Giữa những cánh rừng nguyên sinh trên dãy Ngọc Linh hùng vĩ, đồng bào các dân tộc thiểu số đã gìn giữ qua nhiều thế hệ một kho tàng tri thức đặc biệt về cây sâm Ngọc Linh. Từ kinh nghiệm nhận biết cây thuốc trong tự nhiên, lựa chọn môi trường sinh trưởng, thu hái hạt giống đến kỹ thuật trồng và chăm sóc dưới tán rừng, những hiểu biết ấy đã trở thành một phần quan trọng trong đời sống văn hóa và sinh kế của cư dân miền núi.
Không chỉ được biết đến là một loài dược liệu quý của Việt Nam, sâm Ngọc Linh còn gắn với tín ngưỡng, phong tục và mối quan hệ lâu đời giữa con người với rừng. Những tri thức được truyền lại qua lời kể và thực hành đã góp phần bảo tồn nguồn gen cây sâm, đồng thời tạo nên nét văn hóa riêng của cộng đồng cư dân vùng núi Ngọc Linh.
Ngày 14/5/2025, Tri thức dân gian về Sâm Ngọc Linh được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 1355/QĐ-BVHTTDL, ghi nhận giá trị lịch sử, văn hóa và tri thức bản địa của cộng đồng đang nắm giữ, thực hành di sản.
Không gian văn hóa Sâm Ngọc Linh giữa đại ngàn Trường Sơn
Không gian thực hành tri thức dân gian về sâm Ngọc Linh tập trung tại vùng núi cao thuộc huyện Nam Trà My, tỉnh Quảng Nam trước đây, nay chủ yếu ở các xã Trà Linh, Trà Tập, Nam Trà My và Trà Leng, thành phố Đà Nẵng.
Đây là khu vực miền núi phía Tây Nam thành phố, thuộc dãy Trường Sơn, nổi bật với đỉnh Ngọc Linh cao khoảng 2.598 m, thường được gọi là “nóc nhà miền Trung”. Địa hình núi cao, khí hậu mát ẩm quanh năm, những khu rừng già có tầng đất nhiều mùn và độ che phủ lớn tạo nên môi trường tự nhiên thuận lợi cho sự sinh trưởng của sâm Ngọc Linh.
Vùng núi này cũng là địa bàn cư trú lâu đời của nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số như Xơ Đăng, Ca Dong, Bh’noong và Cor. Trong quá trình sinh sống dựa vào rừng, người dân đã tích lũy những hiểu biết về cây cỏ, thổ nhưỡng, nguồn nước, thời tiết và các loại dược liệu tự nhiên.
Theo lời kể dân gian, tổ tiên của đồng bào địa phương, đặc biệt là người Xơ Đăng, đã phát hiện công dụng của sâm Ngọc Linh trong những chuyến đi rừng, săn bắt và tìm kiếm thức ăn. Từ đó, kinh nghiệm sử dụng cây sâm dần được lưu truyền trong gia đình và cộng đồng.
Người Xơ Đăng gọi sâm Ngọc Linh bằng những tên dân gian như “củ ngải rọm con” hoặc “thuốc giấu”. Cách gọi này gợi lên sự quý trọng đối với loài cây thuốc được người dân gìn giữ như một bí quyết của núi rừng.
Trải qua nhiều thế hệ, tri thức về sâm Ngọc Linh không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm và sử dụng cây mọc tự nhiên mà còn phát triển thành hệ thống kinh nghiệm về nhân giống, trồng trọt, chăm sóc, thu hoạch và chế biến. Đây là quá trình chuyển biến từ khai thác nguồn lợi rừng sang chủ động bảo tồn và phát triển cây dược liệu trong môi trường sinh thái bản địa.
Tri thức nhận biết và khai thác sâm Ngọc Linh trong tự nhiên
Từ kinh nghiệm đi rừng lâu năm, người dân địa phương có thể nhận biết những khu vực có điều kiện phù hợp cho cây sâm Ngọc Linh sinh trưởng. Theo tri thức dân gian, sâm thường phát triển tốt ở độ cao khoảng 1.700 – 2.100 m, trong những khu rừng ẩm, có đất nhiều mùn và được che phủ bởi thảm thực vật tự nhiên.
Người dân quan sát địa hình, hướng núi, độ ẩm của đất, sự phân bố cây cỏ và các khe suối để xác định nơi có khả năng xuất hiện sâm. Theo kinh nghiệm truyền lại, cây có thể mọc ở sườn núi hướng Đông, những khu vực gần khe nước, dưới lớp cây cỏ rậm rạp, đôi khi xuất hiện cạnh gốc cây mục hoặc trên các vị trí có lớp mùn tích tụ giữa những tảng đá.
Những hiểu biết này được hình thành từ quá trình quan sát tự nhiên và thực hành trong thời gian dài. Người đi rừng không chỉ nhận diện cây sâm mà còn phân biệt môi trường thích hợp, theo dõi chu kỳ phát triển và lựa chọn thời điểm khai thác.
Trong giai đoạn đầu, sâm chủ yếu được thu hái từ tự nhiên để sử dụng khi cần thiết. Một số người dân còn mang cây hoặc hạt giống trồng xen dọc những tuyến đường đi rừng, gần nơi cư trú hay tại những khu vực có điều kiện tương tự môi trường sống tự nhiên.
Từ những thử nghiệm giản đơn ấy, kinh nghiệm trồng sâm dần được tích lũy, tạo nền tảng cho việc hình thành các khu vườn sâm dưới tán rừng.
Kỹ thuật nhân giống và trồng sâm dưới tán rừng già
Một trong những nội dung quan trọng của tri thức dân gian về sâm Ngọc Linh là kinh nghiệm lựa chọn hạt giống và chăm sóc cây con.
Theo phương pháp truyền thống được cộng đồng thực hành, người trồng thường lựa chọn quả sâm chín đỏ, có chấm đen, từ những cây trên năm năm tuổi để lấy hạt. Thời điểm thu hái hạt giống thường diễn ra từ tháng 7 đến tháng 9 hằng năm.
Hạt sau khi tách khỏi quả được đưa vào vườn ươm có đất giàu mùn, độ ẩm thích hợp và khả năng thoát nước tốt. Người dân ưu tiên những khu đất có độ dốc vừa phải nhằm tránh tình trạng đọng nước khi mưa lớn. Cây con thường được chăm sóc tại vườn ươm khoảng một đến hai năm trước khi chuyển đến khu vực trồng chính.
Đối với vườn sâm dưới tán rừng, người dân thường lựa chọn các sườn núi ở độ cao khoảng 1.500 – 2.000 m, có tầng đất tơi xốp, giàu chất hữu cơ và thoát nước tốt. Độ che bóng được duy trì ở mức khoảng 70 – 80%, giúp cây phát triển trong điều kiện ánh sáng tương tự môi trường rừng tự nhiên.
Trong quá trình chăm sóc, người trồng chú trọng giữ độ ẩm ổn định nhưng không để đất bị úng. Các khu vườn được theo dõi thường xuyên để phát hiện sâu bệnh, xử lý cỏ dại và bảo vệ cây non trước những hiện tượng thời tiết bất lợi như mưa đá hoặc sương muối.
Những kỹ thuật này thể hiện khả năng quan sát và thích ứng của cư dân miền núi đối với môi trường sinh thái đặc thù. Khác với nhiều hình thức canh tác trên đất trống, việc trồng sâm Ngọc Linh phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện rừng, độ che phủ, đất mùn và sự ổn định của môi trường tự nhiên.
Thông qua quá trình thực hành, cộng đồng đã từng bước hoàn thiện kinh nghiệm nhân giống và chăm sóc, góp phần giảm sự phụ thuộc vào nguồn sâm khai thác tự nhiên và tạo cơ sở cho việc phát triển các vùng trồng tập trung.
Tri thức chế biến và sử dụng sâm Ngọc Linh
Bên cạnh kinh nghiệm trồng và chăm sóc, cộng đồng địa phương còn lưu giữ những cách sử dụng, bảo quản và chế biến sâm Ngọc Linh phù hợp với nhu cầu đời sống.
Theo tập quán truyền thống, sâm được sử dụng dưới nhiều hình thức khác nhau, từ củ tươi đến các sản phẩm được chế biến hoặc bảo quản để sử dụng lâu dài. Trong quá trình phát triển sản xuất, những kinh nghiệm dân gian tiếp tục được kết hợp với phương pháp chế biến hiện đại nhằm tạo ra các sản phẩm đa dạng.
Ngày nay, các sản phẩm từ sâm Ngọc Linh bao gồm củ sâm tươi nguyên củ hoặc thái lát, lá sâm, trà sâm, sâm ngâm mật ong, sâm ngâm rượu, cao sâm, kẹo sâm, viên sủi và một số sản phẩm kết hợp như yến chưng sâm.
Sự đa dạng này phản ánh quá trình chuyển đổi từ sử dụng dược liệu trong phạm vi gia đình sang phát triển sản phẩm phục vụ thị trường. Tuy nhiên, giá trị di sản của tri thức dân gian không chỉ nằm ở các sản phẩm thương mại mà chủ yếu ở những hiểu biết về cây sâm, môi trường sống, kỹ thuật nhân giống, chăm sóc và cách truyền dạy kinh nghiệm giữa các thế hệ.
Giá trị văn hóa, sinh thái và sinh kế của cộng đồng
Sâm Ngọc Linh thường được gọi là “vàng xanh” của vùng núi Trường Sơn bởi giá trị kinh tế cao và sự quý hiếm của loài dược liệu này. Những nghiên cứu về thành phần hóa học của sâm, đặc biệt là nhóm hợp chất saponin, đã góp phần làm tăng sự quan tâm đối với cây sâm Ngọc Linh trong lĩnh vực dược liệu.
Tuy vậy, giá trị của tri thức dân gian về sâm Ngọc Linh không chỉ được đo bằng giá trị kinh tế của cây sâm. Đây còn là kho tàng kinh nghiệm phản ánh lịch sử cư trú, tập quán sản xuất và mối quan hệ giữa các cộng đồng dân tộc với môi trường rừng.
Trong đời sống truyền thống, rừng vừa cung cấp nguồn thực phẩm, dược liệu và vật liệu, vừa là không gian gắn với những quan niệm tín ngưỡng và quy tắc ứng xử của cộng đồng. Tri thức về sâm Ngọc Linh được hình thành trong chính môi trường ấy, thông qua quan sát, lao động và sự truyền dạy giữa các thế hệ.
Việc chuyển từ thu hái tự nhiên sang nhân giống và trồng sâm dưới tán rừng đã góp phần thay đổi phương thức sản xuất tại địa phương. Cây sâm trở thành một nguồn sinh kế có giá trị, tạo điều kiện để một bộ phận cư dân miền núi cải thiện thu nhập và phát triển kinh tế hộ gia đình.
Đồng thời, việc duy trì các vùng trồng sâm gắn với môi trường rừng cũng đặt ra yêu cầu bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, gìn giữ độ che phủ và hạn chế những tác động bất lợi đến hệ sinh thái.
Tri thức dân gian về sâm Ngọc Linh còn có ý nghĩa gắn kết cộng đồng. Những kinh nghiệm được chia sẻ, trao đổi và truyền lại giữa các gia đình, dòng họ và nhóm cư dân góp phần tạo nên sự giao thoa văn hóa giữa các dân tộc sinh sống trên dãy Ngọc Linh.
Tín ngưỡng và hoạt động trải nghiệm văn hóa Sâm Ngọc Linh
Trong đời sống tinh thần của đồng bào miền núi, cây sâm Ngọc Linh gắn với những quan niệm về sự linh thiêng của núi rừng. Theo tín ngưỡng dân gian, các vị thần núi và thần rừng có vai trò che chở cho con người, cây cối và những nguồn tài nguyên quý giá.
Một số nghi lễ truyền thống như lễ cúng thần núi, lễ cúng thần sâm Ngọc Linh được cộng đồng gìn giữ như cách bày tỏ lòng biết ơn đối với thiên nhiên, cầu mong sức khỏe, mùa màng thuận lợi và cuộc sống bình an.
Bên cạnh các thực hành tín ngưỡng, những hoạt động giới thiệu sâm Ngọc Linh cũng góp phần đưa giá trị văn hóa địa phương đến gần hơn với du khách. Theo tư liệu, Lễ hội Sâm Ngọc Linh thường được tổ chức vào đầu tháng 8, trong khi Phiên chợ Sâm Ngọc Linh diễn ra từ ngày 1 đến ngày 3 hằng tháng. Lịch tổ chức cụ thể cần được kiểm tra theo thông báo của địa phương từng thời điểm.
Tại các sự kiện này, du khách có thể tìm hiểu về quá trình trồng, chăm sóc và thu hoạch sâm, tiếp cận các sản phẩm dược liệu miền núi, sản phẩm OCOP và đặc sản địa phương. Những hoạt động văn hóa như biểu diễn cồng chiêng, nghệ thuật dân gian và giới thiệu ẩm thực truyền thống góp phần làm phong phú trải nghiệm.
Với những chương trình được tổ chức phù hợp và có sự hướng dẫn của người dân địa phương, du khách còn có thể tìm hiểu các khu vườn sâm dưới tán rừng, quan sát môi trường sinh trưởng của cây và nghe nghệ nhân, người trồng sâm chia sẻ kinh nghiệm bản địa.
Hành trình khám phá vùng núi Ngọc Linh có thể kết hợp tìm hiểu cảnh quan thiên nhiên như thác Tăk Chươm, rừng dẻ cổ thụ ở Trà Cang và những khu vực núi cao có cảnh quan mây phủ. Các hoạt động đi rừng, tham quan vườn sâm hoặc chinh phục địa hình núi cao cần tuân thủ quy định bảo vệ rừng, điều kiện tiếp cận và hướng dẫn của đơn vị quản lý địa phương.
Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia
Ngày 14/5/2025, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 1355/QĐ-BVHTTDL, đưa Tri thức dân gian về Sâm Ngọc Linh vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Sự ghi nhận này khẳng định giá trị của hệ thống tri thức được cộng đồng cư dân vùng núi Ngọc Linh hình thành, thực hành và truyền lại qua nhiều thế hệ. Đó là những hiểu biết về đặc điểm sinh trưởng của cây sâm, môi trường rừng, kỹ thuật nhân giống, trồng trọt, chăm sóc và sử dụng dược liệu, cùng các thực hành văn hóa gắn với đời sống địa phương.
Trong bối cảnh sâm Ngọc Linh ngày càng được quan tâm về giá trị kinh tế, việc bảo tồn di sản cần gắn với vai trò chủ thể của cộng đồng, gìn giữ tri thức truyền thống và bảo vệ môi trường sinh thái tự nhiên.
Tri thức dân gian về sâm Ngọc Linh là minh chứng cho khả năng thích ứng và sáng tạo của cư dân miền núi Trường Sơn. Từ một loài cây thuốc được phát hiện trong những chuyến đi rừng, sâm Ngọc Linh đã trở thành biểu tượng văn hóa, nguồn sinh kế và niềm tự hào của cộng đồng, góp phần làm phong phú thêm kho tàng di sản văn hóa phi vật thể Việt Nam.
Thông tin cơ bản
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên di sản | Tri thức dân gian về Sâm Ngọc Linh |
| Địa bàn | Các xã Trà Linh, Trà Tập, Nam Trà My, Trà Leng, thành phố Đà Nẵng |
| Không gian văn hóa | Vùng núi Ngọc Linh, dãy Trường Sơn |
| Cộng đồng gắn với di sản | Xơ Đăng, Ca Dong, Bh’noong, Cor và các cộng đồng cư dân địa phương |
| Đối tượng tri thức | Cây sâm Ngọc Linh và môi trường sinh trưởng tự nhiên |
| Nội dung tiêu biểu | Nhận biết, khai thác, nhân giống, trồng, chăm sóc, thu hoạch và chế biến sâm |
| Độ cao trồng theo kinh nghiệm | Khoảng 1.500 – 2.000 m |
| Giá trị nổi bật | Tri thức bản địa, văn hóa rừng, tín ngưỡng, bảo tồn dược liệu và sinh kế |
| Loại hình | Tri thức dân gian |
| Danh hiệu | Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia |
| Quyết định công nhận | 1355/QĐ-BVHTTDL |
| Ngày công nhận | 14/5/2025 |












