Đình Đông Trụ

Đình Đông Trụ, tọa lạc tại xã Nam Lý, tỉnh Ninh Bình (trước đây thuộc xã Tiến Thắng, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam), là một công trình kiến trúc tín ngưỡng truyền thống có lịch sử hơn 300 năm. Được xây dựng vào năm 1687, dưới triều vua Lê Hy Tông, ngôi đình không chỉ là nơi thờ phụng các vị thành hoàng có công với đất nước và cộng đồng mà còn lưu giữ những giá trị đặc sắc về kiến trúc, nghệ thuật chạm khắc gỗ và văn hóa dân gian của vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Nổi bật trong không gian kiến trúc đình Đông Trụ là tòa đại đình ba gian hai chái, bốn mái cong, cùng hệ thống cột gỗ lớn và những bộ vì được tạo tác công phu. Đặc biệt, các mảng chạm khắc hình rồng trên những con rường ở hai gian chái mang đậm phong cách nghệ thuật thời Hậu Lê, thể hiện trình độ điêu luyện và tư duy thẩm mỹ của những nghệ nhân xưa.

Bên cạnh giá trị kiến trúc, đình Đông Trụ còn gắn với tín ngưỡng thờ thành hoàng làng, những lễ tiết truyền thống và hoạt động cách mạng trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp. Với những giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật tiêu biểu, ngày 18/6/2021, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã xếp hạng đình Đông Trụ là Di tích kiến trúc nghệ thuật quốc gia theo Quyết định số 1902/QĐ-BVHTTDL.

Lịch sử hình thành đình Đông Trụ và tín ngưỡng thờ các vị thành hoàng

Theo các tư liệu Hán Nôm còn lưu giữ tại di tích, đình Đông Trụ được xây dựng vào năm 1687, thuộc niên hiệu Chính Hòa dưới triều vua Lê Hy Tông. Đây là giai đoạn văn hóa làng xã và các thiết chế tín ngưỡng cộng đồng ở đồng bằng Bắc Bộ có sự phát triển mạnh mẽ. Đình làng không chỉ giữ vai trò thờ phụng các vị thần bảo hộ mà còn là không gian tổ chức sinh hoạt cộng đồng, lễ hội và những hoạt động quan trọng của cư dân địa phương.

Trải qua thời gian, đình Đông Trụ được các thế hệ người dân gìn giữ, tu bổ để duy trì chức năng tín ngưỡng và bảo tồn công trình kiến trúc. Một đợt tu sửa lớn được ghi nhận vào năm Gia Long thứ hai (1803), dưới triều Nguyễn. Dấu mốc này cho thấy ngôi đình tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần của cộng đồng địa phương qua những giai đoạn lịch sử khác nhau.

Đình Đông Trụ thờ sáu vị thần được nhân dân tôn kính, gồm năm vị đại vương gắn với thời Đinh và một vị tướng quân dưới triều Lý Thái Tông. Theo truyền thống thờ tự tại di tích, năm vị đại vương thời Đinh là Dũng Nhiên Đại Vương, Sát Nhiên Đại Vương, Siêu Nhiên Đại Vương, Nhược Nhiên Đại Vương và Lợi Nhiên Đại Vương. Các vị được ghi nhận trong hệ thống thần tích của đình là những nhân vật có công trong thời kỳ nhà Đinh (968–980).

Vị thần thứ sáu được thờ tại đình là Trần Bá Nghị, một vị tướng quân gắn với triều vua Lý Thái Tông (1028–1054). Việc phối thờ các nhân vật thuộc những thời kỳ lịch sử khác nhau phản ánh truyền thống tưởng nhớ công lao của tiền nhân, đồng thời thể hiện sự tiếp nối của tín ngưỡng thờ thành hoàng trong đời sống văn hóa làng xã Việt Nam.

Trong tín ngưỡng dân gian vùng đồng bằng Bắc Bộ, thành hoàng làng thường được nhân dân tôn thờ như những vị thần bảo hộ cộng đồng, gắn với lịch sử hình thành làng xóm, truyền thống dựng nước và giữ nước. Những câu chuyện về công trạng, sự linh thiêng và các ngày lễ thờ phụng được lưu truyền qua thần tích, sắc phong, tư liệu Hán Nôm và phong tục địa phương.

Tại đình Đông Trụ, hệ thống thờ tự sáu vị thần là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên giá trị lịch sử và văn hóa của di tích. Không gian đình trở thành nơi người dân bày tỏ lòng thành kính, tưởng nhớ những nhân vật được cộng đồng suy tôn và cầu mong cuộc sống bình an, mùa màng thuận lợi.

Ngoài chức năng tín ngưỡng, đình Đông Trụ còn gắn với những sự kiện lịch sử của địa phương trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp. Theo tư liệu giới thiệu di tích, ngôi đình từng được sử dụng làm nơi hội họp, tổ chức hoạt động cách mạng và luyện tập của bộ đội địa phương, dân quân du kích trong thôn. Những hoạt động này góp phần bổ sung giá trị lịch sử cho công trình, bên cạnh các giá trị kiến trúc và nghệ thuật vốn có.

Trải qua hơn ba thế kỷ, đình Đông Trụ vẫn là một địa điểm lưu giữ ký ức cộng đồng, phản ánh đời sống tín ngưỡng và truyền thống lịch sử của cư dân vùng đất Lý Nhân xưa, nay thuộc tỉnh Ninh Bình.

Kiến trúc đình Đông Trụ – Dấu ấn nghệ thuật thời Hậu Lê và Nguyễn

Đình Đông Trụ được xây dựng trên một khu đất rộng ở vị trí đầu làng, mặt chính quay về hướng Nam. Đây là hướng thường gặp trong kiến trúc đình làng truyền thống của người Việt, gắn với quan niệm lựa chọn vị trí và tổ chức không gian thờ tự. Tổng thể di tích gồm hai hạng mục kiến trúc chính là cổng đình và tòa đình chính, được bố trí theo trục không gian truyền thống.

Công trình mang những đặc điểm kiến trúc của thời Hậu Lê và Nguyễn, thể hiện qua bố cục mặt bằng, kết cấu khung gỗ, hình thức mái và nghệ thuật trang trí. Sự kết hợp giữa những yếu tố kiến trúc của hai giai đoạn lịch sử góp phần tạo nên diện mạo riêng của đình Đông Trụ.

Cổng đình với hai cột đồng trụ và tượng nghê chầu

Cổng đình Đông Trụ được tạo thành từ hai cột đồng trụ, mỗi cột cao khoảng 3,8 m, có hình thức cân đối và được chia thành bốn phần theo chiều cao. Đây là kiểu cổng mang tính biểu tượng, thường xuất hiện tại các công trình tín ngưỡng truyền thống như đình, đền và một số di tích thờ tự ở đồng bằng Bắc Bộ.

Phần chân cột được tạo dáng thắt cổ bồng, giúp công trình có cảm giác vững chắc nhưng vẫn thanh thoát. Thân cột được tạo các ô lõm hình chữ Nhật, kết hợp với những câu đối chữ Hán. Các cạnh được trang trí bằng những đường chỉ nổi, tạo sự rõ ràng và cân xứng cho bố cục kiến trúc.

Phía trên thân cột là các ô lồng đèn hình vuông, trong khi phần đỉnh được trang trí bằng hình tượng nghê chầu. Trong nghệ thuật kiến trúc truyền thống Việt Nam, nghê là linh vật thường xuất hiện tại những vị trí quan trọng của công trình tín ngưỡng, mang ý nghĩa bảo vệ không gian linh thiêng và thể hiện sự trang nghiêm.

Sự kết hợp giữa câu đối Hán tự, các đường nét kiến trúc và hình tượng nghê đã tạo nên vẻ đẹp cổ kính cho cổng đình Đông Trụ, đồng thời dẫn dắt người tham quan bước vào không gian thờ tự bên trong.

Tòa đình chính ba gian hai chái, bốn mái cong

Tòa đình chính được xây dựng theo kiểu ba gian hai chái, bốn mái cong, một hình thức kiến trúc đặc trưng của đình làng truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ. Công trình có chiều dài tổng thể khoảng 20,1 m, chiều rộng 10,25 m, tạo nên một không gian kiến trúc rộng rãi và bề thế.

Theo tư liệu khảo tả, gian giữa có kích thước khoảng 3,8 m, hai gian bên mỗi gian rộng 3,65 m và hai gian chái có kích thước khoảng 3,8 m. Phần đầu chái còn có những khoảng mở rộng khoảng 0,70 m, góp phần hoàn thiện bố cục mặt bằng và hình thức mái.

Nền tiền đường được lát bằng gạch cổ, trong khi mái đình lợp ngói nam, tạo nên vẻ đẹp mộc mạc nhưng trang nghiêm. Hệ thống bờ nóc được trang trí bằng các đầu kìm đắp nổi, tạo điểm nhấn trên đường mái và thể hiện đặc trưng trang trí kiến trúc truyền thống.

Bốn mái đình được tổ chức theo độ dốc phù hợp với hệ thống khung gỗ chịu lực. Các góc mái cong tạo cảm giác mềm mại, làm giảm sự nặng nề của khối kiến trúc và góp phần tạo nên dáng vẻ thanh thoát cho công trình.

Hệ thống cột gỗ và kết cấu vì kèo truyền thống

Một trong những giá trị nổi bật của đình Đông Trụ là hệ thống kết cấu khung gỗ được tạo tác công phu. Bộ khung chịu lực của tòa tiền đường gồm sáu vì, trong đó có bốn bộ vì nóc và hai vì góc. Các bộ vì vừa giữ chức năng nâng đỡ mái vừa là nơi thể hiện kỹ thuật xây dựng và nghệ thuật chạm khắc của người thợ truyền thống.

Bốn bộ vì nóc tại gian giữa và hai gian bên được thiết kế theo kiểu chồng rường con nhị, trong khi các vì ở hai gian chái sử dụng kết cấu bán giá chiêng. Đây là những hình thức kết cấu gỗ quen thuộc trong kiến trúc đình làng Việt Nam, đòi hỏi sự tính toán chính xác về tỷ lệ, khả năng chịu lực và cách liên kết giữa các cấu kiện.

Tại gian giữa và hai gian bên, hệ thống khung được tổ chức thành bốn hàng chân cột, gồm hai hàng cột cái và hai hàng cột quân. Các cột cái có hình thức thượng thu hạ thách, tức phần thân cột được tạo dáng thay đổi nhẹ theo chiều cao nhằm bảo đảm tỷ lệ và hiệu quả thẩm mỹ.

Theo số liệu khảo tả di tích, cột cái cao khoảng 4,90 m, chu vi thân cột khoảng 1,80 m. Cột quân có hình thức tương tự nhưng kích thước nhỏ hơn, cao khoảng 2,90 m, chu vi khoảng 1,35 m. Những thông số này cho thấy quy mô đáng kể của hệ thống kết cấu gỗ và kỹ thuật xử lý vật liệu của các nghệ nhân xưa.

Nối hai đầu cột cái ở gian giữa là cấu kiện câu đầu, bên dưới có khắc chữ Hán. Câu đầu được nâng đỡ bằng những cấu kiện nghé chắc khỏe, trên đó chạm khắc hình tượng nghê. Sự kết hợp giữa chức năng chịu lực và nghệ thuật trang trí thể hiện một đặc điểm quan trọng của kiến trúc đình làng truyền thống: mỗi cấu kiện không chỉ có giá trị kỹ thuật mà còn góp phần tạo nên vẻ đẹp tổng thể.

Trên các bộ vì nóc, những con rường được gia công tỉ mỉ, kết hợp với họa tiết mây và lá lật mềm mại. Các xà ngang, xà dọc được bào gọt nhẵn, tạo đường nét rõ ràng và liên kết với nhau thành một hệ khung vững chắc.

Phía trên là hệ thống hoành và rui được bố trí đều theo độ dốc mái, làm nhiệm vụ nâng đỡ lớp ngói lợp. Sự phối hợp giữa cột, xà, câu đầu, rường, hoành và rui tạo nên một kết cấu kiến trúc thống nhất, vừa đáp ứng yêu cầu sử dụng vừa phản ánh kinh nghiệm xây dựng truyền thống của người Việt.

Nghệ thuật chạm khắc rồng thời Hậu Lê và hệ thống hiện vật cổ tại đình Đông Trụ

Giá trị nghệ thuật đặc sắc nhất của đình Đông Trụ tập trung ở những mảng chạm khắc gỗ trên hệ thống vì kèo, đặc biệt tại hai gian chái. Các mảng chạm mang đậm phong cách nghệ thuật thời Hậu Lê, với hình tượng rồng, phượng, mây và những họa tiết trang trí được thể hiện sinh động, giàu tính biểu cảm.

Trong kiến trúc đình làng Việt Nam, hình tượng rồng là một đề tài trang trí quan trọng, gắn với quan niệm về sức mạnh, sự linh thiêng và những ước vọng tốt đẹp của cộng đồng. Ở đình Đông Trụ, rồng không chỉ xuất hiện đơn lẻ mà còn được tổ chức thành những bố cục nhiều lớp, kết hợp với các hình tượng khác để tạo nên những mảng trang trí có chiều sâu và nhịp điệu.

Mảng chạm Long quần tụ tại gian chái bên phải

Một trong những tác phẩm chạm khắc nổi bật của đình Đông Trụ là mảng chạm Long quần tụ ở phía ngoài gian chái bên phải. Theo tư liệu khảo tả, hình tượng rồng được thể hiện trên cả năm con rường, với tổng cộng chín con rồng lớn và năm con rồng nhỏ.

Đây là một bố cục chạm khắc có quy mô đáng chú ý, trong đó nhiều hình tượng rồng được sắp xếp và liên kết trên các cấu kiện kiến trúc. Sự kết hợp giữa những con rồng có kích thước khác nhau tạo nên cảm giác chuyển động, làm cho mảng chạm trở nên phong phú và sinh động.

Các nghệ nhân đã tận dụng hình dáng của từng con rường để bố trí họa tiết, bảo đảm sự hài hòa giữa cấu trúc chịu lực và trang trí. Những đường chạm uốn lượn, các chi tiết mây và hình tượng rồng được xử lý tỉ mỉ, phản ánh trình độ kỹ thuật và khả năng sáng tạo của người thợ thời Hậu Lê.

Các mảng chạm rồng tại gian chái bên trái

Không chỉ tập trung ở gian chái bên phải, nghệ thuật chạm khắc rồng còn xuất hiện tại cả phía ngoài và phía trong gian chái bên trái. Mảng chạm phía ngoài cũng sử dụng đề tài Long quần tụ, tạo nên sự tương ứng với hệ thống trang trí ở gian chái đối diện.

Phía trong gian chái bên trái tiếp tục xuất hiện những hình tượng rồng được thể hiện trên các cấu kiện gỗ. Việc bố trí nhiều mảng chạm cùng chủ đề cho thấy hình tượng rồng giữ vai trò trung tâm trong chương trình trang trí kiến trúc của đình.

Bên cạnh rồng, các họa tiết phượng, mây và lá lật góp phần làm phong phú ngôn ngữ nghệ thuật của công trình. Những đường nét mềm mại, bố cục giàu tính chuyển động và sự phối hợp giữa hình tượng chính với họa tiết phụ tạo nên đặc trưng thẩm mỹ của nghệ thuật chạm khắc đình làng thời Hậu Lê.

Các mảng chạm tại đình Đông Trụ có giá trị không chỉ bởi sự tinh xảo mà còn vì chúng là nguồn tư liệu trực quan giúp nghiên cứu kỹ thuật điêu khắc gỗ, quan niệm thẩm mỹ và cách tổ chức không gian trang trí trong kiến trúc truyền thống Việt Nam.

Hệ thống đồ thờ và hiện vật mang phong cách Hậu Lê, Nguyễn

Ngoài kiến trúc và nghệ thuật chạm khắc, đình Đông Trụ còn lưu giữ nhiều đồ thờ, hiện vật có giá trị lịch sử và mỹ thuật. Các hiện vật được chế tác từ nhiều chất liệu như đồng, gỗ, sành và sứ, mang đặc điểm nghệ thuật của thời Hậu Lê và Nguyễn.

Tiêu biểu trong hệ thống hiện vật là hoành phi, câu đối, ngai thờ, tượng thờ, hương án và bát hương. Đây là những thành phần quan trọng trong không gian thờ tự của đình làng, vừa phục vụ các nghi lễ tín ngưỡng vừa phản ánh trình độ chế tác thủ công của những giai đoạn lịch sử trước.

Hoành phi và câu đối thường mang nội dung ca ngợi công đức các vị thần, thể hiện quan niệm đạo đức, truyền thống lịch sử và ước vọng của cộng đồng. Những dòng chữ Hán còn là nguồn tư liệu có giá trị trong việc tìm hiểu lịch sử di tích, tín ngưỡng địa phương và quá trình tu bổ công trình.

Ngai thờ, tượng thờ và hương án được đặt trong không gian thờ phụng, thể hiện sự tôn kính đối với các vị thành hoàng. Các hiện vật bằng đồng, sành và sứ góp phần bổ sung cho hệ thống đồ thờ, tạo nên một không gian tín ngưỡng mang đậm dấu ấn văn hóa truyền thống.

Sự hiện diện đồng thời của kiến trúc gỗ cổ, những mảng chạm rồng thời Hậu Lê và hệ thống hiện vật thờ tự đã tạo nên giá trị nghệ thuật tổng hợp của đình Đông Trụ. Đây là cơ sở quan trọng để công trình được đánh giá là một di tích kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu.

Lễ hội truyền thống, giá trị lịch sử và công nhận Di tích quốc gia năm 2021

Đình Đông Trụ không chỉ là một công trình kiến trúc cổ mà còn là trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng địa phương. Hằng năm, người dân tổ chức những ngày lễ chính để tưởng nhớ các vị thần được thờ phụng tại đình, qua đó duy trì phong tục truyền thống và thể hiện lòng biết ơn đối với các bậc tiền nhân.

Theo tư liệu về di tích, các ngày lễ quan trọng tại đình Đông Trụ được tổ chức theo âm lịch, gắn với ngày sinh và ngày hóa của những vị thành hoàng.

Ngày 10 tháng Giêng âm lịch là ngày kỷ niệm sinh nhật của hai vị thần Dũng Nhiên Đại Vương và Sát Nhiên Đại Vương. Đây là dịp để cộng đồng địa phương thực hiện các nghi lễ tưởng niệm, dâng hương và bày tỏ lòng thành kính đối với những vị thần được thờ tại đình.

Ngày 10 tháng Sáu âm lịch là ngày kỷ niệm sinh nhật của ba vị thần Siêu Nhiên Đại Vương, Nhược Nhiên Đại Vương và Lợi Nhiên Đại Vương. Các hoạt động tín ngưỡng trong dịp này góp phần duy trì truyền thống thờ phụng và những phong tục gắn với lịch sử của làng.

Ngày mồng 3 tháng Mười Hai âm lịch là ngày hóa của năm vị đại vương thời Đinh. Trong tín ngưỡng dân gian, ngày hóa thường được hiểu là ngày mất hoặc ngày các vị thần kết thúc cuộc đời trần thế theo truyền thống thần tích. Việc tưởng niệm ngày hóa thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn và sự tôn kính của cộng đồng đối với những nhân vật được suy tôn làm thành hoàng.

Những ngày lễ tại đình Đông Trụ không chỉ có ý nghĩa tôn giáo, tín ngưỡng mà còn góp phần duy trì sự gắn kết giữa các thế hệ cư dân. Thông qua hoạt động dâng hương, tế lễ và sinh hoạt cộng đồng, các giá trị lịch sử và phong tục của làng được tiếp nối trong đời sống hiện đại.

Bên cạnh vai trò tín ngưỡng, đình Đông Trụ còn có giá trị lịch sử cách mạng. Trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, ngôi đình từng là địa điểm tổ chức hội họp, hoạt động cách mạng và luyện tập của lực lượng bộ đội địa phương, dân quân du kích. Việc sử dụng đình làng phục vụ các hoạt động kháng chiến phản ánh vai trò của những thiết chế văn hóa truyền thống trong đời sống xã hội và lịch sử đấu tranh bảo vệ quê hương.

Với lịch sử hình thành từ thế kỷ XVII, kiến trúc đặc sắc, nghệ thuật chạm khắc gỗ thời Hậu Lê cùng hệ thống hiện vật và những giá trị tín ngưỡng, đình Đông Trụ đã được Nhà nước ghi nhận và bảo vệ.

Ngày 18/6/2021, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 1902/QĐ-BVHTTDL xếp hạng đình Đông Trụ là Di tích kiến trúc nghệ thuật quốc gia. Đây là dấu mốc quan trọng, khẳng định giá trị của công trình trong hệ thống di sản văn hóa Việt Nam.

Việc được xếp hạng Di tích quốc gia tạo cơ sở cho công tác bảo vệ, tu bổ và phát huy giá trị di tích theo quy định pháp luật về di sản văn hóa. Đồng thời, đây cũng là điều kiện thuận lợi để giới thiệu đình Đông Trụ đến đông đảo người dân, du khách và những người quan tâm đến kiến trúc đình làng truyền thống.

Đối với du khách yêu thích lịch sử và nghệ thuật, đình Đông Trụ là điểm đến đáng chú ý trong hành trình khám phá các di tích văn hóa của vùng đất Lý Nhân xưa. Khi tham quan, du khách có thể tìm hiểu bố cục kiến trúc ba gian hai chái, quan sát hệ thống cột gỗ, vì kèo và đặc biệt là những mảng chạm rồng mang phong cách Hậu Lê.

Du khách nên lựa chọn trang phục lịch sự, giữ gìn sự trang nghiêm của không gian thờ tự và tuân thủ hướng dẫn của đơn vị quản lý di tích. Việc quan sát, chụp ảnh các hiện vật và mảng chạm cần được thực hiện cẩn thận, tránh tiếp xúc trực tiếp hoặc gây ảnh hưởng đến những cấu kiện gỗ cổ.

Trong định hướng phát triển du lịch văn hóa tại Ninh Bình, đình Đông Trụ có tiềm năng trở thành một điểm tham quan kết hợp nghiên cứu lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật truyền thống. Giá trị của công trình không nằm ở quy mô đồ sộ mà ở sự nguyên vẹn tương đối của những thành phần kiến trúc đặc trưng, sự phong phú của nghệ thuật chạm khắc và những lớp ký ức văn hóa được cộng đồng gìn giữ.

Đình Đông Trụ là một di sản kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu của vùng đồng bằng Bắc Bộ, nơi lưu giữ dấu ấn lịch sử từ thời Hậu Lê đến triều Nguyễn cùng truyền thống thờ phụng các vị thành hoàng có công với đất nước. Với kiến trúc ba gian hai chái, hệ thống cột gỗ lớn và những mảng chạm Long quần tụ tinh xảo, ngôi đình thể hiện tài năng của các nghệ nhân Việt Nam xưa. Được xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật quốc gia năm 2021, đình Đông Trụ không chỉ là niềm tự hào của cộng đồng địa phương mà còn là một địa chỉ văn hóa có giá trị trong hành trình khám phá di sản lịch sử và kiến trúc truyền thống của tỉnh Ninh Bình.

Thông tin nhanh về đình Đông Trụ

Nội dung Thông tin
Tên di tích Đình Đông Trụ
Loại hình Di tích kiến trúc nghệ thuật
Địa chỉ hiện nay Xã Nam Lý, tỉnh Ninh Bình
Địa chỉ trước sáp nhập Xã Tiến Thắng, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam
Vị trí Khu đất rộng ở đầu làng
Hướng chính Hướng Nam
Năm xây dựng 1687
Niên hiệu xây dựng Chính Hòa, thời vua Lê Hy Tông
Lần tu sửa lớn được ghi nhận Năm Gia Long thứ 2 (1803)
Thời kỳ kiến trúc Hậu Lê và Nguyễn
Đối tượng thờ Sáu vị thần
Năm vị đại vương thời Đinh Dũng Nhiên, Sát Nhiên, Siêu Nhiên, Nhược Nhiên, Lợi Nhiên Đại Vương
Vị tướng thời Lý Trần Bá Nghị, gắn với triều vua Lý Thái Tông
Hạng mục chính Cổng đình và tòa đình chính
Cổng đình Hai cột đồng trụ cao 3,8 m
Kiến trúc đình chính Ba gian hai chái, bốn mái cong
Chiều dài đình chính 20,1 m
Chiều rộng đình chính 10,25 m
Chiều cao cột cái Khoảng 4,90 m
Chu vi cột cái Khoảng 1,80 m
Chiều cao cột quân Khoảng 2,90 m
Chu vi cột quân Khoảng 1,35 m
Kết cấu vì kèo Chồng rường con nhị, bán giá chiêng
Nghệ thuật chạm khắc nổi bật Long quần tụ, rồng, phượng, mây, lá lật
Mảng chạm tiêu biểu Chín rồng lớn và năm rồng nhỏ trên năm con rường gian chái bên phải
Hiện vật tiêu biểu Hoành phi, câu đối, ngai thờ, tượng thờ, hương án, bát hương
Lễ ngày 10 tháng Giêng âm lịch Sinh nhật Dũng Nhiên và Sát Nhiên Đại Vương
Lễ ngày 10 tháng Sáu âm lịch Sinh nhật Siêu Nhiên, Nhược Nhiên và Lợi Nhiên Đại Vương
Lễ ngày 3 tháng Mười Hai âm lịch Ngày hóa của năm vị đại vương thời Đinh
Giá trị lịch sử Từng là nơi hội họp và luyện tập của lực lượng cách mạng trong kháng chiến chống Pháp
Xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật quốc gia
Quyết định xếp hạng 1902/QĐ-BVHTTDL
Ngày xếp hạng 18/6/2021
Cơ quan xếp hạng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Giá trị nổi bật Kiến trúc đình làng, chạm khắc gỗ Hậu Lê, tín ngưỡng thành hoàng
Lưu ý tham quan Giữ gìn sự trang nghiêm, không chạm vào hiện vật và cấu kiện gỗ cổ
Rate this post
Di tích lịch sử quốc gia; Xã Nam Lý
Lượt xem: 7

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: