Làng nghề chế biến thảm xơ dừa Tam Quan

Nhắc đến cây dừa ở Bình Định, Tam Quan là một địa danh gắn bó sâu sắc với hình ảnh những hàng dừa xanh và đời sống của cư dân vùng ven biển. Cây dừa không chỉ cung cấp thực phẩm mà gần như mọi bộ phận của cây đều được người dân tận dụng để phục vụ cuộc sống.

Từ vỏ, thân, lá, cọng đến cơm dừa, mỗi phần của cây đều có thể trở thành nguyên liệu cho một sản phẩm khác nhau. Trong đó, xơ dừa đã tạo nên một nghề thủ công truyền thống đặc biệt: nghề chế biến và dệt thảm xơ dừa Tam Quan.

Nghề này hình thành từ nhu cầu tận dụng vỏ dừa và dần phát triển thành một nghề sinh kế quan trọng của người dân địa phương. Sản phẩm thảm xơ dừa từng được đưa đi nhiều nơi trong nước và xuất khẩu ra nước ngoài.

Nội dung Thông tin
Tên làng nghề Làng nghề chế biến thảm xơ dừa Tam Quan
Nghề truyền thống Chế biến xơ dừa, dệt thảm xơ dừa và sản xuất sản phẩm thủ công từ dừa
Địa bàn Tam Quan và các vùng quê ven biển Hoài Nhơn
Địa danh theo tư liệu hiện nay Các phường/xã Tam Quan, Hoài Nhơn, Hoài Nhơn Đông, Hoài Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai
Địa danh theo tư liệu cũ Thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định
Nguyên liệu chính Xơ từ vỏ quả dừa khô
Sản phẩm tiêu biểu Thảm xơ dừa, chổi cọng dừa, cước chỉ xơ dừa, dây thừng và sản phẩm thủ công mỹ nghệ
Sản phẩm mở rộng Lưới trang trí, lưới che nắng, thảm lót, thảm dựng vách, sản phẩm cho thú cưng, đồ thủ công từ dừa
Thời điểm nghề dệt thảm phát triển Từ những năm 1930
Đặc trưng Sử dụng nguyên liệu tự nhiên, thân thiện với môi trường, sản xuất thủ công kết hợp máy móc hiện đại
Thị trường Trong nước và một số thị trường quốc tế

Cây dừa trong đời sống người Tam Quan

Cây dừa đã trở thành một phần ký ức văn hóa của Tam Quan và được lưu truyền trong ca dao:

“Công đâu công uổng công thừa
Công đâu gánh nước tưới dừa Tam Quan.”

Dừa hiện diện từ vườn nhà, bờ mương, bờ ao đến những con đường làng. Với người dân nơi đây, cây dừa vừa là nguồn sinh kế vừa là hình ảnh gắn với quê hương.

Hầu như không có bộ phận nào của cây dừa bị bỏ đi. Cơm dừa có thể dùng để chế biến thực phẩm và dầu dừa; sọ dừa làm gáo hoặc nguyên liệu than; thân dừa dùng làm vật liệu; lá dừa dùng để lợp nhà; tàu dừa làm chất đốt; còn xơ dừa được dùng để làm dây, dép, thảm và nhiều sản phẩm khác.

Chính cách tận dụng toàn bộ cây dừa đã tạo nên một hệ sinh thái nghề thủ công đặc trưng của vùng Tam Quan.

Từ nghề tiếp xơ đến nghề dệt thảm

Trước khi nghề dệt thảm phát triển, người dân Tam Quan đã có nghề tiếp xơ dừa, đặc biệt gắn với đời sống của cư dân làm biển.

Vỏ dừa khô được bóc khỏi quả, chia thành từng phần rồi dùng chày hoặc búa đập cho các thớ xơ tơi ra. Xơ tiếp tục được ngâm nước khoảng một ngày một đêm để nhựa ra hết và sợi xơ no nước.

Sau đó, người thợ giũ sạch phần cám và giữ lại những sợi xơ nhỏ để chuyển sang công đoạn tiếp xơ.

Trước đây, việc tiếp xơ được thực hiện thủ công bằng đôi tay và những dụng cụ rất đơn giản. Người thợ lựa chọn vị trí thích hợp, buộc và nối các sợi xơ thành những sợi dây dài.

Những sợi dây lớn được dùng làm dây neo, dây nhỏ hơn dùng làm dây gầu hoặc các công việc khác trong đời sống. Dây neo xơ dừa Tam Quan từng được biết đến bởi độ bền và gắn với nghề biển của cư dân địa phương.

Nghề dệt thảm xơ dừa ra đời

Nghề dệt thảm xơ dừa Tam Quan được hình thành từ khoảng những năm 1930 và từng trở thành nguồn thu nhập quan trọng của nhiều gia đình.

Có thời kỳ hầu như mỗi gia đình đều có khung dệt. Người già, phụ nữ và trẻ em đều có thể tham gia những công đoạn phù hợp.

Những tấm thảm sau khi dệt được phơi khắp sân nhà, trải dài ra cả những khu vực ven biển. Sản phẩm sau đó được đưa đi tiêu thụ trong nước và từng xuất sang thị trường Đông Âu.

Từ một nghề tận dụng phụ phẩm của cây dừa, dệt thảm xơ dừa dần trở thành một phần quan trọng trong đời sống kinh tế và văn hóa của vùng đất Tam Quan.

Nguyên liệu làm thảm xơ dừa

Nguyên liệu chính là vỏ quả dừa khô.

Vỏ dừa sau khi tách khỏi quả được đập tơi để làm lộ các sợi xơ. Tiếp đó, xơ được ngâm nước nhằm loại bỏ nhựa và làm sợi no nước.

Sau khi vớt lên, người thợ giũ sạch các hạt cám còn bám trên sợi, chỉ giữ lại những sợi xơ nhỏ và chắc.

Xơ sau đó được tiếp thành sợi, rồi se thành những cuộn nguyên liệu có kích thước khác nhau tùy sản phẩm.

Ngày nay, nhiều công đoạn đã được cơ giới hóa giúp giảm sức lao động và tăng năng suất, nhưng nguyên liệu tự nhiên và đặc tính của xơ dừa vẫn là yếu tố cốt lõi tạo nên sản phẩm.

Khung dệt thảm xơ dừa

Khung dệt truyền thống được người dân địa phương cải tiến từ cấu trúc khung dệt vải.

Khung thường có dạng hình chữ nhật, dài khoảng 3–4 m, rộng khoảng 1,5 m và cao khoảng 2 m, tùy quy mô sản xuất của từng gia đình.

Khung được làm bằng gỗ chắc, ít co giãn. Cấu trúc gồm phần trên để treo bộ go và phần dưới dành cho quá trình dệt.

Người thợ mắc sợi vào trục canh, luồn qua bộ go, cây khổ rồi đưa đến trục cuốn. Bên dưới là hệ thống bàn đạp kết nối với bộ go.

Đây là một hệ thống cơ học đơn giản nhưng đòi hỏi người thợ phải có kinh nghiệm để điều khiển nhịp dệt và giữ cho bề mặt thảm đều.

Kỹ thuật dệt thảm

Sau khi sợi xơ được chuẩn bị, người thợ mắc sợi lên khung dệt.

Trước đây, người thợ chủ yếu sử dụng thoi đưa bằng hai tay. Khi thoi đưa qua, cây khổ được kéo để ép chặt sợi vào phần thảm đã dệt.

Một kỹ thuật đặc biệt được sử dụng để tạo bề mặt xù đặc trưng của thảm xơ dừa là dùng dao nhỏ xử lý phần trên của tấm dệt, làm lộ những sợi xơ mảnh.

Người thợ tiếp tục dệt từ cuộn xơ này sang cuộn khác cho đến khi đạt kích thước theo yêu cầu.

Sau khi hoàn thiện, thảm được xử lý các đầu, làm sạch và đóng thành kiện để giao cho khách hàng.

Từ nghề thủ công đến sản xuất hiện đại

Ngày nay, nghề dệt thảm xơ dừa đã có sự thay đổi đáng kể nhờ máy móc.

Các công đoạn như đập vỏ dừa, tách xơ và se sợi được hỗ trợ bằng thiết bị cơ giới, giúp giảm sức lao động và rút ngắn thời gian sản xuất.

Một số cơ sở đã đầu tư máy móc công nghiệp để nâng cao năng suất nhưng vẫn sử dụng xơ dừa làm nguyên liệu chính.

Đáng chú ý, mô hình sản xuất hiện đại còn hướng đến tận dụng gần như toàn bộ nguyên liệu, hạn chế chất thải và giảm việc sử dụng vật liệu nhựa. Có cơ sở sử dụng chính xơ dừa để làm dây buộc thay cho dây nhựa.

Sản phẩm của làng nghề

Từ xơ dừa, người dân Tam Quan tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau.

Sản phẩm truyền thống

  • Thảm xơ dừa
  • Chổi cọng dừa
  • Cước chỉ xơ dừa
  • Dây neo
  • Dây thừng

Sản phẩm thủ công mỹ nghệ

  • Đồ trang trí từ xơ dừa
  • Con cá heo
  • Con ba ba
  • Hộp đựng trà từ miện dừa
  • Giá để bình rượu từ thân dừa
  • Giỏ xách
  • Lẵng hoa từ cọng lá dừa

Việc tận dụng nhiều bộ phận khác nhau của cây dừa giúp hình thành một hệ thống sản phẩm đa dạng, trong đó thảm xơ dừa vẫn là sản phẩm nổi bật của nghề.

Sản phẩm xơ dừa trong đời sống hiện đại

Từ một sản phẩm truyền thống, thảm xơ dừa ngày nay được phát triển theo nhiều nhu cầu sử dụng mới.

Một số cơ sở sản xuất các loại:

  • Thảm ngủ cho thú cưng
  • Lưới che nắng
  • Thảm lót
  • Thảm dựng vách
  • Lưới trang trí
  • Dây thừng trang trí
  • Vật liệu bọc đá kè chống xói lở

Các sản phẩm này được tiêu thụ tại nhiều địa phương, đặc biệt ở những khu vực có du lịch biển và hệ thống resort.

Từ Tam Quan đến thị trường quốc tế

Nghề dệt thảm xơ dừa Tam Quan không chỉ phục vụ thị trường trong nước.

Một số cơ sở đã phát triển hoạt động xuất khẩu và bán sản phẩm thông qua các nền tảng thương mại điện tử quốc tế.

Theo tư liệu, sản phẩm được khách hàng ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Ba Lan và Thụy Điển đặt mua. Một số loại thảm có bề mặt xù được sử dụng tại những nơi có tuyết hoặc cát, giúp người sử dụng làm sạch giày dép trước khi bước vào nhà.

Điều này cho thấy một sản phẩm bắt nguồn từ phụ phẩm nông nghiệp địa phương có thể thích nghi với những nhu cầu rất khác nhau trên thị trường quốc tế.

Gia đình giữ nghề qua ba thế hệ

Gia đình ông Huỳnh Minh Ngọc có truyền thống làm nghề dệt thảm xơ dừa đến thế hệ thứ ba.

Người con trai là Huỳnh Minh Tình tiếp tục phát triển nghề theo hướng mới. Khi còn là sinh viên Trường Đại học Ngoại thương, ông thành lập Công ty TNHH Ngọc Chung Coir, chuyên sản xuất các sản phẩm xơ dừa mỹ nghệ.

Năm 2008, sản phẩm của gia đình bắt đầu được xuất khẩu ra nước ngoài. Để tìm thị trường, ông chủ động sử dụng các nền tảng trực tuyến nước ngoài để giới thiệu và bán sản phẩm.

Đây là một ví dụ về quá trình chuyển đổi của làng nghề: từ khung dệt gia đình sang sản xuất chuyên nghiệp, từ thị trường địa phương sang thương mại điện tử và xuất khẩu.

Kinh tế tuần hoàn từ cây dừa

Một giá trị nổi bật của nghề xơ dừa Tam Quan là khả năng tận dụng phụ phẩm nông nghiệp.

Vỏ dừa vốn là phần bỏ đi sau khi lấy nước và cơm dừa, nay trở thành nguyên liệu để tạo ra sợi, thảm, dây và nhiều sản phẩm khác.

Trong quá trình sản xuất hiện đại, phần nguyên liệu không đạt yêu cầu cũng có thể được chuyển sang sử dụng cho mục đích khác. Một số cơ sở còn sử dụng xơ dừa để tạo dây buộc thay cho vật liệu nhựa.

Vì vậy, nghề xơ dừa không chỉ có giá trị kinh tế mà còn gợi mở hướng phát triển các sản phẩm tự nhiên, thân thiện với môi trường và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp.

Không gian văn hóa của nghề tiếp xơ

Trước đây, nghề tiếp xơ không chỉ là công việc kiếm sống mà còn tạo nên một không gian sinh hoạt cộng đồng.

Vào những đêm trăng, nam nữ thanh niên tập trung dưới bóng dừa, người đập xơ, người làm xơ, người tiếp sợi. Trong quá trình lao động, họ hát đối đáp về quê hương, tình yêu, cuộc sống và công việc.

Những câu hò dân gian vì thế trở thành một phần ký ức của nghề tiếp xơ Tam Quan. Có những người trẻ gặp nhau trong những đêm lao động dưới bóng dừa rồi nên duyên từ chính không gian sinh hoạt ấy.

Đây là lớp giá trị đặc biệt của làng nghề mà những chiếc thảm ngày nay không thể tự mình kể lại: nghề thủ công từng là không gian giao lưu, hát hò và kết nối cộng đồng.

Nghề dệt thảm xơ dừa trước những thay đổi

Trong quá trình phát triển, nghề dệt thảm xơ dừa Tam Quan cũng trải qua nhiều thăng trầm.

Những năm gần đây, nghề từng gặp khó khăn do thiếu vốn và đầu ra. Số người theo nghề giảm khi một bộ phận lao động chuyển sang những công việc có thu nhập cao hơn.

Tuy nhiên, một số cơ sở vẫn tiếp tục duy trì nghề bằng cách đổi mới sản phẩm, đầu tư máy móc, tìm kiếm thị trường và kết nối với các lĩnh vực mới như du lịch, resort, thương mại điện tử.

Đây là hướng phát triển quan trọng để nghề truyền thống không chỉ tồn tại bằng ký ức mà còn có thể tiếp tục tạo ra sinh kế.

Gắn làng nghề với du lịch xứ dừa Tam Quan

Cùng với nghề chế biến xơ dừa, Tam Quan còn sở hữu không gian vườn dừa và hệ thống sản phẩm phong phú từ dừa.

Nước dừa, kẹo dừa, bánh tráng dừa, bánh dừa nướng, dừa sấy, mứt dừa, dầu dừa và các sản phẩm thủ công có thể trở thành một hệ thống trải nghiệm xoay quanh văn hóa cây dừa Tam Quan.

Định hướng phát triển du lịch nông nghiệp được đặt trong mối liên kết giữa vườn dừa, sản phẩm địa phương và trải nghiệm của du khách. Các sản phẩm xơ dừa cũng được định hướng quảng bá thông qua hoạt động xúc tiến thương mại và các sự kiện du lịch.

Trải nghiệm làng nghề

Với du khách, trải nghiệm tại vùng dừa Tam Quan có thể bắt đầu từ việc tìm hiểu vòng đời của một trái dừa.

Từ trái dừa khô, người thợ tách vỏ, xử lý xơ, se sợi rồi dệt thành thảm hoặc tạo thành dây. Những công đoạn tưởng như đơn giản nhưng đòi hỏi kinh nghiệm của người thợ.

Du khách cũng có thể tìm hiểu những sản phẩm hiện đại làm từ xơ dừa, quan sát máy móc sản xuất và khám phá cách một phụ phẩm nông nghiệp trở thành sản phẩm trang trí, vật dụng gia đình hoặc vật liệu phục vụ du lịch.

Đây chính là câu chuyện hấp dẫn nhất của làng nghề: từ một sợi xơ nhỏ bé đến một sản phẩm có thể đi từ Tam Quan ra nhiều thị trường trên thế giới.

Giá trị của làng nghề

Làng nghề chế biến thảm xơ dừa Tam Quan là sự kết hợp giữa văn hóa cây dừa, nghề thủ công, đời sống cư dân ven biển và khả năng thích ứng với thị trường hiện đại.

Từ nghề tiếp xơ phục vụ nghề biển, người dân phát triển thành nghề dệt thảm. Từ những khung dệt gia đình, một số cơ sở chuyển sang máy móc hiện đại. Từ sản phẩm phục vụ địa phương, thảm xơ dừa trở thành hàng hóa xuất khẩu.

Nhưng phía sau những thay đổi ấy vẫn là một nguyên liệu quen thuộc: cây dừa Tam Quan.

Cây dừa đã đi vào ca dao, đời sống và ký ức của bao thế hệ. Còn nghề xơ dừa là một trong những cách người dân biến ký ức ấy thành sinh kế, sản phẩm và giá trị văn hóa.

Bảo tồn và phát huy nghề xơ dừa Tam Quan

Ngày nay, nghề dệt thảm xơ dừa vẫn được thực hành tại các vùng quê ven biển Tam Quan và các khu vực lân cận. Người dân vừa giữ lại kỹ thuật truyền thống vừa từng bước cải tiến phương thức sản xuất và phát triển sản phẩm mới.

Hướng đi của làng nghề trong tương lai không chỉ nằm ở việc duy trì những chiếc khung dệt cũ mà còn ở khả năng tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn, thân thiện môi trường, phù hợp du lịch và có khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.

Khi nghề truyền thống gắn được với du lịch nông nghiệp, thương mại điện tử và câu chuyện văn hóa cây dừa, thảm xơ dừa Tam Quan có thể tiếp tục được nhìn nhận không chỉ như một sản phẩm thủ công mà còn như một phần của văn hóa xứ dừa Tam Quan.

Thảm xơ dừa Tam Quan – từ sợi xơ của quê hương

Từ những vỏ dừa khô tưởng như bỏ đi, người dân Tam Quan đã tạo nên những sợi xơ, những sợi dây và những tấm thảm mang dấu ấn của vùng đất ven biển.

Nghề ấy đã đi qua nhiều thế hệ, từ những đêm tiếp xơ dưới bóng dừa, những khung dệt thủ công trong mỗi gia đình đến những xưởng sản xuất sử dụng máy móc và đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế.

Thảm xơ dừa Tam Quan vì thế không chỉ được dệt bằng sợi xơ. Trong mỗi sản phẩm còn có bóng dáng của cây dừa, bàn tay người thợ và một phần ký ức của vùng đất xứ dừa.

5/5 - (1)
Bình Định; Làng nghề truyền thống
Lượt xem: 29

Liên hệ truyền thông 0938948549

1 result
Bạn sẽ quan tâm?:
Có thể bạn cũng quan tâm: