Nằm trên địa bàn phường Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng, Khu căn cứ cách mạng K20 là một trong những địa chỉ đỏ tiêu biểu, gắn liền với cuộc đấu tranh kiên cường của quân và dân Đà Nẵng trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ. Từng là căn cứ cách mạng hoạt động ngay giữa vùng địch kiểm soát, K20 đã trở thành nơi đứng chân của các cơ quan lãnh đạo, địa điểm nuôi giấu cán bộ và tổ chức lực lượng đấu tranh trong lòng đô thị.
Điều làm nên dấu ấn đặc biệt của K20 không chỉ là hệ thống hầm bí mật, công sự và giao thông liên lạc được xây dựng ngay trong khu dân cư, mà còn là tinh thần yêu nước, sự gan dạ và lòng trung thành với cách mạng của người dân Đa Mặn, Mỹ Thị, Bà Đa. Những ngôi nhà, nhà thờ tộc và con đường làng bình dị từng che chở cho cán bộ, chiến sĩ nay trở thành những chứng tích lịch sử quý giá.
Ngày 17 tháng 10 năm 2023, căn cứ cách mạng K20 được Chủ tịch nước ký quyết định phong tặng danh hiệu “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân”, ghi nhận những đóng góp và thành tích trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc.
Khu căn cứ cách mạng K20 ở đâu?
Khu căn cứ cách mạng K20 nằm tại khu vực Đa Mặn, Mỹ Thị và Bà Đa, thuộc địa bàn phường Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng. Trong thời kỳ kháng chiến, đây là địa bàn chiến lược ở phía đông nam thành phố, nằm giữa sông và biển, có vị trí thuận lợi để kết nối phong trào cách mạng tại Đà Nẵng với các vùng lân cận của tỉnh Quảng Nam.
Tên gọi K20 vốn là mật danh liên lạc do Quận ủy Quận III đặt trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ. Mật danh này được sử dụng để chỉ khu căn cứ cách mạng Đa Mặn, nơi các cơ quan Quận ủy Quận III và Thành ủy Đà Nẵng từng trú đóng, lãnh đạo phong trào cách mạng.
Theo tư liệu lịch sử, khu căn cứ có diện tích khoảng 3 km², với hơn 3.000 dân. Trong điều kiện bị bao vây bởi hệ thống đồn bốt và các chốt kiểm soát của đối phương, K20 vẫn duy trì được hoạt động cách mạng, trở thành địa bàn quan trọng để xây dựng lực lượng, bảo vệ cán bộ và tổ chức các hoạt động đấu tranh.
Ngày nay, khu vực từng là căn cứ cách mạng đã phát triển thành khu dân cư đô thị. Tuy nhiên, những hầm bí mật, nhà thờ tộc, địa chỉ đỏ và nhà truyền thống vẫn lưu giữ ký ức về một thời chiến đấu gian khổ, góp phần tạo nên giá trị lịch sử đặc biệt của K20.
Từ vùng đất giàu truyền thống yêu nước đến căn cứ cách mạng
Đa Mặn, Mỹ Thị và Bà Đa là những vùng đất có lịch sử khai phá lâu đời. Người dân nơi đây hình thành truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí chống ngoại xâm qua nhiều thế hệ.
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, dưới sự lãnh đạo của Đảng, trực tiếp là Chi bộ Đặng Tuyến theo tư liệu được cung cấp, phong trào đấu tranh của nhân dân địa phương tiếp tục được duy trì. Trong giai đoạn này, việc đào hầm, xây dựng hào và công sự bí mật bắt đầu hình thành, tạo cơ sở cho hoạt động nuôi giấu cán bộ, chiến sĩ.
Từ đầu năm 1948, một số gia đình tại K20 đã xây dựng công sự bí mật để bảo vệ lực lượng cách mạng. Khi chiến sự ngày càng ác liệt, phong trào đào hầm tiếp tục lan rộng tại Đa Mặn, Mỹ Thị và Bà Đa.
Nhiều người dân sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy, thậm chí chấp nhận hy sinh để bảo vệ cán bộ. Tư liệu lịch sử nhắc đến những tấm gương như ông Nguyễn Phúng, ông Hồ Ngô và ông Hồ Cường, những người đã thể hiện tinh thần kiên định, gắn bó với cách mạng trong hoàn cảnh đầy thử thách.
Sau khi cuộc kháng chiến chống Pháp kết thúc, nhân dân địa phương tiếp tục bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ. Hệ thống hầm bí mật được mở rộng, các vị trí trú ẩn được tổ chức chặt chẽ hơn, tạo thành mạng lưới bảo vệ cán bộ và lực lượng cách mạng ngay giữa khu vực do đối phương kiểm soát.
Trên cơ sở chỉ đạo của Thành ủy, Quận ủy Quận III quyết định xây dựng khu vực Đa Mặn, Mỹ Thị và Bà Đa thành căn cứ lõm, trong đó Đa Mặn giữ vị trí trọng yếu nhất. Mật danh K20 từ đó gắn liền với một địa bàn cách mạng có vai trò quan trọng trong cuộc đấu tranh tại Đà Nẵng.
Vị trí chiến lược trong lòng đô thị bị kiểm soát
K20 nằm ở cửa ngõ phía đông nam Đà Nẵng, giữa khu vực sông và biển. Trong hai cuộc kháng chiến, vị trí này mang ý nghĩa chiến lược đối với cả hai phía.
Đối phương xây dựng hệ thống đồn bốt nhằm kiểm soát khu vực, ngăn chặn lực lượng cách mạng từ bên ngoài thâm nhập vào thành phố và bảo vệ các tuyến phòng thủ quanh Đà Nẵng. Sau năm 1965, khi quân đội Mỹ tăng cường lực lượng và phương tiện chiến tranh tại miền Nam, hệ thống chốt điểm và đồn bốt tiếp tục được mở rộng, hình thành vành đai quân sự bao quanh thành phố.
K20 nằm trong khu vực bị bao bọc bởi hệ thống phòng tuyến này. Tuy nhiên, đối với lực lượng cách mạng, đây lại là địa bàn có ý nghĩa đặc biệt: vừa là nơi xây dựng và phát triển lực lượng ngay trong vùng địch hậu, vừa là đầu mối liên lạc giữa phong trào cách mạng tại Đà Nẵng với các khu vực lân cận của Quảng Nam.
Từ căn cứ này, cán bộ và lực lượng vũ trang có điều kiện tổ chức hoạt động, tiếp nhận chỉ thị, vận chuyển tài liệu và vũ khí, đồng thời tạo bàn đạp cho các hoạt động đấu tranh trong thành phố.
Chính vị trí nằm ngay giữa vùng kiểm soát của đối phương đã khiến K20 trở thành một căn cứ đặc biệt. Việc duy trì hoạt động không chỉ phụ thuộc vào hệ thống hầm bí mật mà còn dựa vào sự đồng lòng, khéo léo và lòng quả cảm của đông đảo người dân địa phương.
Hệ thống hầm bí mật độc đáo tại K20
Một trong những dấu ấn nổi bật nhất của K20 là hệ thống hầm bí mật được xây dựng ngay trong khu dân cư. Khác với những căn cứ nằm sâu trong rừng núi, K20 tồn tại giữa các làng xóm, nhà ở và công trình sinh hoạt thường ngày. Chính điều này đòi hỏi người dân phải có nhiều cách thức ngụy trang, tổ chức liên lạc và bảo vệ cán bộ.
Từ khoảng năm 1965, khi chiến tranh ngày càng ác liệt, hệ thống hầm bí mật tại K20 phát triển mạnh. Theo tư liệu, toàn khu vực từng có hơn 150 công sự mật dưới lòng đất.
Hầm bí mật trong nhà ở và công trình dân cư
Các hầm được bố trí tại nhiều vị trí khác nhau, như dưới lũy tre, sát bờ giậu giữa các gia đình, trong nhà bếp hoặc gần khu vực bàn thờ gia tiên. Một số hầm được xây dựng tại các nhà thờ tộc, nơi có không gian và kết cấu phù hợp để che giấu công sự.
Tư liệu ghi nhận những địa điểm gắn với hệ thống hầm bí mật như nhà thờ tộc Nguyễn ở Đa Mặn và nhà thờ tộc Trần Viết ở Bà Đa.
Việc lựa chọn vị trí kín đáo, kết hợp với cách ngụy trang phù hợp với sinh hoạt thường ngày, giúp các công sự khó bị phát hiện trong những đợt kiểm tra, lùng sục.
Hệ thống hầm liên hoàn
Điểm đặc biệt của hệ thống công sự tại K20 là tính cơ động và khả năng liên kết. Nhiều gia đình có các hầm nhánh nối với nhau, tạo thành mạng lưới liên hoàn, giúp che giấu nhiều người và hỗ trợ di chuyển khi cần thiết.
Nhờ hệ thống này, cán bộ có thể thay đổi vị trí trú ẩn, hạn chế nguy cơ bị phát hiện và có thêm phương án thoát hiểm khi đối phương tổ chức càn quét.
Một số hầm bí mật còn được lưu giữ tại các địa điểm như nhà thờ ông Huỳnh Phiên, nhà thờ bà Nhiêu, nhà thờ tộc Huỳnh và nhà ông Huỳnh Trưng. Theo tư liệu được cung cấp, bốn địa điểm này đã được xếp hạng di tích lịch sử trong khu Di tích lịch sử quốc gia K20.
Ngày nay, những hầm bí mật còn lại là chứng tích sinh động về trí tuệ, sự sáng tạo và tinh thần chiến đấu của quân dân địa phương. Chúng cũng giúp người tham quan hình dung phần nào điều kiện hoạt động khó khăn của lực lượng cách mạng ngay giữa vùng địch kiểm soát.
Thế trận lòng dân và những đóng góp thầm lặng
Nếu hệ thống hầm bí mật là phương tiện bảo vệ lực lượng cách mạng thì lòng dân chính là nền tảng giúp K20 tồn tại và hoạt động qua những năm tháng khốc liệt.
Tại Đa Mặn, nhiều gia đình tham gia làm cơ sở cách mạng. Các mẹ, các chị và người dân địa phương vừa bảo đảm sinh hoạt, nơi trú ẩn cho cán bộ, vừa đảm nhiệm những công việc quan trọng như giao liên, nhận và chuyển tài liệu, truyền đạt chỉ thị, dẫn đường và hỗ trợ cán bộ vượt qua khu vực bị kiểm soát.
Những công việc tưởng chừng bình thường ấy lại có ý nghĩa quyết định trong điều kiện hoạt động bí mật. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến cả gia đình và lực lượng cách mạng gặp nguy hiểm.
Người dân K20 còn sáng tạo trong việc vận chuyển vũ khí và vật tư phục vụ chiến đấu. Theo tư liệu, một số ghe thuyền của ngư dân trên sông được thiết kế hai đáy, tạo không gian bí mật để chuyên chở thiết bị, vũ khí và đạn dược cho lực lượng vũ trang.
Sự phối hợp giữa các gia đình, mạng lưới giao liên, hệ thống hầm và những phương tiện vận chuyển được ngụy trang đã tạo nên một thế trận đặc biệt ngay trong lòng đô thị. Đây cũng là minh chứng cho vai trò của nhân dân trong việc duy trì hoạt động cách mạng, bảo vệ cán bộ và góp phần vào thắng lợi chung.
K20 trong những năm chiến tranh ác liệt
Sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân năm 1968
Sau đợt Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân năm 1968, đối phương tăng cường theo dõi, phát hiện và đánh phá các cơ sở cách mạng tại K20. Nhiều cán bộ, đảng viên nòng cốt hy sinh, bị bắt hoặc bị tù đày; một số lực lượng phải chuyển ra ngoài địa bàn để bảo đảm an toàn.
Tuy nhiên, hoạt động cách mạng tại K20 không bị xóa bỏ hoàn toàn. Theo tư liệu, dưới sự chỉ đạo của Thường vụ Quận ủy Quận III, đến cuối năm 1968, các chi bộ Đảng tại khu căn cứ đã được củng cố trở lại.
Việc khôi phục tổ chức trong hoàn cảnh khó khăn thể hiện sức bền của phong trào cách mạng và sự gắn bó giữa lực lượng lãnh đạo với nhân dân địa phương.
Chuẩn bị lực lượng trước ngày giải phóng
Từ giữa năm 1974, tình hình chiến trường Quảng Nam – Đà Nẵng có nhiều chuyển biến. Thực hiện chỉ đạo của Quận ủy Quận III, Chi bộ K20 phát triển lực lượng du kích lên thành hai trung đội, chuẩn bị cho thời điểm giải phóng quê hương.
Những năm tháng xây dựng lực lượng, duy trì mạng lưới hầm bí mật và bảo vệ cán bộ đã tạo cơ sở để K20 tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong giai đoạn cuối của cuộc kháng chiến.
Ngày 29 tháng 3 năm 1975: K20 góp phần giải phóng Đà Nẵng
Sáng ngày 29 tháng 3 năm 1975, K20 phát lệnh khởi nghĩa theo tư liệu lịch sử được cung cấp. Nhân dân, cán bộ, đảng viên và lực lượng du kích địa phương chia thành nhiều mũi tiến về sân bay Nước Mặn.
Tư liệu ghi nhận có cả một bộ phận binh lính của chính quyền Sài Gòn đã đầu hàng từ đêm trước. Các lực lượng tiến vào sân bay mà không gặp sự kháng cự đáng kể; số binh lính còn lại tại đây cũng hạ vũ khí đầu hàng.
Đến 9 giờ cùng ngày, cờ Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam tung bay trên sân bay Nước Mặn, đánh dấu thắng lợi của lực lượng cách mạng tại địa bàn này.
Sự kiện trên thể hiện vai trò của K20 trong thời khắc giải phóng Đà Nẵng. Sau nhiều năm hoạt động trong vùng địch hậu, căn cứ đã góp phần duy trì lực lượng, bảo vệ cán bộ và chuẩn bị điều kiện cho cuộc đấu tranh đi đến thắng lợi.
Nhà truyền thống và các địa chỉ đỏ tại K20
Ngày nay, Khu di tích lịch sử cách mạng K20 là địa điểm phục vụ tham quan, tìm hiểu lịch sử và giáo dục truyền thống. Nhà truyền thống được xây dựng khang trang, lưu giữ nhiều hiện vật gắn với quá trình đấu tranh của quân dân địa phương.
Bên cạnh không gian trưng bày, các hầm bí mật, chiến hào và nhà thờ tộc từng gắn với hoạt động cách mạng được đưa vào chương trình giới thiệu di tích. Mỗi địa điểm gắn với những câu chuyện về cán bộ, chiến sĩ và người dân đã góp sức bảo vệ căn cứ trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt.
Các địa chỉ đỏ tại K20 không chỉ giúp tái hiện hoạt động của một căn cứ cách mạng trong lòng đô thị mà còn cho thấy vai trò của từng gia đình, từng cộng đồng dân cư trong lịch sử đấu tranh.
Đối với học sinh, sinh viên và các đoàn khách tìm hiểu lịch sử, chuyến tham quan K20 là cơ hội tiếp cận những câu chuyện có thật về lòng yêu nước, sự hy sinh và tinh thần đoàn kết. Những dấu tích còn lại giúp lịch sử trở nên gần gũi hơn, gắn với chính không gian sinh sống của người dân địa phương.
Danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân
Những đóng góp của căn cứ cách mạng K20 đã được ghi nhận bằng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Ngày 17 tháng 10 năm 2023, Chủ tịch nước Võ Văn Thưởng ký Quyết định số 1209/QĐ-CTN phong tặng danh hiệu này cho Căn cứ cách mạng K20, quận 3, thành phố Đà Nẵng, nay thuộc địa bàn thành phố Đà Nẵng theo thông tin trong tư liệu.
Danh hiệu là sự ghi nhận đối với những thành tích, đóng góp của căn cứ và quân dân địa phương trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để tiếp tục gìn giữ, phát huy giá trị di tích và lan tỏa những câu chuyện lịch sử đến cộng đồng.
Sau ngày đất nước thống nhất, Đa Mặn, Mỹ Thị và Bà Đa từng bước phát triển, đời sống kinh tế, văn hóa và xã hội ngày càng đổi mới. Giữa diện mạo đô thị hiện đại, K20 vẫn giữ vị trí đặc biệt trong ký ức cộng đồng, nhắc nhớ về một thời kỳ mà lòng dân, ý chí và sự hy sinh đã góp phần làm nên lịch sử.
Giá trị lịch sử và ý nghĩa giáo dục của Khu căn cứ cách mạng K20
K20 là minh chứng tiêu biểu cho mô hình căn cứ cách mạng hoạt động ngay trong lòng vùng địch kiểm soát. Khác với những căn cứ dựa chủ yếu vào địa hình rừng núi, K20 tồn tại nhờ sự kết hợp giữa hệ thống hầm bí mật, mạng lưới liên lạc, hoạt động của lực lượng vũ trang và sự chở che của nhân dân.
Di tích phản ánh nhiều khía cạnh của cuộc kháng chiến: từ việc tổ chức cơ sở cách mạng, bảo vệ cán bộ, vận chuyển vũ khí đến duy trì phong trào đấu tranh và chuẩn bị lực lượng cho ngày giải phóng.
Giá trị lớn nhất của K20 không chỉ nằm ở các công trình còn lại mà còn ở câu chuyện về con người. Đó là những gia đình sẵn sàng dành nhà làm nơi trú ẩn, những người mẹ, người chị âm thầm đưa tin, những người dân sáng tạo cách vận chuyển vũ khí và những cán bộ, chiến sĩ kiên trì hoạt động trong điều kiện vô cùng nguy hiểm.
Ngày nay, bảo tồn và phát huy giá trị K20 có ý nghĩa quan trọng đối với việc nghiên cứu lịch sử Đà Nẵng, giáo dục truyền thống yêu nước và tri ân những người đã hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Thông tin nhanh về Khu căn cứ cách mạng K20
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên di tích | Khu căn cứ cách mạng K20 |
| Tên gọi lịch sử | Căn cứ cách mạng Đa Mặn |
| Vị trí | Phường Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng |
| Khu vực gắn với căn cứ | Đa Mặn, Mỹ Thị, Bà Đa |
| Ý nghĩa tên gọi K20 | Mật danh liên lạc do Quận ủy Quận III đặt trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ |
| Diện tích theo tư liệu | Khoảng 3 km² |
| Dấu tích tiêu biểu | Hầm bí mật, công sự, chiến hào, nhà truyền thống và các địa chỉ đỏ |
| Sự kiện nổi bật | Khởi nghĩa tại địa bàn K20 ngày 29/3/1975 |
| Danh hiệu | Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân |
| Quyết định phong tặng | Số 1209/QĐ-CTN, ngày 17/10/2023 |
| Giá trị chính | Lịch sử cách mạng, truyền thống yêu nước, giáo dục và tham quan di sản |













