Nằm bên dòng sông Trường Giang hiền hòa, làng nghề hến Tân Phú thuộc khối phố Tân Phú, phường Quảng Phú, thành phố Đà Nẵng, là một trong những làng nghề truyền thống gắn bó mật thiết với đời sống cư dân vùng sông nước xứ Quảng. Qua nhiều thế hệ, nghề khai thác và chế biến hến đã trở thành nguồn sinh kế quan trọng, đồng thời tạo nên những nét văn hóa lao động đặc trưng của cộng đồng ven sông.
Mỗi ngày, khi mặt trời vừa lên, những chiếc ghe máy lại bắt đầu hành trình tìm hến trên các dòng sông Bàn Thạch và Trường Giang. Dọc bờ sông, những lò hến đỏ lửa, tiếng người làm việc và nhịp ghe thuyền cập bến tạo nên khung cảnh sinh hoạt quen thuộc. Đằng sau những mẻ hến thơm ngon là cả một quá trình lao động cần mẫn, đòi hỏi kinh nghiệm, sự khéo léo và khả năng thích nghi với điều kiện tự nhiên.
Tháng 12/2023, nghề hến Tân Phú được công nhận là làng nghề truyền thống, đánh dấu một bước quan trọng trong việc ghi nhận, bảo tồn và phát huy giá trị nghề nghiệp lâu đời của cư dân địa phương.
Nghề hến Tân Phú và đời sống cư dân ven sông Trường Giang
Tân Phú là khu dân cư có truyền thống khai thác và chế biến hến, hình thành từ điều kiện tự nhiên thuận lợi của hệ thống sông Bàn Thạch và Trường Giang. Đây là những dòng sông gắn liền với đời sống sản xuất, giao thông và văn hóa của cư dân vùng đồng bằng ven biển xứ Quảng.
Theo tư liệu địa phương, khối phố Tân Phú có hơn 300 hộ dân, trong đó hơn một nửa số hộ chủ yếu sinh sống bằng nghề cào hến. Nghề truyền thống này không chỉ mang lại thu nhập cho các gia đình trực tiếp khai thác mà còn tạo việc làm cho nhiều lao động tham gia vận chuyển, thu mua, luộc hến, đãi vỏ và sơ chế thành phẩm.
Đối với người dân Tân Phú, nghề hến được duy trì qua nhiều thế hệ, gắn với những kinh nghiệm tích lũy từ môi trường sông nước. Người làm nghề phải hiểu đặc điểm dòng chảy, vị trí các bãi hến, thời điểm khai thác và sự thay đổi của nguồn lợi theo mùa.
Hến sinh trưởng tự nhiên tại những khu vực phù hợp trên sông Bàn Thạch và Trường Giang, có thể được khai thác vào nhiều thời điểm trong năm. Tuy nhiên, mùa khai thác nhộn nhịp nhất thường kéo dài từ tháng 4 đến tháng 7, khi hoạt động cào hến, thu mua và chế biến diễn ra sôi động.
Trong những tháng cao điểm, các ghe khai thác liên tục di chuyển giữa những bãi hến và các điểm thu mua ven sông. Nhịp lao động ấy đã trở thành một phần của đời sống thường nhật, góp phần tạo nên bản sắc riêng cho làng nghề Tân Phú.
Từ nghề cào hến thủ công đến những lò chế biến ven sông
Trước đây, việc khai thác hến chủ yếu dựa vào sức người. Người dân phải ngâm mình dưới nước, sử dụng dụng cụ cào thủ công để thu gom hến từ lòng sông. Công việc đòi hỏi nhiều sức lực, sự kiên trì và kinh nghiệm nhận biết những khu vực có hến sinh trưởng.
Theo thời gian, phương thức khai thác dần thay đổi. Nhiều hộ dân chuyển sang sử dụng ghe máy, giúp việc di chuyển và khai thác thuận tiện hơn, giảm bớt một phần sức lao động so với phương pháp truyền thống.
Theo số liệu được ghi nhận trong tư liệu làng nghề, trung bình mỗi ngày một ghe có thể khai thác khoảng 30 đến 35 ang hến, tùy điều kiện nguồn lợi và thời tiết. Lượng hến thu hoạch được đưa về các cơ sở chế biến nằm dọc bờ sông.
Tại Tân Phú, khoảng bảy lò chế biến hến được ghi nhận hoạt động thường xuyên. Phần lớn các lò được bố trí gần mép sông, thuận tiện cho ghe thuyền cập bến, bốc dỡ nguyên liệu và vận chuyển sản phẩm.
Công việc chế biến thường bắt đầu từ sáng sớm. Hến sau khi được đưa lên bờ sẽ trải qua các công đoạn làm sạch, luộc chín, đãi tách vỏ và thu lấy phần thịt. Mỗi công đoạn đều đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa những người lao động.
Trong đó, khâu luộc và đãi hến có vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm. Người làm nghề phải biết điều chỉnh thời gian luộc, xử lý nguyên liệu và tách thịt hến sao cho thuận tiện, hạn chế hao hụt.
Những lò hến đỏ lửa bên dòng Trường Giang vì thế không đơn thuần là nơi chế biến thực phẩm. Đây còn là không gian lao động cộng đồng, nơi các thành viên trong gia đình và những người cùng làm nghề chia sẻ công việc, kinh nghiệm và những câu chuyện đời thường.
Sự kết hợp giữa khai thác trên sông và chế biến tại bến đã tạo nên một chuỗi sản xuất đặc trưng, góp phần duy trì sinh kế cho nhiều hộ dân Tân Phú.
Hến Tân Phú trong văn hóa ẩm thực xứ Quảng
Hến là nguyên liệu quen thuộc trong đời sống ẩm thực của cư dân miền Trung, đặc biệt tại những vùng quê ven sông.
Từ phần thịt hến được sơ chế, người dân có thể chế biến nhiều món ăn dân dã như canh hến, hến xào, cháo hến hoặc kết hợp với các loại rau, gia vị địa phương để tạo nên những bữa cơm mang hương vị quê nhà.
Đối với cư dân Tân Phú, hến không chỉ là sản vật thiên nhiên mà còn gắn với ký ức gia đình, nếp sinh hoạt và truyền thống lao động của cộng đồng.
Một món ăn từ hến có thể giản dị về nguyên liệu nhưng chứa đựng công sức của nhiều người, từ người cào hến trên sông đến người chế biến tại các lò ven bờ.
Chính sự gắn bó giữa sản vật, nghề nghiệp và đời sống thường nhật đã tạo nên giá trị văn hóa của làng nghề hến Tân Phú.
Bên cạnh giá trị ẩm thực, nghề hến còn phản ánh cách cư dân xứ Quảng tận dụng nguồn lợi tự nhiên, hình thành phương thức sản xuất phù hợp với môi trường và duy trì sự gắn kết giữa các gia đình trong cộng đồng làng nghề.
Công nhận làng nghề truyền thống và những thách thức bảo tồn
Tháng 12/2023, nghề hến Tân Phú được công nhận là làng nghề truyền thống. Đây là dấu mốc có ý nghĩa đối với cộng đồng cư dân địa phương, ghi nhận quá trình duy trì nghề khai thác và chế biến hến qua nhiều thế hệ.
Việc công nhận góp phần khẳng định giá trị kinh tế, văn hóa và xã hội của nghề, đồng thời tạo cơ sở để địa phương quan tâm hơn đến hoạt động bảo tồn, quảng bá sản phẩm và phát triển sinh kế.
Tuy nhiên, nghề hến Tân Phú cũng đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự suy giảm nguồn hến tự nhiên.
Theo phản ánh trong tư liệu địa phương, tình trạng ô nhiễm môi trường nước đã ảnh hưởng đến điều kiện sinh trưởng của hến. Một số khu vực từng có nguồn hến phong phú không còn duy trì được sản lượng như trước.
Bên cạnh đó, hoạt động khai thác bằng phương tiện công suất lớn, sử dụng công cụ không được phép hoặc khai thác theo phương thức tận diệt có nguy cơ làm suy giảm nguồn lợi và tác động tiêu cực đến hệ sinh thái sông.
Những vấn đề này đặt ra yêu cầu bảo vệ môi trường nước, quản lý hoạt động khai thác và sử dụng nguồn lợi thủy sản một cách hợp lý.
Để nghề hến phát triển bền vững, việc duy trì thu nhập cho người dân cần được kết hợp với bảo vệ bãi hến tự nhiên, kiểm soát các hình thức khai thác gây hại và cải thiện điều kiện vệ sinh trong quá trình chế biến.
Về lâu dài, việc giới thiệu làng nghề trong các hoạt động du lịch văn hóa, du lịch cộng đồng và quảng bá ẩm thực địa phương cũng có thể tạo thêm cơ hội phát triển, với điều kiện các hoạt động này phù hợp với đời sống của cư dân và khả năng bảo vệ môi trường.
Giữa những đổi thay của đời sống hiện đại, người dân Tân Phú vẫn tiếp tục gắn bó với nghề hến như một phần không thể tách rời của quê hương.
Những chiếc ghe trở về sau buổi khai thác, những lò hến đỏ lửa bên bờ sông và những đôi tay cần mẫn đãi hến mỗi ngày không chỉ kể câu chuyện mưu sinh mà còn lưu giữ ký ức của một làng nghề truyền thống.
Bên dòng Trường Giang, nghề hến Tân Phú vẫn là biểu tượng của sự bền bỉ, tinh thần lao động và mối gắn bó lâu đời giữa con người với vùng sông nước xứ Quảng.
Thông tin cơ bản
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên làng nghề | Làng nghề hến Tân Phú |
| Địa điểm | Khối phố Tân Phú, phường Quảng Phú, thành phố Đà Nẵng |
| Không gian tự nhiên | Sông Trường Giang và sông Bàn Thạch |
| Nghề truyền thống | Khai thác và chế biến hến |
| Sản phẩm đặc trưng | Hến tươi, thịt hến sơ chế |
| Mùa khai thác cao điểm | Tháng 4 đến tháng 7 hằng năm |
| Quy mô nghề | Hơn một nửa trong số hơn 300 hộ dân tham gia sinh kế từ nghề cào hến, theo tư liệu địa phương |
| Cơ sở chế biến | Khoảng 7 lò hến theo tư liệu được ghi nhận |
| Phương thức khai thác | Cào hến thủ công truyền thống và khai thác bằng ghe máy |
| Giá trị nổi bật | Sinh kế ven sông, văn hóa lao động và ẩm thực truyền thống |
| Công nhận | Làng nghề truyền thống |
| Thời điểm công nhận | Tháng 12/2023 |
| Thách thức bảo tồn | Suy giảm nguồn hến tự nhiên, ô nhiễm nước và khai thác thiếu bền vững |













