Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm là một trong những kho di sản tư liệu Phật giáo quý giá nhất Việt Nam, lưu giữ hàng nghìn tấm ván khắc chữ Hán và chữ Nôm, phản ánh lịch sử phát triển của Thiền phái Trúc Lâm, truyền thống giáo dục Phật giáo và nghệ thuật in sách bằng mộc bản của người Việt.
Được bảo quản tại chùa Vĩnh Nghiêm, còn gọi là chùa Đức La, thuộc vùng Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang (Nay là tỉnh Bắc Ninh) trước đây, bộ sưu tập gồm 3.050 tấm mộc bản, có niên đại từ thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XX. Các ván khắc được sử dụng để in kinh sách, giới luật, tác phẩm của các thiền sư và những tài liệu phục vụ hoạt động tu học, truyền bá giáo lý Phật giáo.
Không chỉ là nguồn tư liệu tôn giáo, mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm còn chứa đựng những giá trị đặc biệt về lịch sử, ngôn ngữ, văn học, nghệ thuật thư pháp và kỹ thuật khắc in truyền thống. Đáng chú ý, nhiều văn bản chữ Nôm trong bộ sưu tập góp phần phản ánh quá trình người Việt sử dụng chữ viết của mình để diễn đạt tư tưởng Phật học và truyền bá giáo lý đến đông đảo cộng đồng.
Ngày 16/5/2012, Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm được ghi danh vào Danh mục Di sản tư liệu thuộc Chương trình Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương của UNESCO, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc bảo tồn và giới thiệu di sản tư liệu Phật giáo Việt Nam.

Chùa Vĩnh Nghiêm và vai trò trung tâm Phật giáo Trúc Lâm
Chùa Vĩnh Nghiêm tọa lạc tại làng Đức La, xã Trí Yên, huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang theo địa giới hành chính trước đây, nay thuộc tỉnh Bắc Ninh sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025.
Ngôi chùa nằm trong không gian văn hóa Phật giáo lâu đời của vùng Kinh Bắc, gần khu vực hợp lưu của sông Lục Nam và sông Thương, nơi từng có điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu văn hóa, truyền bá tôn giáo và kết nối các trung tâm dân cư.
Chùa còn được gọi là chùa Đức La, từ lâu nổi tiếng là một trung tâm quan trọng của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, dòng thiền mang đậm bản sắc Việt Nam hình thành và phát triển mạnh dưới thời Trần.
Thiền phái Trúc Lâm gắn liền với Phật hoàng Trần Nhân Tông, người sau khi nhường ngôi đã xuất gia tu hành, thống nhất và phát triển một truyền thống Thiền học có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống tinh thần của Đại Việt.
Cùng với hai vị tổ kế tiếp là Pháp Loa và Huyền Quang, Trần Nhân Tông đã đặt nền tảng cho một dòng thiền đề cao sự tu dưỡng nội tâm, tinh thần nhập thế và việc gắn đạo Phật với đời sống xã hội.
Trong hệ thống các trung tâm Phật giáo Trúc Lâm, chùa Vĩnh Nghiêm giữ vai trò quan trọng trong hoạt động đào tạo tăng đồ, giảng dạy kinh luật và truyền bá giáo lý.
Ngôi chùa được xem là một trong những cơ sở Phật giáo tiêu biểu gắn với truyền thống của Tam Tổ Trúc Lâm. Nơi đây từng thu hút nhiều thế hệ tăng ni, Phật tử đến học tập, tu hành và tham gia các hoạt động tôn giáo.
Trải qua những biến động lịch sử, chùa Vĩnh Nghiêm tiếp tục duy trì vị trí trong đời sống Phật giáo vùng Bắc Bộ. Đặc biệt, từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, chùa trở thành một trung tâm khắc in và phát hành kinh sách Phật giáo quan trọng.
Để phục vụ việc giảng dạy, tụng niệm và phổ biến giáo lý, các vị sư trụ trì đã tổ chức san khắc nhiều bộ kinh, luật và trước tác của các thiền sư.
Những tấm ván khắc được lưu giữ tại chùa qua nhiều thế hệ đã hình thành nên kho mộc bản đặc biệt còn tồn tại đến ngày nay.
Không gian chùa Vĩnh Nghiêm vì vậy không chỉ mang giá trị kiến trúc, tín ngưỡng mà còn là nơi lưu giữ một phần quan trọng lịch sử giáo dục, xuất bản và truyền bá tri thức Phật giáo Việt Nam.
Kho mộc bản 3.050 tấm và hệ thống kinh sách Phật giáo
Theo hồ sơ di sản, kho Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm gồm 3.050 tấm ván khắc gỗ, được chế tác qua nhiều đợt từ thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XX, trong đó phần lớn được san khắc vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.
Các tài liệu giới thiệu di sản ghi nhận kho mộc bản gắn với khoảng 34 đầu sách, đồng thời có cách thống kê tập trung vào chín nhóm kinh sách và tài liệu tiêu biểu. Sự khác nhau này liên quan đến cách phân loại các bộ sách, tác phẩm và nhóm ván khắc trong những đợt khảo cứu.
Phần lớn mộc bản được khắc trên cả hai mặt, mỗi mặt thường thể hiện nội dung của hai trang sách. Một số tấm chỉ khắc một mặt, tùy thuộc vào quy cách in và nội dung của từng bộ kinh.
Chữ viết chủ yếu là chữ Hán và chữ Nôm, bên cạnh một số yếu tố văn tự Phật giáo có nguồn gốc Sanskrit.
Nội dung bộ sưu tập tập trung vào kinh điển Phật giáo, giới luật dành cho tăng ni, nghi thức tu hành, những tác phẩm giải thích giáo lý và trước tác của các thiền sư có ảnh hưởng đến sự phát triển của Thiền phái Trúc Lâm.
Trong số những bộ kinh sách tiêu biểu có:
Tỳ khâu ni giới kinh, được san khắc vào năm Tự Đức thứ 34 (1881), ghi chép các giới luật liên quan đến đời sống tu hành của ni giới.
Giới luật kinh, cũng có niên đại năm 1881, phản ánh những quy định và chuẩn mực đạo đức trong sinh hoạt của người xuất gia.
Đại phương quảng Phật Hoa Nghiêm kinh, được san khắc vào năm Tự Đức thứ 37 (1884), là một bộ kinh quan trọng của Phật giáo Đại thừa, trình bày những tư tưởng sâu sắc về thế giới quan, trí tuệ và con đường giác ngộ.
Kính tín lục, có niên đại năm Tự Đức thứ 39 (1886), thuộc hệ thống tài liệu phục vụ đời sống tu học và tín ngưỡng.
Yên Tử nhật trình, được san khắc vào năm Bảo Đại thứ 7 (1932), có giá trị trong việc tìm hiểu truyền thống hành hương, tu học và các hoạt động liên quan đến không gian Phật giáo Yên Tử.
Đại thừa chỉ quán, được san khắc vào năm Bảo Đại thứ 10 (1935), đề cập đến những nội dung tu tập và tư tưởng của Phật giáo Đại thừa.
Ngoài ra còn có Sa di ni giới kinh, Di Đà kinh, Quan Thế Âm kinh, Tây Phương mỹ nhân truyện cùng các tài liệu nghi lễ, sớ điệp và lịch pháp truyền thống.
Một số ván khắc được sử dụng để in các loại văn bản phục vụ nghi thức Phật giáo, hoạt động lễ hội hoặc việc lựa chọn ngày giờ theo tập quán đương thời.
Kho mộc bản còn gắn với truyền thống trước tác của những nhân vật quan trọng trong lịch sử Phật giáo Việt Nam như Trần Nhân Tông, Pháp Loa, Huyền Quang và Thiền sư Chân Nguyên.
Các tác phẩm và tư tưởng được lưu truyền qua hệ thống kinh sách góp phần phản ánh quá trình hình thành, phát triển và tiếp nối của Thiền phái Trúc Lâm qua nhiều thế kỷ.
Điểm đặc biệt của kho mộc bản là nhiều tác phẩm được khắc in sau thời kỳ sáng tác ban đầu. Vì vậy, niên đại của một tấm ván khắc không nhất thiết trùng với thời điểm hình thành tác phẩm được ghi trên đó.
Chẳng hạn, những tư tưởng Phật giáo xuất hiện từ thời Trần có thể được truyền chép, biên tập và san khắc lại dưới thời Lê hoặc Nguyễn để phục vụ nhu cầu tu học của các thế hệ sau.
Điều này cho thấy mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm không chỉ là sản phẩm của một giai đoạn lịch sử mà còn là chứng tích của quá trình kế thừa và truyền bá tri thức Phật giáo qua nhiều thế kỷ.
Giá trị đặc biệt đối với Thiền phái Trúc Lâm và sự phát triển chữ Nôm
Một trong những giá trị nổi bật nhất của Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm là khả năng phản ánh lịch sử tư tưởng và hoạt động truyền bá giáo lý của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.
Ra đời vào thế kỷ XIII, Thiền phái Trúc Lâm đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, khi những truyền thống Phật học được tiếp nhận, diễn giải và phát triển trong môi trường văn hóa Đại Việt.
Tư tưởng Trúc Lâm đề cao sự tu dưỡng nội tâm, tinh thần tự giác, khả năng tìm kiếm sự giác ngộ ngay trong đời sống và việc kết hợp thực hành tôn giáo với trách nhiệm đối với xã hội.
Tinh thần ấy được thể hiện qua quan niệm cư trần lạc đạo, sống giữa đời thường mà vẫn giữ được sự an nhiên và hướng đến những giá trị đạo đức, trí tuệ.
Những nội dung được lưu truyền trong hệ thống kinh sách tại chùa Vĩnh Nghiêm góp phần làm sáng tỏ cách các thế hệ thiền sư diễn giải, giảng dạy và phổ biến tư tưởng Phật giáo.
Bên cạnh các bộ kinh viết bằng chữ Hán, sự hiện diện của chữ Nôm là một đặc điểm đặc biệt quan trọng.
Trong nhiều thế kỷ, chữ Hán giữ vai trò chủ yếu trong hoạt động hành chính, học thuật và sáng tác của tầng lớp trí thức Việt Nam. Tuy nhiên, người Việt cũng từng bước phát triển và sử dụng chữ Nôm để ghi lại tiếng Việt, đặc biệt trong văn học và những hình thức truyền đạt gần gũi với đời sống dân gian.
Trong truyền thống Phật giáo Trúc Lâm, chữ Nôm được sử dụng để sáng tác thơ, phú, bài giảng và những tác phẩm diễn giải tư tưởng Phật học bằng ngôn ngữ của người Việt.
Việc sử dụng chữ Nôm giúp giáo lý trở nên gần gũi hơn với cộng đồng, nhất là khi được trình bày dưới dạng văn vần, dễ ghi nhớ và thuận tiện cho việc truyền tụng.
Những tác phẩm như Cư trần lạc đạo phú và Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca thể hiện tinh thần diễn đạt tư tưởng Thiền học bằng ngôn ngữ và hình thức văn chương mang bản sắc Việt Nam.
Trong hệ thống văn bản liên quan đến truyền thống Trúc Lâm, những tác phẩm này có ý nghĩa quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử văn học, ngôn ngữ và tư tưởng Phật giáo.
Đặc biệt, bộ sách Thiền tông bản hạnh thuộc kho tư liệu chùa Vĩnh Nghiêm đã có ảnh hưởng đến hoạt động nghiên cứu và bảo tồn chữ Nôm trong thời hiện đại.
Mẫu chữ Nôm từ tác phẩm này được Hội Bảo tồn Di sản chữ Nôm tại Hoa Kỳ (Vietnamese Nom Preservation Foundation) sử dụng làm cơ sở phát triển phông chữ NomNaTongLight, phục vụ việc hiển thị và nghiên cứu chữ Nôm trong môi trường máy tính.
Đây là một ví dụ tiêu biểu cho thấy giá trị của di sản tư liệu cổ không chỉ nằm trong phạm vi nghiên cứu lịch sử mà còn có thể đóng góp trực tiếp vào việc bảo tồn và ứng dụng các hệ thống chữ viết truyền thống bằng công nghệ hiện đại.
Đối với các nhà nghiên cứu ngôn ngữ, kho mộc bản cung cấp nguồn tư liệu để tìm hiểu hình thể chữ Nôm, cách sử dụng từ ngữ, cấu trúc văn bản và những đặc điểm của tiếng Việt trong các thời kỳ lịch sử.
Đối với nghiên cứu văn học, bộ sưu tập phản ánh sự giao thoa giữa kinh điển Phật giáo, thơ ca, văn xuôi và những hình thức diễn đạt mang tính dân tộc.
Đối với nghiên cứu tôn giáo, các văn bản giúp làm rõ cách thức tiếp nhận và phát triển giáo lý Phật giáo trong môi trường văn hóa Việt Nam, đặc biệt qua truyền thống Thiền phái Trúc Lâm.
Nhờ những giá trị đó, Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm trở thành nguồn tư liệu quan trọng không chỉ đối với lịch sử Phật giáo mà còn đối với quá trình phát triển ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.
Nghệ thuật khắc ván in và kỹ thuật chế tác mộc bản truyền thống
Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm còn là minh chứng đặc sắc cho trình độ kỹ thuật và nghệ thuật của nghề khắc ván in truyền thống Việt Nam.
Phần lớn các tấm mộc bản được chế tác từ gỗ thị, loại gỗ có thớ mịn, tương đối ổn định và thích hợp với việc khắc những nét chữ nhỏ, phức tạp.
Việc lựa chọn gỗ có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng ván khắc, bởi bề mặt phải đủ mềm để thao tác nhưng vẫn có khả năng giữ được những chi tiết tinh xảo sau nhiều lần in.
Theo truyền thống được ghi nhận, những người trực tiếp chế tác mộc bản tại chùa Vĩnh Nghiêm là các thợ thủ công có tay nghề cao, trong đó có những nhóm thợ chuyên khắc ván in đến từ vùng Hải Dương.
Các vị sư trụ trì tổ chức công việc, lựa chọn kinh sách cần khắc, chuẩn bị điều kiện chế tác và giám sát quá trình thực hiện.
Người thợ đảm nhiệm các công đoạn lựa chọn gỗ, xử lý bề mặt, chuyển bản thảo, khắc chữ, tạo họa tiết trang trí, in thử và hoàn thiện ván khắc.
Trước khi khắc, nội dung văn bản phải được chuẩn bị và hiệu đính cẩn thận. Sau đó, các ký tự được chuyển lên mặt gỗ theo chiều ngược để khi in ra giấy, chữ xuất hiện đúng chiều.
Người thợ dùng dao và đục chuyên dụng loại bỏ phần gỗ xung quanh nét chữ, giữ lại phần chữ nổi.
Độ sâu nét khắc thường được giới thiệu vào khoảng 1,5 mm, giúp tạo nên những bản in rõ nét trên giấy dó.
Đa số mộc bản được khắc hai mặt, mỗi mặt tương ứng với hai trang sách. Một số tấm chỉ khắc một mặt tùy theo nội dung và mục đích sử dụng.
Các trang sách được trình bày theo những quy chuẩn của kỹ thuật in truyền thống, gồm biên lan là đường khung viền, bản tâm là khu vực ghi thông tin liên quan đến tên sách hoặc số trang, và ngư vĩ là dấu hiệu trình bày ở phần gấp giữa tờ in.
Những yếu tố này không chỉ tạo nên bố cục cân đối mà còn hỗ trợ việc sắp xếp, in ấn và đóng sách.
Đặc biệt, một số ván khắc tương ứng với phần đầu hoặc cuối tác phẩm có lạc khoản, ghi thông tin về thời gian san khắc, người thực hiện, người phát tâm công đức hoặc địa điểm lưu giữ.
Những ghi chép này có giá trị quan trọng đối với việc xác định niên đại, nghiên cứu lịch sử xuất bản và tìm hiểu mạng lưới những người tham gia hoạt động in kinh sách.
Kích thước các tấm mộc bản không hoàn toàn giống nhau.
Những ván khắc thuộc bộ Kinh Hoa Nghiêm thường có kích thước khoảng 33 × 23 × 2,5 cm, trong khi một số ván dùng để in sớ, điệp có chiều dài trên một mét và chiều rộng khoảng 40–50 cm.
Một số mộc bản nhỏ chỉ có kích thước khoảng 15 × 20 cm.
Sự khác biệt về kích thước phản ánh tính đa dạng của nội dung và mục đích sử dụng, từ những bộ kinh lớn đến các văn bản nghi lễ có quy cách riêng.
Qua nhiều lần in, bề mặt không ít tấm mộc bản đã chuyển sang màu đen do lớp mực tích tụ. Lớp mực này trở thành dấu vết của quá trình sử dụng lâu dài và trong điều kiện nhất định có thể góp phần hạn chế một số tác động của môi trường lên bề mặt gỗ.
Tuy nhiên, khả năng bảo tồn lâu dài vẫn phụ thuộc vào điều kiện lưu trữ, độ ẩm, nhiệt độ và việc kiểm soát côn trùng, nấm mốc.
Giá trị nghệ thuật của mộc bản còn thể hiện ở cách khắc chữ Hán, chữ Nôm theo những phong cách thư pháp khác nhau.
Phần lớn sử dụng lối chữ chân phương, rõ ràng, phù hợp với yêu cầu in kinh sách, nhưng vẫn thể hiện sự tinh tế trong bố cục và từng nét khắc.
Một số ván có yếu tố trang trí hoặc minh họa, phản ánh mối liên hệ giữa nghệ thuật tạo hình và hoạt động xuất bản Phật giáo.
Mỗi tấm mộc bản vì vậy vừa là công cụ in ấn, vừa là sản phẩm thủ công có giá trị độc lập, mang dấu ấn kỹ thuật và thẩm mỹ của người thợ.
UNESCO ghi danh năm 2012 và hành trình bảo tồn di sản
Ngày 16/5/2012, tại hội nghị của Ủy ban Chương trình Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương (MOWCAP), Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm được ghi danh vào Danh mục Di sản tư liệu Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Sự kiện đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình nhận diện và bảo tồn kho tư liệu Phật giáo đặc biệt của Việt Nam.
Việc ghi danh ghi nhận những giá trị nổi bật của bộ sưu tập về lịch sử, tôn giáo, ngôn ngữ, văn học và nghệ thuật chế tác mộc bản.
Đây là nguồn tư liệu có tính nguyên gốc cao, phản ánh hoạt động in ấn, truyền bá giáo lý và bảo tồn các trước tác gắn với truyền thống Thiền phái Trúc Lâm qua nhiều thế kỷ.
Đặc biệt, sự hiện diện của chữ Nôm trong kho mộc bản có ý nghĩa quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử văn tự Việt Nam và quá trình sử dụng tiếng Việt trong sáng tác, truyền bá tư tưởng Phật giáo.
Cần phân biệt rằng Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm được ghi danh ở cấp khu vực châu Á – Thái Bình Dương, khác với Mộc bản triều Nguyễn được ghi danh vào Danh mục Di sản tư liệu thế giới năm 2009.
Hai bộ sưu tập đều có giá trị đặc biệt nhưng khác nhau về nguồn gốc, nội dung, mục đích sử dụng và cấp độ ghi danh trong Chương trình Ký ức Thế giới của UNESCO.
Mộc bản triều Nguyễn chủ yếu gắn với hoạt động biên soạn, khắc in chính sử và tài liệu của nhà nước quân chủ, trong khi Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm tập trung vào kinh điển, giới luật, tư tưởng và hoạt động truyền bá Phật giáo.
Trải qua nhiều thế kỷ, kho mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm được các thế hệ tăng ni và cộng đồng gìn giữ bằng những phương pháp bảo quản truyền thống.
Các tấm ván được sắp xếp theo từng bộ kinh sách và lưu giữ trong không gian riêng của nhà chùa.
Tuy nhiên, do được chế tác từ gỗ, mộc bản vẫn đối mặt với những nguy cơ hư hỏng do độ ẩm, nhiệt độ, mối mọt, nấm mốc và tác động của việc sử dụng hoặc di chuyển.
Việc bảo tồn lâu dài đòi hỏi sự kết hợp giữa tri thức truyền thống với các phương pháp khoa học hiện đại.
Những hoạt động cần thiết bao gồm kiểm kê, phân loại, vệ sinh và bảo quản hiện vật theo quy trình chuyên môn, đồng thời theo dõi thường xuyên tình trạng của từng tấm ván.
Bên cạnh bảo quản vật chất, việc số hóa mộc bản, chụp ảnh, in rập, phiên âm, dịch nghĩa và xây dựng cơ sở dữ liệu có vai trò quan trọng trong việc lưu giữ nội dung và tạo điều kiện nghiên cứu.
Những bản số hóa giúp giảm nhu cầu tiếp xúc trực tiếp với hiện vật gốc, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận cho các nhà nghiên cứu Phật học, Hán Nôm, lịch sử, ngôn ngữ và văn hóa.
Đối với hoạt động giáo dục và du lịch văn hóa, chùa Vĩnh Nghiêm là một điểm đến có giá trị đặc biệt trong hành trình tìm hiểu Phật giáo Trúc Lâm.
Du khách đến đây không chỉ có cơ hội khám phá không gian kiến trúc và tín ngưỡng của ngôi chùa cổ mà còn tìm hiểu lịch sử lưu truyền kinh sách, nghề khắc ván in và những đóng góp của Phật giáo đối với văn hóa Việt Nam.
Việc giới thiệu mộc bản cần phù hợp với yêu cầu bảo quản, ưu tiên các hình thức trưng bày có kiểm soát, bản sao, hình ảnh và nội dung thuyết minh thay vì tiếp xúc trực tiếp với tài liệu gốc.
Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm không chỉ lưu giữ những lời kinh và trước tác của các thế hệ thiền sư mà còn phản ánh quá trình người Việt tiếp nhận, phát triển và truyền bá tri thức bằng chính ngôn ngữ, văn tự và kỹ thuật thủ công của mình.
Từ những tấm gỗ thị được khắc chữ ngược đến những trang kinh in trên giấy dó, bộ sưu tập là minh chứng cho sự kết hợp giữa trí tuệ, đức tin, nghệ thuật và lao động sáng tạo.
Sự ghi danh của UNESCO năm 2012 khẳng định giá trị của kho mộc bản như một phần quan trọng trong ký ức văn hóa Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm gìn giữ di sản cho các thế hệ tương lai.
Thông tin cơ bản
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên di sản | Mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm |
| Tên tiếng Anh | Vinh Nghiem Pagoda Woodblocks |
| Địa điểm | Chùa Vĩnh Nghiêm (chùa Đức La), tỉnh Bắc Ninh |
| Địa danh trước đây | Làng Đức La, xã Trí Yên, huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang |
| Loại hình | Di sản tư liệu, mộc bản kinh sách Phật giáo |
| Số lượng | 3.050 tấm ván khắc |
| Quy mô kinh sách | Khoảng 34 đầu sách theo một số tài liệu giới thiệu |
| Niên đại | Từ thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XX |
| Giai đoạn san khắc chủ yếu | Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX |
| Chất liệu | Chủ yếu là gỗ thị |
| Chữ viết | Chữ Hán, chữ Nôm và một số yếu tố văn tự Phật giáo khác |
| Kỹ thuật | Khắc chữ ngược trên ván gỗ để in kinh sách |
| Nội dung | Kinh điển Phật giáo, giới luật, nghi lễ, trước tác Thiền phái Trúc Lâm và tài liệu liên quan |
| Nhân vật liên quan | Trần Nhân Tông, Pháp Loa, Huyền Quang, Thiền sư Chân Nguyên |
| Giá trị nổi bật | Lịch sử Phật giáo Trúc Lâm, chữ Nôm, văn học, thư pháp và nghệ thuật khắc ván in |
| Danh hiệu | Di sản tư liệu Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương |
| Tổ chức ghi danh | MOWCAP, thuộc Chương trình Ký ức Thế giới của UNESCO |
| Ngày ghi danh | 16/5/2012 |













