Nằm giữa núi rừng Trà My, thuộc xã Trà Tân, thành phố Đà Nẵng, Khu căn cứ Nước Oa là di tích lịch sử gắn liền với quá trình hoạt động, lãnh đạo và chỉ đạo phong trào cách mạng của Khu ủy Khu 5 và Bộ Tư lệnh Quân khu 5 trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Được Nhà nước công nhận là di tích lịch sử, văn hóa cấp quốc gia vào tháng 8/1992, nơi đây trở thành địa chỉ đỏ góp phần giáo dục truyền thống cách mạng, gìn giữ ký ức lịch sử và bồi đắp lòng yêu nước cho các thế hệ hôm nay.
Giữa không gian núi rừng xanh thẳm, những ngôi nhà làm việc, hầm trú ẩn, vườn cây ăn quả và các điểm tưởng niệm tại Nước Oa gợi nhắc về một thời kỳ chiến tranh gian khổ. Từng dấu tích còn lại không chỉ phản ánh điều kiện sinh hoạt, công tác của cán bộ, chiến sĩ mà còn kể câu chuyện về tinh thần kiên cường, sự gắn bó và những hy sinh thầm lặng của quân dân Khu 5.
Lịch sử hình thành Khu căn cứ Nước Oa
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, Nước Oa được lựa chọn làm địa bàn đứng chân của các cơ quan cách mạng quan trọng tại Khu 5. Với địa hình rừng núi hiểm trở, được bao bọc bởi hệ thống sông suối và những cánh rừng rộng lớn, khu vực này có điều kiện thuận lợi để xây dựng căn cứ, tổ chức hoạt động chỉ đạo và bảo đảm an toàn cho lực lượng cách mạng.
Từ đây, các cơ quan lãnh đạo và chỉ huy triển khai nhiệm vụ, tổ chức lực lượng, duy trì liên lạc và chỉ đạo hoạt động trên chiến trường. Nước Oa đồng thời là nơi diễn ra các hoạt động tăng gia sản xuất, cải thiện đời sống nhằm bảo đảm điều kiện sinh hoạt cho cán bộ, chiến sĩ trong thời chiến.
Tháng 8/1992, Khu căn cứ Nước Oa được Nhà nước công nhận là di tích lịch sử, văn hóa cấp quốc gia. Đây là sự ghi nhận đối với những giá trị lịch sử của địa điểm từng giữ vai trò quan trọng trong hoạt động cách mạng tại Trung Trung Bộ.
Ngày 29/4/2011, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 648/QĐ-TTg, phê duyệt quy hoạch tổng thể bảo tồn và phát huy giá trị Khu di tích lịch sử cách mạng Trung Trung Bộ, tức Khu căn cứ Nước Oa, trên tổng diện tích 700 ha.
Việc quy hoạch và bảo tồn hướng đến mục tiêu gìn giữ các dấu tích lịch sử, phục hồi những không gian gắn với hoạt động cách mạng và phát huy giá trị di tích trong giáo dục truyền thống, nghiên cứu lịch sử và phát triển du lịch văn hóa.
Khu di tích lịch sử Căn cứ Bộ Tư lệnh Quân khu 5
Một trong hai di tích gốc thuộc quần thể Khu căn cứ Nước Oa là Khu di tích lịch sử Căn cứ Bộ Tư lệnh Quân khu 5, có diện tích khoảng 9,8 ha. Khu di tích nằm cách địa điểm đặt Khu ủy Khu 5 hơn 1 km, gần sông Nước Oa và suối Tân.
Trong những năm chiến tranh, nơi đây là địa điểm làm việc và sinh hoạt của các cán bộ lãnh đạo, chỉ huy Quân khu 5. Không gian căn cứ được bố trí phù hợp với điều kiện rừng núi, kết hợp giữa nơi làm việc, hệ thống hầm trú ẩn và các khu vực phục vụ đời sống.
Các hạng mục chính tại khu di tích gồm:
- Nhà trưng bày: Giới thiệu tư liệu, tài liệu và hiện vật về hoạt động của Bộ Tư lệnh Quân khu 5, cùng những dấu ấn liên quan đến hoạt động của Khu ủy Khu 5 trong giai đoạn 1960–1973.
- Nhà làm việc của các cán bộ chỉ huy: Gắn với hoạt động của Tư lệnh Chu Huy Mân và Phó Tư lệnh Quân khu 5 Võ Thứ.
- Hệ thống hầm trú ẩn: Được bố trí bên trong và bên ngoài các khu nhà, phục vụ yêu cầu bảo đảm an toàn trong thời chiến.
- Các ao cá: Do cán bộ, chiến sĩ Quân khu 5 và cán bộ, nhân viên Khu ủy Khu 5 đào đắp để nuôi cá, góp phần cải thiện nguồn thực phẩm.
- Vườn cây ăn quả: Những khu vườn được trồng và chăm sóc trong thời kỳ kháng chiến, phản ánh tinh thần chủ động tăng gia sản xuất giữa điều kiện chiến tranh gian khổ.
Một hiện vật đáng chú ý là chiếc bàn gỗ từng được đồng chí Chu Huy Mân và đồng chí Võ Chí Công, Bí thư Khu ủy Khu 5, sử dụng trong những buổi trao đổi, bàn bạc công việc cách mạng. Những vật dụng giản dị ấy gợi nhắc về hoạt động lãnh đạo, chỉ huy diễn ra giữa núi rừng trong những năm tháng chiến tranh.
Vườn cam Chu Huy Mân và dấu ấn tăng gia sản xuất
Giữa khu căn cứ xanh mát, Vườn cam Chu Huy Mân là một dấu tích đặc biệt gắn với hoạt động tăng gia sản xuất của cán bộ, chiến sĩ Quân khu 5.
Trong điều kiện chiến tranh, việc bảo đảm lương thực và thực phẩm là nhiệm vụ thiết yếu đối với lực lượng hoạt động lâu dài tại căn cứ. Bên cạnh công tác quân sự và chỉ đạo chiến trường, cán bộ, chiến sĩ còn tổ chức trồng trọt, chăm sóc cây ăn quả, nuôi cá và cải tạo môi trường sống.
Vườn cam cùng những vườn cây ăn quả khác cho thấy tinh thần chủ động vượt khó, duy trì đời sống và xây dựng căn cứ bền vững. Theo tư liệu, tại đây còn có các loại cây như chôm chôm, vải, nhãn, mít, mận, loòng boong, dừa và vú sữa. Nhiều cây có nguồn gốc từ các địa phương ở miền Bắc, miền Trung và miền Nam, được gửi đến trồng và chăm sóc tại căn cứ.
Qua thời gian, cây cối phát triển, tạo thành những tán xanh bao phủ khuôn viên. Không gian ấy vừa lưu giữ dấu ấn của một thời kháng chiến, vừa mang đến cảm giác yên tĩnh, gần gũi với thiên nhiên cho khách tham quan.
Những khu vườn tại Nước Oa nhắc nhớ rằng, giữa hoàn cảnh chiến tranh khắc nghiệt, cán bộ và chiến sĩ vẫn chú trọng xây dựng đời sống, chăm sóc môi trường và duy trì những điều kiện cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ cách mạng.
Những người lãnh đạo, chỉ huy gắn bó với căn cứ
Khu căn cứ Nước Oa từng gắn liền với hoạt động của nhiều cán bộ lãnh đạo, chỉ huy tiêu biểu của cách mạng miền Trung.
Trong đó có đồng chí Võ Chí Công, Bí thư Khu ủy Khu 5, người sau này giữ cương vị Chủ tịch Hội đồng Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; đồng chí Chu Huy Mân, Tư lệnh Quân khu 5, sau này là Đại tướng, Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước và Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam; cùng đồng chí Võ Thứ, Phó Tư lệnh Quân khu 5, sau này là Trung tướng, Phó Tổng Thanh tra Quốc phòng.
Những ngôi nhà làm việc, hầm trú ẩn, chiếc bàn gỗ và các dấu tích sinh hoạt tại khu căn cứ giúp người tham quan hình dung phần nào điều kiện công tác của các cán bộ trong thời chiến.
Nước Oa không chỉ là nơi đặt cơ quan chỉ huy mà còn là không gian diễn ra các hoạt động trao đổi, hoạch định nhiệm vụ và tổ chức thực hiện chủ trương cách mạng. Những dấu tích còn lại góp phần làm rõ vai trò của căn cứ trong hệ thống lãnh đạo và chỉ huy chiến trường Khu 5.
Anh hùng Hồ Thanh Lâm và những năm tháng bảo vệ căn cứ
Lịch sử Khu căn cứ Nước Oa còn gắn với những câu chuyện về cán bộ, chiến sĩ và nhân dân địa phương đã kiên cường chiến đấu, bảo vệ vùng căn cứ trong suốt những năm kháng chiến.
Một trong những nhân chứng được nhắc đến trong tư liệu là Thiếu tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Hồ Thanh Lâm, người dân tộc Cor, sinh năm 1941 tại xã Trà Giáp, huyện Trà My trước đây.
Từ cuối thập niên 1950, ông tham gia hoạt động du kích tại quê nhà. Năm 1963, ông nhập ngũ vào Đại đội 73 thuộc Huyện đội Trà My, tỉnh Quảng Nam. Trong những năm tiếp theo, ông cùng đồng đội vừa xây dựng cơ sở cách mạng, vừa chiến đấu chống các cuộc càn quét, góp phần bảo vệ an toàn khu căn cứ Nước Oa.
Theo lời kể của ông Hồ Thanh Lâm, từ tháng 11/1966 đến tháng 4/1975, ông lần lượt đảm nhiệm các vị trí từ chiến sĩ, cán bộ trung đội, cán bộ đại đội đến Đại đội trưởng Đại đội 73. Trong thời gian này, ông tham gia và chỉ huy nhiều trận đánh, trực tiếp chiến đấu chống lực lượng đối phương và các phương tiện quân sự.
Ông đặc biệt nhắc đến trận đánh ngày 16/8/1969 tại Làng Dầm, khi đơn vị tổ chức chốt chặn đối phương. Theo lời kể, ông sử dụng súng bộ binh bắn rơi hai máy bay trực thăng, góp phần buộc đối phương rút lui và không tiến sâu vào khu căn cứ.
Trong trận đánh đồn Nước Viu ngày 20/4/1974, ông trực tiếp sử dụng súng B40 tấn công lô cốt đầu cầu, sau đó dẫn bộ đội tiến công cứ điểm. Ngày 27/4/1974, ông tiếp tục chỉ huy Đại đội 73 đánh đồn Phước Sơn, sử dụng hỏa lực để chế áp các vị trí phòng thủ, tạo điều kiện cho bộ đội tiến công.
Với những đóng góp trong chiến đấu, ông Hồ Thanh Lâm được trao tặng nhiều phần thưởng, trong đó có bốn Huân chương Chiến công giải phóng, các danh hiệu Chiến sĩ thi đua, Dũng sĩ diệt Mỹ và nhiều bằng khen, giấy khen. Tháng 11/1978, ông được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Câu chuyện về ông là một phần ký ức của vùng căn cứ, phản ánh tinh thần chiến đấu bền bỉ và sự đóng góp của những người trực tiếp tham gia bảo vệ địa bàn cách mạng.
Từ người lính chiến trường đến người vận động xây dựng quê hương
Sau năm 1975, ông Hồ Thanh Lâm được bổ nhiệm làm Phó Chỉ huy trưởng Ban Chỉ huy Quân sự huyện Trà My. Khi tỉnh Quảng Nam – Đà Nẵng triển khai chủ trương xây dựng vùng kinh tế mới tại Trà My, ông được Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh cử tham gia đoàn công tác dân vận, vận động người dân đến khai hoang và xây dựng cuộc sống mới.
Ông đến các xã thuộc khu vực Điện Bàn trước đây để tuyên truyền, giải thích và tìm hiểu hoàn cảnh của từng gia đình. Nhờ sự vận động ấy, nhiều hộ dân đã lên Trà My khai hoang, lập làng mới Minh Đông, nay là tổ dân phố Minh Đông, xã Trà My, thành phố Đà Nẵng.
Nhớ lại những năm đầu sau giải phóng, ông kể rằng việc đưa người dân đến vùng đất mới gặp nhiều khó khăn. Trong thời chiến, cán bộ và chiến sĩ từng phải ăn đọt đót trong rừng khi thiếu lương thực. Khi người dân mới đến lập làng, cuộc sống vẫn chủ yếu dựa vào khoai mì, rau củ rừng; nước sinh hoạt được lấy từ sông Nước Oa, suối Tân và suối Nước Y.
Nhờ sự đoàn kết và nỗ lực của cán bộ, nhân dân, vùng đất từng gian khó dần phát triển, hình thành khu dân cư ổn định. Năm 1989, ông Hồ Thanh Lâm nghỉ hưu với quân hàm Thiếu tá và tiếp tục sinh sống tại Trà My.
Hành trình của ông từ người lính bảo vệ căn cứ đến người vận động nhân dân xây dựng vùng kinh tế mới cho thấy sự tiếp nối giữa nhiệm vụ chiến đấu và công cuộc xây dựng cuộc sống sau chiến tranh.
Quần thể 11 điểm di tích tại Khu căn cứ Nước Oa
Theo tư liệu, quần thể Khu căn cứ Nước Oa hiện có 11 điểm di tích, khu lưu niệm và bia tưởng niệm đã được phục dựng, trùng tu, xây mới và đưa vào khai thác. Mỗi địa điểm gắn với một cơ quan, tổ chức hoặc lực lượng từng tham gia hoạt động cách mạng tại Khu 5.
Các điểm di tích gồm:
- Khu di tích Khu ủy Khu 5.
- Khu di tích lịch sử Căn cứ Bộ Tư lệnh Quân khu 5.
- Khu di tích An ninh Khu 5.
- Khu lưu niệm Ban Tổ chức Khu ủy Khu 5.
- Khu sinh hoạt truyền thống thanh thiếu nhi Nước Oa.
- Nhà bia lưu niệm Hội Nông dân miền Trung – Tây Nguyên.
- Bia di tích Ban Kiểm tra Khu ủy Khu 5.
- Bia di tích Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam Trung Trung Bộ.
- Đài tưởng niệm liệt sĩ dân y Khu 5.
- Khu lưu niệm Ban Tài mậu Khu 5.
- Bia di tích Trường Đảng Khu 5.
Hệ thống di tích tạo nên một không gian lịch sử liên hoàn, giúp khách tham quan tìm hiểu nhiều mặt của hoạt động cách mạng, từ lãnh đạo chính trị, chỉ huy quân sự, an ninh, tổ chức cán bộ đến công tác dân vận, hậu cần và chăm sóc sức khỏe.
Việc phục dựng và bảo tồn các điểm di tích góp phần lưu giữ ký ức về những cán bộ, chiến sĩ và nhân viên từng làm việc tại căn cứ, đồng thời tạo điều kiện cho hoạt động nghiên cứu, giáo dục truyền thống và tham quan lịch sử.
Khu căn cứ Nước Oa trong hành trình khám phá Trà My
Bên cạnh giá trị lịch sử, Khu căn cứ Nước Oa còn nằm giữa không gian núi rừng đặc trưng của Trà My. Những cánh rừng xanh, sông suối và cảnh quan tự nhiên tạo nên bối cảnh phù hợp cho các hành trình tìm hiểu lịch sử kết hợp khám phá thiên nhiên.
Theo tư liệu ghi nhận, dọc các tuyến đường trong vùng đã xuất hiện những nhà khách và cơ sở lưu trú theo mô hình homestay. Đây là cơ hội để từng bước kết nối tham quan di tích với các điểm đến khác như thủy điện Sông Tranh, các thác nước, sông suối và cảnh quan miền núi Trà My.
Du khách có thể dành thời gian tìm hiểu các điểm di tích trong quần thể, nghe giới thiệu về lịch sử căn cứ, quan sát những dấu tích sinh hoạt và khám phá cảnh quan xung quanh. Khi kết hợp với các điểm đến tự nhiên trong khu vực, chuyến đi có thể mang đến góc nhìn đa dạng hơn về lịch sử, văn hóa và đời sống miền núi.
Do khu vực có địa hình đồi núi và điều kiện thời tiết có thể thay đổi, du khách nên theo dõi tình hình đường sá trước chuyến đi, chuẩn bị giày dép phù hợp và tuân thủ hướng dẫn tại khu di tích.
Giá trị lịch sử và ý nghĩa giáo dục truyền thống
Khu căn cứ Nước Oa là một trong những địa chỉ đỏ quan trọng trong việc giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ và nhân dân. Các công trình, hiện vật, vườn cây và câu chuyện về những người từng sống, làm việc, chiến đấu tại đây góp phần tái hiện một giai đoạn lịch sử đầy gian khó nhưng giàu ý chí và niềm tin.
Di tích không chỉ ghi dấu vai trò của Khu ủy Khu 5 và Bộ Tư lệnh Quân khu 5 mà còn nhắc nhớ về sự đóng góp của các lực lượng địa phương, những người dân đã che chở, tiếp tế và bảo vệ căn cứ trong chiến tranh.
Thông qua hoạt động tham quan, nghiên cứu và giáo dục truyền thống, Khu căn cứ Nước Oa giúp các thế hệ hôm nay hiểu rõ hơn giá trị của hòa bình, tinh thần đoàn kết và trách nhiệm gìn giữ di sản lịch sử. Đây cũng là nền tảng để phát huy giá trị di tích gắn với du lịch văn hóa, lịch sử và khám phá thiên nhiên tại Trà My.
Thông tin nhanh
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên di tích | Khu căn cứ Nước Oa |
| Địa điểm theo tư liệu | Xã Trà Tân, thành phố Đà Nẵng |
| Công nhận di tích | Di tích lịch sử, văn hóa cấp quốc gia vào tháng 8/1992 |
| Quy hoạch bảo tồn | Quyết định số 648/QĐ-TTg ngày 29/4/2011 |
| Tổng diện tích quy hoạch | 700 ha |
| Di tích gốc tiêu biểu | Khu di tích Khu ủy Khu 5 và Khu di tích Căn cứ Bộ Tư lệnh Quân khu 5 |
| Diện tích Căn cứ Bộ Tư lệnh Quân khu 5 | Khoảng 9,8 ha |
| Điểm di tích trong quần thể | 11 điểm theo tư liệu |
| Nhân vật lịch sử tiêu biểu | Võ Chí Công, Chu Huy Mân, Võ Thứ, Hồ Thanh Lâm |
| Giá trị nổi bật | Lịch sử kháng chiến, giáo dục truyền thống và du lịch văn hóa, lịch sử |













