Đình Thạc Gián là một trong những ngôi đình cổ tiêu biểu của thành phố Đà Nẵng, tọa lạc tại phường Thanh Khê. Không chỉ nổi bật bởi kiến trúc đình làng truyền thống với mái ngói âm dương, những họa tiết trang trí tinh xảo và hệ thống công trình phụ trợ đặc sắc, nơi đây còn lưu giữ nhiều tư liệu Hán Nôm quý giá, phản ánh lịch sử hình thành và phát triển của vùng đất Đà Nẵng qua nhiều thế kỷ.
Được xây dựng từ lâu đời và trải qua nhiều lần trùng tu, Đình Thạc Gián gắn bó mật thiết với đời sống tín ngưỡng, văn hóa và sinh hoạt cộng đồng của cư dân địa phương. Ngôi đình thờ Thành hoàng làng, Phi vận tướng quân Nguyễn Phục và là nơi tưởng nhớ các bậc tiền hiền đã có công khai phá, lập làng.
Đặc biệt, đình còn lưu giữ 18 sắc phong cùng 38 chiếu, chỉ của các triều đại phong kiến, trở thành nguồn tư liệu có giá trị trong việc nghiên cứu lịch sử, tín ngưỡng và tổ chức làng xã truyền thống.
Ngày 27/8/2007, Đình Thạc Gián được xếp hạng Di tích quốc gia, ghi nhận những giá trị nổi bật về lịch sử, kiến trúc và văn hóa của công trình. Ngày nay, ngôi đình không chỉ là địa điểm sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng mà còn là điểm tham quan văn hóa đáng chú ý trong hành trình khám phá di sản Đà Nẵng.
Lịch sử hình thành và phát triển Đình Thạc Gián
Theo các tư liệu lịch sử và truyền thống địa phương, vùng đất Thạc Gián được khai phá từ khoảng giữa thế kỷ XV, thuộc giai đoạn hình thành những cộng đồng cư dân Việt đầu tiên tại khu vực Đà Nẵng ngày nay.
Tên gọi ban đầu của làng được ghi nhận là Thạc Giản, bên cạnh những cách viết khác như Thạch Giản và Thạch Gián. Qua quá trình phát triển và biến đổi ngôn ngữ địa phương, tên gọi Thạc Gián dần trở nên phổ biến và được sử dụng cho đến ngày nay.
Người đầu tiên được nhân dân địa phương ghi nhận công lao dẫn đoàn người từ miền Bắc vào vùng đất này khai canh là ông Huỳnh Văn Phước. Sau đó, các bậc tiền nhân thuộc những dòng họ Nguyễn, Lê, Ngô, Phạm, Trương và Trần tiếp tục đến khai phá, lập nghiệp, góp phần hình thành nên cộng đồng dân cư Thạc Gián ngày càng đông đúc và trù phú.
Trong quá khứ, Thạc Gián từng là một làng có địa giới rộng lớn. Đến đầu thế kỷ XIX, phía đông làng giáp Hải Châu và kéo dài đến khu vực Vũng Rong; phía tây giáp Xuân Đán và vịnh Đà Nẵng; phía nam giáp các làng Bình Thuận và Liên Trì.
Không gian cư trú rộng lớn ấy phản ánh vai trò của Thạc Gián trong quá trình phát triển các làng xã truyền thống tại vùng đất Đà Nẵng.
Cùng với việc mở mang đất đai, xây dựng nhà cửa và tổ chức đời sống cộng đồng, cư dân địa phương đã dựng đình làng làm nơi thờ tự, hội họp và tiến hành những nghi lễ quan trọng.
Theo truyền thống được lưu truyền, ngôi đình ban đầu có kết cấu đơn sơ bằng tranh tre, phù hợp với điều kiện vật chất của cộng đồng trong thời kỳ đầu lập làng.
Đến triều vua Minh Mạng, đình được xây dựng lại bằng gỗ, mái vẫn lợp tranh. Đây là bước phát triển quan trọng, cho thấy đời sống kinh tế và tổ chức cộng đồng của làng đã dần ổn định.
Năm Tự Đức thứ bảy (1854), đình được kiến tạo bằng gạch, mái lợp ngói âm dương, tạo nên diện mạo bền vững và quy mô hơn so với kiến trúc ban đầu.
Đến năm Duy Tân thứ ba (1909), công trình tiếp tục được tu bổ. Năm Khải Định nguyên niên (1916), đình lại được tôn tạo từ nguồn đóng góp của dân làng.
Những lần sửa chữa và xây dựng này không chỉ nhằm bảo vệ công trình trước tác động của thời gian mà còn thể hiện sự gắn bó, trách nhiệm của cộng đồng đối với nơi thờ tự chung.
Năm 2009, Đình Thạc Gián được trùng tu với kinh phí hơn 4 tỷ đồng từ ngân sách thành phố Đà Nẵng, góp phần bảo tồn các hạng mục kiến trúc và duy trì giá trị lịch sử của di tích.
Trải qua nhiều thế kỷ, ngôi đình vẫn giữ được những đặc điểm quan trọng của kiến trúc đình làng truyền thống miền Trung, đồng thời lưu giữ ký ức về quá trình khai phá, định cư và phát triển của cộng đồng cư dân Thạc Gián.
Kiến trúc truyền thống và những nét đặc sắc của Đình Thạc Gián
Đình Thạc Gián mang những đặc trưng nổi bật của kiến trúc đình làng truyền thống tại khu vực miền Trung, với sự kết hợp giữa kết cấu gỗ, tường gạch, mái ngói âm dương và hệ thống trang trí mang đậm dấu ấn nghệ thuật dân gian.
Tổng thể công trình được tổ chức thành nhiều hạng mục có chức năng riêng, trong đó quan trọng nhất là chính điện và hậu tẩm. Ngoài ra, khuôn viên còn có bình phong, tượng voi phục, miếu âm linh, nhà hồi hương, nhà trù và giếng nước cổ.
Mái đình được lợp ngói âm dương, loại vật liệu phổ biến trong các công trình kiến trúc truyền thống Việt Nam. Hệ thống ngói xếp xen kẽ tạo nên những đường nét mềm mại, đồng thời góp phần thoát nước và bảo vệ công trình trước điều kiện khí hậu miền Trung.
Trên bờ nóc đình là hình tượng “lưỡng long triều nguyệt”, được trang trí bằng kỹ thuật ghép sành sứ. Hình ảnh hai con rồng hướng về mặt nguyệt là mô típ quen thuộc trong kiến trúc đình, đền, miếu, mang ý nghĩa biểu tượng về sự tôn nghiêm và những giá trị tốt đẹp.
Các bờ góc mái còn được trang trí hình rùa và phượng, những linh vật thường xuất hiện trong nghệ thuật truyền thống, gắn với quan niệm về sự trường tồn, cao quý và phúc lành.
Đáng chú ý, diềm mái hiên đình được gắn những chiếc đĩa men lam Huế, tạo nên nét trang trí đặc sắc, phản ánh sự giao thoa giữa nghệ thuật gốm sứ và kiến trúc tín ngưỡng.
Chính điện là không gian kiến trúc trung tâm của đình, có mặt bằng rộng, được xây dựng theo kiểu nhà ba gian hai chái.
Hệ thống kết cấu gồm bốn bộ vì kèo với năm hàng chân cột, mỗi hàng sáu cột. Các cột được kê trên chân tảng đá gồm hai lớp, trong đó lớp trên có hình bát giác và lớp dưới tạo dáng quả bí.
Cách xử lý chân tảng không chỉ góp phần nâng đỡ kết cấu gỗ mà còn tạo nên giá trị thẩm mỹ riêng, thể hiện sự khéo léo của những người thợ xây dựng truyền thống.
Không gian chính điện được tổ chức trang nghiêm, phù hợp với chức năng thờ tự và tiến hành những nghi lễ quan trọng của cộng đồng làng xã.
Nối liền phía sau chính điện là hậu tẩm, được xây dựng bằng gạch và vôi vữa theo lối vòm cuốn, tạo nên hình thức kiến trúc lâu giả vươn cao.
Hậu tẩm là nơi thờ Thành hoàng làng và Phi vận tướng quân Nguyễn Phục, những đối tượng thờ tự gắn với đời sống tín ngưỡng và truyền thống lịch sử của cư dân Thạc Gián.
Sự kết hợp giữa chính điện với hậu tẩm tạo nên bố cục kiến trúc có tính liên hoàn, vừa đáp ứng yêu cầu nghi lễ vừa thể hiện sự phân chia không gian thờ tự theo truyền thống.
Một chi tiết đặc biệt khác là cặp voi phục đặt ở phía trước sân đình, hai bên bình phong.
Hai tượng voi được xây dựng bằng gạch và vôi vữa, hướng về chính điện trong tư thế chầu. Hình tượng voi góp phần tạo nên vẻ trang nghiêm cho khu vực tiền đình, đồng thời thể hiện dấu ấn trang trí riêng của công trình.
Về phía đông bắc của đình là miếu âm linh, không gian tín ngưỡng gắn với tập tục tưởng nhớ những người đã khuất và các vong linh theo truyền thống dân gian.
Nhìn tổng thể, Đình Thạc Gián không chỉ là một công trình thờ tự mà còn là quần thể kiến trúc phản ánh đầy đủ những chức năng tín ngưỡng, nghi lễ và sinh hoạt cộng đồng của làng xã truyền thống.
Nhà hồi hương, nhà trù và giếng nước cổ
Bên cạnh chính điện và hậu tẩm, Đình Thạc Gián còn có những hạng mục phụ trợ mang giá trị lịch sử và văn hóa đáng chú ý, đặc biệt là nhà hồi hương, nhà trù và giếng nước cổ.
Nhà hồi hương nằm phía sau đình, được xây dựng bằng gạch, với hệ thống vì kèo và đòn đông bằng gỗ, mái lợp ngói âm dương, nền lát gạch.
Trong quá khứ, đây là nơi hội họp của các bậc kỳ lão, hương thân và chức sắc trong làng. Không gian nhà hồi hương được tổ chức theo trật tự truyền thống, trong đó vị trí ngồi tại hai gian tả, hữu phụ thuộc vào tuổi tác, vai vế và thứ bậc của những người tham dự.
Cách bố trí này phản ánh rõ nét cơ cấu tổ chức và quan niệm lễ nghi của xã hội làng quê Việt Nam trước đây.
Nhà hồi hương còn là nơi các vị chủ tế, bồi tế, học trò gia lễ và những người đảm nhiệm công việc nghi lễ chuẩn bị trang phục, sắp xếp công việc trước khi bước vào chính điện tiến hành tế lễ.
Sau khi các nghi thức kết thúc, không gian này được sử dụng để tổ chức những bữa cỗ chung, tạo điều kiện cho dân làng gặp gỡ, giao lưu và tăng cường sự gắn bó cộng đồng.
Kế bên nhà hồi hương, về phía bên tả, là nhà trù, công trình được sử dụng làm bếp phục vụ những dịp tế lễ và sinh hoạt tập thể.
Nhà trù có kết cấu tương đối đơn giản với tường gạch và mái ngói, phù hợp với chức năng chế biến, chuẩn bị các món ăn trong những dịp lễ hội của làng.
Sự hiện diện của nhà trù cho thấy hoạt động đình làng không chỉ giới hạn trong nghi thức thờ cúng mà còn gắn với những sinh hoạt cộng đồng, đặc biệt là việc chuẩn bị lễ vật và tổ chức các bữa ăn chung.
Bên cạnh nhà trù là giếng nước cổ, một hạng mục có ý nghĩa đặc biệt trong đời sống cư dân Thạc Gián.
Theo lời kể của những người cao tuổi trong làng, đây từng là giếng xây đầu tiên và duy nhất của cộng đồng, có độ sâu lớn và nguồn nước trong.
Ngoài việc phục vụ sinh hoạt tại đình, giếng còn là nơi người dân đến lấy nước sử dụng trong các dịp lễ, Tết hoặc ngày cúng kỵ của gia đình.
Nguồn nước giếng vì thế không chỉ có giá trị sinh hoạt mà còn gắn với những tập tục tín ngưỡng và quan niệm về sự thanh sạch trong nghi lễ truyền thống.
Theo ký ức địa phương, giếng Đình Thạc Gián là một trong ba giếng cổ của tổng Bình Thới Hạ.
Hai giếng còn lại được nhắc đến là giếng Bộng tại làng Bình Thuận, thuộc khu vực Bình Hiên trước đây, và giếng chùa Từ Vân tại khu vực Vĩnh Trung trước đây.
Những giếng cổ này là dấu tích quan trọng giúp tìm hiểu đời sống cư dân, điều kiện sinh hoạt và quá trình phát triển của các làng xã tại Đà Nẵng trong quá khứ.
Việc bảo tồn nhà hồi hương, nhà trù và giếng nước góp phần duy trì tính hoàn chỉnh của quần thể Đình Thạc Gián, đồng thời giúp người tham quan hình dung rõ hơn về những hoạt động diễn ra quanh một ngôi đình truyền thống.
Hệ thống sắc phong, chiếu chỉ và giá trị lịch sử của di tích
Một trong những giá trị đặc biệt của Đình Thạc Gián là hệ thống tư liệu Hán Nôm được lưu giữ qua nhiều thế hệ.
Theo tư liệu giới thiệu di tích, đình hiện lưu giữ 18 sắc phong và 38 chiếu, chỉ thuộc các triều đại Hậu Lê và Nguyễn.
Đây là nguồn tư liệu có giá trị đối với việc nghiên cứu lịch sử địa phương, tín ngưỡng thờ thần và mối quan hệ giữa chính quyền phong kiến với cộng đồng làng xã.
Trong số những sắc phong được giới thiệu, văn bản có niên đại sớm nhất là sắc phong năm Minh Mạng thứ bảy (1826), còn văn bản muộn nhất được ghi nhận vào năm Bảo Đại thứ mười (1935).
Khoảng thời gian này phản ánh sự tiếp nối của hoạt động thờ tự và những thay đổi trong đời sống tín ngưỡng của cộng đồng Thạc Gián qua nhiều giai đoạn lịch sử.
Trong xã hội truyền thống, sắc phong là loại văn bản do nhà vua ban cấp, thường liên quan đến việc công nhận, phong tặng hoặc gia phong thần hiệu cho các đối tượng thờ tự tại đình, đền, miếu.
Đối với làng xã, sắc phong có ý nghĩa quan trọng vì thể hiện sự ghi nhận của triều đình đối với tín ngưỡng và truyền thống thờ tự của cộng đồng.
Những văn bản này thường được bảo quản cẩn thận, chỉ đưa ra trong những dịp lễ nghi quan trọng theo quy định và tập tục địa phương.
Bên cạnh sắc phong, các loại chiếu, chỉ cũng có giá trị nghiên cứu về thể chế, ngôn ngữ hành chính và lịch sử văn bản dưới các triều đại phong kiến.
Việc Đình Thạc Gián còn lưu giữ được số lượng lớn tư liệu như vậy là một yếu tố góp phần làm nên giá trị nổi bật của di tích.
Không chỉ có ý nghĩa về mặt văn bản học, hệ thống tư liệu này còn giúp tìm hiểu quá trình hình thành cộng đồng, sự phát triển của tín ngưỡng Thành hoàng và những mối liên hệ giữa làng Thạc Gián với các thiết chế quản lý truyền thống.
Ngoài giá trị tư liệu, đình còn là nơi thờ Thành hoàng làng, Phi vận tướng quân Nguyễn Phục và tưởng nhớ các bậc tiền hiền có công khai phá, xây dựng cộng đồng.
Tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng là một thành tố quan trọng trong đời sống văn hóa truyền thống Việt Nam. Thành hoàng được cộng đồng tôn kính như vị thần bảo hộ, gắn với mong ước về cuộc sống bình an, mùa màng thuận lợi và sự phát triển bền vững của làng.
Trong khi đó, việc tưởng nhớ các bậc tiền hiền thể hiện truyền thống biết ơn những người có công khai canh, khai cư, đặt nền móng cho sự hình thành của cộng đồng.
Thông qua hệ thống thờ tự, tư liệu lịch sử và những hoạt động nghi lễ, Đình Thạc Gián trở thành nơi lưu giữ ký ức tập thể của nhiều thế hệ cư dân địa phương.
Với những giá trị nổi bật về lịch sử, kiến trúc và văn hóa, ngày 27/8/2007, Đình Thạc Gián được cơ quan quản lý văn hóa có thẩm quyền xếp hạng Di tích quốc gia.
Việc xếp hạng khẳng định vị trí của ngôi đình trong hệ thống di sản văn hóa Việt Nam, đồng thời tạo cơ sở quan trọng cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích.
Lễ hội đình làng Thạc Gián và đời sống văn hóa cộng đồng
Trong quá khứ, Đình Thạc Gián là trung tâm tổ chức nhiều hoạt động tín ngưỡng, lễ hội và sinh hoạt văn hóa của cư dân địa phương.
Các nghi lễ truyền thống được ghi nhận gồm lễ tế Thu nhị kỳ, lễ hội vào tiết Thanh minh, lễ giỗ tiền hiền, những hoạt động trong dịp Tết Nguyên đán và các nghi thức thờ cúng Thành hoàng làng.
Bên cạnh phần lễ, đình còn là nơi diễn ra những hoạt động văn hóa dân gian như hội thi đọc khánh chúc, biểu diễn tuồng và các hình thức sinh hoạt cộng đồng khác.
Những hoạt động này góp phần duy trì mối liên hệ giữa các dòng họ, gia đình và những thế hệ cư dân trong làng.
Lễ hội đình làng không chỉ mang ý nghĩa cầu mong quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa mà còn là dịp để cộng đồng tưởng nhớ tổ tiên, các bậc tiền hiền và những người có công xây dựng quê hương.
Trong đời sống làng xã truyền thống, đình thường là nơi hội tụ của các hoạt động quan trọng, từ nghi lễ tín ngưỡng đến việc bàn bạc công việc chung và tổ chức các cuộc gặp gỡ cộng đồng.
Sau một thời gian gián đoạn hoặc thay đổi về hình thức tổ chức, lễ hội Đình Thạc Gián được phục dựng vào ngày 17/4/2011, tức ngày 10 tháng 3 âm lịch.
Đây là lần đầu tiên lễ hội đình làng được tổ chức trở lại với quy mô trang trọng theo chương trình phục dựng, đánh dấu một bước quan trọng trong việc khôi phục các giá trị văn hóa truyền thống của địa phương.
Đến ngày 19/4/2013, chính quyền quận Thanh Khê trước đây tiếp tục tổ chức lễ hội đình làng lần thứ hai, góp phần duy trì và giới thiệu những nét văn hóa đặc sắc của Thạc Gián đến đông đảo người dân.
Trong các kỳ lễ hội, nhiều hoạt động văn hóa và trò chơi dân gian được tổ chức, tạo nên không khí sinh hoạt cộng đồng phong phú.
Phần lễ thường gắn với những nghi thức như lễ cáo tiền hiền, tế lễ và cầu mong quốc thái dân an.
Phần hội có thể bao gồm thi viết thư pháp, thi viết chữ đẹp, cắm hoa, chưng quả, hát bài chòi, đẩy gậy, vật tay và các hoạt động giao lưu văn hóa khác.
Những nội dung này vừa góp phần tái hiện sinh hoạt truyền thống, vừa tạo điều kiện để thế hệ trẻ tiếp cận những giá trị văn hóa của quê hương.
Đặc biệt, nghệ thuật bài chòi là một hình thức sinh hoạt dân gian đặc trưng của miền Trung, kết hợp giữa lời ca, diễn xướng, trò chơi và sự tương tác cộng đồng.
Việc đưa bài chòi vào các chương trình lễ hội góp phần làm phong phú không gian văn hóa đình làng, đồng thời tạo sự kết nối giữa di sản kiến trúc và di sản văn hóa phi vật thể.
Các hoạt động lễ hội tại Đình Thạc Gián cũng từng được tổ chức trong sự kết nối với lễ hội Đình làng Hải Châu, góp phần giới thiệu những giá trị văn hóa truyền thống của các cộng đồng cư dân lâu đời tại Đà Nẵng.
Ngày nay, việc bảo tồn và phát huy lễ hội đình làng có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì bản sắc địa phương, giáo dục truyền thống và tăng cường sự gắn kết giữa các thế hệ.
Đình Thạc Gián vì thế không chỉ là nơi lưu giữ kiến trúc và hiện vật cổ mà còn là không gian văn hóa sống, nơi những phong tục và ký ức cộng đồng tiếp tục được trao truyền.
Tham quan Đình Thạc Gián và thông tin cần biết
Đình Thạc Gián hiện tọa lạc tại phường Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng, là một điểm đến phù hợp với những du khách quan tâm đến lịch sử hình thành đô thị, kiến trúc đình làng và văn hóa tín ngưỡng truyền thống.
Đến tham quan, du khách có thể tìm hiểu tổng thể kiến trúc của ngôi đình, từ mái ngói âm dương, hệ thống trang trí trên bờ nóc đến không gian chính điện và hậu tẩm.
Những họa tiết lưỡng long triều nguyệt, hình rùa, phượng và các chi tiết ghép sành sứ mang đến góc nhìn sinh động về nghệ thuật trang trí kiến trúc truyền thống miền Trung.
Hệ thống cột gỗ, vì kèo và chân tảng đá trong chính điện cũng là những chi tiết đáng chú ý đối với người yêu thích kiến trúc cổ.
Bên cạnh đó, du khách có thể tìm hiểu các công trình phụ trợ như nhà hồi hương, nhà trù và giếng nước cổ để hiểu rõ hơn về cách tổ chức sinh hoạt cộng đồng tại một ngôi đình làng truyền thống.
Những hạng mục này giúp tái hiện một phần đời sống của cư dân Thạc Gián trong quá khứ, khi đình làng vừa là nơi thờ tự, vừa là trung tâm hội họp và tổ chức các hoạt động văn hóa.
Đối với những người quan tâm đến lịch sử, hệ thống sắc phong và chiếu chỉ được lưu giữ tại đình là nguồn tư liệu đặc biệt có giá trị. Tuy nhiên, việc tiếp cận các hiện vật gốc cần tuân thủ quy định bảo quản và hướng dẫn của đơn vị quản lý di tích.
Nếu đến đúng dịp tổ chức lễ hội, du khách có thể có cơ hội tìm hiểu những nghi thức tế lễ truyền thống, thưởng thức các hoạt động văn hóa dân gian và cảm nhận không khí sinh hoạt cộng đồng của người dân địa phương.
Do lịch lễ hội có thể thay đổi theo từng năm, du khách nên tìm hiểu thông tin trước khi lên kế hoạch tham quan.
Khi đến đình, cần lựa chọn trang phục lịch sự, giữ trật tự trong không gian thờ tự và không tự ý chạm vào hiện vật, đồ thờ hoặc những cấu kiện kiến trúc cổ.
Việc chụp ảnh trong khu vực chính điện và hậu tẩm nên thực hiện theo hướng dẫn của người quản lý hoặc người phụ trách đình.
Đối với các đoàn nghiên cứu, học sinh, sinh viên hoặc nhóm khách muốn tìm hiểu chuyên sâu về lịch sử và kiến trúc di tích, nên liên hệ trước để được hướng dẫn phù hợp.
Thông tin nhanh về Đình Thạc Gián
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên di tích | Đình Thạc Gián |
| Địa chỉ hiện nay | Phường Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng |
| Tên làng trong lịch sử | Thạc Giản, Thạch Giản, Thạch Gián |
| Thời gian khai phá làng | Khoảng giữa thế kỷ XV |
| Người có công khai canh được ghi nhận | Ông Huỳnh Văn Phước |
| Các dòng họ khai cư tiêu biểu | Nguyễn, Lê, Ngô, Phạm, Trương, Trần |
| Loại hình | Di tích lịch sử, kiến trúc và tín ngưỡng |
| Kiến trúc ban đầu | Tranh tre |
| Tu bổ dưới triều Minh Mạng | Xây dựng lại bằng gỗ, mái tranh |
| Xây dựng năm 1854 | Tường gạch, mái ngói âm dương |
| Các lần tôn tạo | 1909, 1916 và 2009 |
| Kinh phí trùng tu năm 2009 | Hơn 4 tỷ đồng theo tư liệu |
| Kiến trúc chính | Chính điện ba gian hai chái và hậu tẩm |
| Đối tượng thờ tự | Thành hoàng làng, Phi vận tướng quân Nguyễn Phục và các bậc tiền hiền |
| Hạng mục đặc sắc | Bình phong, voi phục, miếu âm linh, nhà hồi hương, nhà trù và giếng cổ |
| Tư liệu Hán Nôm | 18 sắc phong và 38 chiếu, chỉ theo tư liệu giới thiệu |
| Sắc phong sớm nhất được ghi nhận | Năm Minh Mạng thứ 7 (1826) |
| Sắc phong muộn nhất được ghi nhận | Năm Bảo Đại thứ 10 (1935) |
| Xếp hạng | Di tích quốc gia |
| Ngày xếp hạng | 27/8/2007 |
| Mốc phục dựng lễ hội | 17/4/2011 |
| Hoạt động văn hóa | Tế lễ, tưởng nhớ tiền hiền, thư pháp, bài chòi và trò chơi dân gian |
| Thời gian tham quan | Nên liên hệ đơn vị quản lý để xác nhận |
| Phí tham quan | Chưa có thông tin xác nhận |
Trải qua nhiều thế kỷ hình thành và phát triển, Đình Thạc Gián vẫn là một trong những công trình kiến trúc truyền thống có giá trị của thành phố Đà Nẵng.
Từ những mái ngói âm dương, hệ thống vì kèo gỗ và những họa tiết trang trí cổ kính đến các sắc phong, chiếu chỉ và nghi lễ truyền thống, mỗi thành phần của ngôi đình đều góp phần kể lại câu chuyện về lịch sử khai phá và đời sống văn hóa của cộng đồng cư dân Thạc Gián.
Không chỉ mang giá trị của một di tích kiến trúc, Đình Thạc Gián còn là nơi lưu giữ ký ức về các bậc tiền hiền, truyền thống thờ Thành hoàng và những phong tục gắn bó với đời sống làng xã.
Việc bảo tồn công trình và duy trì những sinh hoạt văn hóa truyền thống có ý nghĩa quan trọng trong quá trình gìn giữ bản sắc địa phương giữa nhịp sống đô thị hiện đại.
Đối với du khách, Đình Thạc Gián là điểm dừng chân giàu giá trị lịch sử và văn hóa, mang đến cơ hội khám phá một phần di sản làng xã lâu đời ngay trong lòng thành phố Đà Nẵng.













