Hoàng Hoa sứ trình đồ (皇華使程圖), còn được biết đến với tên gọi Hành trình đi sứ Trung Hoa, là một tác phẩm bản đồ và tư liệu ngoại giao đặc biệt của Việt Nam, ghi chép hành trình đi sứ sang Trung Hoa dưới triều Thanh vào thế kỷ XVIII. Tác phẩm do Thám hoa Nguyễn Huy Oánh (1713–1789) biên tập, hiệu đính và chú thích trên cơ sở tư liệu của các đoàn sứ bộ trước, kết hợp với những ghi nhận từ chuyến đi do chính ông làm Chánh sứ trong các năm 1766–1767.
Không chỉ mô tả tuyến đường từ kinh đô Thăng Long đến Bắc Kinh, Hoàng Hoa sứ trình đồ còn ghi lại hệ thống trạm dịch, đường bộ, đường thủy, địa danh, thành quách, núi sông và những thông tin liên quan đến nghi lễ ngoại giao. Các bản đồ được vẽ tay bằng mực màu, kết hợp với chú giải chữ Hán, tạo thành một tư liệu có giá trị về lịch sử, địa lý, bản đồ học và quan hệ bang giao giữa Đại Việt với Trung Hoa.
Bản sách hiện còn là bản sao chép tay được thực hiện năm 1887 bởi Nguyễn Huy Triện (1852–1909), hậu duệ đời thứ năm của Nguyễn Huy Oánh. Tác phẩm được các thế hệ dòng họ Nguyễn Huy gìn giữ tại làng Trường Lưu, Hà Tĩnh.
Ngày 30/5/2018, tại Hội nghị toàn thể lần thứ 8 của Ủy ban Chương trình Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương tổ chức ở Gwangju, Hàn Quốc, Hoàng Hoa sứ trình đồ được ghi danh vào Danh mục Di sản tư liệu Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương (MOWCAP).
Sự ghi danh khẳng định giá trị của một tác phẩm tư liệu độc đáo, phản ánh tri thức địa lý, hoạt động ngoại giao và truyền thống học thuật của Việt Nam trong thế kỷ XVIII.
Nguyễn Huy Oánh và lịch sử hình thành Hoàng Hoa sứ trình đồ
Hoàng Hoa sứ trình đồ gắn liền với cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Huy Oánh, một danh thần, nhà giáo dục, nhà văn hóa và nhà ngoại giao nổi tiếng dưới thời Lê Trung hưng.
Ông sinh năm 1713 tại làng Trường Lưu, vùng đất có truyền thống văn chương và khoa bảng lâu đời của Hà Tĩnh. Xuất thân trong dòng họ Nguyễn Huy nổi tiếng về học thuật, Nguyễn Huy Oánh sớm thể hiện tài năng trong học tập và thi cử.
Năm 1732, ông đỗ đầu kỳ thi Hương. Đến năm 1748, ông đỗ Đình nguyên Thám hoa, một học vị cao trong hệ thống khoa cử Nho học.
Trong sự nghiệp làm quan, Nguyễn Huy Oánh từng đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng, trong đó có Thượng thư Bộ Công, Thượng thư Bộ Lễ, Tư nghiệp và Tế tửu Quốc Tử Giám. Ông được phong tước Thạc Lĩnh hầu.
Bên cạnh hoạt động chính trị và ngoại giao, Nguyễn Huy Oánh còn có những đóng góp đáng kể cho giáo dục. Ông gắn liền với việc phát triển Trường học và Thư viện Phúc Giang tại làng Trường Lưu, nơi tổ chức biên soạn, khắc in sách và đào tạo nhiều thế hệ học trò.
Những đóng góp này được phản ánh qua bộ Mộc bản trường học Phúc Giang, một di sản tư liệu khác của dòng họ Nguyễn Huy, được ghi danh vào Danh mục Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương năm 2016.
Nguyễn Huy Oánh còn để lại nhiều trước tác thuộc các lĩnh vực lịch sử, địa lý, văn chương, giáo dục và ngoại giao, thể hiện vốn tri thức phong phú của một học giả thế kỷ XVIII.
Trong bối cảnh quan hệ ngoại giao giữa Đại Việt và nhà Thanh được duy trì thông qua các đoàn sứ bộ, việc chuẩn bị cho những chuyến đi dài ngày sang Trung Hoa đòi hỏi sự am hiểu về địa lý, giao thông, nghi lễ và tập quán địa phương.
Từ năm 1758, Nguyễn Huy Oánh đã được đưa vào danh sách lựa chọn làm Phó sứ cho một chuyến đi dự kiến vào năm 1760.
Trong thời gian chuẩn bị, ông bắt đầu tìm kiếm và nghiên cứu những tài liệu về hành trình đi sứ của các thế hệ trước, trong đó có tư liệu của nhà giáo và nhà ngoại giao Nguyễn Tông Quai.
Năm 1761, Nguyễn Huy Oánh tham gia hoạt động tiếp đón sứ thần nhà Thanh, qua đó tích lũy thêm kinh nghiệm về nghi thức và quan hệ ngoại giao.
Đến năm 1764, ông được lựa chọn làm Chánh sứ cho chuyến đi sang Yên Kinh, tức Bắc Kinh ngày nay, dự kiến thực hiện trong các năm 1766–1767.
Đoàn sứ bộ do Nguyễn Huy Oánh dẫn đầu khởi hành từ Hà Nội vào ngày 9 tháng Giêng năm 1766, vượt biên giới ngày 29 tháng Giêng.
Sau khi qua biên giới, đoàn tiếp tục di chuyển bằng đường bộ đến khu vực Ninh Minh, rồi chuyển sang đường thủy để đi qua nhiều địa phương của Trung Hoa.
Hành trình kết hợp cả đường bộ và đường sông, đi qua các trung tâm hành chính, thương mại và giao thông quan trọng, trong đó có Nam Kinh và Tế Ninh, trước khi đến khu vực Bắc Kinh.
Tại kinh đô nhà Thanh, đoàn sứ bộ thực hiện các nghi lễ và thủ tục ngoại giao theo quy định đương thời.
Sau gần hai tháng lưu lại Bắc Kinh, đoàn bắt đầu hành trình trở về vào ngày 16/2/1767 và đến Hà Nội ngày 8/11/1767, kết thúc chuyến đi sứ kéo dài gần hai năm.
Trong suốt hành trình, Nguyễn Huy Oánh ghi nhận nhiều thông tin về tuyến đường, địa danh, cảnh quan, trạm dịch và hoạt động tiếp đón sứ thần.
Ông đồng thời tham khảo các tài liệu địa chí, danh thắng và bản đồ của Trung Hoa, đối chiếu với những ghi chép từ các đoàn sứ bộ trước.
Trên cơ sở đó, Nguyễn Huy Oánh biên tập, hiệu đính và bổ sung tư liệu để hình thành Hoàng Hoa sứ trình đồ, một công trình kết hợp giữa bản đồ hành trình, khảo cứu địa lý và hướng dẫn hoạt động ngoại giao.
Theo thông tin trong tác phẩm, quá trình biên soạn gắn với giai đoạn 1765–1768, bao gồm việc chuẩn bị trước chuyến đi, bổ sung thông tin thực tế và hoàn thiện nội dung sau khi trở về.
Tác phẩm không chỉ nhằm lưu giữ trải nghiệm của một đoàn sứ bộ mà còn phục vụ việc tra cứu, chuẩn bị hành trình cho các sứ thần về sau.
Hơn một thế kỷ sau, vào năm 1887, Nguyễn Huy Triện, hậu duệ đời thứ năm của Nguyễn Huy Oánh, đã sao chép lại tác phẩm.
Bản sao này được lưu giữ trong dòng họ Nguyễn Huy tại làng Trường Lưu và trở thành bản sách quý hiếm còn tồn tại đến ngày nay.
Cấu trúc, nội dung và nghệ thuật bản đồ của Hoàng Hoa sứ trình đồ
Hoàng Hoa sứ trình đồ là một tác phẩm có hình thức đặc biệt, kết hợp giữa sách ghi chép chữ Hán và hệ thống bản đồ minh họa hành trình.
Theo phần mô tả chi tiết trong tư liệu di sản, bản sách hiện còn có kích thước khoảng 22 × 14 cm, gồm 119 tờ giấy dó, tương ứng 238 trang khi tính cả hai mặt.
Sách được đóng theo hình thức truyền thống, sử dụng chữ Hán viết tay bằng mực đen. Các trang có khung viền và đường kẻ để tổ chức nội dung rõ ràng.
Phần bản đồ được vẽ bằng nhiều màu, chủ yếu là đen, đỏ và xanh tím than.
Màu đen được sử dụng để thể hiện nét vẽ, chữ viết và những chi tiết địa hình. Màu đỏ thường dùng để tô đường đi, dòng sông, cờ hiệu và một số công trình kiến trúc. Màu xanh tím than được sử dụng để thể hiện các dãy núi và cảnh quan tự nhiên.
Các nét vẽ tuy giản lược nhưng rõ ràng, tạo nên những hình ảnh sinh động về đường sá, sông nước, thành quách, cầu cống và địa hình dọc tuyến đi sứ.
Một đặc điểm nổi bật của tác phẩm là tính liên tục của hệ thống bản đồ.
Khi quan sát các trang theo trình tự, người đọc có thể hình dung hành trình kéo dài từ kinh đô Đại Việt đến kinh đô nhà Thanh, với những tuyến đường bộ và đường thủy nối tiếp nhau.
Đây không chỉ là những bản đồ địa lý đơn lẻ mà còn là một hình thức kể chuyện bằng hình ảnh, giúp người xem theo dõi quá trình di chuyển của đoàn sứ bộ qua từng chặng đường.
Tác phẩm chứa đựng nhiều thông tin về địa danh hành chính, phủ, huyện, thành trì, núi sông, bến đò, cầu đường, trạm dịch và khoảng cách giữa các địa điểm.
Những thông tin này có giá trị đối với việc nghiên cứu mạng lưới giao thông và địa lý lịch sử của Trung Hoa dưới triều Thanh.
Theo hồ sơ giới thiệu di sản, Hoàng Hoa sứ trình đồ gồm bảy nội dung chính.
Phần Hoàng Hoa dịch lộ đồ thuyết (皇華驛路圖說) thuyết minh về tuyến đường đi sứ, giúp người đọc nhận biết các chặng hành trình và những thông tin cần thiết khi di chuyển.
Lưỡng kinh trình lộ ca (兩京程路歌) trình bày lộ trình giữa hai kinh đô dưới hình thức bài ca, phản ánh một phương pháp ghi nhớ và truyền đạt thông tin trong văn hóa học thuật truyền thống.
Sứ trình bị khảo (使程備考) ghi chép những thông tin chuẩn bị cho hành trình, đặc biệt là tuyến đường thuộc phần lãnh thổ Đại Việt.
Phần bản đồ hành trình là nội dung nổi bật nhất, thể hiện trực quan các tuyến đường, địa danh và cảnh quan mà đoàn sứ bộ đi qua.
Bản quốc tự thần kinh tiến hành lục lộ (本國自神京進行陸路) ghi nhận tuyến đường bộ xuất phát từ kinh đô Việt Nam.
Bắc sứ thủy lộ trình lý số (北使水陸路程里數) cung cấp thông tin về chiều dài các chặng đường thủy và đường bộ trong hành trình đi sứ phương Bắc.
Quốc sơ kiến cung điện (國初建宮殿) đề cập đến nội dung liên quan đến việc xây dựng cung điện trong buổi đầu của một triều đại.
Cuối tác phẩm còn có bài tựa của Nguyễn Huy Triện, người thực hiện việc sao chép vào năm 1887.
Những nội dung này tạo thành một hệ thống tư liệu tương đối toàn diện về hoạt động đi sứ, từ việc chuẩn bị hành trình, xác định tuyến đường đến những thông tin về địa lý, lịch sử và nghi lễ ngoại giao.
Điểm đặc biệt của Hoàng Hoa sứ trình đồ là sự kết hợp giữa bản đồ học và văn bản học.
Các bản đồ cung cấp hình ảnh trực quan, trong khi những phần thuyết minh bằng chữ Hán bổ sung thông tin về địa danh, khoảng cách, đặc điểm tuyến đường và các vấn đề liên quan.
Nhờ vậy, tác phẩm có thể được sử dụng để nghiên cứu nhiều lĩnh vực khác nhau.
Đối với lịch sử địa lý, sách cung cấp dữ liệu về hệ thống sông ngòi, đường bộ, trạm dịch và sự phân bố các trung tâm hành chính trong thế kỷ XVIII.
Đối với lịch sử giao thông, tác phẩm phản ánh cách tổ chức những chuyến đi dài ngày qua nhiều địa phương, với sự kết hợp giữa vận chuyển bằng thuyền và di chuyển trên bộ.
Đối với lịch sử ngoại giao, sách cho thấy sự chuẩn bị kỹ lưỡng của các sứ thần Đại Việt trước những chuyến đi quan trọng, bao gồm việc nghiên cứu nghi lễ, tuyến đường và những thông tin liên quan đến nước tiếp nhận.
Đối với mỹ thuật và thư pháp, tác phẩm lưu giữ phong cách vẽ bản đồ, sử dụng màu sắc và trình bày chữ Hán của người Việt trong thời kỳ trung đại.
Các hình ảnh không hướng đến sự chính xác theo phương pháp bản đồ hiện đại mà chú trọng mô tả tuyến đường, địa hình và những dấu mốc quan trọng để người sử dụng có thể nhận biết hành trình.
Sự kết hợp giữa tính thực dụng và yếu tố thẩm mỹ tạo nên giá trị đặc biệt của Hoàng Hoa sứ trình đồ trong lịch sử bản đồ học Việt Nam.
Giá trị lịch sử, ngoại giao và tính độc bản của di sản
Hoàng Hoa sứ trình đồ là nguồn tư liệu quý hiếm về hoạt động ngoại giao giữa Đại Việt và Trung Hoa trong thế kỷ XVIII.
Tác phẩm ra đời trong bối cảnh các đoàn sứ bộ giữ vai trò quan trọng trong quan hệ giữa các quốc gia Đông Á, đặc biệt tại những nước chịu ảnh hưởng của hệ thống văn hóa chữ Hán.
Hoạt động đi sứ không chỉ nhằm thực hiện những nghi lễ ngoại giao mà còn tạo điều kiện cho các sứ thần tiếp xúc với những trung tâm văn hóa, học thuật và kinh tế lớn trong khu vực.
Trong những chuyến đi này, các sứ thần thường ghi chép về địa lý, lịch sử, phong tục, văn chương và những điều quan sát được.
Những tư liệu ấy góp phần mở rộng hiểu biết của trí thức Việt Nam về thế giới bên ngoài.
Hoàng Hoa sứ trình đồ phản ánh rõ truyền thống đó.
Thay vì chỉ ghi lại những sự kiện trong chuyến đi, Nguyễn Huy Oánh đã xây dựng một công trình có tính hệ thống, kết hợp kinh nghiệm thực tế với tư liệu của những người đi trước.
Việc ông nghiên cứu các nguồn tài liệu từ trước khi lên đường cho thấy sự chuẩn bị công phu của một nhà ngoại giao có ý thức về trách nhiệm và giá trị của tri thức.
Sau chuyến đi, những thông tin thu thập được tiếp tục được đối chiếu, bổ sung và chỉnh lý, tạo thành tài liệu có khả năng phục vụ những đoàn sứ bộ tiếp theo.
Đây là một đặc điểm quan trọng làm nên giá trị của tác phẩm.
Về lịch sử ngoại giao, Hoàng Hoa sứ trình đồ giúp nghiên cứu quy trình chuẩn bị và thực hiện những chuyến đi sứ thời phong kiến.
Các ghi chép về tuyến đường, địa danh và nghi thức tiếp đón cung cấp thông tin về cách thức tổ chức hoạt động bang giao giữa Đại Việt và nhà Thanh.
Tác phẩm cũng phản ánh vai trò của sứ thần như những người đại diện quốc gia, đồng thời là các học giả có nhiệm vụ quan sát, ghi nhận và truyền bá tri thức.
Về địa lý và bản đồ học, hệ thống bản đồ cho phép tìm hiểu những tuyến giao thông lịch sử nối Việt Nam với Trung Hoa.
Những địa danh, dòng sông, trạm dịch và công trình được mô tả trong sách có thể được đối chiếu với các nguồn địa chí và bản đồ khác để nghiên cứu sự thay đổi của cảnh quan và hệ thống giao thông qua thời gian.
Về lịch sử văn hóa, tác phẩm cung cấp góc nhìn của một trí thức Đại Việt đối với không gian địa lý, xã hội và văn hóa Trung Hoa thế kỷ XVIII.
Những thông tin được lựa chọn và trình bày trong sách phản ánh nhu cầu tìm hiểu, tiếp nhận và hệ thống hóa tri thức của các học giả Việt Nam.
Về giá trị văn bản học, Hoàng Hoa sứ trình đồ còn là một ví dụ đáng chú ý về phương pháp biên soạn tài liệu dựa trên nhiều nguồn.
Nguyễn Huy Oánh đã tham khảo tư liệu của các đoàn sứ trước, đối chiếu với thực tế và tổ chức lại thành một tác phẩm phục vụ mục đích sử dụng cụ thể.
Phương pháp này thể hiện tinh thần khảo cứu, tổng hợp và kiểm chứng thông tin trong truyền thống học thuật Việt Nam.
Tính xác thực của nội dung có thể được nghiên cứu thông qua việc đối chiếu với những tác phẩm lịch sử và tư liệu ngoại giao cùng thời.
Theo hồ sơ giới thiệu di sản, những nguồn có liên quan bao gồm Đại Việt sử ký tục biên, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Bắc sứ thông lục của Lê Quý Đôn, Lịch triều hiến chương loại chí của Phan Huy Chú và Nghệ An ký của Bùi Dương Lịch.
Đặc biệt, tác phẩm Phụng sứ Yên Đài tổng ca của Nguyễn Huy Oánh cũng ghi lại những nội dung liên quan đến hành trình đi sứ, có giá trị trong việc đối chiếu thời gian, địa điểm và hoạt động ngoại giao.
Những nguồn tư liệu này giúp các nhà nghiên cứu kiểm tra và làm rõ các thông tin được trình bày trong Hoàng Hoa sứ trình đồ.
Bên cạnh nội dung, bản sách hiện còn có giá trị đặc biệt về lịch sử lưu truyền.
Theo tư liệu giới thiệu di sản, Nguyễn Huy Triện đã sao chép tác phẩm vào tháng 2 năm 1887, hoàn thành trong hơn 20 ngày.
Bản sao được thực hiện trên giấy dó, sử dụng chữ Hán viết tay và những hình ảnh bản đồ được tô màu.
Các ghi chép về quá trình biên soạn và sao chép xuất hiện trong chính văn bản, góp phần xác định nguồn gốc và lịch sử của tác phẩm.
Bản sách hiện còn được đánh giá là bản sao chép tay duy nhất được biết đến, lưu giữ trong dòng họ Nguyễn Huy tại làng Trường Lưu.
Đặc điểm này khiến di sản có tính quý hiếm đặc biệt.
Nếu bị mất hoặc hư hỏng nghiêm trọng, việc phục hồi đầy đủ nội dung và hình thức của tác phẩm sẽ gặp nhiều khó khăn do không có bản sao tương đương để đối chiếu.
Bản sách đã được Trung tâm Lưu trữ quốc gia I thực hiện công tác tu bổ, góp phần bảo vệ hiện vật và duy trì khả năng nghiên cứu lâu dài.
Ngoài ý nghĩa đối với Việt Nam, Hoàng Hoa sứ trình đồ còn có giá trị nghiên cứu trong phạm vi khu vực Đông Á.
Tác phẩm cung cấp nguồn tư liệu để so sánh các tuyến đi sứ, nghi lễ ngoại giao và cách thức ghi chép hành trình của các quốc gia có truyền thống sử dụng chữ Hán.
Thông qua đó, các nhà nghiên cứu có thể tìm hiểu sâu hơn về mạng lưới giao lưu chính trị, văn hóa và tri thức giữa Việt Nam với Trung Hoa cũng như những quốc gia khác trong khu vực.
Chính sự kết hợp giữa nội dung lịch sử, bản đồ minh họa, giá trị ngoại giao và tính độc bản đã tạo nên vị trí đặc biệt của Hoàng Hoa sứ trình đồ trong kho tàng di sản tư liệu Việt Nam.
UNESCO ghi danh năm 2018 và ý nghĩa bảo tồn Hoàng Hoa sứ trình đồ
Ngày 30/5/2018, tại Hội nghị toàn thể lần thứ 8 của Ủy ban Chương trình Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương (MOWCAP) tổ chức ở Gwangju, Hàn Quốc, Hoàng Hoa sứ trình đồ được ghi danh vào Danh mục Di sản tư liệu Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Sự kiện đánh dấu một bước quan trọng trong quá trình nhận diện và tôn vinh những giá trị lịch sử, văn hóa và học thuật của tác phẩm.
Danh hiệu này thuộc Danh mục Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương, không phải Danh mục Ký ức Thế giới quốc tế.
Việc ghi danh góp phần khẳng định giá trị của những tư liệu ngoại giao cổ, đồng thời làm nổi bật đóng góp của các sứ thần Việt Nam đối với hoạt động giao lưu tri thức trong lịch sử.
Đối với tỉnh Hà Tĩnh, sự kiện còn có ý nghĩa đặc biệt khi làng Trường Lưu tiếp tục được quốc tế biết đến qua một di sản tư liệu gắn với dòng họ Nguyễn Huy.
Trước đó, năm 2016, Mộc bản trường học Phúc Giang của dòng họ này cũng đã được ghi danh vào Danh mục Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Hai bộ di sản phản ánh những phương diện khác nhau trong truyền thống học thuật của dòng họ Nguyễn Huy.
Mộc bản trường học Phúc Giang thể hiện hoạt động giáo dục, biên soạn sách và in ấn truyền thống.
Trong khi đó, Hoàng Hoa sứ trình đồ ghi lại tri thức địa lý, kinh nghiệm ngoại giao và hành trình giao lưu văn hóa giữa Đại Việt với Trung Hoa.
Khi được nghiên cứu trong mối quan hệ tổng thể, hai di sản giúp làm rõ vai trò của dòng họ Nguyễn Huy và làng Trường Lưu trong lịch sử văn hóa, giáo dục và ngoại giao Việt Nam thế kỷ XVIII.
Về bảo tồn, Hoàng Hoa sứ trình đồ đặt ra những yêu cầu đặc biệt do đây là bản sách giấy dó viết và vẽ tay đã tồn tại hơn một thế kỷ.
Những yếu tố như độ ẩm, ánh sáng, nhiệt độ, côn trùng và quá trình sử dụng có thể ảnh hưởng đến độ bền của giấy, mực viết và màu vẽ.
Công tác bảo tồn cần chú trọng duy trì môi trường lưu giữ phù hợp, hạn chế tác động trực tiếp đến hiện vật và kiểm tra định kỳ tình trạng vật liệu.
Việc số hóa toàn bộ tác phẩm bằng hình ảnh chất lượng cao là một hướng quan trọng, giúp bảo tồn nội dung và hình thức bản đồ, đồng thời tạo điều kiện cho các nhà nghiên cứu tiếp cận tư liệu mà không cần sử dụng trực tiếp bản gốc.
Bên cạnh đó, việc phiên âm, dịch nghĩa, chú giải địa danh và nghiên cứu đối chiếu với các nguồn tư liệu lịch sử có thể giúp làm rõ hơn giá trị của tác phẩm.
Đặc biệt, hệ thống bản đồ trong Hoàng Hoa sứ trình đồ có tiềm năng được nghiên cứu bằng các phương pháp bản đồ học hiện đại, hỗ trợ xác định những tuyến giao thông lịch sử và sự thay đổi của địa danh qua thời gian.
Các hoạt động trưng bày, triển lãm và giới thiệu di sản bằng nhiều ngôn ngữ cũng có thể góp phần đưa tác phẩm đến gần hơn với công chúng.
Đối với hoạt động du lịch văn hóa, Hoàng Hoa sứ trình đồ mang đến một câu chuyện hấp dẫn về hành trình của các sứ thần Việt Nam trong thế kỷ XVIII.
Từ những trang bản đồ vẽ tay, du khách có thể hình dung một chuyến đi kéo dài gần hai năm, vượt qua biên giới, sông núi và nhiều trung tâm hành chính để đến kinh đô nhà Thanh.
Câu chuyện ấy không chỉ nói về khoảng cách địa lý mà còn phản ánh tinh thần học hỏi, khả năng thích ứng và bản lĩnh ngoại giao của những trí thức Đại Việt.
Tại làng Trường Lưu, việc giới thiệu Hoàng Hoa sứ trình đồ cùng Mộc bản trường học Phúc Giang và những di sản văn hóa khác có thể góp phần xây dựng những hoạt động tham quan, nghiên cứu và giáo dục chuyên đề.
Các hình thức trưng bày bản sao, bản đồ số, tư liệu minh họa và thuyết minh lịch sử sẽ giúp công chúng hiểu rõ giá trị của di sản mà vẫn bảo vệ được hiện vật gốc.
Trải qua nhiều thế hệ, Hoàng Hoa sứ trình đồ vẫn giữ nguyên ý nghĩa của một công trình khảo cứu được xây dựng từ tri thức, trải nghiệm thực tế và tinh thần trách nhiệm của một nhà ngoại giao.
Những trang giấy dó với chữ Hán và bản đồ màu không chỉ ghi lại con đường từ Thăng Long đến Bắc Kinh mà còn lưu giữ một phần ký ức về quan hệ bang giao, lịch sử địa lý và đời sống trí thức Việt Nam.
Từ hành trình đi sứ của Nguyễn Huy Oánh ở thế kỷ XVIII đến bản sao chép được gìn giữ tại làng Trường Lưu, Hoàng Hoa sứ trình đồ đã vượt qua giới hạn của một cuốn sách địa lý để trở thành di sản tư liệu quý giá, kể lại câu chuyện về tri thức và bản lĩnh ngoại giao của người Việt trong lịch sử.
Thông tin cơ bản
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên di sản | Hoàng Hoa sứ trình đồ |
| Tên chữ Hán | 皇華使程圖 |
| Tên tiếng Anh | Hoang Hoa Su Trinh Do (The Envoys’ Journey to China) |
| Tên gọi khác | Hành trình đi sứ Trung Hoa |
| Loại hình | Di sản tư liệu, bản đồ hành trình ngoại giao |
| Địa điểm lưu giữ truyền thống | Làng Trường Lưu, xã Trường Lưu, tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| Tác giả biên tập | Nguyễn Huy Oánh (1713–1789) |
| Người sao chép | Nguyễn Huy Triện (1852–1909) |
| Thời gian biên soạn | Khoảng 1765–1768 |
| Hành trình đi sứ | 1766–1767 |
| Năm sao chép bản hiện còn | 1887 |
| Thời kỳ lịch sử | Lê Trung hưng, thời Lê – Trịnh |
| Ngôn ngữ | Chữ Hán |
| Chất liệu | Giấy dó, mực viết và màu vẽ |
| Hình thức | Sách viết tay kết hợp bản đồ minh họa |
| Quy mô theo mô tả di sản | 119 tờ, tương ứng 238 trang |
| Kích thước theo mô tả di sản | Khoảng 22 × 14 cm |
| Màu sắc bản đồ | Đen, đỏ, xanh tím than |
| Nội dung chính | Tuyến đường đi sứ, trạm dịch, địa lý, giao thông, lịch sử và nghi lễ ngoại giao |
| Giá trị nổi bật | Lịch sử ngoại giao, địa lý lịch sử, bản đồ học, văn bản học và mỹ thuật |
| Tình trạng tư liệu | Bản sao chép tay duy nhất được biết đến |
| UNESCO ghi danh | Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương |
| Cơ quan ghi danh | Ủy ban Chương trình Ký ức Thế giới khu vực châu Á – Thái Bình Dương (MOWCAP) |
| Ngày ghi danh | 30/5/2018 |
| Di sản liên quan | Mộc bản trường học Phúc Giang |













