Làng nghề nón lá Gò Găng

Làng nghề nón lá Gò Găng là một nghề thủ công truyền thống lâu đời ở vùng An Nhơn, gắn với lịch sử khai phá, lập làng và đời sống của cư dân địa phương qua nhiều thế hệ. Không chỉ được biết đến qua chợ nón Gò Găng, nơi tập trung thu mua và phân phối sản phẩm, nghề chằm nón thực tế đã lan tỏa qua nhiều làng quê như Bình Đức, Tân Đức, Tân Nghi, Vĩnh Phú, Châu Thành, Phú Thành, Kiều An và các khu dân cư lân cận.

Trải qua hàng trăm năm, những mũi kim đều đặn trên từng lớp lá vẫn giữ cho nghề nón tồn tại trong đời sống cộng đồng. Ngày nay, Làng nghề nón lá Gò Găng tiếp tục được định hướng gắn với bảo tồn nghề truyền thống, tạo sinh kế tại chỗ và phát triển du lịch văn hóa trải nghiệm.

Thông tin cơ bản

Nội dung Thông tin
Tên làng nghề Làng nghề nón lá Gò Găng
Địa bàn Phường An Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai
Không gian nghề truyền thống Các khu dân cư, làng quê thuộc vùng Gò Găng – Nhơn Thành và khu vực lân cận
Tên gọi gắn với thị trường Nón lá Gò Găng
Nghề truyền thống Chằm, làm nón lá thủ công
Lịch sử hình thành Theo tư liệu và ký ức dân gian, khoảng từ thế kỷ XVII
Sản phẩm chính Nón lá truyền thống, nón lưu niệm, nón trang trí, nón quà tặng
Số hộ tham gia nghề 578 hộ
Tỷ lệ hộ tham gia Hơn 23% tổng số hộ tại 5 tổ dân phố
Doanh thu năm 2023 Hơn 8,4 tỷ đồng
Doanh thu năm 2024 Hơn 9,1 tỷ đồng
Công nhận làng nghề UBND tỉnh Gia Lai, Quyết định số 3237 ngày 28/12/2025
Căn cứ công nhận Nghị định số 52/2018/NĐ-CP của Chính phủ
Công nhận trước đây Năm 2007, UBND tỉnh Bình Định công nhận Làng nghề Nón lá Gò Găng đạt tiêu chí làng nghề truyền thống
Hướng phát triển Bảo tồn nghề, truyền nghề, xây dựng thương hiệu và phát triển du lịch trải nghiệm

1. Từ vùng Gò Găng đến nghề nón trăm năm

Theo các tài liệu và ký ức được lưu truyền trong cộng đồng, nghề làm nón lá Gò Găng hình thành khoảng từ thế kỷ XVII, gắn với quá trình khai phá và lập làng của cư dân Việt trên vùng đất An Nhơn xưa.

Những lưu dân từ khu vực Bắc Trung Bộ trong quá trình mở cõi về phương Nam đã mang theo tập quán sinh hoạt, phương thức sản xuất và các nghề thủ công truyền thống. Trong số đó có nghề chằm nón lá.

Vùng Gò Găng – Nhơn Thành, nay thuộc phường An Nhơn Bắc, với nguồn tre và lá tương đối dồi dào, trở thành nơi nghề nón bén rễ và phát triển. Từ những hộ gia đình ban đầu, nghề dần lan sang các khu dân cư như Tiên Hội, Vĩnh Phú, Châu Thành, Phú Thành, Vạn Thuận và nhiều địa bàn lân cận.

Qua thời gian, nghề nón không chỉ tạo ra sản phẩm phục vụ đời sống mà còn trở thành một phương thức mưu sinh bền bỉ của nhiều thế hệ cư dân địa phương.

2. Làng nghề và chợ nón Gò Găng

Tên gọi nón lá Gò Găng thường gắn với khu chợ nón Gò Găng, nơi từ lâu được xem là đầu mối mua bán và phân phối sản phẩm.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa chợ nón Gò Găng và không gian sản xuất của làng nghề.

Chợ nón nằm tại khu vực Gò Găng, là nơi người làm nón từ các vùng xung quanh mang sản phẩm đến trao đổi, bán buôn và mua nguyên liệu cho những đợt sản xuất tiếp theo. Nghề làm nón trên thực tế trải rộng qua nhiều làng và khu dân cư.

Theo truyền thống, chợ nón Gò Găng bắt đầu hoạt động từ rất sớm, khoảng 3-4 giờ sáng. Sau mỗi đợt làm khoảng 25-30 chiếc, người dân lại mang nón đến chợ bán và tiếp tục mua nguyên vật liệu.

Chính mạng lưới sản xuất và trao đổi này đã góp phần đưa tên tuổi nón Gò Găng vượt ra khỏi phạm vi một làng, trở thành tên gọi quen thuộc của một dòng nón lá được sản xuất ở vùng An Nhơn.

3. Chiếc nón Gò Găng và nét riêng trong tạo hình

Nón Gò Găng được mô tả là sự kết hợp hài hòa giữa nón bài thơ xứ Huế và nón ngựa truyền thống, đồng thời được giản lược về vật liệu và kỹ thuật để phù hợp hơn với đời sống của người lao động.

Nón sử dụng những vành tre cật được chuốt nhỏ, tạo thành hệ thống sườn gồm ba lớp mê sườn. Bên ngoài phủ lá kè non, được chằm bằng những mũi chỉ đều và chắc.

Một chiếc nón thường sử dụng khoảng 18-19 lá ở độ tuổi thích hợp. Việc lựa chọn lá là một trong những khâu quan trọng quyết định chất lượng thành phẩm.

Nếu lá quá già, màu lá dễ ngả vàng, bề mặt dày và làm chiếc nón mất đi vẻ thanh mảnh. Ngược lại, lá còn non thường có nhiều gân xanh, khiến bề mặt nón trở nên thô hơn.

Bởi vậy, kinh nghiệm chọn lá, xử lý lá và sắp xếp lá là những bí quyết được người làm nghề tích lũy qua nhiều thế hệ.

4. Quy trình làm nón thủ công

Nghề nón Gò Găng vẫn dựa chủ yếu vào kỹ thuật thủ công. Mỗi công đoạn đều đòi hỏi sự khéo léo, kiên nhẫn và kinh nghiệm của người thợ.

Chọn và xử lý lá

Lá được lựa chọn theo độ tuổi, kích thước và chất lượng phù hợp. Sau đó, lá được xử lý để tạo độ phẳng, màu sắc và độ bền cần thiết cho việc chằm nón.

Chuốt vành tre

Tre cật được lựa chọn và chuốt thành những nan vành nhỏ, đều. Đây là phần tạo nên bộ khung cơ bản của chiếc nón.

Lên khung

Các vành tre được sắp xếp thành hệ thống sườn. Kỹ thuật dựng khung quyết định dáng nón, độ cân đối và độ chắc chắn của sản phẩm.

Xếp lá

Những tàu lá đạt yêu cầu được xếp đều trên khung. Người thợ phải căn chỉnh để lớp lá phủ kín nhưng vẫn giữ được độ thanh thoát của chiếc nón.

Chằm nón

Đây là công đoạn đòi hỏi sự khéo léo nhất. Người thợ sử dụng kim và chỉ để cố định lớp lá vào hệ thống vành tre bằng những đường chằm đều đặn.

Nức vành và hoàn thiện

Sau khi chằm, người thợ tiếp tục xử lý vành, chóp cùng những chi tiết cuối cùng để tạo nên chiếc nón hoàn chỉnh.

Một chiếc nón đẹp không chỉ nằm ở hình dáng mà còn thể hiện qua độ đều của đường kim, độ phẳng của mặt lá, sự cân đối của các vành và độ chắc chắn của toàn bộ sản phẩm.

5. Nghệ nhân và tri thức nghề

Nghề nón Gò Găng được lưu truyền chủ yếu trong cộng đồng và gia đình. Kinh nghiệm làm nghề không đơn thuần nằm trong một công đoạn mà được tích lũy qua nhiều năm quan sát, thực hành và truyền dạy.

Nghệ nhân Phan Thị Mùi, ở Tổ dân phố Tiên Hội, cho biết nón lá Gò Găng được làm hoàn toàn thủ công, trải qua nhiều công đoạn từ chọn lá, ủi lá, chuốt vành, lên khung, chằm nón, nức vành đến hoàn thiện.

Trong khi đó, nghệ nhân Nguyễn Thị Lê, cũng ở Tổ dân phố Tiên Hội, nhấn mạnh những đặc điểm tạo nên nét riêng của nón Gò Găng là dáng nón cân đối, thanh thoát, lớp lá trắng ngà tự nhiên, đường kim đều và chắc, cùng phần chóp được xử lý tinh tế.

Những tri thức ấy tạo thành phần quan trọng của di sản nghề, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua chính đời sống lao động thường ngày.

6. Chiếc nón trong đời sống người dân

Trong suốt lịch sử tồn tại, nón Gò Găng trước hết là một vật dụng thiết thực.

Chiếc nón theo người nông dân ra đồng, theo những gánh hàng ra chợ, che nắng và che mưa trong cuộc sống thường nhật. Từ công dụng bình dị ấy, nón dần trở thành một hình ảnh gắn với đời sống văn hóa và lao động của người Việt.

Đối với nhiều gia đình làm nghề, đặc biệt là người lớn tuổi và phụ nữ, chằm nón còn tạo ra một công việc tại nhà, giúp duy trì nguồn thu nhập ổn định mà không phải rời khỏi quê hương.

Qua thời gian, chiếc nón vì thế không chỉ là sản phẩm thủ công mà còn là nơi lưu giữ ký ức về gia đình, làng xóm và những mùa vụ của vùng quê An Nhơn.

7. Từ nón lao động đến sản phẩm du lịch

Bên cạnh những dòng nón phục vụ nhu cầu sử dụng thông thường, người làm nghề Gò Găng ngày nay đã có sự linh hoạt trong việc phát triển sản phẩm.

Một số sản phẩm được điều chỉnh để phục vụ thị trường du lịch như:

  • Nón lưu niệm.
  • Nón trang trí.
  • Nón quà tặng.
  • Các sản phẩm nón có tính thẩm mỹ cao phục vụ khách du lịch.

Sự chuyển đổi này giúp nghề truyền thống có thêm không gian phát triển trong bối cảnh nhu cầu sử dụng nón lá trong đời sống hằng ngày đã thay đổi.

8. Quy mô làng nghề và giá trị kinh tế

Theo số liệu được cung cấp, hiện có 578 hộ dân tham gia làm nghề nón lá, chiếm hơn 23% tổng số hộ tại 5 tổ dân phố, đáp ứng và vượt tiêu chí về tỷ lệ hộ tham gia nghề.

Hoạt động sản xuất được duy trì ổn định trong nhiều năm.

Doanh thu của làng nghề đạt:

  • Năm 2023: hơn 8,4 tỷ đồng.
  • Năm 2024: hơn 9,1 tỷ đồng.

Mức thu nhập từ nghề chưa phải là cao, nhưng tính ổn định của công việc có ý nghĩa đáng kể đối với nhiều hộ gia đình. Nghề có thể được thực hiện tại nhà, phù hợp với lao động lớn tuổi và phụ nữ, qua đó tạo thêm sinh kế ngay trong cộng đồng.

9. Nón Gò Găng từng theo hàng hóa đi nhiều nơi

Từ chợ nón Gò Găng, sản phẩm được đưa đi nhiều vùng miền trong cả nước.

Theo những tư liệu về nghề được lưu truyền, có thời điểm mỗi tháng khu vực Gò Găng có thể cung cấp trên 50.000 chiếc nón, trong những tháng ít hàng cũng khoảng 20.000 chiếc.

Nón Gò Găng từng theo các tuyến hàng hóa đến nhiều địa phương, từ vùng cao nguyên đến các tỉnh Nam Bộ. Sản phẩm cũng từng được đưa sang một số thị trường lân cận như Lào, Campuchia và Trung Quốc, với hình thức được điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu của từng nơi.

Những con số và thị trường này cho thấy chợ nón không chỉ là nơi mua bán mà còn đóng vai trò như một mắt xích quan trọng trong mạng lưới phân phối của nghề truyền thống.

10. Giá trị văn hóa của làng nghề

Giá trị của nón lá Gò Găng không chỉ nằm ở một sản phẩm thủ công.

Đằng sau mỗi chiếc nón là hệ thống tri thức dân gian về lựa chọn nguyên liệu, xử lý lá, chuốt tre, dựng khung, chằm lá và hoàn thiện sản phẩm.

Đó cũng là tri thức được truyền qua gia đình và cộng đồng, gắn với thời gian lao động, sinh kế và đời sống của người dân.

Trong hình dáng giản dị của chiếc nón có thể nhìn thấy một phần lịch sử cư dân vùng An Nhơn: từ những người đi mở đất, lập làng, đến những thế hệ tiếp tục duy trì nghề giữa quá trình đô thị hóa và thay đổi của đời sống hiện đại.

11. Được công nhận làng nghề: dấu mốc mới của nghề nón Gò Găng

Làng nghề nón lá Gò Găng từng được UBND tỉnh Bình Định công nhận đạt tiêu chí làng nghề truyền thống vào năm 2007.

Đến ngày 28/12/2025, UBND tỉnh Gia Lai ban hành Quyết định số 3237 công nhận Làng nghề nón lá Gò Găng đạt tiêu chí làng nghề theo quy định tại Nghị định số 52/2018/NĐ-CP của Chính phủ.

Việc công nhận tạo thêm cơ sở để nghề tiếp cận các chính sách hỗ trợ liên quan đến đào tạo nghề, xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu, bảo vệ môi trường và phát triển du lịch làng nghề.

Quan trọng hơn, đây là một dấu mốc trong quá trình đưa nghề nón từ một hoạt động sản xuất truyền thống của cộng đồng trở thành một giá trị văn hóa cần được gìn giữ và phát huy có định hướng.

12. Bảo tồn nghề gắn với sinh kế cộng đồng

Bảo tồn làng nghề không chỉ là giữ lại kỹ thuật chằm nón, mà trước hết phải tạo điều kiện để người dân tiếp tục sống được với nghề.

Định hướng của địa phương là khuyến khích các hộ duy trì sản xuất, truyền dạy kỹ thuật cho thế hệ trẻ, phát huy vai trò của nghệ nhân và từng bước xây dựng thương hiệu nón lá Gò Găng.

Việc hỗ trợ làng nghề cũng được định hướng gắn với các chính sách về đào tạo, xúc tiến thương mại và phát triển sản phẩm.

Đây là cách tiếp cận quan trọng đối với một nghề truyền thống: giữ nghề bằng cách để nghề tiếp tục có chỗ đứng trong đời sống hiện tại.

13. Hướng đến du lịch trải nghiệm làng nghề

Một hướng phát triển được địa phương đặt ra là kết nối làng nghề với du lịch văn hóa trải nghiệm.

Nếu được tổ chức phù hợp, du khách có thể:

  • Tìm hiểu lịch sử hình thành nghề nón Gò Găng.
  • Tham quan không gian sản xuất của các hộ gia đình.
  • Quan sát quy trình chọn lá, dựng khung và chằm nón.
  • Trải nghiệm một số công đoạn làm nón dưới sự hướng dẫn của người thợ.
  • Tìm hiểu vai trò của chợ nón Gò Găng trong đời sống kinh tế địa phương.
  • Mua các sản phẩm nón truyền thống và sản phẩm lưu niệm.

Điều hấp dẫn của trải nghiệm làng nghề không nằm ở việc nhìn thấy một sản phẩm hoàn chỉnh, mà ở việc hiểu được bao nhiêu công đoạn, bao nhiêu kinh nghiệm và bao nhiêu thời gian lao động nằm phía sau một chiếc nón tưởng như rất giản dị.

14. Một nghề cũ trong đời sống mới

Giữa quá trình thay đổi của đời sống nông thôn, nghề chằm nón Gò Găng vẫn được duy trì trong hàng trăm hộ gia đình.

Với người thợ, từng đường kim không chỉ tạo nên hình dáng chiếc nón mà còn nối tiếp một kỹ thuật đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Với cộng đồng, nghề mang lại việc làm và thu nhập tại chỗ.

Với văn hóa địa phương, chiếc nón trở thành một dấu hiệu nhận diện của vùng Gò Găng – An Nhơn.

Và với du lịch, làng nghề mở ra khả năng kể một câu chuyện gần gũi về con người, nguyên liệu, bàn tay lao động và những giá trị được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Từ những mái hiên nơi người thợ ngồi chằm từng mũi kim, đến chợ nón Gò Găng những buổi sớm, nghề nón vẫn đang hiện diện trong đời sống theo một cách lặng lẽ nhưng bền bỉ.

Nón lá Gò Găng vì thế không chỉ là một vật dụng che nắng che mưa. Đó còn là câu chuyện về quá trình lập làng, về sinh kế của người dân và về sức sống của một nghề thủ công truyền thống trên vùng đất An Nhơn.

Việc được công nhận làng nghề là một dấu mốc mới, tạo thêm nền tảng để nghề nón tiếp tục được truyền dạy, phát triển sản phẩm và kết nối với du lịch, đồng thời gìn giữ những tri thức thủ công đã làm nên bản sắc của Gò Găng.

5/5 - (2)
Làng nghề truyền thống
Lượt xem: 66
📍 TRAVELIN LOCAL GUIDES

Khám phá cùng người địa phương

Kết nối hướng dẫn viên du lịch tại điểm đến của bạn.

Tìm hướng dẫn viên ↗
TRAVELIN.VN · KHÁM PHÁ VIỆT NAM

Ngày lễ & Sự kiện sắp tới

Khám phá những ngày lễ và nét đẹp văn hóa Việt Nam

Đang cập nhật lịch sự kiện...

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 kết quả
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: