Nghề mây tre đan An Khê là một trong những hoạt động sản xuất thủ công mỹ nghệ tiêu biểu tại khu vực Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng. Gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của Hợp tác xã Mây tre An Khê từ năm 1978, nghề thủ công này không chỉ góp phần gìn giữ kỹ thuật đan lát truyền thống mà còn tạo ra nhiều sản phẩm phục vụ đời sống, trang trí nội thất và xuất khẩu. Sự kết hợp giữa đôi bàn tay khéo léo của người thợ với những cải tiến trong thiết kế, kỹ thuật sản xuất đã tạo nên nét đặc trưng cho các sản phẩm mây tre An Khê.
Đà Nẵng từ lâu được biết đến là vùng đất có nhiều nghề thủ công truyền thống mang đậm bản sắc văn hóa địa phương. Bên cạnh nghề làm nước mắm Nam Ô, bánh tráng Túy Loan, đá mỹ nghệ Non Nước hay chiếu Cẩm Nê, nghề mây tre đan tại An Khê cũng góp phần làm phong phú bức tranh làng nghề của thành phố. Nếu những làng nghề lâu đời lưu giữ dấu ấn của từng cộng đồng cư dân, thì mây tre đan An Khê thể hiện quá trình thích ứng của nghề thủ công với nhu cầu tiêu dùng và sự phát triển của thị trường hiện đại.
Từ những nguyên liệu quen thuộc như mây, tre và các loại vật liệu có nguồn gốc tự nhiên, người thợ có thể tạo nên nhiều sản phẩm với hình dáng, kích thước và công dụng khác nhau. Không chỉ mang giá trị sử dụng, những sản phẩm này còn thể hiện sự tỉ mỉ trong từng đường đan, cách phối hợp nguyên liệu và khả năng sáng tạo của người lao động.
Lịch sử hình thành và phát triển của nghề mây tre đan An Khê
Nghề mây tre đan An Khê gắn liền với quá trình phát triển của Hợp tác xã Mây tre An Khê, được thành lập năm 1978 tại khu vực Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng. Đây là giai đoạn các hoạt động sản xuất tập thể được tổ chức nhằm khai thác nguồn nguyên liệu tại chỗ, phát triển ngành nghề thủ công và giải quyết việc làm cho người dân.
Trong những năm đầu hoạt động, hợp tác xã chủ yếu tổ chức sản xuất các mặt hàng mây tre theo phương thức thủ công, dựa vào tay nghề và kinh nghiệm của người lao động. Các công đoạn từ lựa chọn nguyên liệu, sơ chế, tạo hình đến đan lát và hoàn thiện sản phẩm đòi hỏi sự kiên trì, khéo léo và phối hợp giữa nhiều nhóm thợ.
Tháng 12/1999, Hợp tác xã Mây tre An Khê thực hiện chuyển đổi hoạt động theo Luật Hợp tác xã, đánh dấu bước thay đổi quan trọng trong phương thức tổ chức sản xuất và quản lý kinh doanh. Từ mô hình sản xuất tập thể truyền thống, hợp tác xã từng bước chuyển sang hoạt động linh hoạt hơn, chú trọng hiệu quả kinh tế, nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Theo tư liệu giới thiệu về quá trình phát triển, hợp tác xã từng có 41 xã viên, khoảng 400 lao động và vốn góp 1,8 tỷ đồng. Đây là những con số phản ánh quy mô hoạt động tại thời điểm tư liệu được ghi nhận, không phải số liệu nhân sự và tài chính hiện hành.
Cùng với việc kiện toàn tổ chức, hợp tác xã đầu tư xây dựng nhà xưởng, kho bãi, trang thiết bị phục vụ sản xuất và tổ chức đào tạo nghề cho xã viên, người lao động. Việc nâng cao tay nghề được xem là yếu tố quan trọng giúp sản phẩm đáp ứng các yêu cầu ngày càng đa dạng về mẫu mã, chất lượng và tính thẩm mỹ.
Tư liệu lịch sử cũng ghi nhận tổng nguồn vốn hoạt động của hợp tác xã từng đạt hơn 7 tỷ đồng, với ba cơ sở sản xuất phục vụ những công đoạn khác nhau.
Trong đó, cơ sở tại 219 Nguyễn Phước Nguyên chuyên sản xuất mành mây xuất khẩu; cơ sở tại 248 Nguyễn Phước Nguyên tập trung sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ mây tre; còn một cơ sở tại Khu công nghiệp Hòa Cầm đảm nhiệm hoạt động sơ chế và chế biến nguyên liệu.
Địa chỉ 327 Nguyễn Phước Nguyên, phường Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng được ghi nhận trong tư liệu giới thiệu về Hợp tác xã Mây tre An Khê. Những địa chỉ này phản ánh mạng lưới hoạt động trong giai đoạn được tư liệu đề cập và cần được xác nhận lại trước khi sử dụng làm thông tin liên hệ hoặc địa điểm tham quan hiện nay.
Việc tổ chức nhiều cơ sở sản xuất cho thấy nỗ lực chuyên môn hóa các công đoạn, từ xử lý nguyên liệu đến tạo hình và hoàn thiện sản phẩm. Đây cũng là bước chuyển quan trọng giúp nghề mây tre đan An Khê thích ứng với phương thức sản xuất hàng hóa và nhu cầu của thị trường.
Trong quá trình phát triển, hợp tác xã không chỉ chú trọng sản lượng mà còn quan tâm đến việc cải tiến kỹ thuật, nâng cao năng suất lao động và tiết giảm chi phí sản xuất. Những thay đổi này góp phần tạo điều kiện để các sản phẩm thủ công truyền thống tiếp cận khách hàng trong nước và thị trường xuất khẩu.
Đặc trưng sản phẩm mây tre An Khê và giá trị của nghề thủ công
Điểm nổi bật của nghề mây tre đan An Khê nằm ở khả năng kết hợp giữa kỹ thuật thủ công truyền thống và yêu cầu thiết kế hiện đại. Từ nguyên liệu mây tre, người thợ tạo nên các sản phẩm có tính ứng dụng trong sinh hoạt, trang trí và không gian nội thất.
Mây và tre là những nguyên liệu quen thuộc trong đời sống người Việt, được sử dụng từ lâu để làm đồ gia dụng, công cụ lao động, vật dụng đựng chứa và các sản phẩm trang trí. Nhờ đặc tính tương đối nhẹ, dễ tạo hình và có thể gia công bằng nhiều phương pháp, mây tre phù hợp với các kỹ thuật đan lát đa dạng.
Để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh, người thợ phải trải qua nhiều công đoạn. Nguyên liệu cần được lựa chọn, phân loại và xử lý phù hợp trước khi đưa vào sản xuất. Tùy theo đặc điểm sản phẩm, mây tre có thể được chẻ, vót, làm nhẵn, uốn hoặc tạo khung trước khi tiến hành đan.
Trong công đoạn đan lát, người thợ phải kiểm soát độ căng của sợi, khoảng cách giữa các đường đan và sự cân đối của hình dáng. Những chi tiết tưởng chừng đơn giản này lại ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tính thẩm mỹ và chất lượng thành phẩm.
Đối với các sản phẩm có cấu trúc phức tạp, kỹ thuật đan đòi hỏi kinh nghiệm trong việc xử lý góc cạnh, tạo đường cong và liên kết các bộ phận. Sự khéo léo của người thợ thể hiện qua những mối đan đều đặn, chắc chắn và hài hòa.
Một trong những nhóm sản phẩm gắn với hoạt động của Hợp tác xã Mây tre An Khê là mành mây xuất khẩu. Đây là dòng sản phẩm có thể được sử dụng trong trang trí, che chắn và bố trí không gian nội thất tùy theo thiết kế và nhu cầu sử dụng.
Bên cạnh đó, các mặt hàng thủ công mỹ nghệ từ mây tre được phát triển theo hướng đa dạng hóa mẫu mã, đáp ứng thị hiếu của nhiều nhóm khách hàng.
Nếu trước đây sản phẩm đan lát chủ yếu phục vụ nhu cầu sinh hoạt thường ngày, thì cùng với sự phát triển của thị trường, đồ mây tre ngày càng được quan tâm trong thiết kế nội thất, trang trí không gian và các sản phẩm mang phong cách gần gũi với thiên nhiên.
Giá trị của sản phẩm mây tre không chỉ nằm ở nguyên liệu mà còn ở lượng công sức, kinh nghiệm và kỹ thuật được tích lũy qua từng công đoạn. Mỗi sản phẩm hoàn thiện là kết quả của sự phối hợp giữa lao động thủ công, tổ chức sản xuất và khả năng sáng tạo về kiểu dáng.
Đối với nghề mây tre đan An Khê, việc cải tiến kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo định hướng được ghi nhận trong tư liệu, hợp tác xã xác định rằng muốn đứng vững trên thị trường cần đổi mới phương pháp sản xuất, ứng dụng công nghệ phù hợp để tăng năng suất và giảm giá thành.
Tuy nhiên, quá trình hiện đại hóa không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn yếu tố thủ công. Trái lại, giá trị khác biệt của sản phẩm mây tre vẫn gắn với tay nghề người thợ, đặc biệt ở những công đoạn tạo hình, đan lát và hoàn thiện đòi hỏi sự tỉ mỉ.
Sự kết hợp giữa sản xuất thủ công và cải tiến kỹ thuật giúp nghề truyền thống có thêm điều kiện phát triển trong bối cảnh thị trường thay đổi.
Một đặc điểm đáng chú ý khác là hoạt động liên kết giữa hợp tác xã với các làng nghề và cơ sở sản xuất trong, ngoài thành phố Đà Nẵng. Thông qua hợp tác gia công, trao đổi kinh nghiệm và mở rộng mạng lưới sản xuất, các đơn vị có thể bổ sung năng lực cho nhau, đồng thời phát triển những dòng sản phẩm phù hợp với từng thị trường.
Mô hình này cho thấy nghề thủ công truyền thống không nhất thiết chỉ tồn tại trong phạm vi một làng nghề khép kín. Khi được tổ chức hợp lý, hoạt động sản xuất có thể kết nối nhiều cộng đồng lao động và hình thành chuỗi giá trị từ nguyên liệu đến thành phẩm.
Ở góc độ văn hóa, nghề mây tre đan An Khê góp phần gìn giữ những kỹ năng lao động gắn với đời sống người Việt. Kỹ thuật lựa chọn nguyên liệu, đan lát và tạo hình không chỉ là thao tác sản xuất mà còn là tri thức nghề nghiệp được hình thành từ thực tiễn.
Đó là những giá trị cần được bảo tồn và truyền dạy, đặc biệt trong bối cảnh nhiều sản phẩm công nghiệp có thể thay thế vật dụng thủ công truyền thống.
Ngày nay, xu hướng sử dụng vật liệu có nguồn gốc tự nhiên và quan tâm đến thiết kế bền vững cũng mở ra những cơ hội mới cho sản phẩm mây tre. Tuy nhiên, mức độ thân thiện với môi trường của từng sản phẩm còn phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, phương pháp xử lý, hóa chất sử dụng, tuổi thọ sản phẩm và quá trình vận chuyển.
Vì vậy, phát triển sản phẩm mây tre theo hướng bền vững cần được thực hiện đồng bộ, từ quản lý nguồn nguyên liệu đến cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng thành phẩm.
Vai trò kinh tế, bảo tồn nghề và định hướng phát triển
Trong quá trình hoạt động, Hợp tác xã Mây tre An Khê đã góp phần tạo việc làm và thu nhập cho lao động địa phương, đồng thời thúc đẩy phát triển ngành thủ công mỹ nghệ tại khu vực Thanh Khê.
Đối với những nghề sử dụng nhiều lao động thủ công, việc duy trì cơ sở sản xuất có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn kỹ năng nghề nghiệp và tạo điều kiện để người lao động tiếp tục gắn bó với nghề.
Tại An Khê, hoạt động đào tạo và nâng cao tay nghề từng được hợp tác xã xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Người lao động không chỉ được hướng dẫn các thao tác đan lát cơ bản mà còn cần tiếp cận những yêu cầu mới về mẫu mã, độ chính xác và chất lượng sản phẩm.
Việc đào tạo nghề góp phần hình thành đội ngũ lao động có khả năng đảm nhiệm các công đoạn khác nhau, đồng thời tạo nền tảng cho việc truyền nghề giữa những người thợ có kinh nghiệm và thế hệ kế tiếp.
Bên cạnh hiệu quả sản xuất, hợp tác xã cũng quan tâm đến chế độ, chính sách đối với xã viên và người lao động. Đây là yếu tố cần thiết để duy trì sự ổn định của lực lượng sản xuất, nhất là trong ngành nghề đòi hỏi nhiều thời gian thực hành và tích lũy kinh nghiệm.
Theo tư liệu giới thiệu, ông Trần Bá Tượng, được ghi nhận là Chủ nhiệm Hợp tác xã Mây tre An Khê trong giai đoạn được đề cập, đánh giá những kết quả của hợp tác xã là thành quả từ sự nỗ lực của tập thể xã viên, cán bộ quản lý và người lao động.
Tinh thần cần cù, chịu khó và ý thức phát huy nội lực được xem là những yếu tố quan trọng giúp hợp tác xã vượt qua khó khăn, từng bước cải tiến phương thức hoạt động.
Trong những năm phát triển, Hợp tác xã Mây tre An Khê cũng được ghi nhận bằng nhiều hình thức khen thưởng từ các cơ quan và tổ chức ở trung ương, địa phương.
Theo nguồn tư liệu, các đơn vị từng khen thưởng hợp tác xã gồm Liên minh Hợp tác xã Việt Nam, UBND thành phố Đà Nẵng, Bộ Tài chính, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam cùng Liên minh Hợp tác xã thành phố Đà Nẵng.
Những ghi nhận này phản ánh đóng góp của hợp tác xã đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh và phát triển kinh tế tập thể trong các giai đoạn trước.
Đối với định hướng phát triển, Hợp tác xã Mây tre An Khê từng đặt mục tiêu tiếp tục đào tạo nghề, xây dựng đội ngũ thợ lành nghề và nghệ nhân, nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như mở rộng thị trường.
Một trong những vấn đề quan trọng được xác định là phát triển vùng nguyên liệu mây tre ổn định.
Nguồn nguyên liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, chi phí và khả năng duy trì sản xuất. Việc xây dựng các vùng cung ứng tập trung, kết hợp quản lý khai thác và chế biến hợp lý, có thể giúp các cơ sở thủ công chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất.
Cùng với nguyên liệu, khả năng tiếp cận nguồn vốn cũng đóng vai trò quan trọng đối với việc đổi mới thiết bị, cải tạo nhà xưởng và phát triển sản phẩm.
Theo định hướng được tư liệu đề cập, hợp tác xã chú trọng nghiên cứu các giải pháp tiếp cận vốn tín dụng, tăng cường liên doanh, liên kết và hỗ trợ phát triển thị trường.
Những giải pháp này hướng đến việc nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm, tạo điều kiện cho các cơ sở sản xuất tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị ngành thủ công mỹ nghệ.
Để nghề mây tre đan tiếp tục phát triển trong môi trường kinh doanh hiện đại, bên cạnh việc duy trì kỹ thuật truyền thống, các cơ sở sản xuất còn cần quan tâm đến thiết kế sản phẩm, xây dựng thương hiệu và khả năng tiếp cận khách hàng thông qua các kênh phân phối mới.
Các sản phẩm có bản sắc rõ ràng, chất lượng ổn định và thông tin minh bạch về nguyên liệu, quy trình sản xuất sẽ có nhiều điều kiện hơn để tiếp cận thị trường trong nước và quốc tế.
Ở góc độ du lịch văn hóa, nghề mây tre đan An Khê cũng là một phần đáng chú ý trong câu chuyện về sự đa dạng của các nghề thủ công tại Đà Nẵng.
Bên cạnh những địa danh nổi tiếng gắn với du lịch biển, di sản kiến trúc và ẩm thực, các nghề thủ công góp phần giới thiệu một khía cạnh khác của đời sống địa phương: sự sáng tạo trong lao động và khả năng biến những nguyên liệu giản dị thành sản phẩm có giá trị.
Nếu có điều kiện tổ chức phù hợp, các hoạt động giới thiệu quy trình sản xuất, trưng bày sản phẩm và trải nghiệm kỹ thuật đan lát có thể trở thành hình thức kết nối giữa nghề truyền thống với giáo dục và du lịch. Tuy nhiên, thông tin về hoạt động đón khách tham quan thường xuyên tại các cơ sở của Hợp tác xã Mây tre An Khê hiện chưa được xác nhận.
Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, nghề mây tre đan An Khê cho thấy khả năng thích ứng của một ngành thủ công truyền thống trong quá trình đô thị hóa và hội nhập kinh tế.
Từ hoạt động sản xuất tập thể hình thành năm 1978 đến những nỗ lực đổi mới mô hình hợp tác xã, mở rộng cơ sở sản xuất và phát triển thị trường, mây tre An Khê đã góp phần tạo nên dấu ấn riêng trong bức tranh thủ công mỹ nghệ Đà Nẵng.
Nghề mây tre đan An Khê không chỉ mang giá trị kinh tế mà còn lưu giữ tri thức, kỹ năng và tinh thần lao động của những người thợ thủ công. Việc bảo tồn và phát huy nghề gắn với đổi mới thiết kế, nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển nguồn nguyên liệu bền vững sẽ góp phần duy trì những giá trị truyền thống trong đời sống hiện đại.
Thông tin cơ bản
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên nghề | Nghề mây tre đan An Khê |
| Tên tiếng Anh | An Khe Bamboo and Rattan Weaving Craft |
| Loại hình | Nghề thủ công mỹ nghệ |
| Địa phương | Khu vực Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng |
| Đơn vị gắn với nghề | Hợp tác xã Mây tre An Khê – maytreankhe.com.vn |
| Năm thành lập hợp tác xã | 1978 |
| Thời điểm chuyển đổi mô hình | Tháng 12/1999 |
| Địa chỉ ghi nhận trong tư liệu | 327 Nguyễn Phước Nguyên, phường Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng |
| Cơ sở sản xuất từng được ghi nhận | 219 và 248 Nguyễn Phước Nguyên; Khu công nghiệp Hòa Cầm |
| Nguyên liệu chính | Mây, tre và các vật liệu phù hợp với kỹ thuật đan lát |
| Sản phẩm tiêu biểu | Mành mây, hàng thủ công mỹ nghệ mây tre, sản phẩm phục vụ trang trí và sinh hoạt |
| Kỹ thuật đặc trưng | Sơ chế nguyên liệu, tạo hình, đan lát và hoàn thiện thủ công |
| Quy mô lịch sử được tư liệu ghi nhận | 41 xã viên, khoảng 400 lao động |
| Vốn góp được tư liệu ghi nhận | 1,8 tỷ đồng |
| Tổng nguồn vốn hoạt động từng được ghi nhận | Hơn 7 tỷ đồng |
| Giá trị nổi bật | Kỹ thuật thủ công, giá trị sử dụng, tạo việc làm và phát triển kinh tế tập thể |
| Thị trường | Tiêu thụ trong nước và xuất khẩu theo tư liệu lịch sử |
| Hoạt động bảo tồn | Đào tạo nghề, nâng cao tay nghề, duy trì kỹ thuật đan lát |
| Định hướng phát triển | Đa dạng hóa sản phẩm, đổi mới kỹ thuật, liên kết sản xuất và phát triển vùng nguyên liệu |
| Tình trạng công nhận di sản | Chưa có thông tin xác thực về quyết định công nhận di sản văn hóa phi vật thể riêng cho nghề |
| Thông tin tham quan | Cần liên hệ, xác nhận trực tiếp trước khi đến |













