Làng nghề Gốm Vân Sơn thuộc tổ dân phố Vân Sơn, phường An Nhơn, tỉnh Gia Lai, nằm trên vùng đất từng là kinh đô Đồ Bàn của vương quốc Chămpa và kinh đô của vương triều Tây Sơn dưới thời vua Thái Đức – Nguyễn Nhạc. Trên vùng đất có lịch sử lâu đời ấy, nhiều nghề thủ công đã hình thành và được truyền qua nhiều thế hệ. Gốm Vân Sơn là một trong những nghề vẫn còn giữ được dấu ấn rõ nét của đất và lửa.
Theo tư liệu và ký ức được lưu truyền tại địa phương, nghề gốm ở vùng này có thể đã hình thành từ khoảng thế kỷ XIII – XV, trong thời kỳ phát triển của Chămpa trên đất Bình Định. Theo cách lý giải này, những người Chăm có thể là những chủ nhân đầu tiên của các lò gốm, sau đó nghề được cư dân Việt kế thừa và tiếp biến trong quá trình cư trú lâu dài trên vùng đất An Nhơn.
Trải qua nhiều thế kỷ, nghề gốm Vân Sơn vẫn tồn tại với vẻ đẹp mộc mạc, chân chất. Những chiếc chum, ang, khạp, vò, nồi, siêu, ấm, chậu, lò đất, om đất hay heo đất không cầu kỳ về hình thức nhưng gần gũi với đời sống. Mỗi sản phẩm là kết quả của quá trình người thợ làm việc trực tiếp với đất, tạo hình bằng tay và đưa sản phẩm vào lửa.
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên làng nghề | Làng nghề Gốm Vân Sơn |
| Địa bàn | Tổ dân phố Vân Sơn, phường An Nhơn, tỉnh Gia Lai |
| Loại hình | Gốm đất nung thủ công |
| Nguồn gốc theo truyền thống | Có thể hình thành từ khoảng thế kỷ XIII – XV |
| Không gian lịch sử | Vùng đất Đồ Bàn và Tây Sơn |
| Nguyên liệu chính | Đất sét |
| Kỹ thuật đặc trưng | Tạo hình trên bàn xoay, trồng lò, nung bằng bổi chành rành |
| Sản phẩm | Chum, ang, khạp, vò, nồi, siêu, ấm, chậu, lò, om đất, heo đất… |
| Quy mô được cung cấp | Trên 30 hộ, trên 1.000 lao động |
| Thị trường | Nhiều vùng trong cả nước |
Từ vùng đất Đồ Bàn đến làng gốm Vân Sơn
An Nhơn là vùng đất có lớp trầm tích lịch sử đặc biệt. Nơi đây từng là kinh đô Đồ Bàn của vương quốc Chămpa, sau đó gắn với phong trào Tây Sơn và vương triều Tây Sơn. Trong quá trình hình thành cộng đồng cư dân, nhiều nghề thủ công đã xuất hiện và tồn tại bên cạnh đời sống nông nghiệp.
Gốm Vân Sơn được cho là kế thừa truyền thống làm gốm của người Chăm. Khi cư dân Việt đến định cư, kỹ thuật sản xuất gốm tiếp tục được duy trì và biến đổi theo điều kiện sống mới. Qua thời gian, nghề hình thành một không gian sản xuất riêng, gắn chặt với nguồn đất và nhu cầu sử dụng đồ đất nung của cư dân.
Theo lời kể của những người lớn tuổi trong làng, khoảng 70 năm trước, trung tâm sản xuất gốm nằm sâu trong xóm An Xuân, thôn Nhạn Tháp, xã Nhơn Hậu, huyện An Nhơn. Khi nguồn đất sét tốt tại khu vực này dần cạn kiệt, người làm nghề phải dịch chuyển đến gần vùng nguyên liệu mới. Từ quá trình dịch chuyển ấy, làng gốm Vân Sơn dần thành danh và duy trì nghề cho đến ngày nay.
Câu chuyện ấy cho thấy nghề gốm phụ thuộc trực tiếp vào đất. Khi nguồn nguyên liệu thay đổi, không gian sản xuất cũng phải thay đổi theo. Đất vừa là nguyên liệu, vừa quyết định nơi người thợ có thể dựng lò và tiếp tục nghề.
Những sản phẩm mang màu của đất
Gốm Vân Sơn chủ yếu là gốm đất nung, nổi bật với sắc đỏ ấm và vẻ đẹp mộc mạc. Sản phẩm truyền thống phục vụ nhiều nhu cầu trong đời sống như chum, ang, khạp, vò, nồi, siêu, ấm, chậu, lò, om đất và heo đất.
Có những sản phẩm rất đỗi quen thuộc với căn bếp và đời sống gia đình người Việt. Chiếc nồi đất, chiếc niêu, chiếc ấm hay chiếc lò từng là những vật dụng bình thường, nhưng theo thời gian lại trở thành một phần của ký ức.
Gốm Vân Sơn không hướng đến sự cầu kỳ. Cái đẹp của sản phẩm nằm ở dáng hình chắc chắn, màu đất sau khi nung và cảm giác gần gũi khi cầm trên tay. Màu gốm đỏ ấm cũng gợi liên tưởng đến sắc gạch của những công trình tháp cổ trên vùng đất Bình Định.
Bước vào thế kỷ XXI, tưởng như đồ đất nung sẽ dần nhường chỗ cho những sản phẩm công nghiệp. Nhưng nhu cầu sử dụng đồ đất trong đời sống, ẩm thực và những không gian mang phong cách hoài cổ vẫn còn đó. Với nhiều người, niêu đất hay nồi đất không đơn thuần là một vật dụng, mà còn gợi nhớ căn bếp gia đình và những món ăn của một thời đã qua.
Từ đất thành gốm
Để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh, người thợ phải trải qua một quá trình dài bắt đầu từ việc chọn đất.
Đất sét phải có độ dẻo cao, ít tạp chất. Sau khi khai thác, đất được nhào để tăng độ dẻo rồi cắt thành từng tảng đem phơi khô. Đất khô tiếp tục được đập nhỏ, loại bỏ tạp chất và bảo quản. Trước khi sử dụng, đất được ngâm trong nước khoảng một ngày một đêm, sau đó nhồi và đạp kỹ để trở nên mềm, dẻo và mịn.
Khi đất đạt yêu cầu, người thợ bắt đầu tạo hình trên bàn xoay. Sản phẩm được tạo dáng sơ bộ rồi tiếp tục được điều chỉnh bằng đôi tay. Một tay ở phía trong, một tay ở phía ngoài giúp người thợ kiểm soát độ dày, mỏng của thành gốm, đồng thời điều chỉnh chiều cao và dáng sản phẩm.
Bề mặt gốm sau đó được xử lý bằng một miếng thép mỏng để tạo độ nhẵn. Với những sản phẩm cần trang trí, hoa văn được thực hiện trước khi đem hong khô. Thành phẩm được đặt trong mát khoảng 3 – 5 ngày để khô dần trước khi bước vào công đoạn nung.
Nhưng làm ra hình hài mới chỉ là một nửa của nghề gốm. Phần quyết định thành bại nằm ở lò nung.
“Trồng lò” và nghệ thuật giữ lửa
Người thợ Vân Sơn gọi một công đoạn quan trọng là “trồng lò”. Đây là công việc đòi hỏi kinh nghiệm bởi cách xếp sản phẩm quyết định rất lớn đến chất lượng của cả mẻ gốm.
Người thợ phải tính toán cách xếp sao cho tận dụng được không gian trong bầu nung nhưng vẫn giữ khoảng cách cần thiết giữa các sản phẩm. Những chiếc chậu nhỏ có thể được đặt vào trong chậu lớn hơn, rồi tiếp tục xếp vào những sản phẩm có kích thước lớn hơn. Chum cũng có thể được xếp lồng theo cách tương tự.
Nhìn qua tưởng đơn giản, nhưng người thợ phải tính toán rất kỹ. Nếu sản phẩm đặt quá sát nhau, khi nung chúng có thể co rút không đều, dính vào nhau hoặc bị méo. Nếu xếp không hợp lý, nhiệt cũng không phân bổ đều và nhiên liệu bị tiêu hao nhiều hơn.
Bởi vậy, người trồng lò giỏi không chỉ là người xếp được nhiều sản phẩm mà còn phải hiểu đặc tính của từng loại gốm, khoảng cách giữa các sản phẩm và cách lửa sẽ đi qua bầu nung.
Gốm Vân Sơn truyền thống được nung chủ yếu bằng bổi chành rành, loại cây mọc hoang ở những vùng đất đồi bazan lân cận. Theo kinh nghiệm của người làm nghề, loại nhiên liệu này góp phần tạo nên sắc đỏ tươi đặc trưng của sản phẩm.
Đất, lửa, nhiên liệu và kinh nghiệm của người thợ gặp nhau trong một mẻ nung. Chỉ sau khi đi qua lửa, đất mới thực sự trở thành gốm.
Người giữ nghề bên những lò gốm
Nghề gốm là công việc nặng nhọc, đòi hỏi sự kiên trì từ đầu đến cuối. Người thợ phải làm việc với đất, với bàn xoay và cuối cùng là với lửa. Một sản phẩm có thể mất nhiều ngày từ lúc xử lý nguyên liệu đến khi ra lò, nhưng chỉ một sai sót trong quá trình nung cũng có thể làm hỏng thành phẩm.
Theo thông tin được cung cấp, làng gốm Vân Sơn hiện còn trên 30 hộ và trên 1.000 lao động tham gia làm nghề. Người thợ không chỉ duy trì những sản phẩm truyền thống mà còn phải thay đổi mẫu mã để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Bên cạnh đồ gia dụng, các cơ sở còn nhận những đơn hàng gốm mỹ nghệ và sản phẩm phục vụ xây dựng. Khả năng thích ứng với thị trường trở thành một trong những yếu tố giúp nghề tiếp tục tồn tại.
Những người thợ Vân Sơn vì thế không chỉ giữ lại kỹ thuật cũ mà còn phải tìm cách đưa kỹ thuật ấy bước vào đời sống mới.
Gốm Vân Sơn trên những chuyến xe
Từ làng nghề, những chiếc nồi đất, chậu đất, ấm đất hay lò đất theo chân thương lái đi vào Nam, ra Bắc và ngược lên vùng Tây Nguyên.
Những chuyến xe ấy đưa sản phẩm của Vân Sơn vượt khỏi phạm vi làng nghề. Cùng với giá trị kinh tế, chúng cũng giúp một sản phẩm thủ công của vùng An Nhơn tiếp tục hiện diện trong đời sống của nhiều vùng đất khác.
Một nghề truyền thống chỉ thực sự sống khi sản phẩm của nó vẫn còn được sử dụng. Với Gốm Vân Sơn, những chiếc nồi, chiếc chum, chiếc chậu tiếp tục làm nhiệm vụ ấy theo một cách bình dị.
Giá trị của một nghề được truyền qua đất và lửa
Gốm Vân Sơn không nổi bật bởi những sản phẩm xa hoa. Giá trị của làng nghề nằm trong chính những điều bình dị: cách chọn đất, cách xử lý nguyên liệu, cách tạo hình, cách xếp lò và cách giữ lửa.
Đó là những tri thức không dễ ghi lại hoàn toàn bằng sách vở. Người trẻ học nghề từ người đi trước bằng cách quan sát, làm thử, sửa sai và tích lũy kinh nghiệm qua từng mẻ gốm.
Qua thời gian, kỹ thuật ấy trở thành ký ức chung của cộng đồng.
Làng gốm cũng cho thấy khả năng thích ứng của một nghề truyền thống. Khi đất ở vùng sản xuất cũ cạn kiệt, người thợ tìm vùng nguyên liệu mới. Khi nhu cầu thị trường thay đổi, sản phẩm cũng được điều chỉnh. Nhưng bên dưới những thay đổi ấy vẫn là kỹ thuật làm gốm dựa trên đất, bàn tay và lửa.
Trải nghiệm Vân Sơn
Đến làng gốm Vân Sơn, điều đáng nhớ không chỉ là những sản phẩm đã hoàn thiện mà còn là không gian lao động của người thợ.
Du khách có thể quan sát đất được xử lý, tìm hiểu cách tạo hình trên bàn xoay, xem người thợ điều chỉnh từng thành gốm bằng đôi tay và tìm hiểu công đoạn “trồng lò”. Nếu có điều kiện tổ chức trải nghiệm phù hợp, du khách còn có thể trực tiếp thử một số thao tác đơn giản dưới sự hướng dẫn của người làm nghề.
Đó là một trải nghiệm rất khác với việc chỉ mua một món đồ gốm. Bởi khi hiểu được đất phải trải qua bao nhiêu công đoạn, hiểu người thợ phải tính toán thế nào trước khi đưa sản phẩm vào lửa, một chiếc nồi đất hay chiếc chậu đất bình thường cũng trở nên có câu chuyện riêng.
Nơi đất hóa thành ký ức
Qua hàng trăm năm, làng gốm Vân Sơn vẫn tồn tại giữa những thay đổi của thời cuộc.
Từ vùng đất gắn với Đồ Bàn và Tây Sơn, nghề gốm tiếp tục được trao truyền qua những người thợ bình dị. Họ vẫn làm việc với đất, tạo hình bằng tay, xếp sản phẩm vào lò và chờ ngọn lửa hoàn tất phần việc cuối cùng.
Gốm Vân Sơn không cầu kỳ, không phô trương. Nhưng chính vẻ hồn hậu ấy làm nên nét riêng của làng nghề. Màu đỏ của đất nung, dấu tay của người thợ và hơi nóng của lò gốm cùng tạo nên một câu chuyện văn hóa rất đỗi đời thường.
Đến Vân Sơn, du khách không chỉ nhìn thấy những món đồ bằng đất. Đó còn là nơi có thể cảm nhận một nghề thủ công được nuôi dưỡng bằng đất, bằng lửa và bằng sự kiên trì của con người qua nhiều thế hệ.











