Nghĩa trủng Phước Ninh

Giữa nhịp sống sôi động của thành phố Đà Nẵng, Nghĩa trủng Phước Ninh là một địa điểm mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa đặc biệt, gắn liền với cuộc kháng chiến chống liên quân Pháp – Tây Ban Nha vào giữa thế kỷ XIX. Đây là nơi tưởng niệm những nghĩa sĩ, nghĩa dân đã ngã xuống trong cuộc chiến bảo vệ quê hương, đồng thời là một trong những nghĩa trủng sớm nhất của Việt Nam, thể hiện truyền thống tri ân người đã khuất và đạo lý uống nước nhớ nguồn của dân tộc.

Ngày nay, dù phần lớn hài cốt đã được di dời để phục vụ quá trình chỉnh trang đô thị, khu di tích vẫn lưu giữ tấm bia đá cổ có niên đại năm 1876. Văn bia không chỉ ghi lại quá trình hình thành Nghĩa trủng Phước Ninh mà còn phản ánh sâu sắc tinh thần yêu nước, trọng nghĩa và lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh vì độc lập của đất nước.

Lịch sử hình thành Nghĩa trủng Phước Ninh

Rạng sáng ngày 1/9/1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha dưới sự chỉ huy của tướng Pháp Rigault de Genouilly nổ súng tấn công Đà Nẵng, đánh phá các đồn lũy và thành Điện Hải, An Hải. Sự kiện này mở đầu cho cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của liên quân phương Tây.

Trước cuộc tấn công, quân đội triều Nguyễn cùng lực lượng biền binh, dân binh địa phương và đông đảo nghĩa sĩ, nghĩa dân tại Quảng Nam – Đà Nẵng, Quảng Ngãi đã kiên cường chống trả. Nhiều người đã anh dũng hy sinh trên mảnh đất Đà Nẵng trong quá trình bảo vệ quê hương.

Dù sở hữu vũ khí và phương tiện chiến tranh hiện đại hơn, liên quân Pháp – Tây Ban Nha không thể nhanh chóng mở rộng địa bàn chiếm đóng như dự định. Sức kháng cự quyết liệt của quân dân địa phương đã góp phần làm thất bại chiến lược đánh nhanh, thắng nhanh của đối phương.

Sau 18 tháng chiến đấu, ngày 23/3/1860, liên quân Pháp – Tây Ban Nha rút khỏi Đà Nẵng. Đây là một dấu mốc quan trọng trong cuộc kháng chiến của quân và dân ta tại mặt trận Đà Nẵng giai đoạn 1858 – 1860.

Trong những trận đánh ác liệt, đặc biệt là các đợt tiến công vào tháng 9 và tháng 11/1858, hàng nghìn nghĩa sĩ, nghĩa dân đã ngã xuống. Do điều kiện chiến tranh, nhiều người chỉ được mai táng tạm thời, sơ sài tại những nơi họ hy sinh.

Sau chiến tranh, triều đình nhà Nguyễn cùng nhân dân địa phương tổ chức quy tập hài cốt các nghĩa sĩ về những khu nghĩa trủng để an táng, tưởng niệm. Trong đó, Nghĩa trủng Phước Ninh và Nghĩa trủng Khuê Trung là hai địa điểm có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử tưởng niệm những người hy sinh vì đất nước.

Nghĩa trủng Phước Ninh và ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử Việt Nam

Nghĩa trủng Phước Ninh được lập vào năm Tự Đức thứ 29, tức năm 1876, với hơn 1.500 ngôi mộ theo tư liệu được cung cấp. Việc hình thành nghĩa trủng thể hiện sự quan tâm của triều đình và tinh thần trách nhiệm của cộng đồng đối với những người đã hy sinh trong cuộc chiến bảo vệ Đà Nẵng.

Theo nội dung văn bia, những người có công tổ chức việc quy tập hài cốt gồm ông Nguyễn Quý Linh, giữ chức Hồng lô Tự khanh, sung Chánh thương biện hải phòng, và ông Trương Tải Phủ, giữ chức Phó lãnh binh. Hai ông đã bỏ tiền của, lựa chọn đất đai và đứng ra lo liệu việc an táng các nghĩa sĩ.

Các tướng sĩ dưới quyền cùng thân hào, phú thương trong vùng cũng chung sức thực hiện công việc. Đất được chọn nằm trên địa bàn hai xã Phước Ninh và Thạc Gián. Các vị Phó quản cơ Nguyễn Lân và Hiệp quản Nguyễn Đề được giao phối hợp với quân binh phát dọn cây cỏ, tìm kiếm hài cốt còn nằm rải rác, sau đó dùng giấy, vải gói lại, đặt vào quan quách rồi đưa về an táng.

Các phần mộ được bố trí thành nhiều lớp theo hướng Đông Nam – Tây Bắc. Xung quanh khu nghĩa trủng có thành đất bao bọc, chu vi đo được 40 trượng. Công việc được tiến hành từ tháng tư đến tháng bảy và hoàn tất trong chưa đầy ba tháng.

Những chi tiết này cho thấy việc xây dựng Nghĩa trủng Phước Ninh không đơn thuần là hoạt động mai táng, mà còn là một nghĩa cử tập thể nhằm tưởng nhớ, tôn vinh những người đã hy sinh vì quê hương, đất nước.

Nghĩa trủng Khuê Trung

Bên cạnh Nghĩa trủng Phước Ninh, Nghĩa trủng Khuê Trung, còn được gọi là Nghĩa trủng Hòa Vang, cũng là địa điểm quan trọng gắn với việc quy tập hài cốt nghĩa sĩ trong cuộc chiến chống liên quân Pháp – Tây Ban Nha.

Theo tư liệu được cung cấp, Nghĩa trủng Khuê Trung được lập lần đầu tại làng Nghi An vào năm Tự Đức thứ 19, tức năm 1866. Đến năm 1962, do quân đội Mỹ mở rộng sân bay, nghĩa trủng được di dời đến vị trí hiện nay thuộc khu vực phường Cẩm Lệ.

Hai nghĩa trủng là những chứng tích tiêu biểu cho truyền thống tưởng niệm người hy sinh vì nước của nhân dân Đà Nẵng. Một số nhà nghiên cứu lịch sử xem đây là những nghĩa trang liệt sĩ có hình thức đặc biệt trong lịch sử Việt Nam, được hình thành từ việc quy tập và an táng nghĩa sĩ sau chiến tranh.

Bia Nghĩa trủng Phước Ninh: Hiện vật lịch sử quý giá

Một trong những giá trị nổi bật của di tích là tấm bia đá cổ được dựng năm 1876. Đây là hiện vật gốc có ý nghĩa đặc biệt, vừa ghi lại lịch sử hình thành nghĩa trủng, vừa phản ánh quan niệm đạo nghĩa của người Việt trong việc tưởng nhớ những người đã hy sinh vì đất nước.

Bia được chế tác từ đá sa thạch màu xanh đen, cao khoảng 1,2 m, rộng 0,8 m. Văn tự được khắc trên một mặt bia. Hiện vật được đặt trong khung bao bằng vôi hồ, có hình thức tương đối giản dị, không có hoa văn trang trí xung quanh. Qua thời gian, một số chữ đã bị mờ do tác động của quá trình phong hóa.

Nội dung bia trình bày lý do xây dựng nghĩa trủng, quá trình quy tập hài cốt, địa điểm và quy mô khu an táng, đồng thời ghi nhận công lao của những người đã đứng ra tổ chức và đóng góp cho công việc này.

Theo bản phiên dịch được dẫn lại trong tư liệu, phần mở đầu của văn bia bàn về hai khái niệm “Nghĩa” và “Lợi”. Nội dung nhấn mạnh rằng người quân tử luôn đặt điều nghĩa lên trên lợi ích riêng, sẵn lòng làm việc thiện dù là việc nhỏ; trái lại, kẻ chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân thường ngại làm việc thiện nếu không thu được lợi lộc.

Tư tưởng ấy xuyên suốt nội dung văn bia, thể hiện sự trân trọng đối với các nghĩa sĩ, nghĩa dân đã hy sinh vì đại nghĩa, cũng như đối với những người góp công quy tập và an táng hài cốt của họ.

Giá trị văn học và tư tưởng của văn bia

Bia Nghĩa trủng Phước Ninh không chỉ là tư liệu lịch sử mà còn có giá trị văn học sâu sắc. Những đoạn văn mô tả cảnh quan sông nước, thế đất và vị trí của nghĩa trủng thể hiện tình cảm gắn bó với quê hương, đồng thời góp phần khắc họa ý nghĩa thiêng liêng của nơi an nghỉ dành cho những người đã hy sinh.

Hình ảnh nước Vũng Thùng trong xanh và dòng sông Hàn uốn khúc được nhắc đến trong bản dịch văn bia gợi lên vẻ đẹp của vùng đất Đà Nẵng. Việc lựa chọn một địa điểm có cảnh quan đẹp để quy tập hài cốt cũng thể hiện mong muốn dành cho người đã khuất sự an nghỉ trang trọng, xứng đáng với những đóng góp của họ.

Qua đó, văn bia truyền tải một thông điệp nhân văn: tưởng nhớ người đã hy sinh không chỉ là trách nhiệm của hậu thế mà còn là biểu hiện của đạo nghĩa, lòng biết ơn và tinh thần đoàn kết dân tộc.

Những biến đổi của di tích trong quá trình đô thị hóa

Trong quá trình phát triển đô thị, khu vực Nghĩa trủng Phước Ninh đã có nhiều thay đổi. Hài cốt các nghĩa sĩ từng được an táng tại đây đã được di dời và cải táng về các nghĩa trang khác theo tư liệu được cung cấp.

Trên nền nghĩa trủng cũ, một khu đất rộng hơn 600 m² được giữ lại để bảo tồn tấm bia tưởng niệm các nghĩa sĩ, liệt sĩ. Dù không gian ban đầu đã thay đổi, khu vực này vẫn giữ vai trò là nơi ghi dấu lịch sử và nhắc nhớ về những người đã hy sinh trong cuộc chiến bảo vệ Đà Nẵng.

Theo lời kể được dẫn trong tư liệu, cây đa và tấm bia còn lại là những dấu tích gắn với ký ức của địa phương. Vào ngày rằm, người dân vẫn đến dâng hương, thể hiện sự tưởng niệm đối với những người đã khuất.

Trong quá trình chỉnh trang đô thị, việc bảo tồn những hiện vật và dấu tích còn lại của nghĩa trủng có ý nghĩa quan trọng. Đây không chỉ là việc gìn giữ một địa điểm lịch sử mà còn góp phần duy trì ký ức cộng đồng giữa một đô thị đang phát triển nhanh chóng.

Giá trị lịch sử và truyền thống tri ân

Nghĩa trủng Phước Ninh là biểu tượng của tinh thần yêu nước và đạo lý tri ân trong văn hóa Việt Nam. Những người được an táng tại đây đã hy sinh trong cuộc chiến chống ngoại xâm, còn những người tổ chức quy tập hài cốt đã thể hiện trách nhiệm và lòng nhân nghĩa đối với đồng đội, đồng bào đã khuất.

Trong lịch sử, khái niệm “nghĩa sĩ” gắn với những người đứng lên bảo vệ quê hương, đất nước. Việc quy tập và xây dựng nơi an nghỉ chung cho họ thể hiện sự ghi nhận của cộng đồng đối với những đóng góp và hy sinh ấy.

Giá trị của Nghĩa trủng Phước Ninh vì vậy không chỉ nằm ở niên đại hay hiện vật còn lưu giữ, mà còn ở thông điệp về lòng biết ơn, sự hy sinh và trách nhiệm của các thế hệ đối với lịch sử dân tộc.

Đối với người dân Đà Nẵng, đặc biệt trong các dịp lễ, ngày kỷ niệm và hoạt động tưởng niệm anh hùng liệt sĩ, di tích là địa điểm nhắc nhớ về một giai đoạn chiến đấu gian khổ, đồng thời khơi dậy niềm tự hào về truyền thống kiên cường của quân và dân địa phương.

Công nhận di tích lịch sử cấp quốc gia

Với những giá trị lịch sử và văn hóa tiêu biểu, Nghĩa trủng Phước Ninh được công nhận là di tích lịch sử cấp quốc gia vào năm 1988. Nghĩa trủng Khuê Trung được công nhận là di tích lịch sử cấp quốc gia vào năm 1999.

Việc xếp hạng góp phần khẳng định tầm quan trọng của hai địa điểm trong lịch sử kháng chiến chống liên quân Pháp – Tây Ban Nha tại Đà Nẵng, đồng thời tạo cơ sở cho công tác bảo tồn, nghiên cứu và giáo dục truyền thống.

Năm 2014, UBND thành phố Đà Nẵng đã có văn bản đề nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xem xét công nhận Bia Nghĩa trủng Phước Ninh là bảo vật quốc gia, cùng với một số hiện vật khác của thành phố. Thông tin này phản ánh sự quan tâm của địa phương đối với việc phát huy giá trị của hiện vật, song không đồng nghĩa với việc bia đã được công nhận là bảo vật quốc gia.

Nghĩa trủng Phước Ninh trong hành trình tìm hiểu lịch sử Đà Nẵng

Đối với những người yêu thích lịch sử và văn hóa, Nghĩa trủng Phước Ninh là địa điểm giúp tìm hiểu về cuộc chiến đấu bảo vệ Đà Nẵng trong những năm 1858 – 1860, cũng như truyền thống tưởng niệm những người đã hy sinh vì đất nước.

Điểm đặc biệt của di tích nằm ở sự kết hợp giữa dấu tích không gian nghĩa trủng và tấm bia đá cổ. Nếu khu đất còn lại gợi nhắc về nơi an nghỉ của các nghĩa sĩ, thì văn bia cung cấp những thông tin cụ thể về quá trình quy tập hài cốt, những người có công tổ chức và quan niệm đạo nghĩa của cộng đồng đương thời.

Khi đến tìm hiểu di tích, du khách nên giữ gìn sự trang nghiêm, không tác động đến bia đá và các dấu tích còn lại. Việc tìm hiểu trước về bối cảnh lịch sử sẽ giúp chuyến tham quan trở thành dịp nhìn lại một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Đà Nẵng, đồng thời hiểu sâu hơn về truyền thống uống nước nhớ nguồn của người Việt.

Thông tin nhanh về Nghĩa trủng Phước Ninh

Nội dung Thông tin
Tên di tích Nghĩa trủng Phước Ninh
Địa điểm Khu vực phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Thời điểm hình thành Năm Tự Đức thứ 29, tức năm 1876
Bối cảnh lịch sử Tưởng niệm nghĩa sĩ, nghĩa dân hy sinh trong cuộc chiến chống liên quân Pháp – Tây Ban Nha tại Đà Nẵng
Số lượng mộ theo tư liệu Hơn 1.500 ngôi mộ
Hiện vật tiêu biểu Bia Nghĩa trủng Phước Ninh bằng đá sa thạch xanh đen
Kích thước bia Cao khoảng 1,2 m, rộng 0,8 m
Diện tích khu đất còn lưu giữ bia theo tư liệu Hơn 600 m²
Công nhận di tích cấp quốc gia Năm 1988
Giá trị nổi bật Lịch sử kháng chiến, truyền thống tri ân, văn hóa và văn học Hán Nôm

 

5/5 - (1)
Di tích lịch sử quốc gia; Phường Hải Châu
Lượt xem: 28

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: