Vườn Quốc gia Cát Tiên là một quần thể cảnh quan tự nhiên và di sản văn hóa có giá trị đặc biệt, nằm trên địa bàn tỉnh Đồng Nai và Lâm Đồng. Ngày 16/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 188/NQ-CP về việc chuyển giao Vườn Quốc gia Cát Tiên về Ủy ban nhân dân thành phố Đồng Nai quản lý. Vườn được hình thành trên cơ sở sáp nhập Khu rừng cấm Nam Cát Tiên, Khu Bảo tồn thiên nhiên Tây Cát Tiên và Khu Bảo tồn tê giác Cát Lộc. Khu vực trung tâm của Vườn có diện tích 71.920 ha, trong đó 39.627 ha thuộc Đồng Nai, 27.850 ha thuộc Lâm Đồng và 4.443 ha thuộc Bình Phước (nay được nhập vào tỉnh Đồng Nai).
Với diện tích rộng lớn, địa hình đa dạng và hệ sinh thái phong phú, Cát Tiên là một trong những khu vực có giá trị cao về bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam. Rừng tự nhiên chiếm tỷ lệ lớn, với độ che phủ khoảng 80%, bao gồm nhiều kiểu hệ sinh thái như rừng thường xanh ẩm, rừng nửa rụng lá, rừng tre nứa, đồng cỏ và đất ngập nước. Hệ thống sông, suối, bàu, đầm, thác và ghềnh phân bố xen kẽ trong cảnh quan rừng, tạo nên một không gian tự nhiên đặc trưng của vùng chuyển tiếp giữa cao nguyên Nam Trung Bộ và đồng bằng Nam Bộ.
Một trong những yếu tố tạo nên giá trị nổi bật của Cát Tiên là hệ thống sông Đồng Nai với đoạn chảy qua Vườn dài khoảng 90 km. Cùng với sông là mạng lưới suối, thác, vùng bán ngập và các bàu tự nhiên, hình thành hệ sinh thái đất ngập nước nội địa có ý nghĩa quan trọng. Các địa danh như thác Trời, thác Bến Cự, thác Dựng, thác Mỏ Vẹt, thác Nơkrót – Nơkrót góp phần tạo nên sự đa dạng của cảnh quan.
Giá trị đa dạng sinh học và cảnh quan tự nhiên
Vườn Quốc gia Cát Tiên là nơi bảo tồn nhiều loài động, thực vật quý hiếm và có ý nghĩa quan trọng đối với hệ sinh thái rừng nhiệt đới Đông Nam Bộ. Theo các kết quả điều tra, khu vực từng ghi nhận khoảng 1.610 loài thực vật và 1.568 loài động vật. Các nghiên cứu cập nhật hơn ghi nhận 1.655 loài thực vật bậc cao và 1.729 loài động vật, trong đó có hơn 100 loài động, thực vật nằm trong Sách Đỏ Việt Nam cần được bảo tồn.
Hệ động vật của Cát Tiên rất phong phú. Riêng nhóm thú đã ghi nhận 113 loài thuộc 38 họ và 12 bộ, trong đó có 43 loài đang bị đe dọa tuyệt chủng ở Việt Nam hoặc trên phạm vi toàn cầu. Vườn cũng có 351 loài chim thuộc 64 họ và 18 bộ, trong đó có nhiều loài quý hiếm được ghi nhận trong Sách Đỏ Việt Nam.
Cát Tiên còn có nhiều loài mang giá trị đặc hữu cao. Khu vực từng được biết đến với ba loài và phân loài đặc hữu của Việt Nam gồm chà vá chân đen, tê giác một sừng Việt Nam và hoẵng Nam Bộ. Tê giác một sừng Việt Nam hiện đã tuyệt chủng, nhưng dấu tích của quần thể này từng là một trong những biểu tượng quan trọng cho giá trị bảo tồn của Cát Tiên.
Hệ thống đất ngập nước là một thành phần đặc biệt của cảnh quan Cát Tiên. Bàu Sấu là vùng đất ngập nước tiêu biểu, có diện tích mặt nước khoảng 92,63 ha, là nơi sinh sống của cá sấu Xiêm và nhiều loài thủy sinh. Ngoài Bàu Sấu còn có Bàu Cá rộng khoảng 74,3 ha và Bàu Bèo rộng khoảng 23,92 ha. Hệ thống các bàu kết hợp với sông, suối, đồng cỏ và rừng tự nhiên tạo thành những sinh cảnh đa dạng, là nơi cư trú và kiếm ăn của nhiều loài động vật hoang dã.
Thảm thực vật của Cát Tiên cũng có sự phân hóa rõ rệt. Rừng thường xanh lá rộng chiếm khoảng 17.819 ha, nổi bật với các loài cây thuộc họ dầu như dầu rái, dầu lông cùng nhiều loài gỗ quý như cẩm lai Bà Rịa, cẩm lai, gõ và giáng hương. Rừng thường xanh nửa rụng lá có diện tích khoảng 5.097 ha, gồm nhiều loài cây rụng lá vào mùa khô. Rừng cây gỗ xen tre nứa chiếm khoảng 14.361 ha, trong khi rừng tre nứa thuần loại khoảng 29.805 ha. Các thảm thực vật ngập nước và bán ngập nước có diện tích khoảng 3.516 ha, tập trung chủ yếu ở khu vực Nam Cát Tiên.
Giá trị cảnh quan của Vườn không chỉ nằm ở những khu rừng nguyên sinh mà còn được tạo nên bởi sự kết hợp giữa núi rừng, sông Đồng Nai, các bàu nước, đồng cỏ, thác, ghềnh và vùng đất ngập nước. Địa hình của Cát Tiên phản ánh quá trình biến đổi địa chất, địa mạo kéo dài trong thời gian rất dài, đồng thời tạo nên môi trường sống đa dạng cho các hệ sinh thái nhiệt đới.
Về giá trị bảo tồn quốc tế, Khu Dự trữ sinh quyển Đồng Nai, trong đó Vườn Quốc gia Cát Tiên là một bộ phận quan trọng, đã được UNESCO công nhận. Khu đất ngập nước Bàu Sấu cũng được ghi danh vào Danh sách các vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế Ramsar năm 2005. Ngày 20/4/2024, Vườn Quốc gia Cát Tiên được Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) công nhận đạt tiêu chuẩn Danh lục Xanh toàn cầu, trở thành vườn quốc gia đầu tiên của Việt Nam đạt danh hiệu này.
Giá trị khảo cổ, lịch sử và văn hóa
Bên cạnh giá trị tự nhiên, Cát Tiên còn chứa đựng nhiều dấu tích khảo cổ quan trọng. Các cuộc khảo sát và khai quật đã phát hiện 12 di chỉ khảo cổ dạng gò, được xác định là phế tích của các công trình đền, tháp, cùng nhiều hiện vật và dấu tích kiến trúc khác. Những phát hiện này cho thấy khu vực từng tồn tại một trung tâm văn hóa cổ có quá trình phát triển kéo dài nhiều thế kỷ.
Tại di tích Gò 1 trên Đồi Khỉ, các nhà khảo cổ phát hiện phế tích kiến trúc bằng gạch gồm tháp thờ, tiền sảnh và các công trình nằm dọc hai bên đường phía trước. Nhiều hiện vật có giá trị cũng được tìm thấy như tượng Ganesa, gạch trang trí, các bộ Linga – Yoni, Linga bằng thạch anh, Linga bằng cuội sông, Yoni bằng đồng hoặc gạch và Linga nhỏ bằng vàng.
Từ những kết quả nghiên cứu khảo cổ, bước đầu xác định trong khu vực Cát Tiên từng tồn tại một nền văn hóa phát triển từ khoảng thế kỷ II đến thế kỷ VII sau Công nguyên. Các di tích kiến trúc và hiện vật tìm thấy tại đây phản ánh những giao lưu văn hóa, tín ngưỡng và kỹ thuật kiến trúc của cư dân cổ trong khu vực Đông Nam Bộ. Đặc biệt, bộ ngẫu tượng Linga và Yoni được phát hiện tại khu di tích khảo cổ Cát Tiên là một trong những hiện vật có kích thước lớn và giá trị nổi bật của khảo cổ học Việt Nam.
Trong lịch sử, Cát Tiên và vùng phụ cận cũng là không gian cư trú lâu đời của nhiều cộng đồng dân tộc như Mạ, Chơro, S’Tiêng, Mnông, Tày, Nùng, H’Mông, Dao, Hoa, Mường, Ê Đê… Các cộng đồng này còn lưu giữ nhiều phong tục, tín ngưỡng, lễ hội và nghề thủ công truyền thống. Một số sinh hoạt văn hóa tiêu biểu có thể kể đến lễ hiến tế trâu của người S’Tiêng và Mạ, lễ Sayangva, tức lễ mừng lúa mới, của người Chơro cùng các nghi lễ mừng mùa vụ của người S’Tiêng và Mnông.
Trong các giai đoạn kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, vùng Cát Tiên cũng từng giữ vai trò là địa bàn căn cứ và chiến khu, gắn với lịch sử đấu tranh cách mạng tại khu vực Đông Nam Bộ.
Nhìn từ góc độ bảo tồn, Vườn Quốc gia Cát Tiên là một không gian kết hợp giữa di sản thiên nhiên và di sản văn hóa. Giá trị của Vườn thể hiện ở cảnh quan rừng nhiệt đới, hệ thống đất ngập nước, sự đa dạng của các loài động thực vật, những dấu tích địa chất và địa mạo, các di chỉ khảo cổ cùng đời sống văn hóa của cộng đồng cư dân địa phương. Đây cũng là địa bàn quan trọng cho hoạt động nghiên cứu về sinh học, sinh thái, địa chất, địa mạo, khảo cổ học và văn hóa học.
Với những giá trị nổi bật về lịch sử, văn hóa, khoa học và thẩm mỹ, ngày 27/9/2012, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1419/QĐ-TTg, xếp hạng Vườn Quốc gia Cát Tiên là Di tích quốc gia đặc biệt.
Ngày 16/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 188/NQ-CP về việc chuyển giao Vườn Quốc gia Cát Tiên về Ủy ban nhân dân thành phố Đồng Nai quản lý. Hiện nay, Cát Tiên tiếp tục được xác định là một trong những khu vực có giá trị đặc biệt về bảo tồn đa dạng sinh học, cảnh quan tự nhiên và di sản văn hóa, đồng thời là địa điểm quan trọng phục vụ nghiên cứu khoa học, giáo dục môi trường và phát triển du lịch sinh thái.










