Chùa Bút Tháp

Chùa Bút Tháp, còn có các tên gọi chùa Ninh Phúc, Ninh Phúc tự, Ninh Phúc thiền tự và chùa Thiếu Lâm, nằm ở bên đê hữu ngạn sông Đuống, khu Bút Tháp, phường Trí Quả, tỉnh Bắc Ninh. Với những giá trị nổi bật về lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật, chùa Bút Tháp đã được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt năm 2013.

Đây là một trong những ngôi chùa cổ tiêu biểu của vùng Kinh Bắc, đồng thời là công trình có giá trị đặc biệt trong lịch sử kiến trúc và điêu khắc Phật giáo Việt Nam. Chùa hiện còn bảo tồn tương đối phong phú hệ thống kiến trúc gỗ, tượng thờ, bia đá, tháp và nhiều hiện vật có niên đại từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XX.

Lịch sử hình thành và phát triển

Chùa Bút Tháp được xây dựng từ khá sớm, có lịch sử gắn với thời Trần. Theo tư liệu, Thiền sư Huyền Quang từng cho tu sửa chùa và trụ trì tại đây.

Về sau, chùa trở thành nơi trụ trì của Thiền sư Chuyết Chuyết, vị tổ thứ 34 của Thiền phái Lâm Tế. Thiền phái này khi truyền vào Việt Nam có sự giao thoa và ảnh hưởng nhất định với dòng Phật giáo Trúc Lâm hình thành từ thời Trần.

Khoảng thời gian 1642–1674, dưới triều Lê Trung Hưng, chùa được các quý tộc triều Lê cho xây dựng lại với quy mô lớn. Công trình khi đó được tổ chức theo kiểu “trăm gian”, với mặt bằng kiến trúc mang bố cục “nội Công ngoại Quốc”.

Trong các giai đoạn tiếp theo, chùa tiếp tục được sửa chữa và tu bổ nhiều lần. Tuy nhiên, về cơ bản, hệ thống kiến trúc còn lại ngày nay vẫn mang đậm dấu ấn của nghệ thuật thế kỷ XVII, với các hạng mục chính như tam quan, gác chuông, tiền đường, thiêu hương, thượng điện, Tích Thiện am, nhà trung, phủ thờ, hậu đường và hai dãy hành lang bao quanh.

Không gian và bố cục kiến trúc

Chùa Bút Tháp tọa lạc trên một khu đất cao, rộng và tương đối bằng phẳng, nằm sát bờ Nam sông Đuống. Theo truyền tích địa phương, vị trí xây dựng chùa được lựa chọn trên một thế đất đẹp, có hình dáng được ví như một bông sen lớn và mang ý nghĩa phong thủy.

Các đơn nguyên kiến trúc được bố trí trải dài trên mặt bằng. Trên trục chính lần lượt là tam quan, gác chuông, tiền đường, thiêu hương, thượng điện, Tích Thiện am, nhà trung, phủ thờ và hậu đường. Hai dãy hành lang dài ở hai bên bao bọc phần lớn các công trình chính, tạo nên một tổng thể tương đối khép kín.

Cách tổ chức mặt bằng này vừa đáp ứng yêu cầu của một ngôi chùa Phật giáo truyền thống, vừa tạo nên một quần thể kiến trúc có bố cục chặt chẽ, cân đối.

Tam quan

Tam quan chùa Bút Tháp gồm 3 gian, dài 9m, rộng 5,25m, với 4 bộ vì chồng rường, chịu lực trên 3 hàng chân cột. Mái lợp ngói mũi.

Các cấu kiện chủ yếu được làm bằng gỗ, bề mặt được bào nhẵn và gia công tương đối kỹ. Bốn góc tam quan đều có bổ trụ vuông, phần đỉnh kết hợp với hình thức lồng đèn.

Hai bên hồi được xây bít bằng gạch. Ở giữa các hồi có cửa sổ trang trí hình chữ Thọ và hình vòng tròn mang ý nghĩa sắc không.

Kiến trúc tam quan hiện nay đã được trùng tu vào thời Nguyễn.

Gác chuông

Gác chuông có mặt bằng gần vuông, được xây dựng theo kiểu chồng diêm, gồm 2 tầng và 8 mái, mái lợp ngói.

Tầng trên có hệ thống vì kèo được kết cấu theo kiểu giá chiêng, tạo khoảng thông giữa các bộ phận kiến trúc. Tại đây treo quả chuông lớn mang tên “Ninh Phúc tự chung”.

Chuông cao 152cm, đường kính miệng 71cm. Quai chuông tạo hình hai con rồng quay lưng vào nhau. Thân chuông có bốn núm đánh hình tròn nổi, phía dưới các núm có ghi tên bốn mùa Xuân, Hạ, Thu, Đông.

Tiền đường

Tiền đường gồm 5 gian, 2 chái, dài 25m, rộng 10,60m, kết cấu bằng gỗ, mái lợp ngói ta.

Mặt trước được bao bằng hệ thống cửa bức bàn, hai bên là các mảng ván bưng. Phía sau tiền đường, ba gian giữa để trống, trong khi hai gian bên được trang trí bằng hệ thống ván trổ thủng với hoa văn hình chữ “Vạn”.

Hệ mái chủ yếu tì lực lên 4 hàng chân cột. Các bộ vì nóc được kết cấu theo kiểu giá chiêng và liên kết với nhau bằng hệ thống xà.

Hai đầu hồi có 4 cốn đốc theo kiểu chồng rường, thay cho hệ thống kẻ. Liên kết với các cốn là 4 chiếc bẩy được chạm khắc hình rồng và hoa lá.

Nghệ thuật chạm khắc tập trung nhiều ở các đầu bẩy hiên và hệ thống ván bưng, mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVII. Các đầu bẩy được chạm nổi hình rồng và hoa lá cách điệu. Dọc ngưỡng cửa của 5 gian còn có các mảng chạm đề tài tứ quý, trong đó có sen dây, cúc dây và những mô típ thực vật khác.

Thiêu hương

Tòa thiêu hương nằm giữa tiền đường và thượng điện, tạo thành bộ phận chuyển tiếp trong trục kiến trúc chính. Nền thiêu hương cao hơn nền tiền đường, bốn phía để tương đối thoáng.

Bộ khung dựa trên 4 cột, các vì kèo kết cấu theo kiểu chồng rường, được liên kết bằng hệ thống xà thượng và xà hạ.

Khoảng cách giữa hai xà ở hai bên được bưng bằng ván, trên đó có các mảng chạm hình rồng, phượng và hoa lá.

Phía trước thiêu hương có bức đại tự do vua ban với dòng chữ “Đại hùng bảo điện”, được làm vào năm Nhâm Ngọ, niên hiệu Dương Hòa 8, tức năm 1642.

Thượng điện

Thượng điện có nền cao hơn thiêu hương và tiền đường một bậc, gồm 5 gian, dài 19m, rộng 10,60m. Bộ khung được làm bằng gỗ lim, với 24 cột lớn.

Về cơ bản, thượng điện có kết cấu tương tự tiền đường. Các vì kèo được làm theo kiểu giá chiêng, kết hợp với các cốn đốc chồng rường.

Sự xuất hiện của các cốn góc giúp cấu trúc thượng điện không cần sử dụng kẻ góc, tạo nên hình thức đặc biệt cho phần hiên.

Nền thượng điện được bó bằng 4 lớp đá khối hình chữ nhật. Bao quanh cả bốn mặt là hệ thống hành lang với lan can đá được chạm khắc tinh xảo.

Các đề tài trên lan can rất phong phú, gồm “phượng vũ kỳ lân”, “song ngư hý nguyệt”, “cô lộ sơn lộc”, “tam dương triều nguyệt”, “tứ linh, tứ quý”, “lý ngư hóa long”, “tùng trúc đông thiên” và nhiều tích truyện, biểu tượng cổ khác.

Tích Thiện am và Cửu phẩm liên hoa

Tích Thiện am là một trong những công trình đặc biệt nhất của chùa Bút Tháp. Tòa nhà được kết cấu theo kiểu chồng diêm, với hàng cột ở giữa có kích thước lớn, cao và chạy xuyên suốt từ tầng một lên tầng ba.

Các vì kèo được làm theo kiểu chồng rường, trong khi các đầu đao của ba tầng mái đều cong vút lên, tạo cho công trình dáng vẻ thanh thoát.

Tầng một gồm 5 gian, các vì kèo được kết cấu theo kiểu giá chiêng đơn giản. Tầng hai thu lại còn 3 gian, với 4 hàng chân cột. Tầng ba chỉ còn 1 gian, bộ khung chủ yếu dựa trên 4 cột cái và 4 cột trốn nhỏ, các bộ vì tiếp tục sử dụng kiểu giá chiêng.

Ở bốn góc mái tầng ba có bốn thanh ruỗi chống các kẻ góc và liên kết với các cột cái. Các thanh ruỗi được chạm khắc hình rồng, mây cuộn, con người và các loài vật.

Căn cứ vào đặc điểm kiến trúc và hoa văn trang trí, Tích Thiện am được cho là dựng vào thế kỷ XVIII và được tu sửa vào thế kỷ XIX.

Điểm nổi bật nhất bên trong Tích Thiện am là Cối kinh “Cửu phẩm liên hoa”. Công trình có hình bát giác, cao 7,8m, gồm 9 tầng xếp theo hình thức một tòa sen, tượng trưng cho chín kiếp tu hành của Đức Thích Ca Mâu Ni.

Chín tầng của Cối kinh được chạm khắc hàng trăm hình tượng Phật, hoa lá, chim muông và nhiều đề tài liên quan đến tư tưởng khuyến thiện, trừ ác. Các hình tượng còn giới thiệu hành trạng của các vị tổ Thiền tông, các đại sư và những cấp độ thăng hoa trên con đường hướng tới cõi Niết bàn.

Cửu phẩm liên hoa là một tháp gỗ hình bát giác, 9 tầng, được nâng đỡ bởi hệ thống chấn song con tiện. Tám mặt của mỗi tầng đều được trang trí các phù điêu gắn với nội dung Phật giáo.

Nhà trung

Nhà trung gồm 5 gian, dài 16,30m, rộng 8,60m. Công trình có kết cấu mái theo kiểu “tàu đao lá mái”, với 4 hàng chân cột và các bộ vì kết cấu theo kiểu giá chiêng.

Hiện nay, xung quanh nhà trung đã được xây tường bao. Ba gian chính có cửa bức bàn, cửa sổ sử dụng chấn song con tiện.

Một số cấu kiện của công trình còn lưu giữ các mảng chạm khắc mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVII.

Phủ thờ

Phủ thờ gồm 5 gian, dài 16,50m, rộng 9m, có kết cấu kiến trúc cơ bản tương tự nhà trung.

Tại các góc công trình có hệ thống kẻ suốt chạy từ đầu cột trốn đến đầu cột quân ra phía ngoài. Hai kẻ góc bên trong phủ thờ còn lưu giữ phong cách nghệ thuật của thế kỷ XVII.

Hậu đường

Hậu đường gồm 13 gian, kết cấu bằng gỗ, mái lợp ngói mũi.

Trong đó, 7 gian là nơi thờ Mẫu. Ba gian bên phải và ba gian bên trái được sử dụng làm tăng phòng.

Một bộ vì tại đây vẫn còn bảo tồn kết cấu theo kiểu giá chiêng, mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XVII.

Hệ thống hành lang

Hai dãy hành lang nối từ đầu hồi tiền đường đến hậu đường, gần như bao bọc toàn bộ khu vực kiến trúc chính của chùa.

Mỗi dãy hành lang gồm 26 gian, dài khoảng 70m, rộng 4m.

Ở đầu mỗi dãy hành lang có một nhà bia. Các nhà bia được xây dựng tương đối đơn giản, theo kiểu tường hồi bít đốc.

Hệ thống hành lang tạo nên sự khép kín cho tổng thể kiến trúc, đồng thời giúp liên kết các công trình nằm trên trục chính của chùa.

Tòa Tổ đệ Nhất và hệ thống tháp

Tòa Tổ đệ Nhất gồm 5 gian, là nơi thờ Thiền sư Chuyết Chuyết. Công trình dường như được bố trí tương đối biệt lập với các kiến trúc chính của chùa.

Phía sau tòa Tổ đệ Nhất là tháp Báo Nghiêm, phía trước có giếng đá.

Ngoài ra, trong khuôn viên chùa còn có hệ thống tháp gồm tháp Tôn Đức, tháp Tâm Hoa, tháp Ni Châu, tháp Mộ cùng nhiều công trình phụ trợ khác.

Hệ thống tượng và hiện vật

Bên cạnh giá trị về kiến trúc, chùa Bút Tháp còn lưu giữ một khối lượng lớn hiện vật có giá trị. Hàng trăm hiện vật được chế tác từ nhiều chất liệu khác nhau, có niên đại trải dài từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XX.

Trong số đó có gần 100 pho tượng, cùng nhiều đồ thờ và tác phẩm nghệ thuật.

Các hiện vật có niên đại thế kỷ XVII gồm sập thờ, nhang án, hoành phi, câu đối, Cửu phẩm liên hoa và hệ thống tượng thờ. Đặc biệt, nổi bật nhất là pho tượng “Phật bà Nghìn tay Nghìn mắt”.

Pho tượng là một kiệt tác của nghệ thuật điêu khắc Phật giáo Việt Nam thế kỷ XVII và được bảo tồn đến ngày nay. Với giá trị đặc biệt về lịch sử, văn hóa và nghệ thuật, pho tượng đã được Thủ tướng Chính phủ công nhận là Bảo vật quốc gia năm 2011.

Giá trị của chùa Bút Tháp

Chùa Bút Tháp là một công trình kiến trúc nghệ thuật có giá trị đặc biệt, tiêu biểu cho diện mạo mỹ thuật Phật giáo Việt Nam thời Lê Trung Hưng, thế kỷ XVII.

Giá trị của di tích được thể hiện đồng thời qua quy hoạch tổng thể, hệ thống kiến trúc gỗ, kỹ thuật kết cấu truyền thống, nghệ thuật chạm khắc và kho tàng tượng thờ, bia đá, đồ thờ cùng nhiều hiện vật khác.

Từ tam quan, gác chuông, tiền đường, thiêu hương, thượng điện đến Tích Thiện am, hệ thống hành lang và các công trình phụ trợ, mỗi hạng mục đều góp phần tạo nên một quần thể kiến trúc Phật giáo đặc sắc.

Đặc biệt, những mảng chạm khắc trên cấu kiện gỗ, hệ thống tượng Phật và Cửu phẩm liên hoa là những di sản quý giá, phản ánh trình độ kỹ thuật, tư duy nghệ thuật và đời sống tinh thần của người Việt trong lịch sử.

Với những giá trị nổi bật về lịch sử, kiến trúc, điêu khắc và văn hóa Phật giáo, chùa Bút Tháp là một trong những di tích tiêu biểu của vùng Kinh Bắc, đồng thời là một di sản quan trọng trong hệ thống di tích quốc gia đặc biệt của Việt Nam.

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Fill out this field
Fill out this field
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.
You need to agree with the terms to proceed

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: