Nhắc đến Cẩm Thanh, nhiều người nhớ đến Rừng dừa Bảy Mẫu, vùng sinh thái ngập mặn gắn liền với lịch sử đấu tranh cách mạng và đời sống cư dân vùng cửa sông ven biển Hội An. Câu ca “Đứng lên bằng súng bẹ dừa / Quê ta đồng khởi Mỹ thua ngụy hàng” gợi nhắc sự kiện đồng khởi tháng 9/1964, khi rừng dừa nước trở thành căn cứ cách mạng, góp phần làm nên những chiến công của quân và dân địa phương.
Không chỉ có giá trị về sinh thái và lịch sử, những rặng dừa nước cùng các lũy tre làng còn cung cấp nguồn nguyên liệu quan trọng cho một nghề thủ công đặc sắc: nghề làm nhà tre, dừa. Từ những vật liệu quen thuộc của miền sông nước, người dân Cẩm Thanh đã tích lũy kinh nghiệm lựa chọn tre, xử lý lá dừa, chế tác cấu kiện và dựng nhà phù hợp với điều kiện tự nhiên. Qua nhiều thế hệ, nghề truyền thống này vừa đáp ứng nhu cầu cư trú, vừa tạo ra những sản phẩm mới phục vụ du lịch và góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa Hội An.
Cẩm Thanh và không gian sinh thái Rừng dừa Bảy Mẫu
Cẩm Thanh, trước đây được gọi là làng hoặc xã Thanh Châu, thuộc tổng Thanh Châu, huyện Hòa Vang dưới thời phong kiến. Theo tư liệu, địa phương nằm về phía Đông Nam khu phố cổ Hội An, cách khu di sản khoảng 3 km. Hiện nay, Cẩm Thanh thuộc phường Hội An Đông, thành phố Đà Nẵng.
Vùng đất này được bao bọc bởi hệ thống sông ngòi, kênh hói và các nhánh nước đan xen. Phía Nam và Tây Nam là hạ lưu sông Thu Bồn; phía Đông và Đông Bắc có sông Ba Chươm; phía Bắc và Tây Bắc là sông Đò. Sông Đình và sông Đò kết nối các dòng nước, tạo nên mạng lưới thủy văn gắn với những bãi bồi, cồn đất và các triền dừa nước xanh tốt quanh năm.
Những địa danh như Thuận Tình, Cồn Ông Hơi, Cồn Tiến, Cồn Ba Xã, Gò Hí và Gò Già góp phần tạo nên cảnh quan đặc trưng của vùng cửa sông. Trong điều kiện tiếp giáp cửa biển Cửa Đại và nằm trong không gian giao thoa của nhiều dòng sông, hệ sinh thái Cẩm Thanh nổi bật với kiểu rừng ngập mặn cửa sông, trong đó cây dừa nước giữ vai trò quan trọng.
Theo tư liệu, Rừng dừa nước Cẩm Thanh có diện tích 106,01 ha, tập trung tại các thôn Thanh Tam, Thanh Nhứt và Vạn Lăng, thường được người dân gọi là Rừng dừa Bảy Mẫu. Rừng dừa góp phần chắn sóng gió, giữ phù sa, điều hòa môi trường và tạo nơi cư trú cho nhiều loài chim, thủy sản. Hệ sinh thái này cũng nằm trong không gian tự nhiên góp phần làm nên giá trị của Khu Dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm – Hội An được UNESCO công nhận năm 2009.
Bên cạnh dừa nước, tre phát triển dọc bờ sông, đường làng và khuôn viên vườn nhà. Những lũy tre vừa tạo nên cảnh quan thanh bình, vừa cung cấp vật liệu để làm đồ gia dụng, dựng nhà và chế tác các cấu kiện thủ công. Sự phong phú của hai nguồn nguyên liệu này là một trong những điều kiện quan trọng giúp nghề làm nhà tre, dừa hình thành và phát triển tại Cẩm Thanh.
Lịch sử hình thành và phát triển nghề làm nhà tre, dừa
Từ thế kỷ XVI đến XVIII, làng Thanh Châu có hoạt động buôn bán bằng ghe bầu phát triển nhờ vị trí gần thương cảng quốc tế Hội An và kinh nghiệm đi lại trên sông nước của cư dân. Những tuyến giao thương ven biển miền Trung, thậm chí đến Nam Bộ, tạo điều kiện để người dân tiếp xúc với nhiều phương thức khai thác và sử dụng tài nguyên ở các vùng khác nhau.
Theo tư liệu địa phương, những chủ ghe bầu đã đưa giống dừa nước về trồng tại vùng đất ngập mặn của làng. Cây dừa dần phát triển thành những khu rừng rộng lớn. Cùng với giống cây, tri thức sử dụng lá dừa nước để dựng nhà cũng được tiếp thu và vận dụng vào điều kiện sinh thái tại Cẩm Thanh.
Trên nền tảng nguyên liệu sẵn có, người dân kết hợp tre làm khung sườn chịu lực, lá dừa làm mái lợp, phên vách và cửa. Qua quá trình lao động, thử nghiệm và truyền nghề, kỹ thuật dựng nhà ngày càng hoàn thiện, tạo nên những ngôi nhà phù hợp với đời sống cư dân vùng sông nước.
Nghề không chỉ phục vụ nhu cầu xây dựng tại địa phương mà còn cung cấp sản phẩm cho các khu vực lân cận. Kinh nghiệm của thợ Cẩm Thanh dần lan tỏa đến Cẩm Châu, Cẩm An, Cẩm Kim và một số địa phương khác. Từ một nghề gắn với nhu cầu cư trú, làm nhà tre, dừa tiếp tục được sáng tạo để đáp ứng nhu cầu trang trí cảnh quan, xây dựng công trình du lịch sinh thái và tạo không gian trải nghiệm cho du khách.
Nguyên liệu và tri thức lựa chọn tre, dừa
Người làm nghề Cẩm Thanh đã hình thành hệ thống công cụ phong phú, với hơn 40 loại theo tư liệu, phục vụ các công đoạn từ chuẩn bị nguyên liệu, gia công cấu kiện, chằm tấm lá đến lắp dựng và hoàn thiện công trình. Mỗi công đoạn đòi hỏi kỹ năng riêng, đồng thời cần sự am hiểu về kết cấu ngôi nhà, độ bền của vật liệu và cách thích ứng với môi trường sử dụng.
Tre thường được chọn từ những cây già khoảng 4 – 5 năm tuổi để bảo đảm độ cứng và hạn chế mối mọt. Theo kinh nghiệm truyền thống, tre khai thác vào tháng Giêng được đánh giá tốt. Sau khi đốn, tre được đưa xuống các hố bùn nước hoặc khu vực hói để ngâm trong khoảng một đến một năm rưỡi. Những cây tre được xếp cẩn thận, cố định bằng cọc, phủ lá dừa và lấp đất. Quá trình ngâm giúp xử lý vật liệu trước khi đưa vào gia công.
Sau khi ngâm đủ thời gian, tre được vớt lên phơi khô rồi phân loại theo công năng. Những cây dài, thẳng và có kích thước tương đồng được lựa chọn làm đòn tay; các đoạn tre già, chắc được dùng làm kèo và rượng. Những bộ phận liên kết, chốt, nẹp phên và khung cửa cũng cần tre có độ bền phù hợp. Riêng cột nhà thường được làm từ những đoạn tre già, thẳng và chắc, không nhất thiết sử dụng tre ngâm.
Dừa nước được khai thác theo những tiêu chí riêng. Theo kinh nghiệm của các nghệ nhân, dừa sinh trưởng trên đất cát thường có thân chắc, hơi hồng và bền hơn so với dừa mọc trên đất bùn, nên được ưu tiên lựa chọn để lợp mái. Cây dừa nước khoảng năm năm tuổi có thể bắt đầu khai thác lá. Người dân thường thu hoạch hai đợt trong năm, vào tháng 3 và tháng 8 âm lịch, đồng thời giữ lại lá non và đọt dừa để cây tiếp tục phát triển.
Sau khi đốn, tàu lá được kéo lên bờ hoặc vận chuyển bằng ghe để gia công. Tùy mục đích, người thợ róc riêng phần cọng và lá, hoặc xé lá thành từng phần để làm tấm lợp, phên vách. Lá được xâu thành tấm, còn cọng và các phần lá sau khi xử lý được phơi khô, bó lại và bảo quản nơi khô ráo. Thời gian phơi thường khoảng 10 – 20 ngày, tùy điều kiện thời tiết.
Việc bó lá cũng đòi hỏi sự tỉ mỉ để các cọng thẳng, lá không gãy và vật liệu không bị ẩm mốc. Theo kinh nghiệm dân gian, lá dừa sau khi phơi khô còn có thể được ngâm dưới nước ở nơi thông thoáng khoảng một tuần rồi vớt lên phơi lại nhằm tăng độ bền và hạn chế sâu mọt. Cọng dừa được dùng làm phên, vách, lớp lót mái hoặc la phông; lá dừa được chằm thành tấm lợp, cửa, vật dụng che chắn và một số sản phẩm thủ công khác.
Những thao tác này thể hiện tri thức bản địa được tích lũy qua nhiều thế hệ. Người thợ không chỉ biết sử dụng tre và dừa mà còn hiểu đặc tính của từng loại vật liệu, thời điểm khai thác, cách xử lý và công năng phù hợp của từng bộ phận trong công trình.
Quy trình làm nhà tre, dừa truyền thống
Một ngôi nhà tre, dừa truyền thống có thể được dựng theo kiểu ba gian hoặc năm gian, có hoặc không có chái. Cấu trúc cơ bản gồm khung sườn chịu lực bằng tre và hệ thống bao che bằng lá dừa, được dựng trên nền đất cao. Các cấu kiện chính bao gồm cột, kèo, rượng, đòn tay và đòn đông; phần bao che gồm mái, phên vách và cửa.
Trước khi dựng nhà, người thợ phải nắm rõ quy mô công trình, kết cấu chịu lực và độ cao nền nhà để lựa chọn nguyên liệu thích hợp. Đòn đông được xem là bộ phận quan trọng trong hệ mái, vì vậy việc chọn tre phải đặc biệt cẩn thận. Theo quan niệm dân gian, tre dùng làm đòn đông cần vừa tuổi, thân to thẳng, không quá già cũng không quá non. Một số kích thước và vị trí cấu kiện còn được cân nhắc theo thước Lỗ Ban và quan niệm truyền thống về hướng đặt vật liệu.
Song song với việc gia công khung sườn, người thợ chuẩn bị tấm lợp và phên vách. Tấm lợp được tạo thành bằng cách xếp các kiến dừa khô sát nhau, đặt phần cọng theo hướng phù hợp rồi dùng dụng cụ thủ công xuyên lá, liên kết các nẹp tre bằng sợi mây hoặc dây cước. Mỗi tấm thường rộng khoảng một mét. Khoảng cách giữa các nẹp được điều chỉnh theo vị trí đòn tay để thuận tiện khi lợp mái. Tùy kích thước công trình, số lượng tấm lợp và số hàng tranh trên mỗi mái sẽ khác nhau.
Phên vách cũng có nhiều kiểu như phên lá, phên lá xen cọng, phên âm dương, phên cọng một lớp hoặc nhiều lớp lá. Tùy vị trí sử dụng, người thợ tạo phên liền, phên có cửa đi, cửa sổ hoặc ô thông gió. Các bộ phận như cửa chống, gia thu và bức phong cũng được gia công bằng khung tre kết hợp lá dừa.
Công đoạn ráp dựng đòi hỏi nhiều người phối hợp nhịp nhàng. Các cấu kiện được vận chuyển đến nền nhà đã chuẩn bị, sau đó kèo và rượng được liên kết bằng con sẻ tre. Khung mái tiếp tục được kết nối với đòn đông và đòn tay bằng mây hoặc dây cước. Người thợ lần lượt dựng các hàng cột phía sau và phía trước, dùng thang cùng hệ thống cây chống để nâng đỡ, cân chỉnh độ cao và khoảng cách, rồi cố định chân cột chắc chắn. Nếu công trình có chái, phần khung mái chái được dựng thêm theo kết cấu tương ứng.
Khi khung sườn đã ổn định, các tấm lá dừa được kéo lên, buộc lần lượt vào đòn tay và đòn đông, thường bắt đầu từ hàng dưới rồi đến hàng trên. Phần nóc được che bằng các kiến lá dừa và cố định bằng một đoạn tre dài. Sau đó, người thợ lắp bức phong, gia thu, phên vách, cửa đi và cửa sổ để hoàn thiện công trình.
Đằng sau một ngôi nhà tre, dừa là hệ thống tri thức kết hợp giữa kỹ thuật mộc, kinh nghiệm xử lý vật liệu, khả năng tổ chức lao động và những quan niệm truyền thống về không gian cư trú. Mỗi thao tác đều ảnh hưởng đến độ chắc chắn, khả năng sử dụng và vẻ đẹp của ngôi nhà.
Nghề làm nhà tre, dừa trong đời sống văn hóa và du lịch Cẩm Thanh
Nghề làm nhà tre, dừa phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa cư dân Cẩm Thanh với môi trường sông nước. Từ những nguồn nguyên liệu sẵn có, cộng đồng đã tạo ra phương thức xây dựng thích hợp với điều kiện địa phương, đồng thời hình thành hệ thống kinh nghiệm về khai thác, xử lý và sử dụng tài nguyên tự nhiên.
Dù không có tổ nghề và hệ thống thờ cúng riêng biệt theo tư liệu, các gia đình và cơ sở làm nhà tre, dừa vẫn tham gia những lễ cúng cầu an, lễ Tiền hiền của xóm làng. Đây là dịp cộng đồng gửi gắm mong muốn mưa thuận gió hòa, cuộc sống bình yên và công việc làm ăn phát triển.
Giá trị của nghề còn thể hiện qua hệ thống thuật ngữ chuyên môn, kỹ năng chế tác và cách truyền dạy giữa những người thợ. Từ lựa chọn tre, chằm lá đến dựng khung và hoàn thiện nhà, tri thức nghề được tích lũy trong thực hành, góp phần làm phong phú kho tàng văn hóa phi vật thể của Hội An.
Trong bối cảnh du lịch phát triển, vật liệu tre và dừa nước được ứng dụng vào các công trình nghỉ dưỡng, không gian sinh thái và sản phẩm trang trí. Những trải nghiệm tìm hiểu nguyên liệu, quan sát thao tác thủ công và khám phá cách dựng nhà giúp du khách hiểu hơn về sự khéo léo của người thợ cũng như mối liên hệ giữa nghề truyền thống với cảnh quan địa phương.
Tuy nhiên, việc phát triển nghề cần đi cùng bảo vệ hệ sinh thái rừng dừa nước, khai thác nguyên liệu hợp lý và duy trì cơ hội truyền nghề cho thế hệ trẻ. Đây là điều kiện quan trọng để nghề không chỉ phục vụ du lịch trong ngắn hạn mà tiếp tục tồn tại như một phần của đời sống cộng đồng.
Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia
Nghề làm nhà tre, dừa ở Cẩm Thanh, Hội An đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Lễ đón nhận danh hiệu diễn ra vào tối ngày 27/9/2024, nhân dịp kỷ niệm 60 năm Ngày Đồng khởi giải phóng xã Cẩm Thanh theo tư liệu.
Danh hiệu ghi nhận những giá trị được cộng đồng gìn giữ qua nhiều thế hệ, từ kỹ thuật lựa chọn và xử lý tre, dừa đến nghệ thuật chế tác cấu kiện, dựng nhà và kinh nghiệm thích ứng với môi trường tự nhiên. Nghề cũng cho thấy khả năng sáng tạo của cư dân trong việc chuyển hóa tài nguyên bản địa thành sản phẩm phục vụ đời sống.
Ngày nay, nghề làm nhà tre, dừa là một phần đáng chú ý trong di sản văn hóa của Cẩm Thanh. Việc bảo tồn nghề gắn với gìn giữ Rừng dừa Bảy Mẫu, truyền dạy kỹ năng thủ công và phát triển du lịch có trách nhiệm sẽ góp phần duy trì giá trị của một nghề truyền thống mang đậm dấu ấn vùng sông nước Hội An.
Thông tin cơ bản
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên di sản | Nghề làm nhà tre, dừa ở Cẩm Thanh |
| Địa điểm | Phường Hội An Đông, thành phố Đà Nẵng |
| Không gian văn hóa | Cẩm Thanh, Rừng dừa Bảy Mẫu và vùng sông nước Hội An |
| Nguyên liệu chính | Tre, lá dừa nước, cọng dừa, mây hoặc dây liên kết |
| Sản phẩm truyền thống | Nhà tre, dừa; mái lợp; phên vách; cửa và các cấu kiện bằng tre, dừa |
| Kỹ thuật tiêu biểu | Xử lý tre ngâm, sơ chế lá dừa, chằm tấm lợp, gia công khung sườn và ráp dựng nhà |
| Giá trị nổi bật | Tri thức bản địa, kỹ thuật thủ công, văn hóa cư trú và khai thác tài nguyên tự nhiên |
| Danh hiệu | Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia |
| Ngày đón nhận danh hiệu | 27/9/2024 |













