Bia chùa Long Thủ là di tích lịch sử có giá trị đặc biệt, gắn liền với sự hình thành và phát triển của một ngôi chùa cổ tại Đà Nẵng. Được dựng vào năm 1658, dưới triều vua Lê Thần Tông, tấm bia ghi lại nguồn gốc tên gọi của chùa, quá trình xây dựng cùng danh sách những người đã đóng góp tiền của, đất đai cho việc tạo lập nơi thờ Phật. Dù ngôi chùa xưa không còn nguyên vẹn, tấm bia vẫn là chứng tích quan trọng, góp phần làm sáng tỏ lịch sử Phật giáo và đời sống cộng đồng tại vùng đất Đà Nẵng từ thế kỷ XVII.
Vị trí và lịch sử hình thành
Bia chùa Long Thủ vốn được dựng trong khuôn viên chùa Long Thủ, ngôi chùa về sau đổi tên thành chùa An Long. Di tích hiện tọa lạc tại phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng, trong khu vực phía sau Bảo tàng Điêu khắc Chăm.

Tấm bia được dựng vào năm Thịnh Đức thứ 5, triều vua Lê Thần Tông, tức năm 1658. Người soạn văn bia là ông Lê Gia Phước, pháp danh Pháp Giám, người làng Hải Châu. Nội dung bia ghi lại nguyên nhân xây dựng chùa, nguồn gốc tên gọi Long Thủ, họ tên những người đã đóng góp tiền bạc, đất đai để dựng chùa, cùng danh sách các thửa đất được cúng vào việc thờ tự.
Theo nội dung văn bia, xưa kia tại vùng Nại Hiên, đức Phật thường hiển linh cứu giúp những người gặp hoạn nạn và hiện thân với hình đầu rồng. Vì vậy, các tín đồ Phật giáo thường tìm đến nơi đây để cầu nguyện.
Ông Trần Hữu Lễ, một người trong làng, đã hiến tặng khu vườn của mình để xây dựng ngôi chùa làm nơi thờ Phật. Người dân và các tín đồ trong vùng tiếp tục đóng góp tiền bạc, ruộng đất để hoàn thiện công trình, đúc chuông và tạc tượng vào năm 1653. Những thông tin được ghi lại trên bia không chỉ phản ánh quá trình hình thành ngôi chùa mà còn cho thấy sự chung sức của cộng đồng trong việc xây dựng cơ sở tín ngưỡng địa phương.
Biến động của ngôi chùa qua thời gian
Theo lời kể của một số người cao tuổi tại địa phương, trước đây chùa Long Thủ từng có hai chiếc chuông lớn cùng nhiều pho tượng đẹp. Tuy nhiên, những hiện vật này về sau đều bị thất lạc. Ngôi chùa cũng bị phá hủy trong thời kỳ chiến tranh giữa nhà Tây Sơn và lực lượng Nguyễn Ánh.
Sau khi chùa bị phá hủy, tấm bia cổ bị chôn vùi dưới đất. Mãi đến năm 1903, bia mới được tìm thấy và dựng lại bên cạnh cổng chùa.
Đến năm 1961, Giáo hội Phật giáo cùng các tín đồ trong vùng đã xây dựng lại chùa, tạo nên diện mạo được ghi nhận về sau. Kiến trúc chùa mang phong cách tương tự những ngôi chùa cùng thời ở miền Nam. Công trình không có nhiều nét kiến trúc đặc sắc, ngoại trừ cổng tam quan tương đối cổ, được ghi nhận có từ năm 1903.
Dù ngôi chùa đã trải qua nhiều biến động, việc tìm thấy và dựng lại tấm bia đã giúp bảo tồn một phần ký ức lịch sử của địa phương.
Đặc điểm kiến trúc và nghệ thuật chạm khắc của bia
Bia chùa Long Thủ được chế tác từ sa thạch màu xám, có kích thước 1,25 m × 1,20 m × 0,21 m. Bia có hình thang cân, phần đỉnh bo tròn và được chạm khắc trang trí ở cả hai mặt.
Mặt trước của bia có bài văn khắc chữ Hán, được bao quanh bởi các dải hoa văn trang trí. Phần trán bia nổi bật với hình mặt trời ở chính giữa, xung quanh là những cụm mây. Hai bên có họa tiết hoa dây buông xuống, phía dưới là dải hoa sen. Tại hai đầu mút phía dưới còn có hình hai con nghê, tạo điểm nhấn cho tổng thể trang trí.
Bài văn trên mặt trước gồm 368 chữ Hán. Sáu chữ lớn được khắc theo hàng ngang phía trên, mỗi chữ nằm trong một khung riêng, tạo thành dòng chữ “Lập Thạch Bi Thủ Long Tự”. Hai bên có thêm hai chữ Vạn kích thước nhỏ hơn. Phần văn bản chính gồm 360 chữ nhỏ, được khắc lõm thành 18 hàng dọc, theo chiều từ phải sang trái.
Mặt sau của bia cũng có hệ thống hoa văn trang trí tạo thành khung bao quanh tương tự mặt trước, nhưng không khắc chữ. Phần trang trí phía dưới sử dụng dải hoa cúc dây thay cho dải hoa sen; hai đầu mút không có hình hai con nghê.
Các chi tiết chạm khắc cho thấy sự kết hợp giữa nội dung văn tự và nghệ thuật trang trí truyền thống. Không chỉ mang ý nghĩa ghi chép lịch sử, tấm bia còn là hiện vật có giá trị nghiên cứu về kỹ thuật tạo tác bia đá và mỹ thuật Phật giáo ở Đà Nẵng trong thế kỷ XVII.
Giá trị lịch sử và văn hóa
Ngày nay, ngôi chùa cổ không còn tồn tại với diện mạo ban đầu, nhưng bia chùa Long Thủ vẫn là chứng tích quan trọng xác nhận sự hiện hữu của ngôi chùa trong lịch sử địa phương.
Nội dung văn bia cung cấp nhiều thông tin về quá trình hình thành cơ sở thờ tự, tín ngưỡng dân gian, hoạt động đóng góp của cộng đồng và việc sử dụng đất đai cho mục đích tôn giáo. Đây là nguồn tư liệu có ý nghĩa đối với việc nghiên cứu lịch sử Đà Nẵng, đặc biệt là đời sống văn hóa, tín ngưỡng và Phật giáo tại khu vực Hải Châu từ thế kỷ XVII.
Bên cạnh giá trị tư liệu, bia chùa Long Thủ còn là một trong những tấm bia cổ được ghi nhận có niên đại sớm tại Đà Nẵng. Những thông tin về niên đại, người soạn bia, người đóng góp và các thửa đất được cúng giúp bổ sung nguồn tư liệu phục vụ công tác nghiên cứu, bảo tồn di sản văn hóa địa phương.
Công nhận di tích lịch sử
Bia chùa Long Thủ đã được Toàn quyền Đông Dương xếp hạng là di tích lịch sử theo Nghị định ngày 16/5/1925.
Ngày 2/12/1992, Bộ Văn hóa và Thông tin ban hành quyết định công nhận bia chùa Long Thủ là di tích lịch sử cấp quốc gia. Việc xếp hạng này khẳng định giá trị của tấm bia trong hệ thống di sản văn hóa, đồng thời tạo cơ sở cho công tác bảo vệ và phát huy giá trị của hiện vật.
Ý nghĩa đối với việc tìm hiểu di sản Đà Nẵng
Bia chùa Long Thủ là di tích có ý nghĩa đối với những người quan tâm đến lịch sử, văn hóa và di sản Phật giáo tại Đà Nẵng. Qua những dòng chữ Hán và các họa tiết chạm khắc trên đá, người xem có thể tìm hiểu thêm về một ngôi chùa từng tồn tại từ thế kỷ XVII, cũng như cách cộng đồng cư dân xưa chung tay xây dựng và duy trì không gian tín ngưỡng.
Tấm bia cũng nhắc nhớ rằng di sản không chỉ được lưu giữ trong những công trình kiến trúc còn nguyên vẹn. Đôi khi, một hiện vật còn sót lại có thể trở thành manh mối quan trọng để phục dựng ký ức về một địa điểm đã biến đổi qua nhiều thế kỷ.
Với giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật, bia chùa Long Thủ góp phần làm phong phú thêm kho tư liệu về quá trình hình thành đô thị Đà Nẵng và đời sống tín ngưỡng của cư dân địa phương.
Thông tin nhanh về bia chùa Long Thủ
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Tên di tích | Bia chùa Long Thủ |
| Tên chùa gắn với di tích | Chùa Long Thủ, về sau đổi tên thành chùa An Long |
| Địa điểm | Phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng, khu vực phía sau Bảo tàng Điêu khắc Chăm |
| Niên đại bia | Năm Thịnh Đức thứ 5, triều Lê Thần Tông (1658) |
| Người soạn văn bia | Lê Gia Phước, pháp danh Pháp Giám |
| Chất liệu | Sa thạch màu xám |
| Kích thước | 1,25 m × 1,20 m × 0,21 m |
| Nội dung chính | Nguồn gốc chùa, tên gọi Long Thủ, người đóng góp và đất đai cúng cho chùa |
| Xếp hạng thời kỳ Đông Dương | Nghị định ngày 16/5/1925 |
| Công nhận di tích cấp quốc gia | Ngày 2/12/1992 |
| Giá trị tiêu biểu | Tư liệu lịch sử, văn hóa Phật giáo và nghệ thuật chạm khắc bia đá |













