Tri thức nghề, tín ngưỡng, cộng đồng, sinh kế và văn hóa Nùng An |
| Tình trạng di sản | Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia |
| Quyết định công nhận | Quyết định số 446/QĐ-BVHTTDL ngày 29/01/2019 |










