Lăng mộ Bà Đoàn Quý Phi là di tích lịch sử gắn liền với cuộc đời của Đoàn Thị Ngọc Phi, người được tôn phong Hiếu Chiêu Hoàng hậu dưới triều Nguyễn. Bà không chỉ là một nhân vật hoàng gia mà còn được người dân xứ Quảng kính trọng bởi những đóng góp trong việc phát triển nghề trồng dâu, nuôi tằm, ươm tơ, dệt lụa tại Đàng Trong. Trong dân gian, bà được gọi bằng danh xưng thân thuộc là Bà Chúa Tằm Tang.
Khu lăng mộ tọa lạc tại vùng đất Chiêm Sơn, nay thuộc xã Duy Xuyên, thành phố Đà Nẵng. Cùng với những dấu tích kiến trúc cổ và các tư liệu lịch sử liên quan, nơi đây góp phần lưu giữ câu chuyện về một hoàng hậu có ảnh hưởng đến đời sống kinh tế, văn hóa của vùng đất Quảng Nam xưa.

Bà Đoàn Quý Phi và câu chuyện duyên kỳ ngộ
Theo các tư liệu lịch sử, Đoàn Thị Ngọc Phi sinh năm 1601, là con gái thứ ba của Đoàn Công Nhạn, một võ quan có công dưới thời các chúa Nguyễn. Bà được Đại Nam liệt truyện tiền biên ghi nhận là người thông minh, sáng suốt, đoan trang và có phẩm hạnh.
Dân gian lưu truyền câu chuyện về cuộc gặp gỡ giữa bà và Nguyễn Phúc Lan, người sau này trở thành Chúa Thượng của Đàng Trong. Tương truyền, trong một đêm trăng khi đang hái dâu, bà cất tiếng hát:
“Thiếp nghe chúa ngự thuyền rồng
Thiếp thương phận thiếp má hồng nắng mưa…”
Tiếng hát được cho là đã thu hút sự chú ý của Nguyễn Phúc Lan khi ông đi thuyền ngang qua khu vực trồng dâu. Sau đó, ông tìm hiểu về thân thế của bà và xin vua cha cho kết duyên.
Câu chuyện mang màu sắc truyền thuyết này được lưu truyền trong dân gian như một phần ký ức văn hóa về Bà Chúa Tằm Tang. Hình ảnh người con gái hái dâu dưới ánh trăng cũng trở thành nguồn cảm hứng cho những câu ca gắn với nghề tằm tang và đời sống làng quê xứ Quảng.
Sau khi trở thành phu nhân của Nguyễn Phúc Lan, Đoàn Thị Ngọc Phi được phong tước Đoàn Quý Phi. Bà sinh hạ các hoàng tử và công chúa, trong đó Nguyễn Phúc Tần về sau trở thành Chúa Hiền, tiếp nối sự nghiệp của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong.
Công lao phát triển nghề tằm tang ở Đàng Trong
Một trong những dấu ấn nổi bật gắn với Đoàn Quý Phi là việc khuyến khích nghề trồng dâu, nuôi tằm, ươm tơ và dệt lụa tại các phủ Điện Bàn, Thăng Hoa và vùng đất Quảng Nam xưa.
Theo tư liệu được lưu truyền, bà quan tâm đến đời sống của người dân, khuyến khích mở rộng nghề tằm tang để tạo sinh kế và thúc đẩy hoạt động sản xuất tại địa phương. Nhờ đó, các sản phẩm tơ lụa như the, đoạn, lụa, là, gấm, vóc và sa được sản xuất, phục vụ nhu cầu trong nước cũng như trao đổi thương mại với bên ngoài.
Trong Phủ biên tạp lục, học giả Lê Quý Đôn từng nhận xét về nghề dệt tại khu vực Điện Bàn và Thăng Hoa:
“Người Phủ Thăng, Phủ Điện dệt được các loại the, đoạn, lụa, là hoa hòe chẳng kém gì Quảng Đông”.
Nhận xét này cho thấy nghề dệt ở xứ Quảng từng đạt trình độ đáng chú ý trong bối cảnh kinh tế Đàng Trong phát triển mạnh mẽ. Cùng với sự hưng thịnh của thương cảng Hội An trong các thế kỷ XVI và XVII, các sản phẩm thủ công địa phương có thêm cơ hội tham gia vào mạng lưới giao thương trong nước và quốc tế.
Vì những đóng góp gắn với nghề trồng dâu, nuôi tằm và dệt lụa, Đoàn Quý Phi được nhân dân tôn kính với danh xưng Bà Chúa Tằm Tang. Hình ảnh của bà gắn liền với truyền thống lao động cần cù, sự khéo léo của người phụ nữ và sự phát triển nghề thủ công ở vùng đất Quảng Nam.
Từ Đoàn Quý Phi đến Hiếu Chiêu Hoàng hậu
Năm 1635, sau khi Chúa Sãi Nguyễn Phúc Nguyên qua đời, Nguyễn Phúc Lan lên ngôi chúa, sử gọi là Chúa Thượng. Trong giai đoạn này, Đoàn Quý Phi tiếp tục gắn bó với đời sống cung đình và khuyến khích nghề tằm tang phát triển tại Phú Xuân.
Sau khi bà qua đời ngày 12/7/1661, hưởng thọ khoảng 60 tuổi, Chúa Hiền Nguyễn Phúc Tần đưa bà về an táng tại quê hương. Lăng mộ của bà được xây dựng tại vùng Chiêm Sơn, bên cạnh khu vực lăng mộ của Hoàng hậu Nguyễn Thị Giai, mẹ của Chúa Thượng Nguyễn Phúc Lan.
Theo Đại Nam liệt truyện tiền biên, bà mất vào mùa hạ năm Tân Sửu, tức năm 1661, và được an táng tại Vĩnh Diện, khu vực Thượng Cốc, Hùng Cương thuộc xã Chiêm Sơn xưa. Đại Nam nhất thống chí cũng ghi nhận lăng Vĩnh Diện là nơi an nghỉ của Hiếu Chiêu Hoàng hậu Đoàn Thị Ngọc Phi.
Năm 1744, dưới thời Võ vương Nguyễn Phúc Khoát, bà được truy tôn tước hiệu Trinh Thục Từ Tĩnh Huệ Phi, sau đó được bổ sung các mỹ tự. Đến năm 1806, vua Gia Long truy tôn bà là Trinh Thục Từ Tĩnh Mẫn Duệ Kính Hiếu Chiêu Hoàng hậu, đồng thời ghi danh hiệu của bà vào kim sách hoàng tộc. Bà được thờ phụng tại Thái Miếu ở Huế cùng với Chúa Thượng Nguyễn Phúc Lan.
Những lần truy tôn cho thấy vị trí của bà trong lịch sử hoàng tộc Nguyễn, đồng thời phản ánh sự ghi nhận đối với phẩm hạnh và vai trò của bà trong đời sống cung đình cũng như vùng đất quê hương.
Kiến trúc và dấu tích lăng Vĩnh Diện
Lăng Vĩnh Diện, còn được người dân địa phương gọi là Lăng Trên, là nơi an nghỉ của Hiếu Chiêu Hoàng hậu Đoàn Thị Ngọc Phi. Lăng tọa lạc trên khu đất cao mang tên Gò Hùng, thuộc vùng Chiêm Sơn, nay nằm trong địa bàn xã Duy Xuyên, thành phố Đà Nẵng.
Theo tư liệu về di tích, lăng được xây dựng sau khi bà qua đời năm 1661. Đến năm Gia Long thứ năm, tức năm 1806, lăng được đặt tên Vĩnh Diện; năm 1814, công trình tiếp tục được tu bổ.
Khu lăng từng được bao bọc bởi hai lớp thành bảo vệ, gồm bảo thành ngoại và bảo thành nội. Phía sau, ở vị trí chính giữa các lớp thành, có những bia tẩm trang trí phù điêu mây cuộn và kỳ lân. Theo ghi chép, các bức thành đã hư hại nghiêm trọng theo thời gian, chỉ còn lại một số đoạn ngắn, trong khi các bia tẩm vẫn còn dấu tích.
Ở trung tâm khu lăng là mộ chí của Hiếu Chiêu Hoàng hậu, vẫn giữ được hình thức kiến trúc cổ. Đây là một trong những dấu tích quan trọng giúp nhận diện không gian lăng mộ và giá trị lịch sử của công trình.
Trong khu vực Lăng Trên còn có phần mộ của công chúa Nguyễn Phúc Ngọc Dung, con gái út của bà. Theo ký ức của người trong tộc Đoàn tại địa phương, công chúa mất sớm và được an táng gần lăng của mẹ.
Lăng Vĩnh Diễn và không gian thờ tự xưa
Cách Lăng Vĩnh Diện hơn nửa cây số là lăng Vĩnh Diễn, nơi an nghỉ của Hiếu Văn Hoàng hậu Nguyễn Thị Giai (1578–1630), được người dân gọi là Lăng Dưới. Lăng nằm trên khu đất cao mang tên Gò Hàm Rồng, cũng thuộc vùng Chiêm Sơn xưa.
Theo Đại Nam nhất thống chí, hai lăng Vĩnh Diện và Vĩnh Diễn được đặt tên vào năm 1806 và tu bổ năm 1814. Trong lịch sử, khu vực này từng có một công trình thờ tự được gọi là Chùa Vua, nơi phụng thờ hai hoàng hậu. Khuôn viên chùa có vườn cây bao quanh, thường được gọi là Vườn Chùa. Tuy nhiên, các công trình này hiện không còn như trước.
Tư liệu địa phương cũng ghi nhận trước đây có đội cận vệ hoàng gia, phần lớn là con cháu họ Đoàn, làm nhiệm vụ bảo vệ các khu lăng và chăm lo việc thờ cúng. Những dấu tích và ghi chép này phản ánh quy mô không gian tưởng niệm từng được tổ chức quanh khu lăng mộ các hoàng hậu tại Chiêm Sơn.
Sau năm 1945, do chiến tranh kéo dài và việc bảo vệ không còn được duy trì như trước, các khu lăng dần xuống cấp. Một số đoạn thành bị phá dỡ, vật liệu bị lấy đi, khuôn viên bị biến đổi theo thời gian.
Trong các tháng 2 và 3 năm 1992, con cháu tộc Đoàn tại xã Duy Trinh phối hợp với đại diện Nguyễn Phước tộc Quảng Nam – Đà Nẵng dọn dẹp khu vực, phát quang cây cối và tu bổ mộ chí của Đoàn Thị Ngọc Phi. Tuy nhiên, do hạn chế về kinh phí, các lớp thành bảo vệ chưa thể phục dựng đầy đủ như nguyên trạng.
Nhà thờ Hiếu Chiêu Hoàng hậu và truyền thống tưởng niệm
Ngoài khu lăng mộ, việc thờ phụng Đoàn Quý Phi còn gắn với nhà thờ Hiếu Chiêu Hoàng hậu. Theo tư liệu được lưu truyền, năm 1905, vua Thành Thái ban bạc để dòng họ Đoàn dựng nhà thờ tại vùng Đông Yên Châu, thể hiện sự tưởng niệm đối với công đức của bà.
Nhà thờ hiện được giới thiệu tại khu vực Đông Yên Đông, nay thuộc xã Điện Phương, thành phố Đà Nẵng. Công trình có sân lát gạch, bình phong trang trí hình lân và phượng bằng sành sứ, cùng mái ngói âm dương với hình lưỡng long chầu nguyệt.
Phía trước nhà thờ có các trụ gạch trang trí hình rồng. Bên trong hậu tẩm là các bàn thờ, bài vị và hoành phi, câu đối chữ Hán ca ngợi công đức của Hiếu Chiêu Hoàng hậu. Những chi tiết trang trí và văn tự này thể hiện sự tôn kính của hoàng tộc và hậu thế đối với bà.
Nhà thờ cùng khu lăng mộ tạo thành một hệ thống di tích gắn với cuộc đời, thân thế và sự tưởng niệm Đoàn Quý Phi. Đây cũng là minh chứng cho sự tiếp nối của truyền thống thờ phụng tổ tiên, danh nhân và các nhân vật có đóng góp đối với quê hương.
Giá trị lịch sử và văn hóa của di tích
Đối với người dân xứ Quảng, Đoàn Quý Phi là nhân vật lịch sử gắn với câu chuyện duyên kỳ ngộ, đời sống cung đình và sự phát triển của nghề tằm tang. Danh xưng Bà Chúa Tằm Tang thể hiện sự kính trọng của cộng đồng đối với những đóng góp được truyền tụng của bà trong việc khuyến khích nghề trồng dâu, nuôi tằm và dệt lụa.
Khu lăng mộ còn mang giá trị về lịch sử kiến trúc, tín ngưỡng và văn hóa hoàng tộc thời các chúa Nguyễn. Những dấu tích còn lại giúp giới nghiên cứu và du khách tìm hiểu thêm về lịch sử vùng Chiêm Sơn, sự hình thành các không gian lăng tẩm và mối liên hệ giữa hoàng tộc với cộng đồng địa phương.
Năm 2011, Khu lăng mộ Bà Đoàn Quý Phi được công nhận là di tích cấp quốc gia. Việc bảo tồn di tích góp phần gìn giữ ký ức lịch sử, phát huy giá trị văn hóa và giới thiệu đến các thế hệ sau về một nhân vật được người dân Quảng Nam xưa kính ngưỡng.
Thông tin nhanh
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên di tích | Lăng mộ Bà Đoàn Quý Phi |
| Tên nhân vật | Đoàn Thị Ngọc Phi, Hiếu Chiêu Hoàng hậu |
| Năm sinh, năm mất | 1601–1661 |
| Địa chỉ | Xã Duy Xuyên, thành phố Đà Nẵng |
| Tên gọi dân gian | Bà Chúa Tằm Tang |
| Di tích liên quan | Lăng Vĩnh Diện, lăng Vĩnh Diễn và nhà thờ Hiếu Chiêu Hoàng hậu |
| Giá trị nổi bật | Lịch sử hoàng tộc Nguyễn, nghề tằm tang và văn hóa truyền thống xứ Quảng |
| Xếp hạng di tích | Di tích cấp quốc gia |
| Năm công nhận | 2011 |













