Nghề đan võng ngô đồng Cù Lao Chàm

Giữa không gian biển đảo Cù Lao Chàm, nghề đan võng ngô đồng là một nghề thủ công truyền thống độc đáo, thể hiện khả năng thích nghi với môi trường tự nhiên và sự khéo léo của cư dân địa phương. Từ lớp vỏ của cây ngô đồng đỏ mọc trên những sườn núi, người thợ tách lấy sợi, xử lý nguyên liệu rồi kiên trì đan bện thành những chiếc võng bền chắc, mềm mại và óng ánh như tơ.

Không chỉ là vật dụng phục vụ đời sống, võng ngô đồng còn lưu giữ tri thức dân gian, kinh nghiệm khai thác nguyên liệu rừng và ký ức của nhiều thế hệ cư dân trên đảo. Với những giá trị đặc trưng về kỹ thuật, văn hóa và cộng đồng, nghề đan võng ngô đồng ở Cù Lao Chàm đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2024.

Cội nguồn nghề đan võng giữa biển đảo Cù Lao Chàm

Trong quá trình sinh sống và thích nghi với điều kiện biển đảo, cư dân Cù Lao Chàm đã tích lũy nhiều kinh nghiệm sử dụng nguồn nguyên liệu sẵn có để phục vụ nhu cầu sinh hoạt. Hơn một thế kỷ trước, khi các sản phẩm gia dụng công nghiệp chưa phổ biến và việc vận chuyển hàng hóa từ đất liền ra đảo còn nhiều hạn chế, khả năng tự tạo ra vật dụng cần thiết có ý nghĩa đặc biệt đối với cộng đồng.

Từ cây ngô đồng đỏ mọc nhiều trên đảo, người dân phát hiện lớp xơ bên trong vỏ có độ dai, bền, mềm mại và khả năng chịu lực tốt. Sợi ngô đồng ban đầu được sử dụng để buộc, ràng vật dụng và làm dây ràng tổ yến phục vụ hoạt động xuất khẩu. Nhờ đặc tính chắc bền, nguyên liệu này dần được ứng dụng vào việc đan võng, tạo nên một sản phẩm phù hợp với đời sống của cư dân biển đảo.

Theo lời kể của các bậc cao niên, nghề đan võng ngô đồng đã được truyền lại từ đời ông bà. Tuy nhiên, hiện chưa có tư liệu xác định chính xác thời điểm nghề hình thành và phát triển. Trong tác phẩm Nguyễn Tuân toàn tập, gồm những sáng tác giai đoạn 1940–1945 theo tư liệu được dẫn, nhà văn Nguyễn Tuân từng sử dụng hình ảnh “võng ngô đồng” làm nhan đề cho một tùy bút, cho thấy sản phẩm này đã đi vào đời sống văn hóa và văn chương.

Ban đầu, người dân chủ yếu đan võng để sử dụng trong gia đình. Về sau, sản phẩm được một số cư dân ở đất liền, đặc biệt là ngư dân đi biển, mua và sử dụng. Nhu cầu tăng lên tạo điều kiện để nghề đan võng phát triển, vượt ra khỏi phạm vi sinh hoạt của từng gia đình và trở thành một nghề thủ công đặc trưng của Cù Lao Chàm.

Cây ngô đồng đỏ và nguồn nguyên liệu của nghề

Võng ngô đồng được làm từ sợi lấy ở lớp vỏ cây ngô đồng đỏ, có tên khoa học được tư liệu ghi là Firmiana colorata R. Br., còn được gọi tại địa phương là bo rừng hoặc trôm màu. Đây là loại cây thân gỗ có lá xanh thẫm, thường nở hoa đỏ tươi vào mùa hè và mọc trên những sườn núi, vách đá của Cù Lao Chàm.

Đối với người làm nghề, giá trị của cây ngô đồng không chỉ nằm ở sự sẵn có của nguyên liệu mà còn ở đặc tính của lớp xơ bên trong vỏ. Sau khi được xử lý đúng cách, sợi có màu trắng đục, mềm, dai và có độ óng ánh tự nhiên. Những đặc điểm này giúp sợi ngô đồng phù hợp với kỹ thuật đan bện thủ công, đồng thời tạo nên vẻ ngoài riêng biệt cho sản phẩm.

Việc tận dụng vỏ cây để tạo ra vật dụng sinh hoạt phản ánh tri thức bản địa được hình thành từ quá trình quan sát và sử dụng môi trường tự nhiên. Từ nguồn nguyên liệu trên đảo, cư dân đã phát triển một kỹ thuật thủ công đáp ứng nhu cầu sử dụng trong điều kiện cách biệt với đất liền.

Quy trình chế tác võng ngô đồng hoàn toàn thủ công

Để làm ra một chiếc võng ngô đồng, người thợ phải trải qua nhiều công đoạn nối tiếp nhau. Theo tư liệu, toàn bộ quá trình có thể kéo dài khoảng 1,5–2 tháng cho một sản phẩm, đòi hỏi sự kiên trì, tỉ mỉ và kinh nghiệm thực hành lâu năm.

Chọn cây và xử lý vỏ ngô đồng

Người làm nghề lựa chọn những cây ngô đồng có thân tương đối thẳng, đường kính thường bằng hoặc nhỏ hơn cổ tay. Sau khi chặt cây, họ đập và tách lấy lớp vỏ, ngâm trong nước suối để làm mềm lớp vỏ cứng bên ngoài.

Tiếp đó, người thợ lấy phần xơ màu trắng đục bên trong, gọi là manh đồng, rồi giặt sạch và phơi khoảng một ngày nắng. Khi xơ khô, chuyển sang màu trắng tinh và xuất hiện độ óng ánh tự nhiên, nguyên liệu đã sẵn sàng cho công đoạn tước và xe sợi.

Tước sợi, xe dây và chuẩn bị thân võng

Manh đồng được tước thành các sợi phù hợp với yêu cầu đan bện. Người thợ phải kiểm soát độ đều của sợi, đồng thời xe và bện sao cho sợi đủ săn chắc nhưng vẫn giữ được độ mềm cần thiết.

Quá trình làm võng còn bao gồm các công đoạn như tề đầu võng, ra con chàng, ra chân, đan thân võng, làm bìa và kết võng. Mỗi phần có yêu cầu riêng về độ chắc, độ căng và cách bố trí sợi. Sự chính xác trong từng bước quyết định hình dáng, độ bền và sự cân đối của sản phẩm cuối cùng.

Kỹ thuật chắp sợi tinh xảo

Một trong những kỹ thuật thể hiện rõ tay nghề của nghệ nhân Cù Lao Chàm là chắp nối sợi ngô đồng. Khi phần cuối của sợi trở nên mỏng dần, người thợ vừa bện vừa bổ sung sợi mới, sau đó xe lại thật chặt để vị trí nối không lộ rõ trên bề mặt.

Công đoạn này đòi hỏi sự khéo léo và cảm nhận chính xác về lực tay. Nếu chắp không đều, mối nối có thể làm mất vẻ mịn màng hoặc ảnh hưởng đến độ bền của võng. Những nghệ nhân có kinh nghiệm có thể tạo ra các mối nối rất khó nhận thấy, đồng thời bảo đảm sợi không bị tuột trong quá trình sử dụng.

Trong suốt quá trình đan, người thợ phải giữ lực căng ổn định để các sợi nằm thẳng, không xoắn và không bị chùng. Nhờ đó, thân võng đạt độ mềm mại, chắc chắn và đồng đều.

Những kiểu võng và đặc tính riêng của sản phẩm

Võng ngô đồng được phân loại theo số sợi dây tao ở mỗi mắt võng. Theo cách gọi truyền thống được tư liệu ghi lại, có ba loại chính: võng ba, võng tư và võng sáu.

Loại võng Đặc điểm
Võng ba Mỗi mắt võng có ba sợi dây tao
Võng tư Mỗi mắt võng có bốn sợi dây tao
Võng sáu Mỗi mắt võng có sáu sợi dây tao

Số lượng dây tao tạo nên sự khác biệt trong kết cấu và cách đan của từng loại võng. Tùy kích cỡ và yêu cầu sử dụng, người thợ lựa chọn cách bố trí sợi phù hợp để tạo độ chắc chắn và độ căng cần thiết.

Võng ngô đồng nổi bật với các mắt võng được đan đều, bề mặt mềm và những đường sợi có độ óng tự nhiên. Theo tư liệu, nếu được bảo quản đúng cách, tuổi thọ sử dụng của võng có thể đạt khoảng 15–20 năm.

Những đặc tính này giúp sản phẩm có chỗ đứng riêng giữa nhiều loại võng công nghiệp. Tuy nhiên, giá trị nổi bật nhất của võng ngô đồng không chỉ nằm ở độ bền, mà còn ở chất liệu tự nhiên và kỹ thuật đan bện thủ công tạo nên bản sắc riêng của nghề.

Nghề đan võng trong đời sống cư dân trên đảo

Trong quá khứ, nghề đan võng gắn bó chặt chẽ với đời sống gia đình tại Cù Lao Chàm. Phần lớn phụ nữ trên đảo từng biết đan võng; các bà, các mẹ truyền dạy cho con gái từ sớm. Công việc thường được thực hiện trong thời gian rảnh rỗi, xen kẽ với những hoạt động sinh hoạt và lao động thường ngày.

Nghề không chỉ cung cấp vật dụng thiết yếu mà còn thể hiện cách cộng đồng tận dụng tài nguyên rừng để thích nghi với môi trường biển đảo. Từ lớp vỏ cây mọc trên sườn núi, người dân tạo ra sản phẩm phục vụ nghỉ ngơi, sinh hoạt và lao động, đồng thời hình thành một kỹ thuật thủ công có tính đặc trưng cao.

Võng ngô đồng cũng gắn với ký ức của nhiều thế hệ. Đó là hình ảnh những người mẹ, người chị kiên nhẫn xe từng sợi, điều chỉnh từng mắt võng và truyền lại những kinh nghiệm không dễ diễn đạt bằng lời. Mỗi chiếc võng vì vậy vừa mang giá trị sử dụng, vừa chứa đựng câu chuyện về nếp sống, sự cần cù và khả năng sáng tạo của cư dân xứ đảo.

Thách thức bảo tồn và cơ hội từ du lịch Cù Lao Chàm

Khi các loại võng làm từ sợi công nghiệp ngày càng phổ biến, nhu cầu đối với võng ngô đồng truyền thống từng suy giảm, khiến nghề có thời điểm đứng trước nguy cơ mai một. Những công đoạn kéo dài, yêu cầu kỹ thuật cao và thời gian hoàn thiện lâu cũng khiến việc duy trì nghề trở nên khó khăn.

Theo tư liệu, hiện số người còn thực hành nghề tại cộng đồng xã đảo Tân Hiệp không nhiều, chủ yếu là người cao tuổi. Có bảy người đang thực hành nghề, tập trung tại thôn Bãi Làng và Bãi Ông. Độ tuổi trung bình trên 50, trong đó bốn người đã trên 85 tuổi. Người có thâm niên cao nhất được ghi nhận là 54 năm, trong khi người ít thâm niên hơn cũng đã gắn bó với nghề khoảng bảy đến tám năm.

Những con số này cho thấy việc bảo tồn nghề không thể chỉ dừng lại ở việc lưu giữ sản phẩm. Điều quan trọng là tạo điều kiện để người thực hành tiếp tục truyền dạy kỹ thuật, giúp thế hệ trẻ hiểu và có cơ hội tham gia vào quá trình chế tác.

Từ khi Cù Lao Chàm được UNESCO công nhận là Khu dự trữ sinh quyển thế giới năm 2009, hoạt động du lịch tại địa phương có thêm cơ hội phát triển. Nghề đan võng ngô đồng cũng được nhiều du khách trong nước và quốc tế biết đến hơn nhờ tính độc đáo của nguyên liệu và quy trình làm hoàn toàn thủ công.

Nếu được kết nối hợp lý với các hoạt động tìm hiểu văn hóa, trải nghiệm nghề và giới thiệu sản phẩm bản địa, võng ngô đồng có thể trở thành một sản phẩm du lịch đặc trưng. Điều này không chỉ tạo thêm cơ hội sinh kế mà còn góp phần duy trì giá trị của tri thức thủ công trong cộng đồng.

Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia

Nghề đan võng ngô đồng Cù Lao Chàm chứa đựng nhiều giá trị về lịch sử, văn hóa và tri thức dân gian. Qua sản phẩm và quy trình chế tác, có thể nhận thấy cách cư dân trên đảo lựa chọn nguyên liệu từ rừng, xử lý sợi tự nhiên và sáng tạo vật dụng phù hợp với điều kiện sinh sống cách biệt với đất liền.

Nghề cũng thể hiện sự gắn bó giữa con người với môi trường tự nhiên, vai trò của phụ nữ trong việc duy trì sinh kế và trao truyền kỹ năng, cũng như khả năng hình thành bản sắc cộng đồng từ những hoạt động thủ công đời thường.

Với những giá trị đó, nghề đan võng ngô đồng truyền thống tại Cù Lao Chàm, Hội An đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 381/QĐ-BVHTTDL ngày 21/02/2024 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.

Việc ghi danh là cơ sở quan trọng để tiếp tục bảo tồn, gìn giữ và phát huy nghề thủ công đặc trưng gắn với biển đảo. Đồng thời, đây cũng là sự ghi nhận đối với những nghệ nhân và gia đình đã kiên trì duy trì kỹ thuật đan võng qua nhiều thế hệ.

Trải qua thời gian, chiếc võng ngô đồng vẫn mang theo câu chuyện về rừng và biển, về những bàn tay bền bỉ và tri thức được truyền từ đời này sang đời khác. Trong không gian Cù Lao Chàm hôm nay, mỗi sản phẩm hoàn thiện không chỉ là một vật dụng thủ công mà còn là dấu ấn văn hóa của cộng đồng cư dân xứ đảo.

Thông tin cơ bản

Nội dung Thông tin
Tên nghề Nghề đan võng ngô đồng Cù Lao Chàm
Địa điểm Cù Lao Chàm, xã Tân Hiệp, thành phố Đà Nẵng theo tư liệu
Nguyên liệu chính Xơ từ vỏ cây ngô đồng đỏ
Tên nguyên liệu sau xử lý Manh đồng
Sản phẩm đặc trưng Võng ngô đồng thủ công
Các loại võng Võng ba, võng tư, võng sáu
Thời gian chế tác Khoảng 1,5–2 tháng mỗi chiếc
Tuổi thọ sử dụng Khoảng 15–20 năm nếu bảo quản đúng cách, theo tư liệu
Người thực hành nghề Chủ yếu là phụ nữ; hiện số người còn thực hành khá ít
Giá trị Tri thức dân gian, kỹ thuật thủ công, văn hóa biển đảo và sinh kế cộng đồng
Di sản Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2024
Văn bản ghi danh Quyết định số 381/QĐ-BVHTTDL ngày 21/02/2024
5/5 - (1)

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: