Làng nghề đúc đồng Bằng Châu ở Đập Đá, phường An Nhơn, tỉnh Gia Lai là một trong những làng nghề thủ công truyền thống lâu đời của vùng An Nhơn. Nghề đúc đồng nơi đây gắn với kỹ thuật làm khuôn, nấu đồng, pha chế và tạo hình kim loại, được truyền qua nhiều thế hệ trong các gia đình làm nghề.
Bằng Châu từng là một không gian sản xuất tập trung, nơi các gia đình làm nghề thường tụ lại thành từng vùng, từng cụm. Từ những sản phẩm phục vụ đời sống như mâm, nồi, chảo, đèn thờ, người thợ dần phát triển thêm nhiều dòng sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật và tính mỹ thuật cao hơn. Qua những biến động của lịch sử, nghề đúc đồng vẫn được duy trì, trở thành một phần trong đời sống kinh tế và văn hóa của cộng đồng địa phương.
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên làng nghề | Làng nghề đúc đồng Bằng Châu |
| Địa bàn | Đập Đá, phường An Nhơn, tỉnh Gia Lai |
| Loại hình nghề | Đúc đồng truyền thống |
| Kỹ thuật chính | Làm khuôn, nấu đồng, pha chế, lắp ráp khuôn và đúc sản phẩm |
| Tổ sư nghề | Dương Không Lộ, theo truyền thống làng nghề |
| Ngày giỗ tổ | 17 tháng 3 âm lịch hằng năm |
| Sản phẩm truyền thống | Mâm, nồi, chảo, đèn thờ, bung, hộp trầu, khay, chiêng, cồng và đồ trang trí |
| Sản phẩm về sau | Tượng đồng, khuôn ngói, tuýp ghe, chân vịt và một số sản phẩm bằng nhôm, gang |
| Quy mô hiện nay | Khoảng 30 cơ sở, mỗi cơ sở khoảng 15 người thợ theo nguồn tư liệu |
| Đặc trưng | Nghề gia truyền, tổ chức sản xuất theo gia đình, kỹ thuật đúc thủ công |
Từ nghề thủ công đến một làng nghề
Bằng Châu nằm trong không gian làng nghề phong phú của Đập Đá. Trong khu vực từng có nghề dệt ở Nam Phương Danh, nghề rèn ở Tây Phương Danh, nghề gốm ở Nhạn Tháp và hoạt động buôn bán ở Đông Phương Danh. Mỗi nghề tạo nên một mảng màu riêng trong đời sống kinh tế và văn hóa của vùng đất.
Trong số đó, nghề đúc đồng Bằng Châu có kỹ thuật tương đồng với nhiều làng đúc đồng truyền thống khác ở Việt Nam, đặc biệt ở các công đoạn làm khuôn, nấu đồng và pha chế nguyên liệu. Tuy nhiên, qua thời gian, người thợ Bằng Châu đã tích lũy kinh nghiệm riêng, từng bước hoàn thiện kỹ thuật để tạo ra những sản phẩm ngày càng tinh xảo.
Ở thời kỳ đầu, việc sản xuất còn nhiều khó khăn. Khuôn đúc được chế tạo công phu, khuôn ngoài và khuôn trong thường chỉ sử dụng được một lần. Có những khuôn phải mất khoảng 12 giờ mới tháo được và sau đó phải đập bỏ. Những hạn chế ấy khiến mỗi sản phẩm đòi hỏi rất nhiều công sức.
Người thợ dần rút kinh nghiệm, cải tiến phương pháp sản xuất và giao lưu với các làng nghề đúc khác. Kỹ thuật vì thế ngày càng hoàn thiện, sản phẩm cũng trở nên đa dạng hơn.
Những sản phẩm từ bàn tay người thợ
Những sản phẩm đầu tiên của làng nghề chủ yếu phục vụ đời sống và tín ngưỡng như mâm, nồi, chảo và đèn thờ. Về sau, danh mục sản phẩm mở rộng với nhiều loại đèn thờ, nồi, bung, mâm, hộp đựng trầu, khay, chiêng, cồng và các vật dụng trang trí.
Sự phát triển về mẫu mã phản ánh quá trình chuyển biến của nghề. Từ những sản phẩm có tính thực dụng cao, người thợ từng bước tạo ra những sản phẩm có yêu cầu cao hơn về hình dáng, độ tinh xảo và tính mỹ thuật.
Nghề đúc cũng không đứng yên trước nhu cầu của đời sống. Từ chỗ chủ yếu đúc đồng, người thợ Bằng Châu về sau phát triển thêm việc đúc nhôm, gang và thực hiện những sản phẩm có công năng mới.
Nghề đúc và kỹ thuật truyền đời
Để một sản phẩm đồng hoàn chỉnh ra khỏi lò, người thợ phải trải qua nhiều công đoạn nối tiếp nhau, từ lấy và chế biến nguyên liệu đến chế tạo khuôn, chuẩn bị nhà đúc và lò đúc, lắp ráp khuôn rồi tiến hành đúc.
Trong đó, làm khuôn là một khâu đặc biệt quan trọng. Khuôn phải tạo đúng hình dáng sản phẩm, chịu được quá trình nung và phải được tính toán để kim loại nóng chảy có thể điền đầy các khoảng trống.
Theo lời kể của những người lớn tuổi trong làng, để đúc một tấn sản phẩm thành phẩm có thể phải sử dụng từ 5 – 6 tấn đất sét hỗn hợp làm khuôn và ruột. Con số này cho thấy lượng nguyên liệu và công sức cần thiết phía sau mỗi sản phẩm.
Sản xuất ở Bằng Châu trước đây chủ yếu được tổ chức theo gia đình. Nghề thường truyền từ cha sang con, trong đó người cha hoặc ông nội đảm nhiệm vai trò thợ cả, là người nắm rõ các công đoạn từ làm khuôn, đúc đến hoàn thiện sản phẩm. Con cháu trong gia đình tham gia với vai trò thợ phụ và từng bước học nghề từ người đi trước.
Đối với nhiều gia đình, nghề đúc không chỉ là công việc kiếm sống mà còn được xem như một thứ tài sản do cha ông để lại.
Tổ sư nghề và lễ giỗ tổ Bằng Châu
Trong ký ức của cộng đồng làng nghề, Dương Không Lộ được tôn là vị tổ sư nghề đúc đồng. Văn tế của làng ghi ông là “Việt Nam thánh chúa Không Lộ chủ nghiệp tổ sư”.
Hằng năm, vào ngày 17 tháng 3 âm lịch, người dân tổ chức lễ cúng tổ sư và tưởng nhớ các vị tiền hiền, hậu hiền đã có công hình thành, duy trì và phát triển làng nghề.
Theo thời gian, ngày giỗ tổ không chỉ còn là nghi lễ tưởng nhớ người khai nghiệp mà trở thành một sinh hoạt văn hóa cộng đồng của làng đúc đồng Bằng Châu.
Đây là dịp người dân trở về với nguồn cội, gặp gỡ nhau và nhắc nhớ về nghề nghiệp mà cha ông đã truyền lại. Với những người đi xa, ngày lễ truyền thống vẫn là một dấu mốc để nhớ về quê hương.
Lễ giỗ tổ vì thế là một phần quan trọng trong đời sống tinh thần của cộng đồng làng nghề, góp phần duy trì sự gắn kết giữa các gia đình cùng làm nghề.
Bằng Châu trong những năm tháng lịch sử
Nghề đúc đồng Bằng Châu từng có những đóng góp gắn với những giai đoạn đặc biệt của lịch sử địa phương.
Trong kháng chiến chống Pháp, một số thợ đúc của làng tham gia đúc các vật dụng phục vụ kháng chiến, trong đó có vỏ lựu đạn hình trái mãng cầu tại xưởng quân khí ở Hoài Ân và chông chống càn.
Sau đó, nghề tiếp tục tạo ra những sản phẩm có quy mô lớn. Năm 1957, những người thợ Bằng Châu tham gia nấu đồng đúc một tượng Phật cao 2 m, nặng 750 kg đặt tại chùa Long Khánh ở Quy Nhơn. Một số sản phẩm tượng đồng của những người thợ trong làng cũng được đưa đến nhiều vùng miền khác, đặc biệt là Nam Bộ.
Những dấu mốc ấy cho thấy kỹ thuật của người thợ Bằng Châu không chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt mà còn có khả năng đáp ứng những sản phẩm đúc lớn, đòi hỏi kỹ thuật và kinh nghiệm cao.
Từ hợp tác xã đến những cơ sở đúc đồng hôm nay
Sau năm 1975, hợp tác xã đúc đồng ở Bằng Châu được thành lập, tạo điều kiện nâng cao quy trình công nghệ và kỹ thuật sản xuất. Đây cũng là giai đoạn làng nghề trở nên nhộn nhịp hơn trong hoạt động sản xuất và buôn bán.
Một số sản phẩm được các cơ quan mua về sử dụng, trong đó có cặp hạc tại Bảo tàng Quang Trung.
Năm 1986, người dân Bằng Châu góp công sức đúc một bức tượng Bác Hồ toàn thân cao 2 m, nặng 750 kg nhân kỷ niệm quê hương sau mười năm thống nhất đất nước. Theo nội dung tư liệu cung cấp, bức tượng hiện được lưu tại Phòng Truyền thống huyện An Nhơn, thuộc Trung tâm Văn hóa Thông tin – Thể thao huyện An Nhơn.
Từ đó, sản phẩm của làng nghề tiếp tục được mở rộng, trong đó có khuôn ngói, tuýp ghe, chân vịt bằng đồng và nhiều sản phẩm phục vụ đời sống.
Theo nguồn tư liệu, hiện Bằng Châu có khoảng 30 cơ sở làm nghề, mỗi cơ sở khoảng 15 người thợ.
Một nghề truyền thống vẫn đang sống
Điều đáng chú ý ở Bằng Châu là nghề đúc đồng không chỉ được giữ lại như một ký ức của quá khứ. Nghề vẫn tiếp tục tạo ra sản phẩm và mang lại sinh kế cho người dân.
Để tồn tại, người thợ phải vừa giữ những kỹ thuật truyền thống, vừa cải tiến phương pháp sản xuất và thích ứng với nhu cầu thị trường. Những sản phẩm mới được bổ sung bên cạnh các dòng sản phẩm truyền thống giúp nghề có thêm khả năng duy trì trong đời sống hiện đại.
Nghề đúc cũng tạo ra một mối liên kết đặc biệt giữa các thế hệ trong gia đình. Người thợ cả truyền kinh nghiệm cho con cháu, người trẻ tiếp tục học nghề từ người đi trước. Những kiến thức về khuôn, kim loại, nhiệt độ và kỹ thuật đúc vì thế được truyền bằng chính quá trình lao động.
Đó cũng là cách một làng nghề giữ được bản sắc của mình mà không đứng ngoài sự thay đổi của cuộc sống.
Trải nghiệm làng nghề Bằng Châu
Đến Bằng Châu, du khách có thể tìm hiểu một không gian nghề thủ công nơi đất làm khuôn, kim loại và lửa kết hợp với nhau để tạo thành sản phẩm.
Điều đáng chú ý không chỉ là những món đồ đồng đã hoàn thiện mà còn là câu chuyện phía sau chúng: cách người thợ chuẩn bị khuôn, nấu kim loại, rót đồng và xử lý sản phẩm sau khi đúc.
Nếu được tổ chức thành tuyến du lịch làng nghề, Bằng Châu có thể kết nối với các không gian nghề truyền thống khác trong khu vực Đập Đá, qua đó giúp du khách nhìn thấy một bức tranh đa dạng hơn về nghề thủ công của vùng An Nhơn.
Từ nghề dệt, nghề rèn, nghề gốm đến nghề đúc đồng, mỗi làng nghề là một cách khác nhau để con người biến nguyên liệu tự nhiên thành sản phẩm phục vụ đời sống.
Giữ nghề cũng là giữ ký ức cộng đồng
Nghề đúc đồng Bằng Châu đã trải qua nhiều giai đoạn của lịch sử. Từ những chiếc mâm, chiếc nồi và đèn thờ đầu tiên, người thợ mở rộng sản phẩm, cải tiến kỹ thuật và tiếp cận những yêu cầu ngày càng đa dạng của thị trường.
Nhưng bên cạnh những thay đổi về kỹ thuật và sản phẩm, có một điều vẫn được giữ lại: mối liên hệ giữa nghề và cộng đồng.
Đó là ngày giỗ tổ vào tháng Ba âm lịch, là những gia đình nhiều thế hệ cùng làm nghề, là người thợ cả truyền lại kinh nghiệm cho con cháu và là ký ức về những sản phẩm từng được tạo ra trong những giai đoạn đặc biệt của quê hương.
Bằng Châu vì thế không chỉ là nơi đúc đồng. Đó là một không gian văn hóa nơi đất làm khuôn, kim loại và ngọn lửa kết hợp với bàn tay con người, tạo nên những sản phẩm mang theo câu chuyện của một nghề truyền thống.
Qua thời gian, nghề đúc đồng vẫn tiếp tục hiện diện trong đời sống địa phương. Những người thợ hôm nay tiếp nối công việc của cha ông bằng cách giữ kỹ thuật cũ, học hỏi kỹ thuật mới và tìm kiếm những sản phẩm phù hợp với cuộc sống hiện đại.
Từ tiếng lửa trong lò đúc đến ngày hội giỗ tổ hằng năm, nghề đúc đồng Bằng Châu vẫn giữ được sợi dây nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa người thợ và quê hương, giữa một nghề thủ công và ký ức của cộng đồng.










